BUỔI TRƯA NGÀY 24 THÁNG 7
BUỔI TRƯA NGÀY 24 THÁNG 7

BUỔI TRƯA NGÀY 24 THÁNG 7
Trưa ngày 24 tháng 7 năm 1968.
Nắng Đồng Lộc như thiêu đốt cả đất trời.
Những ngọn đồi hai bên đường trơ trụi sau hàng nghìn trận bom. Mặt đường 15A lại vừa bị đánh phá, những hố bom mới chồng lên những hố bom cũ. Khói đất còn lơ lửng trong không khí.
Trong căn lán nhỏ ở Mai Long, mười cô gái của Tiểu đội 4 ngồi sát bên nhau.
Bữa trưa hôm ấy chẳng có gì nhiều.
Chỉ vài nắm mì ăn vội trước giờ ra trọng điểm.
Võ Thị Tần, tiểu đội trưởng, vừa ăn vừa nhìn đồng hồ. Hai mươi bốn tuổi, Tần là người chị cả mà chín cô gái còn lại vẫn quen gọi bằng hai tiếng thân thương:
“Chị Tần.”
Cạnh chị là Hồ Thị Cúc và Nguyễn Thị Nhỏ, cũng đã hai mươi bốn tuổi.
Rồi Dương Thị Xuân, Võ Thị Hợi, Nguyễn Thị Xuân, Hà Thị Xanh, Trần Thị Hường, Trần Thị Rạng.
Và Võ Thị Hà – cô em út mới mười bảy tuổi.
Hà ăn được nửa nắm mì thì đặt xuống.
Tần nhìn sang:
— Sao thế Hà? Không ăn nữa à?
Hà lắc đầu.
— Em để dành.
Cả lán bật cười.
Hường trêu:
— Để dành cho ai? Có anh bộ đội nào ngoài đường 15A rồi phải không?
Hà đỏ mặt:
— Em để chiều về ăn!
Lại một trận cười vang lên.
Trong những năm tháng mà tiếng bom nhiều hơn tiếng chim, những tiếng cười như thế quý hơn bất cứ thứ gì.
Không ai biết rằng, đó sẽ là một trong những lần cuối cùng cả mười người còn ngồi bên nhau.
Ước mơ của mười cô gái
Ngoài lán, tiếng máy bay vọng rất xa.
Nhưng những cô gái dường như đã quen.
Rạng nằm dựa vào chiếc ba lô, nhìn lên mái lán.
— Hết chiến tranh, mọi người sẽ làm gì?
Câu hỏi khiến cả căn lán bỗng yên đi.
Hợi cười:
— Việc đầu tiên là ngủ một giấc mà không phải nghe còi báo động.
— Chỉ thế thôi à?
— Thế là sung sướng lắm rồi!
Mọi người lại cười.
Một cô bảo muốn về quê giúp bố mẹ làm ruộng.
Một cô muốn học tiếp.
Một người nói đến ngày hòa bình sẽ mặc một chiếc áo thật đẹp, đi chợ mà không cần nhìn lên trời xem có máy bay hay không.
Hà chống cằm:
— Em muốn được đi xem Hà Tĩnh sau này sẽ thế nào.
— Thế nào là thế nào?
— Em muốn xem con đường Đồng Lộc khi không còn hố bom.
Hà nhìn ra phía ngoài.
— Chắc lúc ấy hai bên đường sẽ có nhiều cây lắm.
Cúc đang vá lại một đoạn áo bỗng dừng tay.
— Rồi sẽ có ô tô chạy cả ngày mà chẳng phải tắt đèn.
Xuân tiếp lời:
— Trẻ con sẽ được đi học.
Hường cười:
— Rồi chúng nó đi qua đây có biết bọn mình từng ngồi ăn mì ở chỗ này không?
Không ai trả lời ngay.
Tần nhìn từng khuôn mặt.
Mười cô gái.
Mười cuộc đời.
Người lớn nhất mới hai mươi bốn.
Người nhỏ nhất chỉ mười bảy.
Tần nói:
— Biết hay không cũng chẳng quan trọng.
Chị nhìn ra con đường phía xa.
— Miễn là sau này chúng nó được sống trong hòa bình.
Cả lán im lặng.
Ngoài kia, một tiếng nổ vọng lại từ phía trọng điểm.
“Tiểu đội 4 chuẩn bị!”
Tiếng gọi từ ngoài vọng vào:
— Tiểu đội 4 chuẩn bị ra đường!
Mười cô gái lập tức đứng dậy.
Những câu chuyện về tương lai dừng lại.
Những chiếc nón được đội lên.
Cuốc, xẻng được vác lên vai.
Hà nhìn nắm mì còn lại của mình, gói cẩn thận trong một mảnh giấy rồi để vào góc ba lô.
Hường lại trêu:
— Nhớ chiều về ăn đấy nhé!
Hà cười:
— Nhất định!
Tần kiểm tra quân số.
Mười người.
Không thiếu một ai.
— Đi!
Họ bước ra khỏi lán.
Dưới cái nắng tháng Bảy bỏng rát, mười bóng áo xanh nối nhau đi về phía Ngã ba Đồng Lộc.
Không ai quay lại.
Con đường phải được thông
Chiều hôm đó, nhiệm vụ rất gấp.
Phía ngoài trọng điểm đang có những đoàn xe chờ được đi tiếp vào Nam.
Mặt đường bị bom đánh phá.
Nếu không san lấp kịp trước khi trời tối, những đoàn xe chở hàng cho chiến trường sẽ phải nằm lại.
Mười cô gái lao vào công việc.
Cuốc bổ xuống.
Xẻng xúc đất lên.
Những chiếc xe cút kít nối nhau chạy.
Mồ hôi chảy thành dòng trên những khuôn mặt còn rất trẻ.
Đất đỏ bám vào tóc.
Bám lên áo.
Bám đầy những đôi bàn tay.
Hà vừa xúc đất vừa hát khe khẽ.
Một bài hát mà cô đã thuộc từ lâu.
Hường nghe thấy liền nói:
— Hát to lên cho máy bay Mỹ nó nghe!
Hà bật cười.
Tần đứng ở phía ngoài quan sát bầu trời.
Bất chợt có tiếng động cơ.
— Máy bay!
Tất cả lao về phía hầm trú ẩn.
Tiếng bom nổ.
Mặt đất rung chuyển.
Đất đá rơi xuống lộp bộp.
Một lúc sau, tiếng máy bay xa dần.
Tần nhìn lên.
— Ra làm tiếp!
Chẳng ai do dự.
Mười cô gái lại bước ra.
Những chiếc cuốc tiếp tục bổ xuống mặt đường.
Bởi phía sau họ, những đoàn xe vẫn đang chờ.
Chỉ còn một đoạn nữa
Gần bốn giờ chiều.
Con đường dần hiện ra dưới những lớp đất mới.
Cúc chống chiếc xẻng xuống đất, lau mồ hôi:
— Cố thêm một chút nữa.
Tần gật đầu.
— Phải thông đường trước tối.
Hà nhìn về phía xa.
— Chiều nay xong sớm, em còn nắm mì đang chờ đấy.
Cả nhóm bật cười.
Đúng lúc ấy…
Tiếng động cơ lại xuất hiện.
Một tốp máy bay phản lực lao qua bầu trời Đồng Lộc.
Tần hét:
— Xuống hầm!
Mười cô gái chạy về phía nơi trú ẩn.
Máy bay vượt qua.
Không có tiếng bom.
Một vài giây trôi qua.
Không gian im lặng đến lạ thường.
Có người vừa định ngẩng đầu lên.
Bỗng tiếng động cơ quay trở lại.
Rất gần.
Tần chỉ kịp hét:
— Nằm xuống!
Một tiếng nổ khủng khiếp xé toạc buổi chiều.
Đất trời Đồng Lộc rung chuyển.
Khói bụi cuộn lên che kín cả một khoảng đồi.
Rồi…
im lặng.
Mười người vẫn đủ
Khi đồng đội chạy đến, nơi căn hầm chỉ còn là một vùng đất vừa bị bom cày xới.
Người ta gọi:
— Tần ơi!
Không có tiếng trả lời.
— Cúc ơi!
Không có tiếng trả lời.
Rồi từng cái tên được gọi lên.
Nhỏ…
Xuân…
Hợi…
Xanh…
Hường…
Rạng…
Hà…
Chỉ có tiếng đất đá rơi xuống.
Những bàn tay bắt đầu đào.
Cuốc xẻng đào.
Rồi cuốc xẻng bị vứt sang một bên.
Người ta dùng cả hai bàn tay để bới đất.
Đến khi hoàng hôn buông xuống sau núi Trọ Voi, những người đồng đội lần lượt tìm thấy các cô.
Những chiếc cáng được đặt thành hàng.
Giống như mỗi lần Tiểu đội 4 tập hợp.
Chỉ khác rằng lần này không còn ai đứng dậy trả lời.
Không còn tiếng Hà hát.
Không còn tiếng Hường trêu đùa.
Không còn giọng Tần gọi:
“Tiểu đội 4!”
Nhưng nếu có một ai đó điểm danh vào buổi chiều hôm ấy, có lẽ câu trả lời vẫn sẽ là:
Mười người.
Đủ.
Nắm mì còn lại
Tối hôm ấy, trong căn lán nhỏ, đồ đạc của các cô vẫn còn nguyên.
Những chiếc lược.
Những bộ quần áo.
Những trang thư viết dở.
Những vật dụng rất nhỏ của những cô gái tuổi mười tám, đôi mươi.
Ở một góc ba lô của cô em út, vẫn còn nắm mì được gói lại từ buổi trưa.
Nắm mì Hà đã nói rằng:
“Chiều về em sẽ ăn.”
Nhưng chiều ấy, Hà không trở về.
Và cũng từ ngày ấy, mười cô gái không còn trở về căn lán nhỏ ở Mai Long nữa.
Họ ở lại Đồng Lộc.
Mãi mãi.
Nhiều năm sau.
Chiến tranh đã lùi xa.
Con đường qua Ngã ba Đồng Lộc rộng hơn.
Những chiếc xe chạy qua mà không phải tắt đèn.
Hai bên đường đã có những hàng cây xanh.
Trẻ em được cắp sách đến trường.
Những đoàn người từ khắp mọi miền đất nước tìm về đây, đứng lặng trước mười ngôi mộ nằm cạnh nhau.
Có những đứa trẻ hỏi:
— Mẹ ơi, các cô ấy bao nhiêu tuổi?
Người mẹ khẽ trả lời:
— Có cô khi hy sinh chỉ mới mười bảy tuổi.
Đứa trẻ im lặng.
Nó nhìn mười ngôi mộ thật lâu.
Có lẽ lúc ấy nó chưa thể hiểu hết chiến tranh.
Chưa hiểu tại sao những cô gái còn trẻ đến vậy lại có thể bước vào nơi bom rơi đạn nổ.
Nhưng rồi một ngày nó sẽ hiểu.
Mười cô gái ấy cũng từng biết sợ.
Cũng nhớ cha mẹ.
Cũng thích hát.
Cũng biết làm duyên.
Cũng mong có một mái nhà, một tình yêu và những đứa con.
Họ không sinh ra để trở thành tượng đài.
Họ chỉ là những cô gái bình thường của Hà Tĩnh.
Nhưng trong một thời đại đặc biệt, những con người bình thường ấy đã làm nên những điều phi thường.
Ngày 24 tháng 7 năm 1968, tuổi xuân của họ dừng lại.
Nhưng con đường thì không dừng lại.
Những đoàn xe vẫn tiếp tục đi về phía Nam.
Và đất nước tiếp tục đi về phía ngày thống nhất.
Hôm nay, nếu đứng giữa Ngã ba Đồng Lộc trong một buổi chiều tháng Bảy, đôi khi trong tiếng gió đi qua những hàng cây, người ta dường như vẫn nghe đâu đó tiếng những cô gái gọi nhau:
“Đi thôi!”
“Cố thêm một chút nữa!”
“Thông đường rồi chúng mình về!”
Và ở đâu đó trong căn lán của ký ức, vẫn có một cô gái mười bảy tuổi để dành nửa nắm mì cho buổi chiều.
Một buổi chiều mà cô đã không bao giờ kịp trở về.
Mười cô gái đã gửi tuổi thanh xuân vào lòng đất Đồng Lộc, để những thế hệ sau được bước đi trên những con đường không còn tiếng bom.



