Cựu chiến binh

Câu chuyện của CCB Khổng Trọng Tăng

Tôi năm nay đã ngoài bảy mươi. Mỗi khi trái gió trở trời, vết thương ở bắp chân trái lại nhức buốt như nhắc tôi nhớ về những tháng ngày “hoa lửa” đã đi qua. Thời gian trôi nhanh thật, nhưng ký ức về những năm tháng chiến trường thì chưa bao giờ phai mờ trong tôi. Tôi nhập ngũ năm 1968, khi vừa tròn hai mươi. Hồi ấy, quê tôi chỉ có con đường đất dài hun hút, ngày tiễn tôi ra trận, mẹ đứng bên hiên nhà, tay cầm chiếc nón rách, mắt đỏ hoe mà vẫn cố cười. Bà bảo: “Con đi giữ nước, mẹ chờ ngày con v

Phú Thọ08/12/2025Khổng Thị Quỳnh (Đoàn xã Sơn Đông)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lời kể của cựu chiến binh Khổng Trọng Tăng
Sinh năm 1954, quê xã Sơn Đông, huyện Thanh Sơn (nay là Tân Sơn), tỉnh Phú Thọ

Tôi – Khổng Trọng Tăng – năm nay đã bước sang tuổi bảy mươi. Mỗi mùa gió heo may tràn về, ngồi trước hiên nhà ở xóm Bãi Sậy, xã Sơn Đông, tôi vẫn nghe trong mình dội lên những âm thanh của một thời tuổi trẻ: tiếng bom rền, tiếng súng nổ chát chúa, tiếng đồng đội gọi nhau giữa khói lửa…

Những ký ức ấy không bao giờ phai trong tôi – người lính Sơn Đông đã đi qua chiến tranh.

1. Cậu thanh niên Sơn Đông năm 1972

Tôi sinh năm 1954, trong một gia đình nghèo mà nghĩa tình. Những năm 1971–1972, cả xã Sơn Đông rộn ràng khí thế tòng quân. Những đêm trăng sáng, thanh niên trong xã tập quân sự ngay tại sân kho thóc, tiếng hô khẩu lệnh vang cả một vùng.

Tôi khi ấy mới 18, tuổi mười tám của xã Sơn Đông chân chất mà hừng hực khí thế. Ngày nhận lệnh tổng động viên tháng 5/1972, mẹ tôi chuẩn bị cho tôi chiếc túi vải, bên trong chỉ có vài củ khoai khô, chiếc khăn tay đã sờn mép và một tờ giấy mẹ viết nguệch ngoạc:

“Đi mạnh giỏi con nhé… Cha mẹ ở nhà đợi ngày con về.”

Tôi cầm mảnh giấy ấy bỏ vào túi áo, sát bên trái tim mình – và nó đã theo tôi suốt những năm tháng chiến trường.

2. Hành quân vào mặt trận – tuổi trẻ gửi lại Trường Sơn

Chúng tôi tập trung ở ga Hạc Trì rồi vượt đường 32 vào vùng rừng núi phía Tây. Từ Sơn Đông quê tôi đến chiến trường, là ngàn cây số, là trập trùng núi đồi, là những đêm hành quân lầm lũi dưới ánh trăng mờ.

Trường Sơn đón chúng tôi bằng cái nắng gắt như rang người và những cơn mưa rừng xối xả. Con đường vận chuyển đạn dược, lương thực đầy những dấu bánh xe, những hố bom sâu hoắm. Có những đoạn chúng tôi phải đào đất lấp hố bom để xe qua, làm cả đêm không nghỉ.

Nhiều đêm nằm võng, tiếng máy bay địch gầm rú trên đầu, tôi lại nhớ đến đồi Sộp, Lăng Rư, nhớ tiếng trâu gọi nhau giữa đồng, nhớ bữa cơm có bát canh rau khoai mẹ nấu. Tất cả những thứ tưởng giản đơn ấy lại trở thành sức mạnh để tôi bước tiếp.

3. Những tháng ngày quyết liệt – xương máu tuổi đôi mươi

Năm 1973, đơn vị tôi hoạt động ở khu vực đường 9. Đó là những tháng ngày mà mỗi hơi thở đều có thể là hơi thở cuối cùng.

Chúng tôi chốt giữ đồi không số. Ban ngày đào công sự, tối đến lại hành quân cấp hàng cho đơn vị bạn. Mưa rừng lạnh thấu xương. Có những đêm chỉ cần bật một que diêm cũng có thể đổi bằng cả mạng sống vì pháo sáng và trinh sát địch rình rập.

Tôi còn nhớ như in trận đánh tháng 10 năm ấy. Pháo địch bắn nát cả sườn đồi. Đất đá văng tung tóe, cây rừng đổ rạp. Đồng đội tôi – thằng Hào quê bên Bãi Chè – bị sức ép hất văng cả xuống mép suối. Tôi lao xuống kéo nó lên. Nó nhìn tôi, máu chảy từ thái dương xuống mép, giọng đứt quãng:

“Tăng ơi… Nếu tao không về được… nói với mẹ tao là… tao đã chiến đấu đến phút cuối…”

Nó không bao giờ kịp về. Tôi mang lời nhắn ấy trong lòng hơn 10 năm, đến tận khi tìm được gia đình nó để nói lại.

Chiến tranh… đau đớn nhất chính là những phút như thế.

4. Ngày 30/4 – ngã xuống để chúng tôi được sống

Ngày giải phóng 30/4/1975, tôi đang ở điểm cao phía tây Thừa Thiên. Khi tin chiến thắng truyền đến, cả đơn vị như vỡ òa. Chúng tôi ôm nhau, khóc như mưa, khóc vì mừng nhưng cũng vì thương những người không có mặt trong giây phút thiêng liêng ấy.

Tôi nhìn bầu trời trong xanh, không còn tiếng bom, không còn tiếng trực thăng gầm rít, mà trong lòng lại nghe như tiếng gọi từ những nấm mộ nằm rải rác khắp đường Trường Sơn, tiếng gọi của những người lính Sơn Đông, lính Phú Thọ… đã ngã xuống ở tuổi hai mươi.

Chúng tôi chiến thắng, nhưng nỗi đau thì ở lại mãi.

5. Trở về Sơn Đông – tiếp tục cuộc đời của người lính

Năm 1976, tôi xuất ngũ trở về quê. Con đường làng vẫn thế, ruộng vẫn thế, chỉ có chúng tôi là khác.

Đêm đầu tiên ngủ ở nhà, tôi giật mình tỉnh dậy vì nghe tiếng sấm. Cứ tưởng pháo nổ, tôi lao khỏi giường, quên rằng mình đã về trong hòa bình.

Dần dần, cuộc sống lại ổn định. Tôi lập gia đình, đi làm, nuôi các con trưởng thành. Mỗi dịp họp mặt cựu chiến binh, nhìn anh em tóc bạc trắng mà vẫn nói chuyện rôm rả về những ngày xưa, tôi lại thấy sống lưng mình nóng lên như được trở về tuổi hai mươi.

6. Sống để nhớ – sống để tri ân

Giờ đây, tuổi đã cao, mỗi năm tôi vẫn cùng đồng đội về nghĩa trang Trường Sơn, viếng những người anh em đã hy sinh. Tôi thắp hương cho Hào, cho những người lính trẻ cùng tiểu đội, những gương mặt mà tôi thuộc từng cái tên, từng giọng nói.

Tôi đứng rất lâu trước bia mộ họ. Không phải để khóc – mà để cảm ơn.

Bởi nhờ họ ngã xuống, mà đất nước mới có được hòa bình hôm nay. Nhờ họ nằm lại, mà tôi và biết bao người được trở về.

LỜI CUỐI CỦA NGƯỜI LÍNH GIÀ

Tôi – Khổng Trọng Tăng của Sơn Đông – không coi mình là anh hùng. Tôi chỉ là một người lính bình thường của quê hương đất Tổ, đã sống hết lòng vì Tổ quốc trong những năm tháng khó khăn nhất.

Nhưng tôi muốn kể lại câu chuyện này, để con cháu đời sau hiểu rằng:
Hòa bình không phải từ trên trời rơi xuống.
Hòa bình được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người.

Và khi còn sống, tôi sẽ còn kể.
Kể để nhớ.
Kể để tri ân.
Kể để một thời hoa lửa ấy không bao giờ bị lãng quên

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn