Anh hùng Lực lượng vũ trang

Bùi Thị Kim Giang

Người lấy thân mình làm giá súng

Thái Nguyên10/05/2026Bùi Thị Kim Giang (ĐOÀN TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VIỆT-ĐỨC)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn. Anh sinh năm 1931, là người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng; trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, anh làm liên lạc tiểu đoàn và đã anh dũng hy sinh trong trận Mường Pồn khi lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội chiến đấu.

Có những câu chuyện khi được kể lại, lòng người vẫn thấy nghẹn ngào như vừa nghe tiếng súng vọng về từ một chiến trường xa. Có những con người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi của họ không hề lùi vào quá khứ. Họ ở lại trong lịch sử, trong ký ức Nhân dân, trong từng bài học về lòng yêu nước, sự hy sinh và phẩm chất cao đẹp của người chiến sĩ Việt Nam.

Bế Văn Đàn là một con người như thế.

Anh sinh ra trên quê hương Cao Bằng, vùng đất núi rừng hùng vĩ, giàu truyền thống cách mạng. Là người con dân tộc Tày, tuổi thơ của anh gắn với bản làng, nương rẫy, những con đường núi quanh co và cuộc sống còn nhiều gian khó. Gia đình nghèo, mẹ mất sớm, cuộc đời anh từ nhỏ đã nếm trải nhiều vất vả. Nhưng chính trong gian khó ấy, trái tim người thanh niên miền núi lại được rèn nên bằng sự bền bỉ, gan góc và lòng thương yêu quê hương sâu nặng.

Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Bế Văn Đàn cũng như bao thanh niên yêu nước khác đã sớm giác ngộ cách mạng. Từ một người con của bản làng, anh trở thành người chiến sĩ, mang trong mình niềm tin giản dị mà mãnh liệt: phải chiến đấu để quê hương được tự do, để Nhân dân được sống trong độc lập, để những bản làng nơi biên cương không còn bóng quân thù.

Trong đơn vị, Bế Văn Đàn là người lính cần cù, gan dạ, luôn hoàn thành nhiệm vụ được giao. Dù làm liên lạc hay trực tiếp chiến đấu, anh đều thể hiện tinh thần trách nhiệm cao. Những chặng đường hành quân, những đêm vượt rừng, những lần băng qua làn đạn để truyền mệnh lệnh đã trở thành một phần trong tuổi trẻ của anh.

Trong Chiến cuộc Đông Xuân 1953–1954, Bế Văn Đàn được giao nhiệm vụ làm liên lạc tiểu đoàn. Khi một đại đội của tiểu đoàn đang bao vây, ngăn chặn quân Pháp ở Mường Pồn, tình hình chiến đấu trở nên vô cùng ác liệt. Địch tập trung lực lượng phản kích, có phi pháo yểm trợ, hòng phá vỡ thế trận của quân ta.

Giữa thời điểm nguy cấp ấy, Bế Văn Đàn nhận nhiệm vụ truyền đạt mệnh lệnh xuống đại đội. Đường đến trận địa là con đường của bom đạn. Mỗi bước chân là một lần đối diện với cái chết. Nhưng người chiến sĩ trẻ không chần chừ. Anh vượt qua lưới đạn, băng qua nguy hiểm để đưa mệnh lệnh đến đơn vị kịp thời, chính xác.

Trận đánh ngày càng dữ dội.

Địch phản kích điên cuồng. Đạn bắn như mưa. Khói lửa phủ kín trận địa. Một khẩu trung liên của ta không thể phát huy hỏa lực vì xạ thủ đã hy sinh, khẩu khác chưa tìm được chỗ đặt súng thích hợp. Trong lúc ấy, nếu hỏa lực không được khơi thông, đồng đội sẽ gặp nguy hiểm, trận địa có thể bị địch uy hiếp.

Bế Văn Đàn nhìn thấy tất cả.

Anh hiểu rằng không còn nhiều thời gian để suy nghĩ. Trong khoảnh khắc sinh tử, anh đã lao ra khỏi công sự, đến bên đồng đội, dùng chính thân mình làm điểm tựa cho khẩu trung liên. Anh đặt hai chân súng lên vai mình, ghì chặt, tạo thành giá súng sống giữa trận địa.

Đồng đội xúc động, chần chừ không nỡ bóp cò. Nhưng Bế Văn Đàn đã hô lên đầy quyết liệt:

“Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi!”

Câu nói ấy vang lên giữa khói lửa như một mệnh lệnh từ trái tim người chiến sĩ. Đó không chỉ là lời thúc giục đồng đội nổ súng. Đó là lời thề chiến đấu đến cùng. Là sự lựa chọn đặt nhiệm vụ, đồng đội và Tổ quốc lên trên chính mạng sống của mình.

Khẩu trung liên nhả đạn.

Hỏa lực của ta được khơi thông. Đợt phản kích của địch bị đẩy lùi. Nhưng trong lúc lấy thân mình làm giá súng, Bế Văn Đàn tiếp tục bị thương nặng và anh dũng hy sinh, hai tay vẫn còn ghì chặt chân súng trên vai.

Anh ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ.

Một tuổi trẻ lẽ ra còn được sống những ngày bình yên bên bản làng, còn được nghe tiếng suối, tiếng gió rừng, còn được trở về với quê hương Cao Bằng sau ngày chiến thắng. Nhưng anh đã chọn nằm lại nơi chiến trường, để đồng đội có thêm cơ hội tiến lên, để nhiệm vụ được hoàn thành, để con đường độc lập của dân tộc được mở rộng thêm bằng chính máu xương của mình.

Câu chuyện về Bế Văn Đàn khiến bao thế hệ xúc động không chỉ bởi hành động anh hùng, mà còn bởi vẻ đẹp rất đỗi bình dị của người chiến sĩ. Anh không nghĩ đến mình. Anh không tính toán thiệt hơn. Anh chỉ nghĩ rằng trước mặt là quân thù, bên cạnh là đồng đội, phía sau là Tổ quốc. Và trong hoàn cảnh ấy, người lính không thể lùi bước.

Sự hy sinh của anh đã trở thành biểu tượng cao đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Hình ảnh Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng mãi mãi là một trong những hình ảnh thiêng liêng của thời hoa lửa — thời mà con người Việt Nam có thể biến thân mình thành điểm tựa cho đồng đội, biến sự sống của mình thành sức mạnh cho chiến thắng.

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, chúng ta không còn phải băng qua lưới đạn nơi Mường Pồn, không còn phải đứng giữa trận địa khốc liệt như thế hệ cha anh. Nhưng bài học từ Bế Văn Đàn vẫn còn nguyên giá trị.

Đó là bài học về lòng dũng cảm.

Bài học về tinh thần trách nhiệm.

Bài học về tình đồng đội.

Bài học về sự hy sinh thầm lặng mà lớn lao.

Tuổi trẻ hôm nay noi gương anh không phải bằng những lời nói lớn, mà bằng hành động cụ thể: học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, sống trung thực, có trách nhiệm với tập thể, biết yêu thương con người, biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, biết góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời bình.

Bế Văn Đàn đã ngã xuống, nhưng tên anh không bao giờ mất.

Anh còn sống trong lịch sử dân tộc.

Sống trong niềm tự hào của quê hương Cao Bằng.

Sống trong trái tim của bao thế hệ thanh niên Việt Nam.

Giữa thời hoa lửa, có một người chiến sĩ đã lấy thân mình làm giá súng cho đồng đội tiến công. Thân thể anh dừng lại nơi chiến trường năm ấy, nhưng tinh thần của anh thì đi mãi cùng non sông đất nước.

Đó là tinh thần của Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn — ngọn lửa bất tử của lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và tình đồng đội Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn