BÙI VĂN RÊ – NGƯỜI DŨNG SĨ ĐI QUA LỬA ĐẠN
Tuổi 12 và con đường đến chiến trường Những năm tháng chiến tranh chống Mỹ, ở vùng đất Phổ Cường, Quảng Ngãi, có một cậu bé mới 12 tuổi tên Bùi Văn Rê.Ở cái tuổi mà nhiều đứa trẻ vẫn còn vô tư chơi đùa, Rê đã bước vào một cuộc sống hoàn toàn khác.Cậu trở thành người liên lạc cho ông Võ Thủ – Bí thư Xã ủy Phổ Cường – cùng nhiều cán bộ, du kích địa phương.

BÙI VĂN RÊ – NGƯỜI DŨNG SĨ ĐI QUA LỬA ĐẠN
Tuổi 12 và con đường đến chiến trường
Những năm tháng chiến tranh chống Mỹ, ở vùng đất Phổ Cường, Quảng Ngãi, có một cậu bé mới 12 tuổi tên Bùi Văn Rê.Ở cái tuổi mà nhiều đứa trẻ vẫn còn vô tư chơi đùa, Rê đã bước vào một cuộc sống hoàn toàn khác.Cậu trở thành người liên lạc cho ông Võ Thủ – Bí thư Xã ủy Phổ Cường – cùng nhiều cán bộ, du kích địa phương.
Công việc của Rê tưởng chừng đơn giản: mang công văn, đưa tin tức, liên lạc giữa các cơ sở cách mạng.Nhưng đó là công việc có thể phải trả giá bằng mạng sống.Mỗi lần rời khỏi căn cứ, Rê đều có thể gặp quân địch.Chỉ cần bị phát hiện, một cậu bé 12 tuổi cũng có thể bị bắt, bị tra hỏi hoặc bị giết.Thế nhưng sự thông minh và gan dạ giúp Rê nhiều lần thoát khỏi sự truy lùng.Cậu bé ngày nào dần trưởng thành trong khói lửa.Và rồi, Rê không chỉ làm liên lạc nữa.Ông bắt đầu tham gia du kích.Từ một cậu bé mang tin, Bùi Văn Rê trở thành một người trực tiếp cầm súng chiến đấu.
Cầm súng giữa quê hươngChiến tranh ngày càng khốc liệt.Quê hương Phổ Cường trở thành nơi diễn ra những cuộc đụng độ giữa lực lượng cách mạng và quân địch.Bùi Văn Rê cùng đồng đội phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.Không có những căn cứ kiên cố.Không có vũ khí hiện đại.Có khi chỉ là một khẩu súng, một ít đạn và lòng quyết tâm.Nhưng chính những người lính và du kích như Rê đã biến từng lũy tre, cánh đồng, con đường làng và những căn hầm bí mật thành trận địa chiến đấu.Rê ngày càng trở nên gan dạ.Ông không chỉ chiến đấu để bảo vệ bản thân.Ông chiến đấu để bảo vệ quê hương, bảo vệ đồng đội và bảo vệ những người dân đang sống giữa vùng chiến sự.
Năm lần bị thương nhưng vẫn xin ở lại
Chiến trường không bao giờ khoan dung.Bom đạn liên tục trút xuống.Bùi Văn Rê đã 5 lần bị thương nặng trong những trận chiến.Mỗi lần bị thương, ông đều phải điều trị.Những vết thương khiến cơ thể đau đớn và suy yếu.Nhưng điều đáng nói là sau mỗi lần bình phục, ông lại muốn trở về chiến trường.Có người khuyên ông ra Bắc.Ra Bắc để chữa bệnh.Ra Bắc để học tập.Ra Bắc để tránh khỏi những trận chiến có thể lấy đi mạng sống bất cứ lúc nào.Nhưng Bùi Văn Rê không đồng ý.Ông muốn ở lại miền Nam.Trong nhật ký, ông viết những dòng thể hiện quyết tâm của mình:
“Dù cho còn một giọt máu, cháu sẵn sàng hiên ngang trút hơi thở cuối cùng cho mảnh đất quê hương.”
Đó không phải là lời nói của một người chưa từng biết chiến tranh.Đó là lời của một người đã nhiều lần đứng trước cái chết.Ông biết chiến trường nguy hiểm đến mức nào.Biết rằng mình có thể không trở về.Nhưng ông vẫn lựa chọn ở lại.Bởi với ông, quê hương vẫn còn chiến đấu thì mình chưa thể rời đi.
“Thà 20 năm ngắn ngủi…”
Có một người đồng đội khuyên Bùi Văn Rê nên ra Bắc.Nếu đi, ông có thể được chữa bệnh và có cơ hội sống lâu hơn.Nhưng Rê vẫn lựa chọn ở lại.Trong những dòng viết gửi người đồng đội Châu Thọ Chín, ông thể hiện một quan niệm rất rõ ràng:“Thà 20 năm ngắn ngủi cuộc đời còn hơn sống trăm năm vô vị.”
Đó chính là cách thế hệ của ông nhìn về tuổi trẻ.Tuổi trẻ không phải chỉ để sống cho riêng mình.Tuổi trẻ phải được dùng để bảo vệ quê hương khi đất nước cần.Và nếu phải lựa chọn giữa một cuộc sống bình yên cho bản thân và việc ở lại chiến đấu cùng đồng đội, Bùi Văn Rê đã chọn chiến trường.
Người chỉ huy khiến quân địch khiếp sợ
Sau những năm tháng chiến đấu, Bùi Văn Rê trở thành một người chỉ huy giàu kinh nghiệm.Ông từng là Xã đội trưởng Phổ Cường, sau đó tham gia chỉ huy lực lượng chiến đấu.Một người đồng đội là ông Dương Nhơn từng kể rằng Bùi Văn Rê là người chỉ huy chiến đấu rất tài tình, khiến quân địch khiếp sợ.Rê không chỉ gan dạ mà còn biết cách tổ chức chiến đấu.Ông hiểu địa hình quê hương.Biết nơi nào có thể ẩn náu.Biết lúc nào cần tiến công.Biết lúc nào phải rút lui để bảo toàn lực lượng.Trong những trận đánh, ông luôn ở cùng anh em.Không đứng phía sau để chỉ huy.Ông cùng đồng đội bước vào nơi nguy hiểm nhất.Chính vì vậy, những người lính dưới quyền luôn tin tưởng ông.
Giữa chiến trường, ông vẫn làm thơ
Điều đặc biệt trong câu chuyện về Bùi Văn Rê là giữa những ngày chiến tranh khốc liệt, ông vẫn viết nhật ký và làm thơ.Bom đạn có thể nổ ngay bên cạnh.Cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.Nhưng ông vẫn dành những khoảng thời gian hiếm hoi để viết.Trong thơ ông có chiến trường.Có quê hương.Có đồng đội.Có tình yêu.Và có cả ước mơ về ngày đất nước hòa bình.Ông viết những câu thơ kêu gọi thanh niên lên đường chiến đấu, sẵn sàng đem xương máu để bảo vệ quê hương.Nhưng bên cạnh hình ảnh người chiến sĩ, trong thơ ông vẫn là một người trẻ có trái tim biết yêu.Ông viết về người con gái mình thương và lời hẹn ngày trở về.Ông mong rằng sau chiến tranh, hai người sẽ có ngày đoàn tụ.Một bên là chiến trường.Một bên là tình yêu.Và giữa hai điều ấy là một người lính không biết mình có còn sống để trở về hay không.
Trận chiến cuối cùng
Năm 1975, chiến thắng đang đến gần.
Những đoàn quân từ miền Bắc tiến vào miền Nam.
Bùi Văn Rê lúc ấy được cử sang Liên Xô học quân sự.
Đó là một cơ hội quý giá.
Nhưng khi biết những đoàn quân đang tiến vào giải phóng miền Nam, ông lại quyết định xin trở về.
Ông muốn có mặt trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.
Muốn trực tiếp chiến đấu cùng đồng đội.Muốn chứng kiến quê hương được giải phóng.Và rồi, trên đường trở về quê hương Quảng Ngãi, ông viết những vần thơ đầy cảm xúc.Ông hình dung mình bước vào trận chiến cuối cùng, vai mang khẩu súng, tay cầm lá cờ và cùng đoàn quân tiến về phía trước.Đó là hình ảnh của một người lính đã đi qua gần như cả tuổi trẻ trong chiến tranh.Sau tất cả những lần bị thương.Sau những người đồng đội đã hy sinh.Sau những năm tháng sống giữa ranh giới sinh tử.Ông vẫn muốn được chiến đấu trong trận chiến cuối cùng.
Ngày quê hương được giải phóng
Rồi ngày mà Bùi Văn Rê chờ đợi cũng đến.Quê hương được giải phóng.Chiến tranh kết thúc.Những người từng sống trong bom đạn cuối cùng cũng có thể trở về với cuộc sống bình thường.Đối với Bùi Văn Rê, đó không chỉ là ngày chiến thắng.Đó còn là ngày những hy sinh của bao người đồng đội có ý nghĩa.Những người đã ngã xuống không thể nhìn thấy ngày hôm nay.Nhưng những người còn sống sẽ mang ký ức ấy đi tiếp.Ông hoàn thành tập thơ của mình bằng những lời cảm tạ dành cho những người bạn, những người đồng đội đã cùng ông “chia lửa”, cùng nhau vượt qua những đêm chiến trường, chia nhau từng viên đạn và từng giấc ngủ.Đó là tình đồng đội được hình thành từ những ngày tháng sống chết có nhau.
Một đời người – một thời hoa lửa
Bùi Văn Rê đã dành tuổi trẻ của mình cho chiến trường.Từ một cậu bé 12 tuổi làm liên lạc, ông trở thành du kích, rồi trở thành người chỉ huy chiến đấu.
Ông 5 lần bị thương nặng, nhiều lần đứng trước ranh giới sống và chết nhưng vẫn nhất quyết ở lại miền Nam.Ông được phong tặng danh hiệu Dũng sĩ 7 lần và nhận nhiều huân chương, huy chương cao quý. Đầu năm 1974, ông được cử tham dự Đại hội Anh hùng các lực lượng vũ trang miền Nam tại Bình Phước. Cuối năm đó, ông tham gia đoàn đại biểu Quân giải phóng miền Nam ra Hà Nội.Nhưng có lẽ điều còn lại sâu sắc nhất không nằm ở những danh hiệu.Đó là những trang nhật ký và những tập thơ ông để lại.Bởi trong những trang giấy ấy, người ta nhìn thấy một Bùi Văn Rê rất khác.Một người lính gan dạ.Một người chỉ huy quyết đoán.Một người đồng đội sống hết mình.Nhưng cũng là một người trẻ biết yêu, biết nhớ và biết mơ về một ngày hòa bình.Ông đã đi qua chiến tranh.Đã nhìn thấy đồng đội ngã xuống.Đã mang trên cơ thể những vết thương của bom đạn.Nhưng ông chưa bao giờ hối tiếc về lựa chọn của mình.
Năm 2004, Bùi Văn Rê qua đời.Ông đã không còn để kể lại câu chuyện của mình.Nhưng những trang nhật ký và tập thơ vẫn còn đó.Như một lời nhắn gửi từ một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh giữa những năm tháng khốc liệt nhất:Tuổi trẻ có thể ngắn ngủi, nhưng nếu được sống vì quê hương thì những năm tháng ấy sẽ không bao giờ vô nghĩa.
Và khi hôm nay chúng ta đọc lại những dòng chữ được viết giữa lửa đạn, điều hiện lên không chỉ là một người lính.Đó là hình ảnh của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã bước vào chiến tranh với một niềm tin giản dị:Nếu Tổ quốc cần, họ sẵn sàng lên đường.



