Bài viết

Câu chuyện của bác Lê Đăng Hoan thôn 14 Tân Sơn

"Vết thương còn đó, lòng yêu nước vẫn vẹn nguyên"

Nghệ An05/07/2026Hồ Thị Hiền (Đoàn xã Quỳnh Tam)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

(Ký sự nhân chứng – lời kể của bác Lê Đăng Hoan, sinh năm 1944, thương binh 3/4, thôn 14 Tân Sơn)

Tôi là Lê Đăng Hoan, sinh năm 1944, hiện đang sinh sống tại thôn 14 Tân Sơn. Đến nay, ở tuổi ngoài tám mươi, mái tóc đã bạc trắng, sức khỏe không còn như trước, nhưng ký ức về những năm tháng chiến tranh vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí tôi như mới chỉ hôm qua.

Mỗi khi nghe tiếng Quốc ca, nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió hay gặp những người đồng đội năm xưa, lòng tôi lại bồi hồi nhớ về một thời tuổi trẻ đã sống hết mình vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Đó là những năm tháng gian khổ nhưng cũng đẹp nhất của cuộc đời tôi – những năm tháng mà cả một thế hệ thanh niên Việt Nam sẵn sàng gác lại ước mơ riêng để lên đường cứu nước.

Năm 1966, khi vừa tròn hai mươi hai tuổi, đất nước đang trong giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Khắp các làng quê miền Bắc, phong trào thanh niên hăng hái lên đường nhập ngũ diễn ra sôi nổi. Những buổi tiễn quân đầy nước mắt xen lẫn niềm tự hào đã trở thành hình ảnh quen thuộc.

Là một thanh niên khỏe mạnh, tôi hiểu rằng Tổ quốc đang cần những người con cầm súng. Tôi tình nguyện viết đơn nhập ngũ mà không chút do dự. Ngày rời quê hương, mẹ tôi lặng lẽ gói cho con ít gạo rang, mấy chiếc bánh đa và chiếc khăn tay đã cũ. Bà không khóc trước mặt tôi, chỉ nắm chặt tay con rồi dặn:

"Con đi giữ nước thì phải giữ gìn sức khỏe. Nếu có hy sinh cũng phải sống cho xứng đáng với quê hương."

Lời dặn ấy theo tôi suốt những năm tháng quân ngũ.

Những ngày đầu trong quân đội là chuỗi ngày huấn luyện vô cùng gian khổ. Chúng tôi tập hành quân hàng chục cây số, luyện bắn súng, đào công sự, học chiến thuật ngày đêm. Thiếu thốn đủ bề nhưng không ai kêu ca. Mỗi người đều hiểu rằng nếu không rèn luyện thật tốt thì khi ra chiến trường sẽ khó hoàn thành nhiệm vụ.

Sau thời gian huấn luyện, đơn vị chúng tôi được giao thực hiện nhiệm vụ trên chiến trường. Những trận hành quân xuyên rừng, vượt suối, ngủ giữa mưa bom, ăn cơm vắt, uống nước suối là chuyện thường ngày.

Bom đạn của kẻ thù vô cùng ác liệt. Máy bay Mỹ ngày đêm đánh phá dữ dội, nhưng càng bom rơi, ý chí chiến đấu của bộ đội càng được tôi luyện. Chúng tôi luôn động viên nhau rằng còn người là còn trận địa, còn Tổ quốc thì không được lùi bước.

Điều khiến tôi nhớ nhất không phải là tiếng bom nổ, mà là tình đồng chí, đồng đội. Trong chiến tranh, anh em coi nhau như ruột thịt. Có miếng lương khô cũng chia đôi, có ngụm nước cũng nhường nhau. Khi hành quân, người khỏe giúp người yếu; khi chiến đấu, ai cũng sẵn sàng che chở cho đồng đội.

Năm 1967, trong một trận chiến đấu vô cùng ác liệt, tôi không may bị thương. Mảnh đạn găm vào cơ thể khiến tôi ngã xuống giữa chiến trường. Đồng đội đã bất chấp hiểm nguy đưa tôi ra khỏi làn đạn để cứu chữa.

Những ngày điều trị tại quân y là khoảng thời gian tôi vừa đau đớn vì vết thương, vừa day dứt vì không còn được cùng đồng đội tiếp tục chiến đấu. Tôi luôn mong vết thương nhanh lành để trở lại đơn vị, nhưng thương tích quá nặng nên sau quá trình giám định sức khỏe, tôi được cho xuất ngũ trở về quê hương.

Rời quân ngũ năm 1967 với thương tật trên người, tôi mang theo nhiều nỗi nhớ. Tôi nhớ đồng đội, nhớ những cánh rừng, nhớ những đêm hành quân và nhớ cả những người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.

Trở về địa phương, cuộc sống lúc đó còn rất nhiều khó khăn. Mang trên mình thương tật, sức khỏe giảm sút nhưng tôi luôn tự nhủ không được đầu hàng số phận. Tôi cùng gia đình lao động sản xuất, tham gia các phong trào ở địa phương, cố gắng xây dựng cuộc sống mới.

Đến nay, tôi được Nhà nước công nhận là thương binh hạng 3/4. Đó không chỉ là sự ghi nhận đối với những cống hiến của bản thân mà còn là niềm an ủi đối với gia đình và là minh chứng cho những năm tháng tuổi trẻ đã cống hiến cho đất nước.

Nhiều người hỏi tôi có bao giờ hối tiếc vì những năm tháng chiến tranh hay không. Tôi luôn trả lời rằng: không.

Nếu được sống lại tuổi hai mươi trong hoàn cảnh đất nước khi ấy, tôi vẫn sẽ lựa chọn lên đường nhập ngũ. Bởi mỗi người Việt Nam đều có trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc khi non sông cần đến.

Điều khiến tôi hạnh phúc nhất hôm nay là được chứng kiến đất nước hòa bình, phát triển từng ngày. Những con đường quê được bê tông hóa, trường học khang trang, trẻ em được học hành đầy đủ, cuộc sống của nhân dân ngày càng ấm no. Đó chính là thành quả mà biết bao thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng máu xương.

Mỗi dịp gặp gỡ đoàn viên, thanh niên hay học sinh, tôi thường kể cho các cháu nghe về những năm tháng chiến tranh để các cháu hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Sau mỗi câu chuyện, tôi luôn nhắn nhủ:

"Các cháu không phải cầm súng như thế hệ chúng tôi, nhưng hãy biết yêu nước bằng cách học tập tốt, lao động tốt, sống có trách nhiệm với gia đình, quê hương và Tổ quốc. Đó chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối truyền thống của cha anh."

Thời gian có thể làm phai màu quân phục, làm bạc mái đầu của những người lính năm xưa, nhưng không bao giờ làm phai nhạt lý tưởng và tình yêu Tổ quốc trong trái tim chúng tôi.

Tôi luôn tự hào vì tuổi trẻ của mình đã được sống trong những năm tháng đầy thử thách nhưng cũng vô cùng vẻ vang. Những vết thương trên cơ thể sẽ theo tôi đến hết cuộc đời, nhưng đó cũng là minh chứng cho một thời thanh xuân đã hiến dâng trọn vẹn cho độc lập, tự do của dân tộc.

Đó là điều mà tôi luôn gìn giữ và mong muốn truyền lại cho thế hệ trẻ hôm nay – hãy biết trân trọng hòa bình, biết yêu quê hương đất nước và luôn sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn