Cậu bé Cu Nâu ở làng Quỳnh Đôi
Những năm cuối thập niên 1940, làng Quỳnh Đôi vẫn còn nguyên những con đường đất đỏ quanh co, hàng tre rì rào trong gió và tiếng mõ làng vang lên mỗi chiều. Đó là một vùng quê nổi tiếng với truyền thống hiếu học, nơi nhiều người con đã rời mái nhà tranh để đi theo cách mạng.
Những năm cuối thập niên 1940, làng Quỳnh Đôi vẫn còn nguyên những con đường đất đỏ quanh co, hàng tre rì rào trong gió và tiếng mõ làng vang lên mỗi chiều. Đó là một vùng quê nổi tiếng với truyền thống hiếu học, nơi nhiều người con đã rời mái nhà tranh để đi theo cách mạng.
Cu Nâu khi ấy mới chừng mười hai tuổi.
Cậu gầy, nước da ngăm vì nắng, lúc nào cũng chạy chân trần trên những bờ ruộng. Mỗi sáng, cậu giúp mẹ gánh nước, chăn trâu, rồi tranh thủ đến lớp học bình dân giữa đình làng.
Nhưng chiến tranh đã đến gần.
Những đoàn dân công nối nhau qua làng. Các anh bộ đội mang ba lô vải bạc màu, vai đeo súng, bước đi lặng lẽ về phía Bắc. Cu Nâu thường đứng nép sau gốc đa nhìn theo.
Một hôm, cậu hỏi ông nội:
— Ông ơi, sao các chú đi mãi thế?
Ông vuốt chòm râu bạc.
— Các chú đi giữ nước. Có người đi rồi nhiều năm mới về.
Từ hôm ấy, trong lòng cậu bé nảy lên một ước muốn giản dị: mình cũng phải làm được điều gì đó cho đất nước.
Lá thư đầu tiên
Ở đầu làng có một anh bộ đội bị thương nhẹ, tạm nghỉ vài hôm trong nhà dân.
Anh nhờ Cu Nâu đọc giúp lá thư gửi về quê.
Cậu đánh vần từng chữ chậm rãi.
Khi đọc đến câu: “Mẹ đừng lo cho con”, giọng cậu nghẹn lại.
Anh bộ đội cười.
— Giỏi lắm. Sau này học nhiều hơn nhé.
Cu Nâu bỗng thấy việc biết chữ cũng có thể giúp người khác.
Đêm gói cơm nắm
Một tối, cán bộ xã báo tin đơn vị sẽ hành quân qua.
Cả làng thức khuya.
Nhà nào cũng góp chút gạo.
Mẹ Cu Nâu vo từng nắm cơm, rắc ít muối vừng rồi gói bằng lá chuối.
Cu Nâu ngồi bên cạnh buộc dây lạt.
— Mẹ ơi, ít thế này có đủ không?
Mẹ khẽ đáp.
— Ít nhưng là tấm lòng của dân làng.
Khi đoàn quân đi qua lúc gần sáng, cậu chạy theo đưa từng gói cơm.
Một chú bộ đội xoa đầu cậu.
— Cảm ơn chiến sĩ nhỏ.
Cậu cười rạng rỡ.
Đó là lần đầu tiên cậu được gọi bằng cái tên mà cậu nhớ suốt đời.
Tiếng mõ giữa đêm
Có đêm máy bay địch xuất hiện.
Tiếng mõ báo động vang lên dồn dập.
Cu Nâu cùng thanh niên trong làng chạy đi gọi từng nhà xuống hầm.
Có một bà cụ già đi chậm.
Cậu quay lại cõng bà xuống nơi trú ẩn.
Bom không rơi trúng làng hôm ấy.
Nhưng mọi người nhớ mãi hình ảnh cậu bé thở hổn hển mà vẫn cười.
Bài học bên gốc đa
Sau mỗi lần bộ đội đi qua, Cu Nâu lại ngồi dưới gốc đa nghe các cụ kể chuyện.
Họ kể về những người con Nghệ An tham gia Xô viết Nghệ Tĩnh.
Kể về những người rời quê theo kháng chiến.
Kể rằng giữ nước không chỉ bằng cây súng.
Có người giữ bằng cuốc xẻng.
Có người giữ bằng hạt gạo.
Có người giữ bằng cây bút.
Những lời ấy theo cậu suốt tuổi thơ.
Ngày lá cờ tung bay
Một buổi sáng, sân đình đông kín người.
Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió.
Tiếng hát vang khắp làng.
Cu Nâu đứng giữa đám trẻ con, mắt không rời lá cờ.
Cậu thì thầm:
— Lớn lên con cũng sẽ góp sức cho nước mình.
Không ai biết sau này Cu Nâu đi đâu, làm gì.
Nhưng câu chuyện về cậu vẫn được người già Quỳnh Đôi kể lại như biểu tượng của biết bao đứa trẻ Nghệ An đã lớn lên trong những năm tháng chiến tranh—không cầm súng khi còn nhỏ, nhưng đã góp phần bằng những việc rất bình dị: gói cơm, đọc thư, báo động và nuôi dưỡng lòng yêu nước từ những điều gần gũi nhất.



