Bữa cơm bên bếp than hồng (1)
Mưa vùng mỏ bao giờ cũng mang cái màu xám xịt của bụi than bám vào từng hạt nước. Trong căn nhà tranh dột nát nằm chênh vênh bên sườn đồi cẩm phả, bà cụ béo – người mà vùng này quen gọi là u Sáu – đang cặm cụi nhóm bếp. Lửa bén vào những cục than mỏ nổ lép bép, tỏa ra thứ hơi ấm nồng đượm, xua đi cái lạnh thấu xương của mùa đông miền Bắc năm 1944.
U Sáu là một "người có công giúp đỡ cách mạng" thầm lặng. Chồng u và con trai lớn đều là thợ mỏ, đã nằm lại dưới những hầm lò sâu hoắm của chủ mỏ người Pháp vì sập hầm. Biến đau thương thành hành động, căn nhà của u trở thành trạm trung chuyển, nơi nuôi giấu những chiến sĩ của chiến khu Trần Hưng Đạo (chiến khu Đông Triều).
Tiếng gõ cửa ba ngắn một dài vang lên giữa tiếng mưa gầm rú. U Sáu vội lau tay vào vạt áo tứ thân cũ nát, ra mở chốt. Một bóng người gầy gò, ướt sũng trượt chân ngã nhào vào bậu cửa. Đó là anh Ba, một cán bộ hoạt động bí mật trong hàng ngũ thợ mỏ Đông Triều, đang bị mật thám Pháp lùng sục ráo riết sau chiến dịch rải truyền đơn kêu gọi bãi công."U ơi, con..." – Anh Ba thều thào, môi tím ngắt vì lạnh và đóiU Sáu không nói một lời, đỡ anh vào cạnh bếp than. U lấy chiếc áo bông cũ của chồng đắp lên người anh, rồi nhanh tay múc một bát cháo cám nấu với rau lang rừng còn nóng hổi đưa cho anh.
Khi anh Ba vừa húp được vài ngụm cháo, tiếng chó sủa ran đầu ngõ, kèm theo tiếng giày đinh nện bôm bốp trên đường đá sỏi. Toán lính dõng và mật thám Pháp đang đi lùng sục. Tình thế ngàn cân treo sợi tóc. Căn nhà tranh trống trải không có hầm bí mật.
U Sáu nhìn anh Ba, ánh mắt bỗng trở nên kiên định lạ thường. U đẩy anh vào gian trong, chỉ tay vào cái bồ đựng đầy than cám đen kịt ở góc nhà:
"Chui vào đó, lấp than lên người, nhắm mắt lại!"
Nói rồi, u vớ lấy nắm than củi, bôi lem luốc lên mặt và hai bàn tay mình, rồi ngồi thụp xuống trước bếp than, giả vờ như đang sàng sảy than cám.
Cánh cửa tre bị đạp tung. Ba tên lính lăm lăm súng bước vào, theo sau là một tên mật thám mặt gian xảo. Chúng đảo mắt quanh nhà, hạch sách:
“Bà già! Có thấy thằng nào lạ mặt chạy qua đây không? Gió rét thế này mà cửa nẻo không đóng vững là có điềm đấy!”
U Sáu ngước khuôn mặt già nua, đầy nếp nhăn và lem luốc bụi than lên, giọng run rẩy nhưng rành rọt:
“Lạy các ông, già này mù dở, chỉ biết ngồi mót vài hòn than vụn về sưởi qua đêm. Mưa gió thế này có ai qua đây đâu ạ.”
Tên mật thám tiến lại gần cái bồ đựng than, dùng mũi giày đá mạnh vào thành bồ. Than cám tràn ra nền nhà đen sì. Trong bồ, anh Ba nín thở, hai tay bám chặt vào vách tre, chấp nhận cái chết chứ quyết không làm lộ u. Ngay lúc tên mật thám định chọc lưỡi lê vào bồ than để kiểm tra, u Sáu bỗng ho sặc sụa, dồn dập, rồi gục đầu bên bếp lửa, làm đổ cả nồi cháo đang sôi sùng sục. Khói than bay lên mù mịt, khét lẹt.
Thấy bà già nghèo khổ, bệnh tật lại bẩn thỉu, toán lính chửi thề một tiếng rồi kéo nhau bỏ đi vì sợ lây bệnh.
Khi tiếng giày đinh mất hút trong màn mưa, u Sáu mới gượng dậy, đến bên bồ kéo anh Ba ra. Anh Ba run lên, không phải vì lạnh mà vì xúc động. Hai u con nhìn nhau, mặt mũi ai cũng đen nhẻm bụi than, rồi chợt mỉm cười.
Chiến tranh qua đi, vùng mỏ giải phóng, anh Ba trở thành một cán bộ cốt cán của tỉnh Quảng Ninh, còn u Sáu được ghi nhận là người có công với cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám. Câu chuyện về "bếp than hồng" và cái bồ than cứu mạng năm ấy đã trở thành một biểu tượng đẹp về lòng kiên trung, sự mưu trí của những người mẹ, người con vùng mỏ Quảng Ninh anh hùng.



