Khác

BỨC THƯ “TIÊN TRI” GIỮA KHÓI LỬA THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ - LỜI TRĂNG TRỐI CỦA LIỆT SĨ LÊ VĂN HUỲNH

Đồng Tháp07/05/2026Đoàn bộ phận VKSND tỉnh Đồng Tháp (Đoàn bộ phận VKSND tỉnh Đồng Tháp)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến dịch 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị (mùa hè đỏ lửa năm 1972) đã đi vào lịch sử dân tộc như một bản hùng ca bi tráng nhất. Trong vô vàn những kỷ vật được tìm thấy từ khói lửa đạn bom, bức thư tay dài 10 trang của Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh (quê ở Kiến Xương, Thái Bình) – một sinh viên gác bút nghiên lên đường nhập ngũ – đã trở thành một “bảo vật” thiêng liêng. Bức thư không chỉ là lời trăng trối kiên cường của một người lính mà còn chứa đựng những dự cảm chính xác đến kỳ lạ về ngày hy sinh và nơi yên nghỉ của chính mình.

1. Bối cảnh ra đời của lá thư “đặc biệt”

Trước khi nhập ngũ, Lê Văn Huỳnh là cậu sinh viên năm thứ 4 của khoa Xây dựng Đại học Bách khoa Hà Nội. Đầu năm 1972, anh và người bạn gái cùng quê là chị Đặng Thị Xơ tổ chức lễ cưới. Hạnh phúc chỉ trọn vẹn đúng 06 ngày thì anh nhận lệnh lên đường tham gia chiến dịch bảo vệ Thành cổ Quảng Trị khốc liệt.

Bức thư được anh Huỳnh viết vào ngày 11/9/1972 – tức là ngày thứ 77 trong chiến dịch 81 ngày đêm rực lửa. Giữa những trận bom B52 cày xới đất đá, khi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ mỏng như sợi chỉ, người lính 23 tuổi ấy đã bình thản thắp ngọn đèn dầu, kê mảnh ván nhỏ trong hầm chữ A để viết những dòng thư cuối cùng gửi về quê nhà.

2. Những dòng dự cảm và lời trăng trối gửi lại

Toàn văn bức thư dài 10 trang với 1.271 chữ, được chia làm các phần gửi cho toàn thể gia đình, cho mẹ, cho người vợ trẻ, cho anh chị và bố mẹ vợ. Ngay từ những dòng đầu tiên, anh đã thể hiện một tâm thế vô cùng bình thản, dũng cảm đối diện với cái chết:

“Toàn gia đình kính thương! Hôm nay con ngồi đây biên vài dòng chữ cuối cùng phòng khi đi 'nghiên cứu bí mật trong lòng đất thì gia đình khỏi thấy đó là điều đột ngột.”

Gửi đến người mẹ già ở quê hương, lời thư của anh trĩu nặng lòng hiếu thảo nhưng cũng ngời sáng lý tưởng của một thanh niên trước vận mệnh đất nước:

“Mẹ kính mến! Thư này tới mẹ là con đã đi xa rồi. Con đi mẹ ở lại trăm tuổi bạc đầu coi như con lúc nào cũng nằm bên mẹ, mẹ đừng buồn cho linh hồn con được thoải mái bay đi... Thôi nhé mẹ đừng buồn, coi như con đã sống trọn đời cho Tổ quốc.”

Phần xúc động và mang tính “tiên tri” của bức thư chính là những dòng anh dành cho người vợ mới cưới. Không chỉ động viên chị mạnh mẽ bước tiếp, anh Huỳnh còn miêu tả chi tiết, chính xác đến rợn người về cái ngày mà mình sẽ nằm xuống và vẽ sẵn sơ đồ đường đi để gia đình vào tìm hài cốt sau này:

“Em yêu thương! (...) Nếu thương anh thực sự thì khi hòa bình có điều kiện vào Nam lấy hài cốt anh về. Đường đi như sau: Đi tàu vào thị xã Quảng Trị, qua sông Thạch Hãn là nơi anh hy sinh khi đưa hàng qua sông vào ngày 2-1-1973. Từ thị xã qua cầu, ngược trở lại, hỏi thăm thôn Nhan Biều. Em cứ đi đến đó, tính xuôi theo dòng nước thì ở cuối làng. Đến đó sẽ tìm thấy tấm bia ghi tên anh đục trên mảnh tôn.”

Kỳ lạ thay, ngày anh dự cảm (2/1/1973 - tức ngày 28/11 năm Nhâm Tý) cũng chính xác là ngày anh vĩnh viễn nằm lại, hóa thân bất tử vào lòng đất mẹ khi đang làm nhiệm vụ đưa hàng qua sông Thạch Hãn, đúng một năm sau ngày anh và chị Xơ tổ chức đám cưới.

3. Sự thật lịch sử và hành trình đoàn tụ sau 30 năm

Bức thư này không được gửi đi ngay mà nằm lại dưới đáy ba lô của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh. Mãi đến tháng 5 năm 1973, khi đồng đội mang kỷ vật của anh về trao tận tay gia đình, người thân mới đọc được những dòng chữ nhòe nhoẹt mồ hôi và bùn đất ấy. Bức thư đã trở thành báu vật, là chỗ dựa tinh thần giúp chị Xơ ở vậy phụng dưỡng mẹ già, quyết không đi bước nữa.

Đúng 30 năm sau, vào năm 2002 dựa vào những dòng chỉ dẫn “tiên tri” trong thư, chị Xơ cùng gia đình và đồng đội đã vào Quảng Trị tìm anh. Sự thật diễn ra chính xác đến mức kinh ngạc. Khi đến thôn Nhan Biều 1, hỏi thăm những người dân sống bên bờ Bắc sông Thạch Hãn và đào xuống khu vực mép nước đúng như lời chỉ dẫn, gia đình đã tìm thấy hài cốt của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh cùng hai người đồng đội khác. Lời dặn dò trong bức thư năm xưa đã trở thành hiện thực vẹn nguyên.

Ngày nay, nguyên bản bức thư của Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh đã được phục dựng và đang được trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị. Bức thư ấy không chỉ là kỷ vật cá nhân của người lính mà đã trở thành di sản vô giá của dân tộc. Nó là minh chứng lịch sử chân thực nhất, khốc liệt nhất về một “thời hoa lửa” – thời khói súng đạn bom không khuất phục được những trái tim yêu nước quật cường, nơi những thế hệ thanh niên Việt Nam xếp bút nghiêng ra trận với trái tim lãng mạn, nồng nàn tình yêu gia đình nhưng đầy kiên trung, bất khuất, sẵn sàng coi cái chết “nhẹ tựa lông hồng” vì nền độc lập, hòa bình của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
BỨC THƯ “TIÊN TRI” GIỮA KHÓI LỬA THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ - LỜI TRĂNG TRỐI CỦA LIỆT SĨ LÊ VĂN HUỲNH | Câu chuyện thời hoa lửa