Bài viết

Cánh quân “không tiếng súng” trong lòng Sài Gòn

Tháng Tư lại về, ông Kiều Xuân Long (SN 1939) – Trưởng ban liên lạc truyền thống kháng chiến - Ban Trí vận Khu ủy Sài Gòn - Gia Định – mở cuốn sổ tay đã sờn mép, chăm chú rà từng dòng danh sách khách mời cho lễ kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước. Tên ai cũng quen mà mỗi lần đọc lại vẫn thấy cổ họng nghèn nghẹn: đều là những người từng sống giữa “hai lớp đời” – một lớp bí mật trong chiến tranh và một lớp bình yên sau ngày toàn thắng. Nhắc về Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông Long không kể bằng giọng “h

Phú Thọ29/12/2025Đoàn xã Tân Lạc (Đoàn xã Tân Lạc)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Cánh quân “không tiếng súng” trong lòng Sài Gòn

Tháng Tư lại về, ông Kiều Xuân Long (SN 1939) – Trưởng ban liên lạc truyền thống kháng chiến - Ban Trí vận Khu ủy Sài Gòn - Gia Định – mở cuốn sổ tay đã sờn mép, chăm chú rà từng dòng danh sách khách mời cho lễ kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước. Tên ai cũng quen mà mỗi lần đọc lại vẫn thấy cổ họng nghèn nghẹn: đều là những người từng sống giữa “hai lớp đời” – một lớp bí mật trong chiến tranh và một lớp bình yên sau ngày toàn thắng.

Nhắc về Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông Long không kể bằng giọng “huyền thoại hóa”. Ông kể như nhắc lại một việc đã ăn vào máu: có những chiến thắng không đến từ tiếng nổ, mà đến từ những bước chân lặng lẽ.

Tuổi 13–14 và những chuyến “giao hàng” không vô tư như mình tưởng

Ông Long sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Ba ông là bác sĩ Kiều Xuân Cư, hoạt động bí mật và sau này trở thành cán bộ tình báo ngay trong nội thành Nha Trang (Khánh Hòa).

Ông nhớ lại thời thơ ấu bằng một chi tiết rất… đời thường:

“Ba tôi hay nhờ tôi mang bao thuốc lá, tờ báo, vỉ thuốc đi giao cho bác Năm, chú Ba… Tôi cứ vâng lời đi thôi, vô tư lắm.”

Chỉ đến khi lớn lên, ông mới hiểu: những vật “ngụy trang” đó thật ra là tài liệu hoạt động cách mạng. Một đứa trẻ chạy đi chạy lại giữa phố xá, không ai ngờ… lại đang nối một đường dây.

Theo lời ông Long, thời điểm 1952–1953, nhận thấy Nha Trang có sân bay của địch, phía ta thành lập một tổ tình báo riêng để nắm tình hình và kiềm chế sự chi viện từ sân bay này ra các chiến trường phía Bắc. Đường dây liên lạc kéo dài qua Quảng Bình – Quảng Trị – Huế – Khánh Hòa. Khi chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt, có chỉ thị đánh bom sân bay Nha Trang. Thiệt hại không lớn, nhưng địch hoang mang vì không thể ngờ lực lượng của ta đã “nằm sâu” đến thế.

Ông Long cười nhẹ: “Hồi đó mình còn bé, đâu biết ‘làm liên lạc’ là nghề nguy hiểm. Cứ tưởng đi giao đồ giống chạy việc vặt.”

Tập kết ra Bắc: học để trở về

Sau năm 1954, ông Long cùng một số thanh niên khác được tập kết ra Bắc, trong đó có Ca Lê Hiến (Lê Anh Xuân) – nhà thơ sau này nổi tiếng với “Dáng đứng Việt Nam”, và ông Dương Tấn Phước. Họ học tập, được đào tạo và được đặc cách thi vào Đại học Tổng hợp Hà Nội, hướng tới trở thành nguồn cán bộ cho miền Nam.

Những năm sinh viên, ông Long mang theo một kỷ niệm mà nhắc tới là mắt sáng lên: được đứng ở Quảng trường Ba Đình, nghe Bác Hồ bắt nhịp và hát cùng đoàn sinh viên bài Kết đoàn. Với ông, đó không chỉ là “được gặp Bác” – mà là một thứ niềm tin có thật, chạm được, nghe được, nhìn được.

Sau này, khoảng năm 1964, khi đang giảng dạy môn HóaĐại học Sư phạm, ông nhận lệnh vào Nam.

Ban Trí vận và “cánh quân đặc biệt”

Vào tới chiến trường, Khu ủy Sài Gòn – Gia Định xác định trí thức là một lực lượng có vị trí chiến lược. Từ đó, Ban Trí vận được thành lập để vận động, tổ chức phong trào đấu tranh chính trị trong các tầng lớp: nhân sĩ, trí thức, công chức cao cấp, giáo chức, tu sĩ các tôn giáo, tư sản, văn nghệ sĩ… hòa cùng phong trào đấu tranh của thanh niên, phụ nữ, công nhân đô thị.

Ông Long được điều động làm Bí thư Đảng ủy, Chánh Văn phòng Ban Trí vận. Công việc của ông và đồng đội không phải “đánh trực diện”, mà là làm lung lay từ bên trong, từng chút một, rất kiên trì, rất… nhẫn.

Ông gọi lực lượng của mình là “cánh quân đặc biệt” và giải thích bằng một hình ảnh dễ nhớ:
“Chúng tôi phải đánh đổ từ bên trên và từ trong ruột đánh ra. Khi thời cơ tới, cái vỏ bọc của địch tự rã.”

Giai đoạn 1968–1973, tổ chức của ông hoạt động bí mật ở Củ Chi, Bình Chánh, liên tục đưa thư, tài liệu vào nội thành cho các cơ sở như luật sư Triệu Quốc Mạnh, bác sĩ Dương Huỳnh Hoa, Kiều Mộng Thu… Những cái tên nghe như “người đời thường”, nhưng mỗi người là một mắt xích của lòng dân.

24 giờ quyết định: “giải tán cảnh sát” để Sài Gòn bớt đổ máu

Ông Long nhấn mạnh một điểm rất đặc biệt ở những ngày cuối tháng 4/1975.

Ngày 28/4/1975, Ban Trí vận cử ông Triệu Quốc Mạnh ra làm việc bên phía Dương Văn Minh – Tổng thống Việt Nam Cộng hòa lúc đó. Tiếp cận thành công, ông Mạnh được bổ nhiệm làm Chỉ huy trưởng cảnh sát Đô thành - Gia Định.

Và trong vòng 24 giờ, ông Mạnh đã làm một việc có ý nghĩa cực lớn: giải tán lực lượng cảnh sát – lực lượng được xem là “lá chắn” bảo vệ nội đô Sài Gòn, quân số đông, hỏa lực mạnh.

Ông Long kể, nếu lực lượng này cố thủ, ngày 30/4 có thể đã là một cuộc chiến đô thị dữ dội. Nhưng khi mắt xích ấy được tháo, các cánh quân chủ lực tiến vào thành phố đã giảm kháng cự, giảm đổ máu. Không phải vì kẻ thù “tự nhiên mềm”, mà vì thế trận trong lòng thành phố đã được chuẩn bị từ trước.

Vào thành phố: ai cũng sẵn sàng hy sinh, nhưng lại… không nghe tiếng súng

Những ngày cuối tháng 4/1975, đơn vị của ông Long nhận lệnh tiến vào Sài Gòn từ hướng Nam. Trên đường hành quân, họ nhận tin đổi tên chiến dịch giải phóng Sài Gòn – Gia Định thành Chiến dịch Hồ Chí Minh. Cả đơn vị giăng băng rôn, làm lễ xuất quân trong không khí thiêng liêng – vừa tự hào, vừa căng như dây đàn.

Ông nói một câu nghe tưởng nhẹ mà nặng:
“Lúc vào thành phố, ai cũng nghĩ sẽ có kháng cự, sẽ đổ máu. Ai cũng xác định có thể mình… không kịp thấy giây phút lịch sử.”

Nhưng rồi khi Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, đơn vị ông Long đang ở phía sau dinh Độc Lập. Không tiếng súng. Không cảnh giao tranh như họ hình dung.

Ông Long bảo, cả đội khựng lại vì bất ngờ. Và rồi nước mắt tự chảy:
“Vui tới mức… không biết nói gì.”

Ngày đó, họ còn gặp lại những người từng làm việc chung trong bóng tối mà chỉ biết tên, chưa từng biết mặt: linh mục Huỳnh Công Minh, giáo dân Nguyễn Đình Đầu, những người thuộc nhóm trợ lý cố vấn cho Đức Tổng giám mục Nguyễn Văn Bình… Những cái ôm nghẹn giữa thành phố vừa đổi trang, như thể mọi bí mật lâu năm cuối cùng cũng được phép “thở”.

Sau 1975: trở lại đời thường, nhưng không bỏ lý tưởng

Thống nhất đất nước, ông Long tham gia quân quản rồi đảm nhiệm nhiều vị trí: Chánh Văn phòng, Bí thư Đảng ủy Mặt trận Tổ quốc TPHCM. Năm 1977, ông công tác tại Ban Khoa giáo Trung ương, sau đó đi nghiên cứu sinh ở nước ngoài, về nước làm Vụ phó Vụ Giáo dục cho tới lúc nghỉ hưu.

Nhưng với ông, điều đáng nói nhất không nằm ở chức vụ. Nó nằm ở cảm giác: mình đã làm được một phần việc để ngày 30/4 bớt đổ máu.

Và đó là lý do ông gọi Ban Trí vận – những trí thức hoạt động trong lòng thành phố – là một sức mạnh ngầm.

Không ồn ào. Không phô trương.
Nhưng đến đúng khoảnh khắc, nó khiến cả một thành phố có thể bước sang trang… trong yên lặng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn