BÔNG HOA LỬA HỒ THỊ KIM THANH
Ánh hoàng hôn buông nhẹ trên con đường Lê Duẩn – nơi bà Hồ Thị Kim Thanh, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, chọn làm nơi dừng chân tuổi già. Bà ngồi trong căn nhà nhỏ ở quận Hải Châu (Đà Nẵng), mái tóc đã bạc trắng, đôi mắt sâu chứa đựng hàng vạn kỷ niệm của một thời gian khó nhưng đầy kiêu hãnh. Khi nói về những năm tháng chiến đấu, giọng bà trầm nhưng kiên quyết, như khúc tráng ca vang mãi giữa lòng đất nước.
Bà sinh ra ở xã đảo Tam Hải, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam – nơi sóng gió và biển khơi đã hun đúc nên con người bà: kiên cường, quyết tâm, yêu nước tha thiết. Trong kháng chiến chống Mỹ, bà không chọn lối an nhàn, mà dấn thân vào phong trào cách mạng, hoạt động bền bỉ, bám dân, bám làng, vận động quần chúng, xây dựng cơ sở cách mạng. Chính bà trở thành một trong những “điểm sáng” của phong trào phụ nữ cách mạng: người lãnh đạo kiên định, dám hy sinh, nhưng cũng rất mềm mại, thấu hiểu và yêu thương đồng đội.
Tại Khu 5, nơi bom đạn trở thành bạn đường, bà giữ nhiều chức vụ quan trọng trong công tác dân vận: Ủy viên Ban Thường vụ, Chủ nhiệm Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Nam – Đà Nẵng… Những lúc khó khăn nhất, bà xông pha giữa dân, ngồi bên mái nhà chồ, lắng nghe tâm tư, chia sẻ nỗi lo mất mát. Khi người dân vạn chài lo sợ bị di dời vì thành phố muốn xây cầu – một chủ trương phát triển – bà không đứng ngoài. Bà xuống ghe, đến từng gia đình, nói chuyện như người mẹ, như người chị, chia sẻ với họ nỗi lo “mất nghề, mất nhà”, nhưng cũng kiên trì thuyết phục “cầu mới là hy vọng, là tương lai con cháu”.
Bà kể lại những đêm Quảng Nam rực lửa, khi cuộc kháng chiến căng như dây đàn, bom rơi, người chết, người bị thương, thì vai bà gầy vẫn gồng gánh trách nhiệm vận động, bảo vệ, động viên. Bà nhớ đến những người bạn chiến sĩ, đồng chí phụ nữ – mái tóc dài, đôi mắt sáng – đã hy sinh tuổi xuân cho Đảng, cho dân. Những hình ảnh ấy luôn hằn sâu trong tim bà. Và bà luôn tự nhủ: “Nếu mình còn sống, mình phải kể; nếu mình còn thở, mình phải giữ lửa cho mai sau.”
Sau khi hòa bình lập lại, bà không rời xa công việc cách mạng. Khi thành phố Đà Nẵng tách khỏi Quảng Nam (năm 1997), bà xin ở lại thành phố. Ở đây, bà tiếp tục thực hiện “tiếng nói dân vận” – không phải chỉ là khẩu hiệu, mà là hành động thực tế. Trong hơn mười năm, bà làm Phó ban Thường trực Ban Dân vận Thành ủy Đà Nẵng, tham gia vận động người dân ủng hộ chủ trương di dời xóm chồ để nhường đất cho các dự án phát triển: cầu quay Sông Hàn, hạ tầng mới, đô thị mới.
Khi vận động di dời người dân ghe chài ven sông Hàn, bà đã gặp không ít khó khăn – những gia đình giữ ghe truyền thống, lo mất kế sinh nhai, lo con cháu phụ thuộc vào nghề chài lưới, lo rời làng cũ. Bà không dùng quyền uy, bà dùng cả trái tim để lắng nghe, thấu hiểu, chia sẻ và thuyết phục. Bà từng nói: “Chúng ta làm vì tương lai con cháu, nhưng trước hết phải trân trọng quá khứ, trân trọng những con người sống ven sông, gắn với nước và gió.”
Nhìn lại quãng đời mình, bà Kim Thanh không che giấu những thương đau, nhưng cũng rất tự hào: tự hào vì đã góp phần giữ vững niềm tin của người dân, góp phần nối nhịp cầu Hàn – biểu tượng của sự phát triển và khát vọng của Đà Nẵng khi đất nước đổi mới. Bà tự nhắc mình rằng mỗi công việc dù lớn hay nhỏ cũng chính là cách giữ gìn ký ức, giữ lửa truyền thống cách mạng.
Một trong những khoảnh khắc khiến bà xúc động nhất là ngày bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà nói rằng lúc ấy, bà khóc – không phải vì vinh quang, mà vì nhớ những người năm xưa còn chưa được nhắc tên, những người hy sinh để bà còn được sống, được tiếp tục công việc dân vận. Những giọt nước mắt đó là lời tri ân sâu sắc nhất của bà dành cho đồng đội, cho những bông hoa lửa đã nở rực rỡ và rồi lịm dần trong bom đạn.
Tuổi già của bà là chuỗi ngày miệt mài công việc vận động, kể chuyện lịch sử. Bà là người tiên phong trong Ban liên lạc Phụ nữ Khu 5, là cây cầu nối giữa các thế hệ phụ nữ cách mạng: tổ chức gặp gỡ, kể chuyện, lưu giữ hồi ức của những người đã chiến đấu, hi sinh. Mỗi buổi gặp, bà ngồi kín người, kể về “những đêm rừng Khu 5”, về “tiếng bom rơi, tiếng hát phụ nữ”, về bầu trời trải đầy sao và khói lửa. Những tiếng cười, tiếng khóc trong câu chuyện của bà khiến người nghe rưng rưng, như chính họ đang bước vào thời hoa lửa.
Ở bà, ta thấy một tượng đài sống – không bằng đá cẩm thạch, mà bằng trái tim, bằng ký ức và bằng tình yêu Tổ quốc. Bà không cần hào quang chiếu sáng rực rỡ – vì chính sự bình dị, kiên trì và lòng nhân ái mới là vinh quang cao cả nhất. Bà là người giữ lửa, người truyền lửa, để thế hệ trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình là điều vô giá, nhưng nó được đổi bằng mồ hôi, bằng máu, bằng những năm tháng phơi mình giữa bom đạn.
Khi tôi trò chuyện với bà vào chiều nọ, bà nhìn ra khung cửa sổ, nơi sông Hàn lấp lánh dưới ánh hoàng hôn, và nói: “Tôi không mong gì nhiều hơn ngoài việc thế hệ sau hãy trân trọng quá khứ, sống xứng đáng với hòa bình.” Tôi nghe bà nói mà cảm thấy như nghe tiếng gió, như nghe tiếng bom năm nào được chuyển hóa thành lời nhắn gửi êm đềm nhưng đầy uy nghi: “Hãy nhớ, và hãy sống vì những gì chúng tôi đã hy sinh.”
Bà Hồ Thị Kim Thanh – bông hoa lửa ngày ấy – giờ là cánh hoa rực rỡ nhất giữa lòng thành phố Đà Nẵng phồn vinh, là ánh sáng ấm áp khắc khoải giữa ký ức và hiện tại, là bài ca không lời nhưng vang vọng muôn đời: niềm tin, tình yêu và trách nhiệm.


