Câu chuyện chiến tranh
Ở thôn Tân Biên, xã Thái Bình, nhiều người vẫn thường nhắc về cựu chiến binh Dương Văn Lâm như một người lính đã đi qua chiến tranh nhưng chưa bao giờ kể về những năm tháng ấy bằng sự bi thương, mà luôn bằng niềm tự hào và tình đồng đội sâu sắc.
Ông Lâm sinh năm 1958 trong một gia đình thuần nông. Tuổi thơ của ông gắn với những cánh đồng, những con suối nhỏ nơi miền núi Tuyên Quang. Năm 1978, khi vừa tròn hai mươi tuổi, nghe tin Tổ quốc cần, ông gác lại ước mơ lập gia đình, viết đơn tình nguyện lên đường nhập ngũ.
Ngày chia tay, cha ông—một người từng tham gia kháng chiến chống Pháp—chỉ lặng lẽ đặt tay lên vai con trai và nói:
“Làm người lính thì phải biết sống vì đồng đội, chết cũng vì Tổ quốc.”
Câu nói ấy theo ông suốt những năm tháng quân ngũ.
Sau thời gian huấn luyện, đơn vị của ông được điều động lên mặt trận phía Bắc. Những ngày đầu nơi chiến trường là chuỗi ngày hành quân xuyên rừng, băng qua những sườn núi đá tai mèo sắc nhọn, giữa cái rét cắt da và tiếng pháo vọng về từ xa.
Một buổi chiều cuối năm, đơn vị ông nhận nhiệm vụ tiếp tế lương thực và đạn dược cho tổ chốt ở một điểm cao. Con đường vận chuyển chỉ là một lối mòn nhỏ men theo vách núi. Khi đoàn đi được nửa đường, pháo địch bất ngờ trút xuống.
Tiếng nổ rung chuyển cả triền núi. Đất đá đổ ập xuống, khói bụi mù mịt.
Khi tiếng pháo vừa ngớt, ông phát hiện một đồng đội trẻ tên Thành bị mắc kẹt dưới một tảng đá lớn. Máu từ chân người chiến sĩ trẻ chảy đẫm xuống nền đất lạnh.
Không chút chần chừ, ông Lâm cùng hai đồng đội khác lao tới. Dù pháo có thể quay lại bất cứ lúc nào, ông vẫn ghì vai nâng từng tảng đá, kéo đồng đội ra ngoài.
Khi đưa được Thành đến nơi an toàn, ông mới nhận ra tay mình đã rách toạc vì đá cứa, máu thấm đỏ cả ống tay áo.
Người đồng đội trẻ nắm lấy tay ông, mắt đỏ hoe:
“Nếu không có anh... chắc em không còn cơ hội về gặp mẹ…”
Ông chỉ cười:
“Còn sống là còn chiến đấu, rồi sẽ có ngày về.”
Nhiều tháng sau, trong một trận đánh ác liệt bảo vệ trận địa, chính người đồng đội ấy lại cứu ông khi ông bị choáng sau một vụ nổ gần.
Ông thường nói, ở chiến trường, tình đồng đội còn lớn hơn cả tình anh em ruột thịt. Một bi đông nước, một nắm cơm vắt, một câu động viên giữa bom đạn… đôi khi là thứ giữ cho người lính tiếp tục đứng vững.
Năm 1985, ông hoàn thành nhiệm vụ, xuất ngũ trở về quê hương. Nhưng ngày trở về không trọn vẹn niềm vui, bởi trong ba lô của ông ngoài quân trang còn có những lá thư chưa kịp gửi lại cho gia đình của những người đồng đội đã nằm lại nơi biên cương.
Suốt nhiều năm sau đó, cứ đến ngày 27 tháng 7, ông lại mặc bộ quân phục cũ, lặng lẽ đến nghĩa trang liệt sĩ, thắp hương cho đồng đội.
Giờ đây, ở tuổi xế chiều, mái tóc đã bạc trắng, nhưng mỗi khi kể chuyện chiến trường cho lớp trẻ trong thôn nghe, ánh mắt người cựu chiến binh ở xã Thái Bình vẫn sáng lên như ngày nào.
Ông thường nói:
“Chiến tranh đã lùi xa, nhưng đừng bao giờ quên rằng hòa bình hôm nay được đổi bằng tuổi xuân, bằng máu và bằng cả những người mãi mãi không trở về.”
Câu nói ấy khiến bất cứ ai nghe cũng lặng người, để thêm trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay.



