Anh hùng Lao động

Bùi Huy Đáp – người đổi lịch mùa vụ trên đồng ruộng miền Bắc

Bị phản đối vì những thất bại ban đầu, Bùi Huy Đáp vẫn kiên trì biến vụ lúa chiêm cổ truyền thành vụ lúa xuân ngắn ngày, giúp miền Bắc tăng thêm 50–60 vạn tấn thóc mỗi năm.

Tây Ninh25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1968, khi chiến tranh phá hoại vẫn phủ bóng xuống miền Bắc, một cuộc cách mạng khác âm thầm bắt đầu trên những thửa ruộng đồng bằng sông Hồng.

Không có tiếng súng, nhưng cuộc cách mạng ấy cũng gặp sự phản đối, những thất bại và cả lệnh cấm. Đối tượng cần thay đổi là một lịch thời vụ đã tồn tại qua nhiều thế hệ: vụ lúa chiêm dài ngày, cao cây, dễ đổ và năng suất thấp.

Người đứng đầu nhóm khoa học kiên trì thay đổi lịch gieo cấy ấy là Giáo sư Bùi Huy Đáp.

Ông và các cộng sự đề xuất thay lúa chiêm bằng những giống lúa xuân ngắn ngày, thấp cây, có khả năng cho năng suất cao. Nếu thành công, nông dân không chỉ thu được nhiều thóc hơn. Khoảng thời gian rút ngắn còn cho phép họ trồng thêm một vụ rau màu vào mùa đông.

Nhưng để làm được điều đó, người ta phải thay đổi gần như toàn bộ cách nghĩ và tập quán canh tác cũ.

Bùi Huy Đáp sinh năm 1919 tại làng Bách Cốc, xã Cốc Thành, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, trong một gia đình nông dân nghèo. Từ nhỏ, ông đã biết thế nào là những ngày người nhà nhìn trời, nhìn nước và chờ một vụ mùa quyết định cái ăn của cả gia đình.

Năm 1936, ông theo học Trường Đại học Canh nông Đông Dương. Sau khi tốt nghiệp, Bùi Huy Đáp bắt đầu giảng dạy rồi trở thành Hiệu trưởng Trường Canh nông Huế năm 1945.

Cách mạng Tháng Tám thành công, ông tham gia xây dựng nền nông nghiệp của chính quyền mới, lần lượt đảm nhiệm công việc tại Bộ Canh nông và Nha Nông chính. Trong kháng chiến chống Pháp, ông góp phần tổ chức các trường trung học canh nông ở Huế, Liên khu IV, Liên khu V và Việt Bắc.

Năm 1952, Bùi Huy Đáp được giao phụ trách Viện Trồng trọt—một trong những cơ quan nghiên cứu nông nghiệp đầu tiên được Chính phủ kháng chiến thành lập tại căn cứ Việt Bắc. Hòa bình lập lại, năm 1956, ông trở thành Giám đốc đầu tiên của Trường Đại học Nông Lâm, nay là Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Năm 1963, ông được cử làm Viện trưởng Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Đây là thời điểm câu chuyện về vụ lúa xuân bước vào giai đoạn quyết định.

Trong nền nông nghiệp miền Bắc cổ truyền, vụ lúa chiêm sử dụng những giống cao cây và dài ngày. Cây lúa dễ đổ khi gặp gió mạnh hoặc được bón nhiều phân. Thời gian chiếm đất kéo dài khiến nông dân khó bố trí thêm cây trồng khác giữa hai vụ lúa.

Từ đầu thập niên 1960, Bùi Huy Đáp cùng các nhà khoa học như Đinh Văn Lữ, Nguyễn Văn Luật và nhiều cán bộ của Viện bắt đầu nghiên cứu việc chuyển đổi cơ cấu mùa vụ. Họ không chỉ tìm một giống lúa mới, mà phải xây dựng cả một hệ thống kỹ thuật mới gồm lịch gieo cấy, phương pháp làm mạ, chế độ phân bón, quản lý nước và phòng trừ sâu bệnh.

Năm 1966, Viện Nghiên cứu lúa quốc tế giới thiệu giống IR8—một giống lúa thấp cây, ngắn ngày và có tiềm năng năng suất cao. Khi được đưa ra trồng ở miền Bắc, giống này mang tên Nông nghiệp 8, viết tắt là NN8.

Nông nghiệp 8 khác xa lúa chiêm mà người dân đã quen trồng. Giống mới có khả năng phản ứng với lượng đạm lên đến khoảng 200kg nitơ trên một hecta, trong khi những giống lúa chiêm truyền thống thường chỉ phản ứng với mức khoảng 60–80kg. Nhưng miền Bắc khi ấy đang thiếu phân hóa học; kỹ thuật gieo mạ và thời vụ dành cho giống mới cũng chưa hoàn chỉnh.

Những thất bại sớm xuất hiện.

Tại Hợp tác xã Bình Đà 2, xã Bình Minh, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Tây cũ, lúa NN8 được chọn làm đối tượng khảo nghiệm và nhân giống. Vì nhu cầu mở rộng quá nhanh, thóc vừa gặt xong đã được chuyển đi các địa phương làm giống cho vụ kế tiếp. Khi đó, kỹ thuật xử lý trạng thái ngủ của hạt chưa được hoàn thiện, khiến nhiều hạt lúa tươi không nảy mầm như mong muốn.

Kết quả không đạt yêu cầu làm xuất hiện nhiều nghi ngờ. Có cán bộ phụ trách nông nghiệp tuyên bố cấm lúa xuân. Ngay cả một số lãnh đạo địa phương nổi tiếng mạnh dạn đổi mới cũng chưa chấp nhận mô hình này.

Nếu chỉ nhìn vào một vài vụ thất bại, việc quay lại cách gieo cấy cũ là lựa chọn an toàn nhất. Nhưng Bùi Huy Đáp cho rằng vấn đề không nằm ở ý tưởng chuyển vụ, mà ở chỗ khoa học chưa giải quyết hết các yêu cầu của giống mới.

Ông cùng cán bộ của Viện bám đồng ruộng, làm việc với cán bộ hợp tác xã và nông dân Bình Đà. Từng khó khăn được tách ra xử lý: gieo vào thời điểm nào, làm mạ ra sao, bón phân với liều lượng nào, giữ nước thế nào và làm cách nào để hạt giống mới thu hoạch có thể được sử dụng hiệu quả cho vụ sau.

Phương pháp của Bùi Huy Đáp không đặt nhà khoa học cao hơn nông dân. Ông chủ trương nghiên cứu phải đi qua ba khâu gắn bó chặt chẽ: phòng nghiên cứu, trại thí nghiệm và điểm thực nghiệm trong sản xuất. Cán bộ khoa học vừa hướng dẫn, vừa phải học lại những kinh nghiệm được tích lũy trên đồng ruộng.

Những câu hướng dẫn mùa vụ dần được chuyển thành cách nói ngắn gọn để nông dân dễ nhớ. Kỹ thuật mới không nằm yên trong báo cáo khoa học mà được kiểm chứng trên từng đám mạ, từng chân ruộng.

Năm 1968, Bùi Huy Đáp trình bày báo cáo Cây lúa vụ xuân và cuộc cách mạng xanh ở miền Bắc Việt Nam tại một hội nghị khoa học quốc tế về cây lúa ở Bắc Kinh. Cũng từ năm ấy, việc nghiên cứu và hoàn chỉnh kỹ thuật trồng NN8 tạo ra bước ngoặt cho vụ lúa xuân ở miền Bắc.

Năm 1971, ông đề nghị mở rộng vụ lúa xuân ra toàn miền Bắc, đồng thời áp dụng mạ khay, mạ sân để chủ động nguồn mạ theo đúng lịch thời vụ. Những giống ngắn ngày giúp thời gian sản xuất lúa được rút ngắn, để lại một khoảng đất trống quý giá dành cho cây vụ đông.

Đến những năm 1973–1974, vụ lúa chiêm dần kết thúc vai trò lịch sử và được thay bằng vụ lúa xuân. Kết quả của sự chuyển đổi được thể hiện bằng những con số rõ ràng: sản lượng lúa đông xuân ở miền Bắc tăng thêm khoảng 50–60 vạn tấn thóc mỗi năm.

Năm 1974, miền Bắc đạt mốc năng suất bình quân năm tấn thóc trên một hecta trong một năm—mức chưa từng có trước đó.

Giá trị của vụ lúa xuân không dừng ở số thóc tăng thêm. Vì lúa được thu hoạch sớm hơn, nông dân có thể trồng khoai tây, ngô, đậu tương, rau màu và nhiều cây ngắn ngày khác trong vụ đông. Đất sản xuất được sử dụng nhiều hơn, việc làm và thu nhập của nông dân tăng lên, nguồn thức ăn cho chăn nuôi cũng phong phú hơn.

Như vậy, việc thay đổi một vụ lúa đã kéo theo sự thay đổi của cả cơ cấu sản xuất nông nghiệp.

Sau năm 1975, Bùi Huy Đáp tiếp tục nghiên cứu cơ cấu mùa vụ ở miền Nam. Ông đề xuất chuyển những vùng chỉ làm một vụ lúa năng suất thấp sang hệ thống lúa đông xuân, hè thu và lúa mùa phù hợp từng địa phương.

Bên cạnh nghiên cứu, ông dành nhiều thời gian phổ biến kiến thức. Tư liệu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam ghi nhận ông để lại hơn 100 cuốn sách và hơn 1.000 bài báo. Hai công trình Cây lúa miền Bắc Việt Nam xuất bản năm 1964 và Cây lúa Việt Nam năm 1981 được xem như những tài liệu có tính hệ thống về nghề trồng lúa nước.

Bùi Huy Đáp qua đời ngày 4 tháng 7 năm 2004. Trước đó, năm 1996, công trình tổng kết và thực nghiệm chuyển vụ lúa xuân ở miền Bắc của ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt đầu tiên.

Ngày nay, trên cánh đồng miền Bắc, những khái niệm như lúa xuân, mạ sân và cây vụ đông đã trở nên quen thuộc đến mức ít người nghĩ rằng chúng từng vấp phải sự phản đối quyết liệt. Đằng sau lịch gieo cấy hiện đại là nhiều năm thử nghiệm, những vụ thất bại và sự kiên trì của cả nhà khoa học lẫn nông dân.

Bùi Huy Đáp không tạo ra giống IR8. Thành tựu của ông và các cộng sự nằm ở việc đưa một giống lúa cùng những tiến bộ của thế giới vào điều kiện cụ thể của miền Bắc, giải quyết từng khâu kỹ thuật và biến kết quả thí nghiệm thành phong trào sản xuất rộng khắp.

Ông không chỉ giúp cây lúa mọc nhanh hơn. Ông đã làm thay đổi cách thời gian vận hành trên hàng triệu thửa ruộng Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn