CÁNH ÉN THÉP GIỮA TRỜI LỬA CHIẾN TRANH
Có những người lính bước vào lịch sử bằng một trận đánh, có người được nhớ đến bởi một khoảnh khắc đặc biệt, nhưng cũng có những con người mà cả cuộc đời quân ngũ gắn với một bầu trời đầy khói lửa. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Cốc là một người như thế. Từ một chàng trai trẻ quê Bắc Giang, ông đã trở thành một trong những phi công xuất sắc của Không quân nhân dân Việt Nam, ghi dấu bằng những trận không chiến quyết liệt trên bầu trời miền Bắc trong những năm chống Mỹ. Thành tích bắn rơi 9 máy bay Mỹ của ông trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Không quân Việt Nam.
Có những người lính bước vào lịch sử bằng một trận đánh, có người được nhớ đến bởi một khoảnh khắc đặc biệt, nhưng cũng có những con người mà cả cuộc đời quân ngũ gắn với một bầu trời đầy khói lửa. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Cốc là một người như thế. Từ một chàng trai trẻ quê Bắc Giang, ông đã trở thành một trong những phi công xuất sắc của Không quân nhân dân Việt Nam, ghi dấu bằng những trận không chiến quyết liệt trên bầu trời miền Bắc trong những năm chống Mỹ. Thành tích bắn rơi 9 máy bay Mỹ của ông trở thành một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Không quân Việt Nam.
Nguyễn Văn Cốc sinh năm 1943 tại xã Bích Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Năm 1961, khi còn đang học lớp 8, ông trúng tuyển vào khóa đào tạo phi công. Đó là một con đường đầy thử thách. Từ hàng trăm học viên ban đầu được tuyển chọn, qua quá trình học tập và huấn luyện nghiêm ngặt, chỉ một số ít đủ điều kiện trở thành phi công chiến đấu. Nguyễn Văn Cốc là một trong những người được lựa chọn. Ông được cử sang Liên Xô học lái máy bay, sau đó trở về nước phục vụ trong Đoàn Không quân Sao Đỏ.
Những ngày đầu làm quen với bầu trời chiến đấu không hề dễ dàng. Trên mặt đất, người lính có thể nhìn thấy đồng đội, địa hình và phương hướng. Nhưng trên không trung, mọi thứ diễn ra trong vài phút, thậm chí vài giây. Một quyết định chậm có thể khiến cả biên đội rơi vào nguy hiểm. Một phán đoán chính xác có thể tạo nên cơ hội đánh trúng đối phương. Chính trong môi trường khắc nghiệt ấy, bản lĩnh của Nguyễn Văn Cốc từng bước được hình thành.
Sau khi được huấn luyện trên MiG-17, ông tiếp tục được đào tạo chuyển loại MiG-21. Khi trở về nước, ông tham gia trực tiếp vào cuộc chiến đấu bảo vệ bầu trời miền Bắc. Những chiếc MiG nhỏ bé phải đối đầu với các đội hình máy bay Mỹ được trang bị mạnh và có số lượng lớn. Vì thế, chiến đấu trên không không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà còn cần sự bình tĩnh, kỹ năng, khả năng phán đoán và sự hiệp đồng chặt chẽ giữa các phi công.
Ngày 30 tháng 4 năm 1967 trở thành một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Nguyễn Văn Cốc. Trong một trận xuất kích, ông bay ở vị trí số 2 trong biên đội do phi công Nguyễn Ngọc Độ chỉ huy. Khi phát hiện đội hình máy bay Mỹ, biên đội nhanh chóng tiếp cận và tổ chức công kích. Sau khi phi công số 1 bắn hạ một chiếc F-105, Nguyễn Văn Cốc cũng chớp thời cơ, bắn hạ thêm một chiếc. Đó là chiến công đầu tiên của ông.
Nhưng điều đáng chú ý ở Nguyễn Văn Cốc không chỉ nằm ở số máy bay ông bắn rơi. Trong đội hình MiG-21, phi công số 2 thường đảm nhiệm nhiệm vụ yểm trợ, quan sát và bảo vệ phi công số 1, tạo điều kiện cho số 1 tiếp cận mục tiêu. Nguyễn Văn Cốc đã vận dụng linh hoạt cách đánh, chủ động nắm bắt thời cơ để chính mình tham gia công kích khi điều kiện cho phép. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong tổng số 9 máy bay ông bắn rơi, có 6 chiếc được ông hạ từ vị trí số 2. Cách đánh ấy góp phần nâng cao hiệu quả chiến đấu của cả biên đội và được đồng đội đặt biệt danh là “Chim cắt số 2”.
Năm 1967 là năm đặc biệt trong sự nghiệp chiến đấu của Nguyễn Văn Cốc. Chỉ trong năm ấy, ông bắn rơi 6 máy bay đối phương. Những trận không chiến liên tiếp đã tôi luyện người phi công trẻ thành một chiến sĩ giàu kinh nghiệm. Cùng với những đồng đội trong Trung đoàn Không quân 921, ông góp phần làm nên những chiến công đáng nhớ của Không quân nhân dân Việt Nam trong cuộc chiến đấu bảo vệ miền Bắc.
Tên tuổi Nguyễn Văn Cốc cũng gắn với chiếc MiG-21 số hiệu 4324, một trong những hiện vật nổi tiếng của lịch sử Không quân Việt Nam. Trong năm 1967, chiếc máy bay này được 9 phi công thay nhau điều khiển và đã tham gia nhiều trận đánh, bắn rơi 14 máy bay Mỹ. Trong số những phi công lập công với “Én bạc 4324” có Nguyễn Văn Cốc, cùng nhiều phi công sau này được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhìn vào những con số ấy, người ta dễ nghĩ rằng chiến công được tạo nên bởi những khoảnh khắc chớp nhoáng trên bầu trời. Nhưng phía sau mỗi lần xuất kích là những giờ phút căng thẳng, những lần luyện tập, những cuộc họp rút kinh nghiệm và sự phối hợp giữa nhiều lực lượng. Người phi công không chiến đấu một mình. Sau mỗi chiến thắng là công sức của những người chỉ huy dưới mặt đất, lực lượng dẫn đường, kỹ thuật, thông tin và những đồng đội cùng bay. Nguyễn Văn Cốc nhiều lần nhấn mạnh vai trò của sự hiệp đồng trong chiến đấu, bởi thành công của một biên đội luôn gắn với sức mạnh của cả tập thể.
Đến năm 1969, Nguyễn Văn Cốc được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới 27 tuổi, với thành tích bắn rơi 9 máy bay Mỹ trong hai năm. Thành tích được Báo Quân đội nhân dân ghi nhận gồm 2 chiếc F-4, 5 chiếc F-105 và 2 máy bay không người lái. Ông cũng được trao 9 Huy hiệu Bác Hồ.
Một trong những kỷ niệm sâu sắc nhất của Nguyễn Văn Cốc là lần ông được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Đại hội Anh hùng, chiến sĩ thi đua của Quân chủng Phòng không - Không quân năm 1969. Khi Bác hỏi đã bắn rơi bao nhiêu máy bay, người phi công trẻ trả lời rằng mình đã bắn rơi 9 chiếc và được tặng 9 Huy hiệu Bác Hồ. Bác đã biểu dương thành tích của ông và gửi gắm mong muốn Quân chủng có thêm nhiều phi công lập công. Khoảnh khắc ấy trở thành một kỷ niệm đặc biệt trong cuộc đời người chiến sĩ.
Điều đáng quý là Nguyễn Văn Cốc không xem những chiến công ấy như thành tích của riêng mình. Đằng sau những con số là hình ảnh của cả một thế hệ phi công đã sống và chiến đấu trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Họ còn trẻ, nhưng phải đối mặt với những trận không chiến mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng chính mạng sống. Vì thế, sự bình tĩnh, lòng dũng cảm và tinh thần đồng đội trở thành những phẩm chất không thể thiếu của người lính trên bầu trời.
Sau chiến tranh, Nguyễn Văn Cốc tiếp tục công tác trong Quân chủng Phòng không - Không quân, trưởng thành qua nhiều cương vị và được phong quân hàm Trung tướng. Ông từng giữ cương vị Tư lệnh Quân chủng, sau đó công tác tại Bộ Quốc phòng và nghỉ hưu năm 2002. Con đường từ một học sinh lớp 8 đến người phi công chiến đấu, rồi một vị tướng trong Quân đội nhân dân Việt Nam là cả một hành trình dài của học tập, rèn luyện và cống hiến.
Nhắc đến Nguyễn Văn Cốc, người ta thường nhớ đến con số 9 – chín máy bay Mỹ bị ông bắn rơi trong những năm tháng chiến tranh. Nhưng đằng sau con số ấy còn có một câu chuyện lớn hơn: câu chuyện về một thế hệ thanh niên Việt Nam đã học cách làm chủ bầu trời trong điều kiện chiến tranh ác liệt. Họ không sinh ra đã là những người lính giỏi. Họ trưởng thành từ thao trường, từ những giờ học kỹ thuật, từ những chuyến bay huấn luyện và từ chính những trận chiến mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Bầu trời năm xưa đã lùi xa. Những chiếc MiG-21 từng xé gió lao vào trận địa giờ trở thành những hiện vật lịch sử. Chiếc MiG-21 số hiệu 4324, với những ngôi sao đỏ ghi dấu chiến công, hôm nay được lưu giữ như một chứng tích của một thời đại. Nhưng câu chuyện về những người từng ngồi trong buồng lái của những chiếc máy bay ấy vẫn còn nguyên giá trị đối với các thế hệ sau.
Nguyễn Văn Cốc là một trong những cái tên tiêu biểu cho thế hệ ấy. Từ một cậu học sinh miền quê Bắc Giang, ông đã bước lên bầu trời bằng nghị lực của tuổi trẻ, bằng sự khổ luyện của người lính và bằng tinh thần chiến đấu vì Tổ quốc. Những chiến công của ông không chỉ được ghi bằng những ngôi sao đỏ trên thân máy bay, mà còn được ghi trong lịch sử của Không quân nhân dân Việt Nam.



