Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

Các nhân chứng lịch sử

Các nhân chứng lịch sử

Gia Lai24/08/2026Trường Ngoại ngữ - ĐHTN (Trường Ngoại ngữ - ĐHTN)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

ĐOÀN THANH NIÊN CỘNG SẢN HỒ CHÍ MINH VỚI HÀNH TRÌNH LƯU GIỮ KÝ ỨC “CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA”

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc, có những năm tháng được gọi bằng cái tên đầy xúc động – “thời hoa lửa”. Đó là thời kỳ chiến tranh ác liệt nhưng cũng rực rỡ lý tưởng, nơi tuổi trẻ Việt Nam đã sống, chiến đấu và hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Hôm nay, thế hệ trẻ dưới mái nhà chung của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh đang tiếp nối sứ mệnh thiêng liêng: lưu giữ và tuyên truyền những câu chuyện lịch sử để ngọn lửa truyền thống không bao giờ tắt.

“Thời hoa lửa” không chỉ là bom đạn, gian khổ mà còn là biểu tượng của lý tưởng cách mạng cao đẹp,tinh thần yêu nước nồng nàn. Sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại.

Lịch sử dân tộc Việt Nam là bản anh hùng ca bất tận về lòng yêu nước và sự hy sinh cao cả. Trong những năm tháng chiến tranh gian khổ – những năm tháng được gọi bằng cái tên đầy xúc động “thời hoa lửa” – biết bao con người đã cống hiến tuổi thanh xuân cho Tổ quốc. Hưởng ứng hoạt động của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh về việc lưu giữ và tuyên truyền các câu chuyện lịch sử, tôi có dịp được lắng nghe câu chuyện của một cựu chiến binh – người đã trực tiếp tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Câu chuyện của bác không chỉ là ký ức chiến tranh, mà còn là bài học sâu sắc về lý tưởng sống và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.

Bác Nguyễn Văn Lâm (tên nhân vật được thay đổi) năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi. Dáng người gầy, bước đi chậm rãi vì vết thương chiến tranh tái phát mỗi khi trái gió trở trời. Bác là thương binh hạng 3/4, từng tham gia chiến đấu tại chiến trường Trị – Thiên ác liệt những năm 1972.

Khi chúng tôi đến thăm, bác cẩn thận lấy từ chiếc hộp gỗ cũ một tấm ảnh đã ố vàng. Trong ảnh là những chàng trai tuổi mười tám, đôi mươi, ánh mắt sáng ngời giữa khói lửa chiến trường. Bác chỉ vào một người trong đó và nói: “Đó là tôi, năm ấy vừa tròn hai mươi.”

Bác kể, ngày nhập ngũ, bác chỉ kịp ôm mẹ một cái rồi lên đường. Khi ấy, quê hương còn nghèo, gia đình đông anh em, nhưng bác nói: “Tổ quốc gọi thì mình đi thôi.” Những ngày hành quân băng rừng, thiếu ăn, thiếu nước, bom đạn rình rập là chuyện thường ngày. Có những đêm đồng đội hy sinh ngay bên cạnh, nỗi đau như xé lòng nhưng không ai được phép gục ngã.

Bác nhớ nhất là trận đánh mùa hè đỏ lửa năm 1972. Đơn vị của bác phải giữ một điểm cao chiến lược. Bom đạn dội xuống suốt nhiều giờ liền. Khi tỉnh dậy sau một vụ nổ lớn, bác nhận ra mình bị thương ở chân. Nhiều đồng đội đã không còn. Giọng bác trầm xuống khi nhắc đến những người bạn đã nằm lại tuổi đôi mươi nơi chiến trường.

Sau ngày đất nước thống nhất, bác trở về quê hương với thương tật vĩnh viễn. Dù vậy, bác không bi quan. Bác tham gia công tác địa phương, tích cực vận động thanh niên tham gia phong trào xây dựng nông thôn mới. Bác nói: “Ngày xưa chúng tôi giữ nước, bây giờ các cháu phải xây nước cho giàu mạnh.”

Lắng nghe câu chuyện của bác, tôi hiểu rằng “thời hoa lửa” không chỉ có mất mát mà còn có niềm tin mãnh liệt vào tương lai. Đó là thời tuổi trẻ dám sống, dám hy sinh vì lý tưởng cao đẹp.

Hay mẹ Trần Thị Hòa – một Bà Mẹ Việt Nam Anh hùng ở vùng quê miền Trung nắng gió. Mẹ năm nay đã ngoài tám mươi tuổi. Mái tóc bạc trắng như mây, đôi tay gầy guộc in hằn những vết chai sần của năm tháng lam lũ. Nhưng ánh mắt mẹ vẫn sáng, hiền từ và kiên nghị.

Mẹ có ba người con trai, cả ba đều lên đường nhập ngũ trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Ngày tiễn con đi, mẹ chỉ kịp dặn: “Các con đi giữ nước, đừng lo cho mẹ.” Câu nói mộc mạc ấy chứa đựng cả sự hy sinh thầm lặng của người mẹ Việt Nam.

Người con cả hy sinh năm 1968 trong một trận chiến ác liệt. Khi nhận tin báo tử, mẹ lặng người. Hàng xóm kể lại rằng mẹ không khóc thành tiếng, chỉ lặng lẽ ôm tấm bằng Tổ quốc ghi công vào lòng. Chưa kịp nguôi ngoai nỗi đau, hai năm sau, mẹ tiếp tục nhận tin người con thứ hai hy sinh nơi chiến trường Quảng Trị. Người con út – niềm hy vọng cuối cùng – cũng mãi mãi nằm lại khi tuổi đời vừa tròn hai mươi.

Ba lần nhận giấy báo tử. Ba lần tiễn con mà không có ngày trở lại. Nỗi đau ấy không bút mực nào tả xiết. Nhưng điều khiến tôi xúc động hơn cả là khi hỏi mẹ có hối hận vì đã để các con ra trận không, mẹ khẽ lắc đầu:

“Nếu đất nước còn chiến tranh, mẹ vẫn cho các con đi.”

Câu nói ấy không phải là sự vô cảm trước mất mát, mà là đỉnh cao của lòng yêu nước. Mẹ hiểu rằng độc lập, tự do của dân tộc phải đánh đổi bằng máu xương. Và mẹ chấp nhận trở thành người ở lại gánh chịu nỗi đau riêng để Tổ quốc được trọn vẹn.

Sau ngày đất nước thống nhất, mẹ sống lặng lẽ trong căn nhà nhỏ, ngày ngày chăm sóc bàn thờ các con. Những tấm huân chương treo trang trọng trên tường không thể bù đắp khoảng trống trong lòng mẹ, nhưng đó là minh chứng cho sự hy sinh lớn lao của gia đình.

Không chỉ chịu đựng mất mát, mẹ còn tham gia vận động thanh niên trong làng tích cực học tập, lao động. Mẹ thường kể cho thế hệ trẻ nghe về những năm tháng gian khổ, để các em hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.

Gặp mẹ, tôi cảm nhận rõ hình ảnh người phụ nữ Việt Nam: dịu dàng mà kiên cường, âm thầm mà vĩ đại. Mẹ không cầm súng ra trận, nhưng sự hy sinh của mẹ chính là hậu phương vững chắc, là điểm tựa tinh thần cho tiền tuyến.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những ký ức về “thời hoa lửa” vẫn còn nguyên giá trị. Việc Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh tổ chức các hoạt động lưu giữ và tuyên truyền câu chuyện lịch sử là việc làm vô cùng ý nghĩa, giúp thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao xương máu.

Là thanh niên trong thời đại mới, chúng ta không chỉ biết ơn mà còn phải sống xứng đáng với sự hy sinh ấy: học tập tốt hơn, rèn luyện tốt hơn, sống có trách nhiệm và cống hiến cho xã hội.

“Thời hoa lửa” đã qua, nhưng ngọn lửa yêu nước và tinh thần cống hiến sẽ còn mãi trong trái tim mỗi người Việt Nam.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn