CẦM BÁ THƯỚC - VỊ THỦ LĨNH NGƯỜI THÁI, DỰNG CỜ CẦN VƯƠNG GIỮ NÚI RỪNG XỨ THANH
Cuối thế kỷ XIX, khi phong trào Cần Vương lan rộng khắp đất nước, những vùng núi phía Tây Thanh Hóa cũng trở thành một chiến trường quan trọng chống thực dân Pháp. Giữa núi rừng Th
CẦM BÁ THƯỚC - VỊ THỦ LĨNH NGƯỜI THÁI, DỰNG CỜ CẦN VƯƠNG GIỮ NÚI RỪNG XỨ THANH
Năm sinh - mất: 1858 - 1895
Quê quán: Bản Lùm Nưa, tổng Trịnh Vạn, châu Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa, nay thuộc khu vực xã Vạn Xuân, tỉnh Thanh Hóa
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Thủ lĩnh người Thái trong phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa
Cuối thế kỷ XIX, khi phong trào Cần Vương lan rộng khắp đất nước, những vùng núi phía Tây Thanh Hóa cũng trở thành một chiến trường quan trọng chống thực dân Pháp. Giữa núi rừng Thường Xuân, Cầm Bá Thước - một thủ lĩnh người Thái - đã tập hợp đồng bào, xây dựng căn cứ và tổ chức cuộc kháng chiến kéo dài nhiều năm. Từ Trịnh Vạn, Cọc Chẻ đến Hòn Bòng, nghĩa quân dưới quyền ông dựa vào địa hình rừng núi, sự che chở của nhân dân và mạng lưới các căn cứ để chống lại những cuộc càn quét ngày càng lớn của đối phương. Khi bị bắt năm 1895, Cầm Bá Thước vẫn từ chối khuất phục. Ông hy sinh ở tuổi còn trẻ, trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu cho sự tham gia của đồng bào các dân tộc miền núi vào phong trào Cần Vương chống Pháp.
C
ầm Bá Thước sinh năm 1858 tại bản Lùm Nưa, tổng Trịnh Vạn, châu Thường Xuân, trong một gia đình người Thái có nhiều đời làm lang đạo ở vùng miền núi phía Tây Thanh Hóa. Thân phụ ông là Cầm Bá Tiếu, từng giữ chức Quản cơ dưới triều Nguyễn. Từ nhỏ, Cầm Bá Thước đã được gia đình chú trọng việc học. Khi ông lên tám tuổi, cha mời thầy về nhà dạy chữ Hán. Nhờ có học vấn và am hiểu phong tục, địa hình cũng như đời sống của cư dân địa phương, khi trưởng thành ông kế nghiệp cha, trở thành một nhân vật có uy tín ở vùng Trịnh Vạn. Triều đình nhà Nguyễn sau đó phong ông chức Bang tá, giao nhiệm vụ liên quan đến việc quản lý và quân sự tại địa phương.
Năm 1883, trong bối cảnh tình hình đất nước ngày càng căng thẳng trước sự mở rộng xâm lược của thực dân Pháp, Cầm Bá Thước được giao chức Bang biện quân vụ ở hai châu Thường Xuân và Lang Chánh. Vị trí này giúp ông có điều kiện hiểu rõ hơn tình hình vùng miền núi phía Tây Thanh Hóa, đồng thời xây dựng được mối quan hệ rộng với các thủ lĩnh và cộng đồng cư dân địa phương. Những kinh nghiệm về địa hình, con người và tổ chức lực lượng sau này trở thành cơ sở quan trọng để ông bước vào cuộc kháng chiến chống Pháp.
Năm 1885, sau biến cố kinh thành Huế, vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết phát động phong trào Cần Vương. Lời kêu gọi chống Pháp nhanh chóng lan đến các vùng miền núi Thanh Hóa. Cầm Bá Thước hưởng ứng phong trào và chọn chính vùng Trịnh Vạn quê hương mình làm căn cứ. Từ đây, ông bắt đầu tập hợp dân binh, chuẩn bị lương thực, vũ khí và xây dựng hệ thống đồn trại giữa vùng núi rừng hiểm trở. Với lợi thế am hiểu địa hình và có uy tín trong cộng đồng người Thái, Cầm Bá Thước từng bước xây dựng được một lực lượng kháng chiến có khả năng hoạt động lâu dài.
Khác với những căn cứ Cần Vương ở đồng bằng, lực lượng của Cầm Bá Thước dựa nhiều vào địa hình tự nhiên. Những dãy núi, thung lũng, sông suối và đường mòn vùng Tây Thanh Hóa trở thành một phần của hệ thống phòng thủ. Nghĩa quân có thể di chuyển giữa các bản làng, ẩn mình trong rừng núi và tổ chức những cuộc tập kích vào các vị trí của quân Pháp. Nhân dân địa phương vừa là nguồn cung cấp lương thực, vừa giúp nghĩa quân nắm bắt tình hình và bảo đảm đường liên lạc. Nhờ đó, cuộc kháng chiến không phụ thuộc hoàn toàn vào một thành lũy cố định mà có thể chuyển dịch theo tình hình chiến đấu.
Phong trào do Cầm Bá Thước lãnh đạo nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi Trịnh Vạn. Lực lượng nghĩa quân hoạt động ở nhiều khu vực miền núi phía Tây Thanh Hóa như Thường Xuân, Lang Chánh, Ngọc Lặc, Như Xuân và Quan Hóa. Ông cũng có quan hệ phối hợp với những lực lượng chống Pháp ở miền Tây Nghệ An. Một số thủ lĩnh người Thái như Lang Văn Thiết, Lang Văn Hạnh cũng tham gia hoạt động chống Pháp và có mối liên hệ với phong trào ở Thanh Hóa. Điều này cho thấy phong trào Cần Vương ở miền núi không phải những cuộc nổi dậy hoàn toàn biệt lập, mà có sự liên hệ giữa nhiều cộng đồng và thủ lĩnh ở vùng biên viễn Bắc Trung Kỳ.
Năm 1886, Cầm Bá Thước cùng một số thủ lĩnh Cần Vương ở Thanh Hóa tham gia cuộc gặp tại Bồng Trung, Vĩnh Lộc, nhằm bàn việc thống nhất chỉ huy và phối hợp hoạt động giữa các lực lượng. Sau đó, ông tiếp tục củng cố căn cứ và mở rộng lực lượng. Để có thêm nguồn lực phục vụ kháng chiến, nghĩa quân tổ chức khai thác các sản vật địa phương như ngọc và quế để trao đổi lấy lương thực, vũ khí. Nhờ sự chuẩn bị đó, lực lượng của Cầm Bá Thước có thể duy trì hoạt động trong thời gian dài giữa điều kiện chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Sau khi căn cứ Ba Đình của Phạm Bành và Đinh Công Tráng thất thủ đầu năm 1887, một bộ phận nghĩa quân rút về miền Tây Thanh Hóa và gia nhập lực lượng của Cầm Bá Thước. Chính Đinh Công Tráng sau khi rời Ba Đình cũng từng sát nhập vào đội nghĩa quân của Cầm Bá Thước trước khi tiếp tục tìm đường vào Nghệ Tĩnh. Những người từng chiến đấu ở Ba Đình vì thế đã góp thêm kinh nghiệm và lực lượng cho phong trào kháng chiến ở miền núi Thanh Hóa.
Phong trào Cần Vương ở miền Tây Thanh Hóa về sau gắn với khởi nghĩa Hùng Lĩnh do Tống Duy Tân lãnh đạo. Cầm Bá Thước trở thành một trong những thủ lĩnh quan trọng hỗ trợ và phối hợp với lực lượng Hùng Lĩnh. Khi Ba Đình và nhiều căn cứ khác lần lượt bị đàn áp, vùng núi phía Tây vẫn tiếp tục là một địa bàn kháng chiến đáng kể. Các lực lượng của Cầm Bá Thước vừa duy trì căn cứ riêng, vừa liên hệ với những thủ lĩnh khác, qua đó kéo dài cuộc chiến chống Pháp ở Thanh Hóa. Khởi nghĩa Hùng Lĩnh cuối cùng kéo dài đến năm 1892, cho thấy sức sống của phong trào Cần Vương tại vùng đất này.
Sau khi nhiều cuộc khởi nghĩa ở đồng bằng và trung du Thanh Hóa lần lượt bị dập tắt, thực dân Pháp tập trung lực lượng nhằm tiêu diệt căn cứ cuối cùng của Cầm Bá Thước. Khoảng năm 1894, trước sức ép ngày càng lớn, ông rút khỏi căn cứ Trịnh Vạn và chuyển về Cọc Chẻ. Tại đây, nghĩa quân tiếp tục xây dựng hào lũy, đồn trại và tổ chức các cuộc tập kích vào những đồn lẻ của đối phương. Khi quân Pháp tiếp tục mở rộng truy quét, lực lượng của ông lại phải di chuyển sâu hơn vào vùng rừng núi phía Nam, giáp Nghệ An, và xây dựng căn cứ tại Hòn Bòng.
Tại Hòn Bòng, nghĩa quân tiếp tục chiến đấu trong điều kiện ngày càng khó khăn. Quân Pháp đã có ưu thế lớn về quân số, vũ khí và khả năng phối hợp giữa các lực lượng. Trong khi đó, nghĩa quân phải dựa vào địa hình rừng núi, lực lượng địa phương và nguồn tiếp tế hạn chế. Cuộc chiến vì thế chuyển dần sang những trận đánh nhỏ, phục kích và cơ động. Cầm Bá Thước vẫn cố gắng duy trì lực lượng và bảo vệ căn cứ, dù vòng vây của đối phương ngày càng thu hẹp.
Tháng 5 năm 1895, quân Pháp mở một cuộc tiến công lớn vào căn cứ Hòn Bòng. Theo một số tư liệu, cuộc chiến kéo dài nhiều ngày trước khi quân Pháp tiến được vào trung tâm căn cứ. Sau khi căn cứ bị phá vỡ, Cầm Bá Thước bị bắt tại bản Cà vào ngày 10 tháng 5 năm 1895 theo một số nguồn tư liệu. Một số tài liệu khác ghi ngày ông sa vào tay quân Pháp là 13 tháng 5. Những khác biệt về ngày tháng không làm thay đổi diễn biến chính: sau nhiều năm chống Pháp, người thủ lĩnh người Thái cuối cùng đã rơi vào tay đối phương.
Sau khi bắt được Cầm Bá Thước, quân Pháp đưa ông về Trịnh Vạn và tìm cách dụ dỗ, mua chuộc ông đầu hàng. Nhưng ông không chấp nhận khuất phục. Cuối cùng, thực dân Pháp xử tử Cầm Bá Thước vào năm 1895. Ông hy sinh khi mới khoảng 36-37 tuổi, khép lại cuộc đời của một thủ lĩnh đã dành gần mười năm cuối đời cho cuộc kháng chiến chống Pháp. Sự hy sinh của ông cũng đánh dấu sự kết thúc của một trong những trung tâm kháng chiến quan trọng của phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.
Điều đặc biệt trong câu chuyện Cầm Bá Thước là vai trò của một thủ lĩnh người Thái trong một phong trào yêu nước có quy mô rộng lớn. Ông không chỉ chiến đấu với tư cách một cá nhân hay một thủ lĩnh địa phương, mà còn tập hợp được đồng bào miền núi, xây dựng căn cứ và duy trì kháng chiến trong một thời gian dài. Sự tham gia của Cầm Bá Thước cùng nhiều thủ lĩnh người Thái, Mường và các dân tộc khác cho thấy phong trào Cần Vương đã lan sâu vào những vùng núi xa xôi, nơi các cộng đồng địa phương cùng góp sức vào cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp.
Ngày nay, tên tuổi Cầm Bá Thước vẫn được tưởng niệm tại Thường Xuân. Đền thờ ông nằm bên dòng sông Chu, là nơi người dân địa phương tưởng nhớ vị thủ lĩnh người Thái đã hy sinh trong phong trào Cần Vương. Khu vực quê hương ông cũng lưu giữ nhiều dấu tích và câu chuyện dân gian gắn với cuộc đời người thủ lĩnh. Những di tích ấy không chỉ nhắc đến một cá nhân mà còn phản ánh vai trò của cộng đồng các dân tộc miền núi Thanh Hóa trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm.
Câu chuyện về Cầm Bá Thước để lại cho thế hệ hôm nay bài học về tinh thần đoàn kết, trách nhiệm với quê hương và ý chí bảo vệ cộng đồng. Từ một thủ lĩnh người Thái ở vùng núi Thường Xuân, ông đã tập hợp lực lượng, xây dựng căn cứ và kiên trì chiến đấu trong hoàn cảnh chênh lệch lớn về quân sự. Cuộc kháng chiến cuối cùng không giành được thắng lợi, nhưng sự hy sinh của Cầm Bá Thước cho thấy lịch sử giữ nước của dân tộc Việt Nam được tạo nên từ đóng góp của nhiều vùng đất, nhiều cộng đồng và nhiều con người khác nhau. Tên tuổi ông vì thế không chỉ thuộc về lịch sử Thanh Hóa mà còn là một phần trong ký ức chung về phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX.



