Cựu chiến binh

Bữa cơm có muối vừng mà ấm lòng

Tôi nghe câu chuyện này từ cụ Nguyễn Xuân Dinh, cựu chiến binh quê Quỳnh Lưu, Nghệ An, vào một buổi chiều rất bình dị. Trên mâm cơm nhà cụ hôm ấy có bát canh rau, đĩa cà muối và một chén muối vừng nhỏ. Cụ nhìn chén muối vừng rồi mỉm cười: “Có những ngày ở Trường Sơn, chỉ cần cơm với muối vừng thôi mà thấy ấm lòng hơn cả mâm cỗ.” Rồi cụ kể.

TP. Hồ Chí Minh12/08/2026Xã Hữu Kiệm (Đoàn xã Hữu Kiệm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bữa cơm có muối vừng mà ấm lòng

Tôi nghe câu chuyện này từ cụ Nguyễn Xuân Dinh, cựu chiến binh quê Quỳnh Lưu, Nghệ An, vào một buổi chiều rất bình dị. Trên mâm cơm nhà cụ hôm ấy có bát canh rau, đĩa cà muối và một chén muối vừng nhỏ.

Cụ nhìn chén muối vừng rồi mỉm cười:

“Có những ngày ở Trường Sơn, chỉ cần cơm với muối vừng thôi mà thấy ấm lòng hơn cả mâm cỗ.”

Rồi cụ kể.

Đó là mùa mưa năm 1973. Sau nhiều ngày hành quân liên tục trong rừng, đơn vị anh Dinh dừng chân ở một trạm nghỉ nhỏ ven suối. Đường bị bom cắt nhiều đoạn, tiếp tế lên chậm nên lương thực của đơn vị đã vơi đi đáng kể.

Chiều hôm ấy, trời vẫn lâm thâm mưa. Anh em ai cũng mệt và đói.

Bếp dã chiến được nhóm dưới một tấm tăng thấp. Củi ướt nên khói cay xè mắt. Nồi cơm độn bo bo sôi lục bục, còn thức ăn chỉ có một chén muối vừng rang từ mấy hôm trước.

Anh Hòa ở Diễn Châu nhìn nồi cơm rồi đùa:

“Hôm nay đại đội ăn sang nhé, có cả vừng.”

Tiếng cười bật lên quanh bếp lửa.

Cụ Dinh kể:

“Cười vậy thôi, bụng ai cũng đói cồn cào.”

Khi cơm chín, mỗi người được một bát vừa phải. Tiểu đội trưởng Trần Văn Hậu quê Thanh Chương đặt chén muối vừng giữa vòng tròn rồi nói:

“Chấm ít thôi, để ai cũng có.”

Mọi người ngồi sát nhau dưới mái tăng, ngoài kia mưa rơi lộp bộp trên lá rừng.

Anh Dinh bốc một nhúm muối vừng nhỏ chấm vào miếng cơm nóng. Vị mặn của muối, vị bùi của lạc rang, vị thơm của vừng hòa với hơi cơm bốc lên giữa cơn mưa lạnh.

Cụ nói chậm rãi:

“Ngon đến mức bây giờ nghĩ lại vẫn còn nhớ.”

Không phải vì món ăn đặc biệt, mà vì hoàn cảnh lúc ấy.

Ai cũng ướt, ai cũng mệt, ai cũng xa nhà.

Bỗng một tân binh ngồi cuối vòng tròn lặng lẽ đẩy bát cơm về phía trước:

“Em ăn ít thôi, để các anh ăn thêm.”

Hậu nhìn cậu rồi nghiêm giọng:

“Ở đây không ai nhường vì đói cả. Ăn hết phần mình.”

Nói rồi anh gắp thêm cho cậu một nhúm muối vừng.

Cả tiểu đội im lặng vài giây, rồi lại tiếp tục ăn.

Ngoài rừng, tiếng mưa đều đều. Trong vòng sáng nhỏ của bếp lửa, những khuôn mặt trẻ hiện lên đỏ hồng vì hơi nóng.

Ăn được nửa bát, Hòa bỗng lấy từ túi áo ra một mẩu ớt khô.

“Của mẹ tao gửi từ hồi còn ở Nghệ An.”

Anh bẻ thành nhiều mẩu nhỏ, chuyền cho từng người.

Chỉ một mẩu ớt bé bằng đầu ngón tay thôi mà ai cũng xuýt xoa rồi cười vang.

Cụ kể:

“Lúc đó thấy như đang ăn cơm ở nhà.”

Tiểu đội trưởng Hậu vừa ăn vừa kể chuyện quê Thanh Chương mùa lũ. Anh Hòa kể chuyện bắt cá rô ở Diễn Châu. Anh Dinh kể chuyện biển Quỳnh Lưu và những đêm nghe sóng ngoài cửa sổ.

Câu chuyện quê nhà làm bữa cơm nghèo bỗng đầy ắp hơi ấm.

Một lúc sau, Hậu nhìn chén muối vừng đã gần hết rồi nói nhỏ:

“Mai chưa biết có gì ăn, nhưng hôm nay còn ngồi đủ cả tiểu đội thế này là tốt rồi.”

Không ai đáp.

Mỗi người đều hiểu câu nói ấy quý hơn cả thức ăn.

Trong chiến tranh, có lúc cái đáng sợ không phải thiếu ăn, mà là thiếu người cùng ăn với mình.

Ăn xong, mọi người chuyền nhau bi đông nước chè xanh còn ấm. Khói bếp quyện với hơi mưa, tiếng cười thưa dần, ai cũng thấy trong lòng nhẹ hơn.

Đêm ấy, nằm trong chiếc võng tăng ẩm lạnh, anh Dinh vẫn nhớ mãi vị muối vừng trên đầu lưỡi.

Cụ nói:

“Sau này tôi đã ăn nhiều món ngon hơn, nhưng không bữa nào ấm bằng bữa cơm hôm đó.”

Tôi hỏi:

“Ấm vì cơm nóng hay vì đồng đội?”

Cụ cười hiền:

“Vì có người cùng mình chia từng nhúm muối vừng.”

Nhiều năm sau hòa bình, mỗi khi ăn cơm với muối vừng, cụ lại nhớ đến vòng tròn nhỏ dưới mái tăng giữa rừng Trường Sơn: những chiếc áo còn ướt mưa, bát cơm độn nghèo nàn, chén muối vừng đặt giữa và tiếng kể chuyện quê nhà của những chàng trai tuổi đôi mươi.

Là người sưu tầm lịch sử, tôi hiểu rằng sức mạnh của người lính không chỉ đến từ những điều lớn lao. Nó đến từ những bữa cơm giản dị, nơi mọi người cùng đói, cùng mệt, cùng nhớ nhà và cùng giữ cho nhau một chút ấm áp giữa chiến tranh.

Bữa cơm có muối vừng mà ấm lòng không phải vì thức ăn nhiều hay ngon. Nó ấm vì trong từng hạt muối, từng hạt vừng có sự sẻ chia; trong hơi cơm bốc lên có tình đồng đội; và trong vòng tròn nhỏ giữa rừng mưa Trường Sơn có cả một quê hương đang được những người lính trẻ mang theo trong tim mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn