Bức Thư Chưa Gửi
Bức Thư Chưa Gửi
Mưa rơi dày đặc trên cánh rừng Trường Sơn. Những giọt nước lạnh buốt chảy dọc theo nòng súng đã hoen gỉ của Lâm. Anh kéo cao cổ áo, lặng lẽ bước tiếp giữa đoàn quân. Đêm ấy, rừng tối đến mức người đi trước chỉ còn là một cái bóng mờ nhòe trong màn mưa. Lâm mới tròn hai mươi tuổi. Trước khi chiến tranh cuốn anh đi, Lâm chỉ là một chàng trai làng biển nghèo ở Phan Thiết, thích ngồi hàng giờ bên bãi cát nghe tiếng sóng và mơ sau này sẽ đóng được một con thuyền lớn cho cha. Nhưng chiến tranh không hỏi ai có ước mơ gì. Nó đến như cơn bão, quét qua từng mái nhà, từng xóm nhỏ. Ngày nhập ngũ, mẹ Lâm dúi vào tay anh một chiếc khăn tay màu nâu đã cũ. “Giữ lấy, lúc nhớ nhà thì đem ra nhìn.” Lâm cười: “Con đi ít bữa rồi về mà má.” Nhưng cả hai đều biết, chiến tranh chưa bao giờ hứa hẹn ngày trở lại. Đơn vị của Lâm hành quân suốt nhiều tháng trong rừng sâu. Thiếu gạo, thiếu thuốc, nhiều đêm đói đến mức bụng quặn lên như có lửa đốt. Có lần cả tiểu đội phải chia nhau một lon cơm nguội và vài cọng rau tàu bay hái ven suối. Trong tiểu đội, thân nhất với Lâm là Hòa - một anh lính lớn hơn vài tuổi, quê ở Huế. Hòa hay đàn bằng chiếc harmonica méo mó mang theo từ ngày nhập ngũ. Những đêm hiếm hoi không có bom, tiếng đàn cất lên giữa rừng nghe buồn đến lạ. “Mai mốt hết chiến tranh,” Hòa nói, mắt nhìn lên tán cây đen đặc, “tao mở quán cà phê nhỏ. Có nhạc, có đèn vàng. Khách muốn ngồi bao lâu cũng được.” Lâm bật cười: “Còn tao về đóng tàu.” Hòa gật đầu: “Ừ. Tụi mình phải sống để còn làm mấy chuyện đó.” Nhưng chiến tranh thường tàn nhẫn với những lời hẹn giản dị nhất.
Một buổi sáng, khi đơn vị đang vượt qua con dốc đá, tiếng máy bay bất ngờ gầm rú trên đầu. “Bom!” Tiếng hét chưa dứt thì mặt đất rung chuyển dữ dội. Khói lửa cuộn lên. Đất đá tung mù trời. Lâm bị hất văng xuống một hố sâu, tai ù đặc, mắt tối sầm. Khi tỉnh lại, anh nghe tiếng người la hét xen lẫn tiếng cây cháy lách tách. “Hòa! Hòa!” Lâm bò đi trong khói bụi, hai tay cào xuống đất tìm bạn. Cuối cùng anh thấy Hòa nằm cạnh một gốc cây lớn. Máu thấm đỏ ngực áo. Hòa vẫn còn tỉnh. Anh cố cười: “Chắc… tao không mở quán được rồi.” Lâm nghẹn giọng: “Đừng nói bậy. Tao cõng mày về.” Hòa lắc đầu rất khẽ rồi lấy từ túi áo ra chiếc harmonica.
“Nếu mày còn sống… giữ giùm tao.” Nói xong, bàn tay Hòa buông thõng xuống nền đất ướt. Rừng im lặng đến đáng sợ. Chỉ còn tiếng mưa. Chiến tranh kết thúc vào một ngày nắng gắt. Lâm trở về quê sau gần tám năm xa nhà. Con đường đất ngày nào giờ đầy hố bom cũ. Mái tóc mẹ đã bạc gần hết. Bà đứng lặng rất lâu khi nhìn thấy anh, như sợ chỉ cần chớp mắt thì đứa con ấy sẽ tan biến. Đêm đầu tiên trở về, Lâm không ngủ được. Anh ngồi trước biển nghe sóng vỗ, tay cầm chiếc harmonica của Hòa. Ngoài khơi xa, những chiếc thuyền câu lập lòe ánh đèn như các vì sao rơi xuống mặt nước. Lâm đưa harmonica lên thổi. Âm thanh méo mó, đứt quãng. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, anh tưởng như nghe thấy tiếng cười của Hòa đâu đó giữa gió biển. Nhiều năm sau, người ta thấy bên bờ biển có một xưởng đóng tàu nhỏ mang tên “Hòa Bình”. Ông chủ xưởng là một người đàn ông ít nói, trên ngực luôn giữ một chiếc khăn tay nâu cũ kỹ. Mỗi khi chiều xuống, ông thường ngồi trước biển, lặng lẽ thổi một bản nhạc buồn bằng chiếc harmonica đã móp méo theo năm tháng. Bởi có những cuộc chiến tuy đã qua đi, nhưng ký ức về chúng vẫn sống mãi trong lòng những người còn ở lại.



