CÁNH ÉN BẠC GIỮA MIỀN LỬA ĐẠN
CÁNH ÉN BẠC GIỮA MIỀN LỬA ĐẠN
Trong những năm tháng thanh xuân của thế kỷ XX, khi bầu trời Việt Nam không còn xanh trong bởi khói bom và những "thần sấm", "con ma" từ phía kia đại dương tràn sang, có những con người đã viết nên huyền thoại bằng máu và lòng quả cảm phi thường. Giữa những cái tên đã đi vào sử sách của Quân chủng Phòng không - Không quân, Nguyễn Văn Tám hiện lên như một biểu tượng của ý chí sắt đá và kỹ thuật lái điêu luyện. Câu chuyện về ông không chỉ là những con số về xác máy bay địch rơi rụng, mà còn là bản tình ca về tình yêu quê hương da diết của một người con miền Nam trên đôi cánh bạc trấn giữ bầu trời miền Bắc.
Sinh ra từ vùng đất Cao Lãnh, Đồng Tháp quanh năm bảng lảng khói chiều và phù sa sông nước, cậu thiếu niên Nguyễn Văn Tám mang theo trong mình dòng máu kiên cường của người dân Nam Bộ kháng chiến. Cuộc tập kết năm 1954 đã đưa ông ra Bắc, để rồi từ một chiến sĩ bộ binh, định mệnh đã khéo léo sắp đặt để ông bén duyên với tầng không. Người ta vẫn thường nói, phi công là những kẻ "đa tình" với bầu trời, nhưng với Nguyễn Văn Tám, bầu trời ấy còn là chiến trường, là nơi ông gửi gắm khát vọng thống nhất non sông. Những ngày đầu đặt chân đến đất nước Liên Xô xa xôi để học lái máy bay, cái lạnh âm độ của vùng thảo nguyên không làm chùn bước chân người chiến sĩ trẻ. Ông học như thể ngày mai sẽ là trận đánh cuối cùng, nuốt từng lời giảng về khí động học, nắm chắc từng vòng quay của động cơ phản lực, chỉ để chờ ngày được cưỡi lên lưng những "con én bạc" MiG-17 đối đầu với kẻ thù.
Trở về nước khi cuộc chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ đang ở giai đoạn khốc liệt nhất, Nguyễn Văn Tám được biên chế vào Trung đoàn Không quân 923 – đơn vị lừng lẫy với biệt danh "Đoàn Yên Thế". Nếu như MiG-21 là những "mũi tên bạc" kiêu hãnh với tốc độ siêu thanh, thì MiG-17 mà ông điều khiển lại là những "con én" già nua, chậm chạp và vũ khí chỉ vẻn vẹn mấy khẩu pháo thô sơ. Thế nhưng, trong tay Nguyễn Văn Tám, sự yếu thế về công nghệ đã được bù đắp bằng một tư duy chiến thuật táo bạo và một lòng dũng cảm đến mức liều lĩnh. Ông hiểu rằng, muốn thắng những con quái vật hiện đại F-4 Phantom hay F-105 Thunderchief, mình không thể chạy đua về tốc độ, mà phải đánh bằng sự linh hoạt, bằng lối đánh "áp sát, thắt lưng địch mà đánh" – một di sản từ nghệ thuật quân sự băm vằn thế trận của cha ông.
Ký ức về trận đánh ngày 14 tháng 5 năm 1967 vẫn còn in đậm trong những trang nhật ký bay của Trung đoàn. Đó là một buổi chiều nắng gắt, mây trắng xốp như bông nhưng ẩn chứa những luồng sát khí. Biên đội của Nguyễn Văn Tám nhận lệnh xuất kích đánh chặn một tốp máy bay địch đang đánh phá vùng trời Ninh Bình - Thanh Hóa. Tiếng động cơ phản lực gầm rú xé toạc sự tĩnh lặng của sân bay dã chiến. Khi những chiếc F-4 xuất hiện với vẻ ngoài kềnh càng và đầy uy lực, Nguyễn Văn Tám không hề nao núng. Ông bình tĩnh điều khiển chiếc MiG-17 thực hiện một cú ngoặt gấp đến nghẹt thở, tận dụng khả năng cơ động trong không gian hẹp để lọt vào phía sau đuôi kẻ thù. Trong buồng lái nóng hầm cập, mồ hôi chảy ròng ròng vào mắt, nhưng đôi tay ông vẫn vững như bàn thạch trên cần điều khiển. Một quầng lửa bùng lên, chiếc máy bay hiện đại bậc nhất thế giới của không quân Mỹ bốc cháy như một ngọn đuốc, lao thẳng xuống vùng núi phía Tây. Đó không chỉ là chiến công của vũ khí, đó là chiến thắng của một trái tim yêu nước đang đập liên hồi trong lồng ngực người phi công nhỏ nhắn.
Những trận không chiến trên bầu trời miền Bắc không bao giờ là những cuộc dạo chơi. Đó là cuộc đấu trí, đấu lực từng giây giữa sự sống và cái chết. Nguyễn Văn Tám đã nhiều lần đối mặt với tử thần trong gang tấc. Có những lúc, chiếc máy bay của ông bị trúng đạn, cánh vỡ vụn, hệ thống thủy lực tê liệt, nhưng bằng một nghị lực phi thường, ông vẫn điều khiển con chim sắt bị thương hạ cánh an toàn xuống đường băng dã chiến gồ ghề. Đồng đội kể lại rằng, mỗi lần bước xuống từ buồng lái sau một trận đánh sinh tử, gương mặt ông lại rạng ngời một nụ cười hiền hậu, như thể vừa trở về từ một buổi làm đồng ở quê nhà Đồng Tháp. Chính cái chất phác, điềm tĩnh của người dân Nam Bộ ấy đã tạo nên một phong cách bay rất riêng của Nguyễn Văn Tám: quyết liệt trong tấn công nhưng cực kỳ tỉnh táo trong phòng ngự.
Lịch sử sẽ còn nhắc nhớ mãi về con số 7 máy bay Mỹ bị ông bắn rơi – một hiệu suất chiến đấu đáng kinh ngạc khiến cả những phi công đối phương cũng phải ngả mũ thán phục. Nhưng ít ai biết rằng, phía sau những tấm Huân chương, những danh hiệu cao quý là một tâm hồn đầy trăn trở. Có những đêm nằm trên võng dưới tán cây rừng, ông nhìn lên những vì sao lấp lánh và nghĩ về miền Nam, về những con rạch chằng chịt, nơi gia đình ông vẫn đang ngày đêm mong ngóng ngày hòa bình. Mỗi chiếc máy bay địch bị bắn hạ là một bước gần hơn đến ngày thống nhất. Với Nguyễn Văn Tám, lái xe hay lái máy bay không quân không chỉ là thực hiện một nhiệm vụ kỹ thuật, đó là thực thi một sứ mệnh thiêng liêng với tổ quốc.
Sự tài ba của Nguyễn Văn Tám còn nằm ở cách ông truyền lửa cho thế hệ đàn em. Sau này, khi không còn trực tiếp cầm lái trong các cuộc không chiến, ông lại trở thành một người thầy, một người chỉ huy tận tụy. Ông dạy các phi công trẻ không chỉ cách ngắm bắn, cách nhào lộn trên không, mà còn dạy họ cách "đọc" bầu trời, cách cảm nhận tiếng máy bay địch để đưa ra quyết định trong tích tắc. Ông thường bảo: "Máy bay có thể cũ, nhưng ý chí phải luôn mới. Kẻ thù mạnh ở vũ khí, ta mạnh ở đôi mắt và trái tim". Những bài học thực chiến xương máu của ông đã trở thành giáo án quý báu cho lực lượng Không quân Việt Nam non trẻ lớn mạnh thần tốc.
Khi hòa bình lập lại, miền Nam hoàn toàn giải phóng, người anh hùng ấy trở về với đời thường bằng một sự khiêm nhường đến lạ kỳ. Ông không nói nhiều về những chiến công lẫy lừng, không phô trương những lần đối đầu với "Ách" (Ace) của không quân Mỹ. Ông sống giản dị như những bông sen của quê hương Cao Lãnh, âm thầm tỏa hương bằng lối sống mẫu mực và nghĩa tình với đồng chí, đồng đội. Mỗi khi có dịp hội ngộ những người bạn già năm xưa, họ lại cùng nhau ôn lại cái thời "máu và hoa", cái thời mà những chiếc MiG-17 thấp bé lại có thể khiến "uy thế không lực Hoa Kỳ" phải rúng động.
Nhìn lại cuộc đời của Anh hùng Nguyễn Văn Tám, ta thấy hiện lên hình ảnh một thế hệ vàng của cách mạng Việt Nam. Đó là những con người bước ra từ bùn đen nhưng có tâm hồn hướng về ánh sáng, những con người lấy sự giản đơn để chiến thắng sự phức tạp, lấy tình yêu để chế ngự hận thù. Hình ảnh chiếc MiG-17 mang số hiệu quen thuộc của ông lao vút lên không trung, giữa làn mưa đạn phòng không và tên lửa địch, sẽ mãi là một biểu tượng bất tử của lòng quả cảm.
Khép lại những trang sử hào hùng, tên tuổi của Nguyễn Văn Tám đã được khắc ghi vào tượng đài vĩnh cửu của dân tộc. Ông không chỉ là một phi công giỏi, một nhà nghiên cứu thực tiễn về kỹ thuật không quân, mà còn là một tấm gương sáng ngời về đạo đức cách mạng. Câu chuyện về "cánh én bạc" Nguyễn Văn Tám sẽ còn được kể lại mãi cho các thế hệ sau, như một lời nhắc nhở về cái giá của hòa bình và sức mạnh vô địch của lòng yêu nước. Bầu trời Việt Nam hôm nay đã xanh trở lại, những cánh bay thương mại dập dìu qua lại, nhưng trong sâu thẳm tầng không ấy, dường như vẫn còn vang vọng tiếng động cơ của những người anh hùng năm xưa, những người đã dùng cả thanh xuân để canh giữ bình yên cho Tổ quốc.
Người anh hùng ấy đã đi xa, nhưng tinh thần của ông vẫn luôn sống mãi. Nó nằm trong ánh mắt quyết tâm của những chiến sĩ canh trời hôm nay, nằm trong niềm tự hào của mỗi người dân khi nhắc về lịch sử hào hùng của dân tộc. Nguyễn Văn Tám – cái tên giản dị như chính con người ông, nhưng chiến công của ông thì vĩ đại như chính bầu trời mà ông đã trọn đời gắn bó. Một cuộc đời chiến đấu không mệt mỏi, một trái tim luôn rực cháy ngọn lửa cách mạng, đó chính là bản hùng ca bất diệt trên đỉnh chín tầng mây mà chúng ta mãi mãi trân trọng và tự hào.



