Bức thư cuối cùng
Ngày hòa bình lập lại, trong căn nhà nhỏ nằm cuối con dốc của một ngôi làng miền trung du, bà Sáu vẫn giữ một chiếc hộp thiếc màu xanh đã tróc gần hết lớp sơn bên ngoài. Chiếc hộp vốn được dùng để đựng bánh quy từ rất lâu trước chiến tranh, nhưng sau này nó trở thành nơi bà cất những thứ quan trọng nhất trong cuộc đời mình, gồm vài tấm ảnh cũ, một chiếc kẹp tóc bằng nhôm, một mảnh vải đã bạc màu và đặc biệt là hơn ba mươi lá thư chưa bao giờ được gửi đi. Những lá thư ấy không có tem, không có địa chỉ người nhận, cũng chẳng có dòng chữ nào cho biết chúng phải được gửi đến đâu, bởi người mà bà viết cho đã không còn một địa chỉ nào trên đời này nữa.
Bà Sáu tên thật là Nguyễn Thị Sáu, năm hai mươi tuổi thì lấy chồng. Chồng bà là anh Hòa, một người thợ sửa máy nông nghiệp, ít nói nhưng hiền lành, quanh năm chỉ quanh quẩn với ruộng đồng và những chiếc máy cày cũ. Hai người cưới nhau chưa được hai năm thì anh nhập ngũ. Ngày tiễn chồng, bà không khóc, chỉ đứng bên cổng nhìn bóng anh khuất dần sau hàng tre rồi quay vào nhà gấp lại chiếc áo anh để quên trên dây phơi. Tối hôm ấy, bà mới lấy chiếc áo đặt lên giường, úp mặt vào đó thật lâu và khóc như một đứa trẻ.
Những tháng đầu xa nhau, bà nhận được thư đều đặn. Thư của anh chẳng bao giờ dài, phần lớn chỉ kể rằng anh khỏe, đơn vị vẫn ổn, trời mưa nhiều, nhớ giữ gìn sức khỏe và chăm sóc mẹ. Có lần anh viết rằng nếu chiến tranh kết thúc sớm, anh sẽ về sửa lại mái nhà vì mấy viên ngói phía đông đã bị dột. Anh còn nói muốn trồng một cây nhãn trước sân, bởi khi có con, mỗi mùa nhãn chín sẽ có bóng cây cho bọn trẻ chơi.
Bà Sáu đọc đi đọc lại những dòng ấy đến mức thuộc lòng.
Rồi thư bắt đầu thưa dần.
Có những tháng bà không nhận được tin gì, nhưng vẫn cố tin rằng anh đang bận hành quân. Những người trong làng cũng có người không nhận được thư nhiều tháng, rồi một ngày người thân của họ bất ngờ trở về. Bà Sáu vì thế chưa bao giờ nghĩ đến điều xấu nhất. Mỗi khi nghe tiếng người đưa thư ngoài đầu ngõ, bà đều chạy ra, dù nhiều lần đó chỉ là thư của nhà khác.
Một buổi chiều mùa đông, người đưa thư đưa cho bà một phong bì không có chữ viết tay của Hòa. Bên trong là một tờ giấy báo tin đơn vị, chỉ vài dòng ngắn gọn cho biết anh đã hy sinh trong một trận chiến. Bà đọc xong mà không hiểu những chữ ấy có nghĩa gì. Bà ngồi trên chiếc ghế tre trước hiên, nhìn ra con đường làng và nghĩ rằng chắc chắn người đưa thư đã nhầm. Chồng bà vẫn còn sống, bởi người ta chưa thể nhìn thấy anh chết, mà nếu chưa nhìn thấy thì có thể anh vẫn đang ở đâu đó.
Suốt nhiều năm sau, bà không bao giờ chịu gọi anh là người đã mất.
Bà vẫn viết thư.
Ban đầu mỗi tháng một lá, sau đó hai tháng một lá, rồi những lúc nhớ quá bà lại viết. Bà kể cho anh nghe mọi chuyện trong làng, kể rằng mẹ anh đã yếu hơn trước, kể cây nhãn ngoài sân đã được trồng nhưng không lớn, kể mùa lúa năm ấy mất mùa, kể người hàng xóm vừa có con, kể đứa cháu gọi anh bằng cậu đã bắt đầu đi học. Bà viết như thể anh vẫn đang ở một nơi nào đó, chỉ là chưa thể hồi âm.
Những lá thư viết xong bà đều gấp lại, cho vào phong bì rồi đặt trong chiếc hộp thiếc.
Không có lá nào được gửi.
Một lần, người em chồng hỏi tại sao bà không viết địa chỉ để gửi cho đơn vị cũ. Bà chỉ nói rằng bà không biết anh đang ở đâu, mà nếu anh đã hy sinh thì cũng chẳng có nơi nào để gửi. Người em không hiểu tại sao bà vẫn viết, nhưng cũng không hỏi thêm.
Năm tháng trôi qua, bà già đi. Mái tóc từ đen chuyển sang bạc, đôi mắt từng sáng giờ đã kém, bàn tay cũng run hơn. Căn nhà được sửa lại nhiều lần, nhưng chiếc hộp thiếc vẫn nằm ở chỗ cũ trong chiếc rương gỗ.
Một ngày nọ, cháu trai của bà, khi ấy đang học đại học, tình cờ nhìn thấy chiếc hộp. Cậu hỏi bà bên trong có gì, bà im lặng rất lâu rồi mới mở ra. Những lá thư đã ngả vàng, một số góc giấy bị mối mọt ăn, nét chữ có chỗ run rẩy vì tuổi tác. Cậu đọc một lá rồi ngẩng lên hỏi tại sao bà không gửi.
Bà Sáu nhìn ra ngoài cửa sổ, chậm rãi nói rằng có những bức thư người ta viết không phải để người nhận đọc, mà để người viết có thể nói hết những điều còn mắc lại trong lòng.
Cậu cháu không hiểu hoàn toàn, nhưng từ hôm đó bắt đầu giúp bà sắp xếp lại những lá thư.
Trong một lá thư cũ nhất, bà viết rằng hôm nay trời mưa rất to, mái nhà bị dột đúng chỗ anh từng nói sẽ sửa. Trong một lá khác, bà kể rằng cây nhãn cuối cùng cũng ra hoa nhưng không đậu quả. Một lá thư khác nữa được viết vào ngày bà sinh con gái, bà kể rằng đứa bé có đôi mắt giống anh. Có lá chỉ vỏn vẹn vài trang kể về những điều rất bình thường như giá gạo tăng, con gà mái đẻ trứng, mùa màng tốt hơn năm trước.
Nhưng lá thư cuối cùng được viết cách đó gần ba mươi năm.
Trong thư, bà viết rằng mình đã không còn trách anh vì đã đi lâu như vậy. Bà nói rằng có lẽ anh đã mệt sau một chặng đường quá dài, còn bà thì cũng đã già, không còn đủ sức đứng ngoài cổng chờ nữa. Bà chỉ mong nếu ở một nơi nào đó anh có thể nghe thấy, anh hãy biết rằng bà đã sống một cuộc đời bình thường, đã nuôi con lớn, đã chăm sóc mẹ anh cho đến những ngày cuối cùng và chưa bao giờ quên lời hứa về cây nhãn trước sân.
Bà viết rằng cây nhãn cuối cùng cũng đã lớn.
Nó ra quả rất nhiều vào mỗi mùa hè.
Bà còn viết rằng dưới gốc cây ấy, những đứa trẻ trong nhà thường ngồi chơi, và đôi khi bà nhìn chúng mà tưởng tượng nếu anh còn sống thì chắc anh cũng sẽ thích ngồi đó vào những buổi chiều.
Cuối thư, bà không viết lời tạm biệt.
Bà chỉ viết rằng nếu một ngày nào đó anh có thể trở về, cửa nhà vẫn mở.
Sau khi đọc lá thư cuối cùng, người cháu im lặng rất lâu. Cậu nhìn bà và hỏi liệu bà có muốn gửi những lá thư này đến nghĩa trang nơi anh được an táng hay không.
Bà suy nghĩ một lúc rồi lắc đầu.
Bà bảo rằng không cần nữa, bởi bà đã viết xong những điều cần nói.
Nhiều năm sau, bà Sáu qua đời trong một buổi sáng mùa thu. Trước khi mất, bà dặn người cháu hãy giữ chiếc hộp thiếc nhưng không cần phải giữ mãi những lá thư. Nếu muốn, cậu có thể đem chúng đến nơi người ông đã hy sinh và đọc cho ông nghe một lần.
Người cháu làm đúng như vậy.
Một buổi chiều cuối năm, cậu mang chiếc hộp đến nghĩa trang liệt sĩ nằm trên một ngọn đồi thấp. Trước bia mộ của ông Hòa, cậu lấy từng lá thư ra đọc. Cậu đọc về mùa lúa, về những ngày mưa, về người mẹ già, về đứa con gái, về cây nhãn và về những điều nhỏ bé đã diễn ra trong gia đình suốt mấy chục năm.
Không có ai trả lời.
Chỉ có gió thổi qua những hàng cây trên đồi.
Đọc xong lá thư cuối cùng, cậu đặt những phong thư xuống trước bia mộ. Nhưng rồi cậu không để chúng lại. Cậu mang tất cả về nhà, bởi cậu nhớ lời bà từng nói rằng những bức thư ấy được viết để người viết nói hết những điều trong lòng.
Từ đó, gia đình không còn giữ những lá thư trong chiếc hộp thiếc nữa. Họ đóng chúng thành một tập nhỏ, đặt vào tủ sách và bên ngoài ghi một dòng rất giản dị: “Những lá thư không cần người nhận.”
Nhiều năm sau, cây nhãn trước sân vẫn còn đó. Mỗi mùa hè, quả sai trĩu xuống những cành thấp, trẻ con trong nhà vẫn ngồi dưới bóng cây ăn nhãn và cười đùa. Không ai trong số chúng từng gặp ông Hòa, nhưng câu chuyện về ông vẫn được kể lại qua những bức thư cũ.
Người ta thường nghĩ chiến tranh kết thúc khi tiếng súng ngừng vang, nhưng đối với những người ở lại, có những cuộc chiến khác kéo dài lâu hơn rất nhiều, đó là cuộc chiến với nỗi nhớ, với sự chờ đợi và với những câu hỏi không bao giờ có lời giải đáp. Bà Sáu đã sống gần trọn cuộc đời cùng một người không còn trở về, nhưng những lá thư của bà đã khiến một điều tưởng như đã mất vẫn còn hiện diện trong gia đình, bởi mỗi dòng chữ đều chứa đựng một phần cuộc sống của người viết và một lời nhắn gửi đến người mà bà chưa bao giờ thật sự coi là đã rời xa.
Và dưới tán cây nhãn năm nào, mỗi khi mùa hè đến, những người trong gia đình vẫn có cảm giác như đâu đó giữa tiếng lá xào xạc và tiếng trẻ con cười đùa, có một người đàn ông đang lặng lẽ trở về sau một chuyến đi rất dài, ngồi xuống bên hiên nhà và nghe người vợ của mình kể lại tất cả những chuyện đã xảy ra trong những năm tháng anh vắng mặt.



