BỨC THƯ TỪ LÒNG ĐẤT – LỜI NHẮN GỬI CỦA NGƯỜI LÍNH TRẺ Ở THÀNH CỔ QUẢNG TRỊ

Giữa những ngày hè đỏ lửa năm 1972, khi Thành cổ Quảng Trị trở thành chiến trường khốc liệt trong cuộc chiến đấu bảo vệ thị xã Quảng Trị suốt 81 ngày đêm, có một người lính trẻ đã viết những dòng thư gửi lại gia đình, như thể đang viết lời từ biệt với cuộc đời. Bức thư ấy sau này được gọi bằng một cái tên vô cùng xúc động: “Bức thư gửi tới mai sau”, hay còn gọi là “Bức thư từ lòng đất”. Tác giả của bức thư là liệt sĩ Lê Văn Huỳnh – cựu sinh viên khóa 13, Khoa Cầu đường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội.
Điều đặc biệt, câu chuyện và những lời nhắn gửi trong bức thư của liệt sĩ Lê Văn Huỳnh đã trở thành nguồn cảm hứng cho bức thư cuối cùng của nhân vật Tạ trong bộ phim Mưa đỏ. Đó là những dòng tâm sự người lính viết cho mẹ, cho vợ, dặn dò về nơi mình sẽ nằm xuống, mong một ngày đất nước hòa bình, người thân có thể tìm đến đưa hài cốt mình trở về quê hương. Từ một lá thư có thật được viết giữa chiến trường, câu chuyện về tình yêu, tình thân và lý tưởng của người lính đã vượt qua giới hạn của thời gian, tiếp tục lay động trái tim nhiều thế hệ.
Liệt sĩ Lê Văn Huỳnh quê ở huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình (cũ). Năm 1972, khi tuổi đời còn rất trẻ, đang là sinh viên Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, anh đã tạm gác lại giảng đường, sách vở và những dự định tương lai để lên đường nhập ngũ. Phía sau anh là người mẹ già, người vợ trẻ, quê hương và bao ước mơ còn dang dở. Ngày 27/5/1972, anh chính thức nhập ngũ. Ngày 2/1/1973, anh hy sinh tại chiến trường Quảng Trị, khi tuổi đời còn chưa kịp đi hết những năm tháng thanh xuân. Bức thư được anh viết ngày 11/9/1972, trước ngày hy sinh gần bốn tháng.
Ngày 27/5/1972 cũng là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Hơn 300 sinh viên thuộc các khóa K12 đến K16 cùng một số thầy giáo của nhà trường đã tạm biệt giảng đường, tình nguyện lên đường nhập ngũ, bổ sung lực lượng cho chiến trường miền Nam trong thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang diễn ra vô cùng ác liệt, khi đế quốc Mỹ mở rộng các cuộc đánh phá trở lại miền Bắc. Những chàng trai tuổi đời phần lớn chỉ từ 18 đến hơn 20, những người thầy ở độ tuổi ngoài 30, nhiều người còn chưa lập gia đình, chưa có con, đã gác lại bao dự định riêng để nhận lấy nhiệm vụ thiêng liêng với Tổ quốc.
Họ vốn là những sinh viên đang miệt mài với bản vẽ, những trang giáo trình, những công trình xây dựng còn nằm trong ước mơ. Họ có thể đã trở thành những kỹ sư, kiến trúc sư, những người thầy tiếp tục xây dựng đất nước trong hòa bình. Nhưng trước vận mệnh dân tộc, họ đã lựa chọn lên đường. Bởi với thế hệ ấy, khi Tổ quốc cần, tuổi trẻ sẵn sàng dâng hiến; khi đất nước lâm nguy, ước mơ riêng có thể tạm gác lại vì độc lập, tự do của non sông.
Sau hơn một tháng huấn luyện tại xã Tân Đức, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên, ngày 27/7/1972, đơn vị nhận lệnh hành quân vào chiến trường miền Nam. Chuyến hành quân kéo dài gần một tháng, qua nhiều chặng đường bằng tàu hỏa, ô tô và chủ yếu là đi bộ. Điểm đến của những người lính trẻ là Bãi Hà, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Từ đây, họ bước vào những tháng ngày chiến đấu đầy gian khổ, đối mặt với bom đạn, hiểm nguy và ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Trong hoàn cảnh ấy, ngày 11/9/1972, tại Quảng Trị, liệt sĩ Lê Văn Huỳnh đã viết bức thư gửi toàn thể gia đình. Mở đầu bức thư, anh viết:
“Hôm nay con ngồi đây biên vài dòng chữ cuối cùng, phòng khi đã ‘đi nghiên cứu bí mật trong lòng đất’, thì gia đình khỏi thấy đó là điều đột ngột.”
Một cách nói nhẹ nhàng, thậm chí có chút hóm hỉnh, nhưng ẩn sau đó là sự bình thản đến xót xa của người lính đã chuẩn bị tinh thần đối diện với cái chết. Anh hiểu rằng mình có thể không trở về, hiểu rằng những dòng chữ hôm nay có thể trở thành lời cuối cùng gửi đến những người thân yêu nhất.
Viết cho mẹ, anh nghĩ đến những tháng ngày được mẹ chở che, nuôi dưỡng từ thuở ấu thơ và day dứt vì chưa kịp báo đáp công ơn sinh thành. Anh hình dung nỗi đau của mẹ khi nhận được tin con trai út đã hy sinh, khi những kỳ vọng và yêu thương mẹ dành cả cuộc đời vun đắp bỗng chốc hóa thành nỗi nhớ không nguôi. Thế nhưng, thay vì chỉ nói về nỗi đau của mình, anh lại cố gắng an ủi mẹ, mong mẹ lau nước mắt, sống đến ngày đất nước chiến thắng:
“Thôi nhé, mẹ đừng buồn, coi như con đã sống trọn đời cho Tổ quốc mai sau.”
Đọc những dòng thư ấy, người ta không khỏi nghẹn lòng. Bởi người con trai ấy còn quá trẻ, vẫn tha thiết với tình mẫu tử, vẫn thương mẹ, vẫn mong được sống để báo hiếu. Nhưng anh đã đặt tình yêu dành cho gia đình bên cạnh tình yêu lớn lao dành cho đất nước, chấp nhận hy sinh hạnh phúc riêng để bảo vệ sự bình yên cho những người ở lại.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nếu những dòng thư gửi mẹ chất chứa nỗi niềm của một người con hiếu thảo thì những lời gửi người vợ trẻ lại khiến người đọc càng thêm xót xa. Anh viết về những tháng ngày vợ chồng chưa được ở bên nhau bao lâu, về những yêu thương, trìu mến chưa kịp trao gửi trọn vẹn. Chiến tranh đã cướp đi của người vợ trẻ những tháng ngày hạnh phúc bình dị mà lẽ ra chị được hưởng. Anh thương vợ, thương cho cuộc sống còn nhiều dang dở, nhưng vẫn dành cho chị một lời dặn dò vô cùng cụ thể và ám ảnh: nếu hòa bình lập lại, có điều kiện vào Nam, hãy tìm đến nơi anh hy sinh để đưa hài cốt anh về quê hương.
Anh cẩn thận ghi lại đường đi: từ thị xã Quảng Trị, qua sông Thạch Hãn, tìm đến thôn Nhan Biều; dặn vợ đi theo dòng nước, tìm tấm bia ghi tên anh được đục trên một mảnh tôn. Anh muốn người thân biết chính xác nơi mình nằm xuống, như thể đang tự tay vạch một con đường trở về với gia đình sau khi chiến tranh kết thúc.
Đằng sau những chỉ dẫn tưởng chừng khô khan ấy là một tình yêu sâu nặng và một niềm tin mãnh liệt vào ngày hòa bình. Anh không chỉ nghĩ đến nơi mình sẽ hy sinh mà còn nghĩ đến ngày đất nước chiến thắng, ngày người thân có thể tìm thấy mình, ngày người lính trẻ được trở về quê mẹ, dù chỉ còn lại nắm xương tàn.
Bức thư ấy chính là một bản di chúc đặc biệt – không được viết trong căn phòng yên tĩnh của một người sắp lìa đời, mà được viết giữa chiến trường đầy bom đạn, bởi một người lính vẫn đang sống, đang chiến đấu và vẫn mang trong mình niềm tin vào ngày mai.
Sau hơn 40 năm, bức thư được gia đình, bạn bè và đồng đội gìn giữ, nâng niu như một báu vật thiêng liêng, rồi trao tặng Bảo tàng Thành cổ Quảng Trị. Từ đó, những dòng chữ viết bằng tình yêu thương và máu thịt của người lính trẻ được lưu giữ như một chứng tích lịch sử, để những thế hệ hôm nay và mai sau hiểu hơn về sự hy sinh lớn lao của cha anh trong cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
Có lẽ, điều khiến chúng ta xúc động nhất khi đọc bức thư không chỉ là những lời dặn dò trước lúc hy sinh, mà còn là những ước mơ bình dị đã mãi mãi không thể trở thành hiện thực. Một người con muốn được báo hiếu mẹ; một người chồng muốn được chăm sóc, yêu thương vợ; một chàng sinh viên từng có biết bao dự định về tương lai; một người trẻ muốn được sống, được học tập, được lao động và cống hiến. Tất cả những điều bình dị ấy đã phải nhường chỗ cho một lựa chọn lớn lao hơn: sống và chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình, được bước chân vào giảng đường, được học tập dưới mái trường thân yêu, được tự do theo đuổi những ước mơ và dự định của mình. Có thể đôi khi chúng ta chưa thực sự cảm nhận hết giá trị của những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường ấy. Nhưng phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là biết bao tuổi trẻ đã gửi lại chiến trường, là những người lính mãi mãi nằm xuống khi tuổi đời còn xanh, là những giấc mơ chưa kịp hoàn thành và những lá thư không bao giờ có cơ hội được người viết trao tận tay người nhận.
Bởi vậy, mỗi trang sách chúng ta đọc, mỗi giờ học chúng ta được tham gia, mỗi ước mơ chúng ta đang nuôi dưỡng đều cần được trân trọng. Thế hệ hôm nay không phải cầm súng ra chiến trường như cha anh năm xưa, nhưng có trách nhiệm tiếp nối lý tưởng ấy bằng tri thức, bản lĩnh, lòng nhân ái và khát vọng cống hiến. Hãy học tập thật tốt, sống có trách nhiệm, biết yêu thương gia đình, trân trọng lịch sử và nỗ lực xây dựng quê hương, đất nước ngày càng giàu đẹp.
Bởi có những người đã gửi lại tuổi thanh xuân cho đất nước để chúng ta được sống trọn vẹn tuổi thanh xuân của mình. Có những ước mơ đã mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi để những thế hệ mai sau được tự do viết tiếp ước mơ. Và có những bức thư được viết từ chiến trường năm ấy, nhưng lời nhắn gửi vẫn còn nguyên giá trị đối với chúng ta hôm nay: hãy sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của những người đã ngã xuống vì Tổ quốc.



