Bước chân còn lại – Câu chuyện về người thương binh ở Phủ Thông
Câu chuyện về người thương binh ở Phủ Thông
Con đường nhỏ dẫn vào xóm Đồng Tâm của xã Phủ Thông mỗi buổi sớm luôn vang lên một âm thanh quen thuộc: tiếng nạng gỗ chạm xuống mặt đường bê tông đều đặn… cộc… cộc… cộc…
Đó là bước chân của ông Bảy – một người thương binh mà cả vùng ai cũng biết.
Ông năm nay đã ngoài bảy mươi. Mái tóc bạc trắng. Làn da sạm nắng như thân cây già. Trên vai ông luôn khoác chiếc túi vải đã sờn. Trong túi là vài quyển sổ nhỏ, một cái búa con và một thước dây. Người ta bảo ông vẫn nhận sửa đồ mộc cho bà con trong xã, dù chỉ còn một chân.
Nhưng ít ai biết rằng… trước khi trở thành một người thợ mộc cần mẫn, ông từng là một chàng trai mang theo giấc mơ lớn ra trận.
Năm ấy, ông mới mười chín tuổi.
Phủ Thông những năm chiến tranh còn nghèo lắm. Lúa gặt xong phải giấu vào hầm. Trẻ con lớn lên cùng tiếng còi báo động. Người lớn quen với việc đào hầm trú ẩn sau vườn.
Một buổi chiều cuối mùa thu, cán bộ xã về vận động thanh niên nhập ngũ. Ông Bảy khi đó đang vác bó củi từ rừng về. Nghe tin, ông đứng lặng rất lâu. Tối hôm ấy, ông nói với mẹ:
“Mẹ ạ… con muốn đi bộ đội.”
Bà cụ nhìn con trai. Đôi mắt già nua ánh lên nỗi lo. Nhưng rồi bà gật đầu.
“Đi đi con. Đàn ông sinh ra là để giữ đất giữ làng.”
Sáng hôm sau, ông khoác ba lô lên đường. Cả làng ra tiễn. Không ai khóc. Chỉ có những cái bắt tay thật chặt.
Đoàn tân binh đi bộ suốt nhiều ngày. Qua những cánh rừng mù sương. Qua những con suối lạnh buốt. Đêm đến họ nằm võng, nghe tiếng côn trùng rả rích và nói chuyện về quê nhà.
Ông Bảy khi ấy vẫn còn là một chàng trai rất trẻ. Ông nhớ nhà. Nhớ mẹ. Nhớ bếp lửa. Nhưng mỗi lần nhìn lá cờ đỏ sao vàng trên mũ, ông lại thấy trong tim mình có một sức mạnh lạ thường.
Sau thời gian huấn luyện, đơn vị ông được điều vào chiến trường miền Nam.
Chiến tranh hiện ra trước mắt ông không giống những gì ông từng tưởng tượng.
Không phải là những trận đánh hào hùng như trong câu chuyện kể. Mà là những ngày hành quân đói lả. Những cơn sốt rét run cầm cập. Những đêm phục kích trong rừng tối đen như mực.
Có những người bạn vừa hôm qua còn cười nói… hôm sau đã nằm lại trên võng cáng.
Ông bắt đầu hiểu rằng chiến tranh là mất mát.
Nhưng ông cũng hiểu rằng nếu mình sợ hãi… thì quê hương sẽ ra sao.
Trận đánh định mệnh đến vào một buổi trưa mùa khô.
Đơn vị ông nhận nhiệm vụ đánh chiếm một cứ điểm. Pháo địch bắn như mưa. Đất đá tung lên mù mịt. Không khí đặc quánh mùi khói thuốc súng.
Ông lao lên cùng đồng đội.
Một tiếng nổ chát chúa.
Mặt đất như bật tung.
Rồi tất cả chìm vào bóng tối.
Khi tỉnh lại, ông thấy mình đang nằm trong một căn lều bạt. Mùi thuốc sát trùng nồng nặc. Một bác sĩ cúi xuống nhìn ông.
Ông định cử động.
Nhưng không thể.
Ông nhìn xuống…
Chiếc chân trái của ông đã không còn nữa.
Một cảm giác trống rỗng lan khắp cơ thể. Không phải đau đớn thể xác… mà là nỗi đau của một giấc mơ vừa vỡ vụn.
Ông quay mặt vào vách lều và khóc. Lần đầu tiên từ ngày nhập ngũ.
Bác sĩ già ngồi cạnh ông rất lâu. Rồi nói:
“Cháu mất một chân. Nhưng cháu còn cả Tổ quốc phía trước. Đừng để mất luôn ý chí.”
Câu nói ấy như một nhát búa gõ vào tim ông.
Nhiều tháng sau, ông được chuyển ra Bắc điều trị. Ngày trở về Phủ Thông, ông chống nạng bước xuống xe. Mẹ ông đứng ở đầu làng.
Bà chạy đến ôm con.
Hai mẹ con khóc như mưa.
Những ngày đầu thật khó khăn.
Ông cảm thấy mình vô dụng. Đi lại khó. Làm việc khó. Nhiều đêm ông nằm nhìn trần nhà đến sáng.
Nhưng rồi ông nhớ đến lời bác sĩ.
Nhớ đến những đồng đội đã nằm lại.
Ông tự hỏi: “Mình còn sống… chẳng lẽ chỉ để buồn?”
Ông quyết định học nghề mộc.
Ban đầu, cây cưa nặng hơn ông tưởng. Đứng lâu khiến chân còn lại đau nhức. Có lần ông ngã giữa xưởng. Nhưng ông lại đứng dậy.
Ngày qua ngày.
Tháng qua tháng.
Tiếng đục, tiếng cưa dần trở thành âm thanh quen thuộc của ngôi nhà nhỏ.
Ông làm chiếc bàn đầu tiên cho trường tiểu học. Khi nhìn lũ trẻ ngồi học trên chiếc bàn ấy, ông thấy tim mình ấm lên.
Ông hiểu rằng mình vẫn đang góp phần xây dựng đất nước – theo một cách khác.
Năm tháng trôi đi.
Phủ Thông đổi thay từng ngày. Đường bê tông thay đường đất. Điện sáng khắp xóm. Tiếng cười trẻ con vang nhiều hơn.
Ông Bảy vẫn chống nạng đi sửa cửa, đóng ghế cho bà con.
Có lần một cậu bé hỏi:
“Ông ơi… ông có buồn vì mất chân không?”
Ông cười hiền:
“Buồn chứ. Nhưng nếu buồn mãi thì đất nước ai xây?”
Câu nói ấy lan khắp xóm.
Mỗi sáng, người ta lại thấy ông đi bộ tập thể dục. Bước chân chậm… nhưng chắc.
Ông nói đi bộ là để nhớ lại những ngày hành quân năm xưa.
Một buổi chiều tháng Bảy, đoàn học sinh trong xã đến thăm ông. Ông kể chuyện chiến tranh. Kể về đồng đội. Kể về những người đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Lũ trẻ ngồi im lặng. Ánh mắt đầy xúc động.
Trước khi về, ông nói:
“Các cháu không cần ra trận như chúng tôi. Nhưng phải học thật giỏi. Sống thật tốt. Đó cũng là cách giữ nước.”
Hoàng hôn buông xuống trên xóm nhỏ.
Tiếng nạng gỗ lại vang lên… cộc… cộc… cộc…
Đó không phải là âm thanh của mất mát.
Mà là âm thanh của một con người đang đi tiếp cuộc đời bằng tất cả ý chí và lòng yêu nước.
Bởi ông biết:
Dù chỉ còn một chân… ông vẫn có thể bước đi trên con đường của tương lai.



