Bài viết

Các giai đoạn lịch sử trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954)

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam kéo dài gần một thập niên, từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến thắng lợi tại Điện Biên Phủ năm 1954. Đây không phải là một cuộc chiến diễn ra với cường độ giống nhau trong suốt chín năm, mà trải qua nhiều giai đoạn với những nhiệm vụ, cách đánh và tương quan lực lượng khác nhau. Từ việc tìm cách bảo vệ chính quyền cách mạng non trẻ, chuyển sang kháng chiến toàn quốc, xây dựng lực lượng, từng bước giành quyền chủ động trên chiến trường cho đến những chiến dịch quy mô lớn và kết thúc bằng Hiệp định Genève, mỗi giai đoạn đều có ý nghĩa riêng trong tiến trình của cuộc chiến.

Quảng Ngãi13/08/2026Xã Bờ Y (Đoàn xã Bờ Y)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Giai đoạn giữ gìn và bảo vệ chính quyền cách mạng (1945–1946)

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong một tình thế vô cùng khó khăn. Chính quyền cách mạng còn non trẻ, nền kinh tế kiệt quệ, lực lượng vũ trang chưa phát triển và nhiều thế lực nước ngoài cùng các lực lượng chính trị khác nhau xuất hiện trên lãnh thổ Việt Nam.

Ở miền Nam, quân Pháp tìm cách quay trở lại Đông Dương với sự hỗ trợ của quân Anh. Ngày 23 tháng 9 năm 1945, quân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn, mở đầu cho cuộc chiến đấu chống Pháp tại Nam Bộ. Nhân dân Nam Bộ nhanh chóng đứng lên kháng chiến, tạo nên những trận chiến ác liệt tại Sài Gòn và nhiều địa phương khác.

Trong khi đó, ở miền Bắc, tình hình cũng rất phức tạp với sự hiện diện của quân Trung Hoa Dân quốc và các lực lượng chính trị đối lập. Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải tìm cách vừa củng cố chính quyền, vừa tránh một cuộc đối đầu quân sự bất lợi với Pháp và các lực lượng nước ngoài.

Trong năm 1946, Chính phủ Việt Nam lựa chọn sách lược hòa để tiến, ký Hiệp định Sơ bộ ngày 6 tháng 3 năm 1946 và sau đó là Tạm ước 14 tháng 9 năm 1946. Mục tiêu là tranh thủ thời gian hòa hoãn để củng cố lực lượng, chuẩn bị cho khả năng chiến tranh lâu dài. Tuy nhiên, những nỗ lực này cuối cùng không thể ngăn cản xung đột ngày càng leo thang.

2. Giai đoạn toàn quốc kháng chiến và cầm cự (1946–1947)

Cuối năm 1946, quan hệ Việt – Pháp trở nên căng thẳng. Sau những cuộc giao tranh tại Hải Phòng, Hà Nội và nhiều nơi khác, ngày 19 tháng 12 năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến. Cuộc kháng chiến chống Pháp trên phạm vi cả nước chính thức bước vào một giai đoạn mới.

Tại Hà Nội, quân dân thủ đô chiến đấu trong 60 ngày đêm, cố gắng giam chân quân Pháp để các cơ quan Trung ương và lực lượng chủ lực có thời gian rút khỏi thành phố, chuyển lên các căn cứ kháng chiến. Sau khi rút khỏi các đô thị, lực lượng kháng chiến chuyển trọng tâm sang xây dựng căn cứ và phát triển chiến tranh du kích. Những vùng rừng núi trở thành địa bàn quan trọng để bảo toàn lực lượng và chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài.

Phía Pháp cũng chuyển sang mở những cuộc hành quân lớn nhằm tiêu diệt cơ quan đầu não của Việt Minh. Đáng chú ý nhất là Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông năm 1947. Quân Pháp huy động lực lượng lớn tiến công Việt Bắc với mục tiêu nhanh chóng đánh phá căn cứ địa và bắt giữ cơ quan lãnh đạo kháng chiến. Tuy nhiên, quân dân Việt Nam tổ chức chống trả, chia cắt các hướng tiến công và buộc quân Pháp phải rút khỏi Việt Bắc.

Chiến thắng Việt Bắc năm 1947 có ý nghĩa quan trọng: kế hoạch kết thúc chiến tranh nhanh chóng của Pháp không đạt được, trong khi lực lượng kháng chiến bảo toàn được cơ quan lãnh đạo và tiếp tục phát triển.

3. Giai đoạn xây dựng lực lượng và chuyển sang thế chủ động từng bước (1948–1950)

Sau thất bại của cuộc tiến công Việt Bắc, Pháp gặp khó khăn trong việc nhanh chóng kết thúc chiến tranh. Cuộc kháng chiến bước vào thời kỳ lâu dài hơn. Trong những năm 1948–1949, lực lượng Việt Minh tập trung củng cố chính quyền kháng chiến, xây dựng hậu phương, phát triển lực lượng vũ trang và đẩy mạnh chiến tranh du kích.

Quân đội Việt Nam dần phát triển từ những đơn vị nhỏ thành các đại đoàn chủ lực có khả năng tổ chức những chiến dịch lớn hơn. Bên cạnh bộ đội chủ lực, lực lượng địa phương và dân quân du kích tiếp tục hoạt động rộng khắp. Đây cũng là giai đoạn chiến trường ngày càng mở rộng. Các hoạt động phục kích, tập kích, phá giao thông và đánh vào hệ thống đồn bốt khiến quân Pháp phải phân tán lực lượng để kiểm soát địa bàn.

Một thay đổi quan trọng xảy ra vào năm 1949–1950 khi tình hình quốc tế có nhiều biến động. Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời, tạo điều kiện để Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mở rộng quan hệ đối ngoại và nhận được sự hỗ trợ quốc tế ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, Bộ Tổng Tư lệnh quyết định mở Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950.

4. Giai đoạn giành và giữ quyền chủ động trên chiến trường (1950–1953)

Chiến dịch Biên giới năm 1950 là một bước ngoặt quan trọng của cuộc kháng chiến. Quân đội Việt Nam tiến công một số cứ điểm trên tuyến biên giới Việt – Trung, trong đó có Đông Khê. Sau khi Đông Khê bị đánh chiếm, quân Pháp buộc phải tổ chức lực lượng ứng cứu và rút quân trên Đường số 4. Lực lượng kháng chiến tận dụng thời cơ đánh vào các đơn vị Pháp đang cơ động.

Kết quả của chiến dịch giúp khai thông một phần tuyến biên giới, mở rộng căn cứ địa Việt Bắc và tạo điều kiện để lực lượng kháng chiến tiếp nhận thêm sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Quan trọng hơn, từ sau năm 1950, Quân đội Nhân dân Việt Nam bắt đầu có khả năng tổ chức những chiến dịch tiến công quy mô ngày càng lớn, thay vì chủ yếu phòng ngự và đánh du kích như trong những năm đầu.

Từ cuối năm 1950 đến năm 1951, các chiến dịch như Trung Du, Đường số 18, Hà Nam Ninh và Hòa Bình lần lượt diễn ra. Tuy nhiên, không phải chiến dịch nào cũng đạt kết quả như mong muốn. Quân đội Pháp vẫn có ưu thế về hỏa lực và khả năng cơ động, đặc biệt khi tướng Jean de Lattre de Tassigny xây dựng hệ thống phòng thủ mạnh ở đồng bằng Bắc Bộ. Điều này cho thấy cuộc chiến vẫn còn rất khó khăn. Lực lượng kháng chiến cần tiếp tục phát triển cả về tổ chức, hậu cần và nghệ thuật tác chiến.

5. Giai đoạn tiến công chiến lược và làm suy yếu hệ thống phòng thủ của Pháp (1952–1953)

Bước sang năm 1952, quân đội Việt Nam tiếp tục tổ chức các chiến dịch lớn. Chiến dịch Tây Bắc năm 1952 là một trong những chiến dịch quan trọng nhất. Quân đội Việt Nam tiến công vào khu vực Tây Bắc, buộc quân Pháp phải tăng cường lực lượng và điều chỉnh hệ thống phòng thủ. Sau chiến dịch, một vùng rộng lớn được giải phóng, đồng thời tạo điều kiện để lực lượng kháng chiến tiếp tục phát triển về phía Tây.

Năm 1953, tình hình chiến trường bắt đầu có những thay đổi quan trọng. Chính phủ Pháp muốn tìm một giải pháp quân sự có khả năng tạo ra bước ngoặt quyết định, trong khi lực lượng kháng chiến chuẩn bị cho một cuộc tiến công trên nhiều hướng.

Tháng 5 năm 1953, tướng Henri Navarre được cử sang Đông Dương làm Tổng chỉ huy quân đội Pháp. Kế hoạch Navarre hướng tới việc xây dựng một lực lượng cơ động mạnh, từng bước giành lại thế chủ động và tạo điều kiện cho một trận quyết chiến có lợi cho Pháp. Nhưng chính quá trình triển khai kế hoạch Navarre lại đưa quân Pháp đến một quyết định có tính bước ngoặt: xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.

6. Giai đoạn Điện Biên Phủ – trận quyết chiến chiến lược (1953–1954)

Cuối năm 1953, quân Pháp cho quân nhảy dù xuống Điện Biên Phủ, xây dựng nơi đây thành một tập đoàn cứ điểm lớn ở Tây Bắc.

Pháp kỳ vọng Điện Biên Phủ có thể trở thành một căn cứ mạnh, vừa ngăn chặn tuyến liên lạc của lực lượng Việt Minh với vùng Tây Bắc và Lào, vừa tạo điều kiện để buộc quân đội Việt Nam phải đưa lực lượng chủ lực đến một trận đánh mà Pháp tin rằng họ có ưu thế.

Nhưng Bộ Tổng Tư lệnh Quân đội Nhân dân Việt Nam quyết định bao vây và tiến công tập đoàn cứ điểm này.

Ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận Điện Biên Phủ bắt đầu bằng cuộc tiến công vào cứ điểm Him Lam. Sau đó, quân đội Việt Nam lần lượt tiến công các phân khu và cụm cứ điểm của quân Pháp.

Chiến dịch kéo dài 56 ngày đêm. Hệ thống cứ điểm của Pháp dần bị chia cắt, thu hẹp và cuối cùng sụp đổ.

Chiều 7 tháng 5 năm 1954, quân đội Việt Nam tiến vào sở chỉ huy của tập đoàn cứ điểm. Tướng Christian de Castries cùng bộ tham mưu bị bắt. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thất thủ.

Chiến thắng này tạo ra tác động rất lớn đối với cục diện chiến tranh Đông Dương và trở thành cơ sở quan trọng để các bên đi đến một giải pháp ngoại giao.

7. Giai đoạn kết thúc chiến tranh và Hiệp định Genève (1954)

Sau thất bại tại Điện Biên Phủ, vị thế của Pháp tại Đông Dương suy giảm nghiêm trọng. Hội nghị Genève về Đông Dương được tổ chức nhằm tìm kiếm giải pháp chấm dứt chiến tranh. Ngày 21 tháng 7 năm 1954, Hiệp định Genève về đình chỉ chiến sự ở Đông Dương được ký kết.

Theo các thỏa thuận của Hội nghị, Việt Nam tạm thời bị chia thành hai vùng tập kết quân sự ở hai phía Bắc và Nam của vĩ tuyến 17, lấy sông Bến Hải làm giới tuyến quân sự tạm thời. Đây được xác định là giới tuyến quân sự tạm thời, không phải biên giới quốc gia. Hai miền được dự kiến sẽ tiến tới tổng tuyển cử để thống nhất đất nước. Hiệp định Genève đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh Đông Dương chống Pháp, đồng thời mở ra một giai đoạn lịch sử mới với nhiều biến động.

Nhìn lại chín năm kháng chiến

Có thể hình dung cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp qua một dòng phát triển tương đối rõ ràng: bảo vệ chính quyền cách mạng → toàn quốc kháng chiến → xây dựng lực lượng và căn cứ → cầm cự và phát triển chiến tranh du kích → giành quyền chủ động → mở các chiến dịch lớn → tiến công chiến lược → Điện Biên Phủ → Hiệp định Genève.

Điều đáng chú ý là tương quan lực lượng không thay đổi chỉ sau một vài trận đánh. Trong những năm đầu, lực lượng kháng chiến phải đối mặt với một đối thủ có ưu thế lớn về trang bị, kinh nghiệm và khả năng kiểm soát các đô thị. Vì vậy, mục tiêu quan trọng nhất ban đầu là bảo toàn lực lượng và xây dựng nền tảng cho một cuộc chiến lâu dài.

Sau Việt Bắc 1947, Pháp không thể kết thúc chiến tranh nhanh chóng. Sau Biên giới 1950, lực lượng kháng chiến bắt đầu giành quyền chủ động ở một số chiến trường. Sau các chiến dịch 1951–1953, khả năng tổ chức chiến tranh quy mô lớn ngày càng được nâng cao. Và đến Điện Biên Phủ năm 1954, cuộc kháng chiến đã đạt tới trận quyết chiến chiến lược có khả năng làm thay đổi cục diện toàn Đông Dương.

Từ những trận chiến trong các đô thị cuối năm 1946 đến những khẩu pháo vượt núi ở Điện Biên Phủ, chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp là một quá trình chuyển biến rất lớn về lực lượng, chiến thuật và thế trận. Mỗi giai đoạn đều đặt ra một nhiệm vụ khác nhau, nhưng liên kết với nhau thành một tiến trình: từ giữ vững chính quyền non trẻ đến xây dựng một lực lượng đủ sức đối đầu với quân đội Pháp trong một chiến dịch quy mô lớn.

Và nếu phải chọn những dấu mốc tiêu biểu nhất để ghi nhớ toàn bộ chặng đường ấy, có lẽ có thể bắt đầu từ Nam Bộ kháng chiến năm 1945, Toàn quốc kháng chiến năm 1946, Việt Bắc năm 1947, Biên giới năm 1950, các chiến dịch 1951–1953 và cuối cùng là Điện Biên Phủ năm 1954. Đây chính là những cột mốc lớn tạo nên một trong những chương quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn