Cựu chiến binh

CÂU CHUYỆN CỦA CHÚ TRẦN NGỌC TRẮC

NGÀY TÔI KHOÁT ÁO LÍNH

Khánh Hòa01/10/2026ĐOÀN XÃ TÂN ĐỊNH (Xã Tân Định)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đơn vị thực hiện: Chi đoàn Thôn Phong Ấp, xã Tân Định, tỉnh Khánh Hòa

Người kể chuyện: Cựu chiến binh Trần Ngọc Trắc

Năm sinh: 1960  

Giới tính: Nam

Dân tộc: Kinh

Quê quán: Thôn Phong Ấp, xã Tân Định, tỉnh Khánh Hòa

Cấp bậc quân hàm đã được hưởng: Thượng sĩ

Địa chỉ nơi ở hiện tại: Thôn Phong Ấp, xã Tân Định, tỉnh Khánh Hòa

Thời gian tham gia cách mạng / quân ngũ: Từ 03/1981 đến 07/1984


CÂU CHUYỆN 1: NGÀY TÔI KHOÁC ÁO LÍNH

  • Bạn Đoàn viên: “Thưa Chú Trần Ngọc Trắc, mở đầu ký ức thời hoa lửa, xin Chú chia sẻ về không khí và cảm xúc của Chú khi nhận giấy gọi nhập ngũ và ngày đầu tiên giã từ làng quê Phong Ấp để bước vào quân ngũ ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Ngày nhận giấy gọi nhập ngũ, tôi đang ở nhà. Nhà tôi khi ấy chẳng có gì đặc biệt, một gia đình nông dân quanh năm gắn với ruộng đồng. Tôi đã quen với việc sáng ra đồng, chiều về nhà, tối ngồi bên bếp nghe người lớn nói chuyện. Vậy mà hôm ấy, cầm tờ giấy báo nhập ngũ trên tay, tôi im lặng rất lâu. Mẹ tôi nhìn tôi rồi hỏi: 'Khi nào con đi?', tôi nói: 'Tháng sau mẹ ạ'. Mẹ không nói gì thêm, mãi một lúc sau mới quay mặt đi. Tôi biết mẹ buồn nhưng mẹ không khóc trước mặt tôi. Đến ngày đi, mẹ chỉ dặn: 'Vào bộ đội nhớ giữ gìn sức khỏe. Người ta giao việc gì thì cố gắng làm cho tốt'. Tôi gật đầu, lúc bước ra khỏi nhà, tôi quay lại nhìn một lần. Căn nhà nhỏ vẫn ở đó, mẹ vẫn đứng ở cửa. Tôi lúc ấy mới hiểu: Có những cuộc chia tay không cần nói nhiều, chỉ một ánh mắt thôi cũng đủ nhớ cả đời. Tôi lên đường, tuổi hai mươi của tôi bắt đầu như thế.”


  • CÂU CHUYỆN 2: ĐÊM ĐẦU TIÊN XA NHÀ

    • Bạn Đoàn viên: “Đêm đầu tiên sống trong môi trường quân ngũ xa nhà, cảm giác nhớ quê hương và bài học đầu đời lính đã đến với Chú như thế nào ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Đêm đầu tiên trong đơn vị, tôi không ngủ được. Ban ngày huấn luyện mệt đến rã rời, vậy mà khi nằm xuống, mắt cứ mở thao láo. Tôi nhớ nhà, nhớ tiếng gà gáy, nhớ con đường làng, nhớ mẹ, nhớ cả những việc mà trước đây tôi cho là bình thường đến mức chẳng bao giờ để ý. Một đồng đội nằm bên cạnh khẽ hỏi: 'Ngủ chưa?', tôi bảo: 'Chưa', cậu ấy cười: 'Tôi cũng vậy'. Rồi hai đứa nằm nói chuyện nhỏ với nhau, cậu ấy cũng nhớ nhà. Tôi chợt nhận ra trong căn phòng ấy, rất nhiều người cũng đang nhớ một mái nhà giống tôi. Chúng tôi đều là những người con từ những vùng quê khác nhau, có người nhớ mẹ, nhớ cha, nhớ vợ, nhớ người yêu. Nhưng ngày mai, tất cả đều phải cùng thức dậy, cùng tập luyện, cùng làm nhiệm vụ. Đó có lẽ là bài học đầu tiên của đời lính: Mình có thể nhớ nhà, có thể yếu lòng, nhưng khi nhiệm vụ đến thì phải đứng lên.”


  • CÂU CHUYỆN 3: ĐÔI DÉP CỦA NGƯỜI LÍNH

    • Bạn Đoàn viên: “Trong những ngày tháng hành quân vất vả, tình đồng đội giản dị mộc mạc đã được thể hiện qua kỷ niệm nào khiến Chú xúc động nhất ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có một thời gian, đôi chân tôi đau đến mức mỗi bước đi đều thấy rát. Đi nhiều, hành quân nhiều, chân phồng rộp. Một tối, tôi tháo dép ra, một người đồng đội nhìn thấy liền hỏi: 'Chân cậu sao vậy?', tôi bảo: 'Không sao'. Cậu ấy không nói gì, một lúc sau lấy trong ba lô ra một mảnh vải sạch và bảo: 'Đưa chân đây', tôi ngạc nhiên hỏi làm gì thì cậu ấy bảo: 'Băng lại'. Tôi ngồi yên, cậu ấy cẩn thận quấn từng vòng vải quanh bàn chân tôi. Chẳng có thuốc men gì đặc biệt, chẳng có lời nói lớn lao, chỉ là một mảnh vải và một đôi bàn tay, nhưng tôi nhớ mãi. Sau này tôi mới hiểu, trong những năm tháng gian khó, tình đồng đội đôi khi không nằm ở những điều lớn lao, mà nằm trong một ngụm nước, một miếng cơm, một mảnh vải, một câu hỏi: 'Cậu có sao không?'.”


  • CÂU CHUYỆN 4: LÁ THƯ CỦA MẸ

    • Bạn Đoàn viên: “Thưa Chú, những lá thư từ quê nhà gửi lên có ý nghĩa tinh thần to lớn như thế nào đối với người lính nơi thao trường, chiến trường ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có lần tôi nhận được thư nhà. Lá thư không dài, mẹ viết chuyện nhà, chuyện quê, chuyện mùa màng. Cuối thư mẹ chỉ dặn: 'Con cố gắng giữ gìn sức khỏe'. Tôi đọc đi đọc lại, rồi gấp lại, một lúc sau lại mở ra đọc. Chữ mẹ không đẹp, có chỗ còn nhòe, nhưng tôi quý nó hơn bất cứ thứ gì. Tôi cất lá thư vào túi áo, những ngày sau, mỗi khi mệt, tôi lại lấy ra đọc. Có lần một người bạn hỏi: 'Cậu đọc gì mà đọc mãi vậy?', tôi cười bảo: 'Thư nhà', cậu ấy xin xem, đọc xong liền im lặng, có lẽ cậu ấy cũng nhớ nhà. Tôi nghĩ rằng trong những năm tháng chiến tranh và quân ngũ, có một thứ vũ khí vô hình rất mạnh, đó là niềm tin của gia đình dành cho người lính. Chúng tôi biết phía sau mình có người chờ đợi, vì thế chúng tôi càng phải sống sao cho xứng đáng.”


  • CÂU CHUYỆN 5: BÁT CƠM CHIA ĐÔI

    • Bạn Đoàn viên: “Sự sẻ chia giữa những người đồng đội trong gian khó, thiếu thốn được thể hiện ra sao trong những bữa cơm quân ngũ thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có những ngày bữa ăn của lính rất giản dị: cơm, rau, đôi khi thêm chút thức ăn. Một hôm tôi nhận phần cơm của mình, ngồi cạnh tôi là một đồng đội mới về đơn vị, người gầy và ít nói. Tôi thấy cậu ấy ăn rất chậm liền hỏi: 'Không đói à?', cậu ấy lắc đầu. Tôi nhìn phần cơm của mình rồi lấy một nửa đặt sang cho cậu ấy. Cậu ấy bảo: 'Thôi, cậu ăn đi', tôi bảo: 'Tôi ăn thế này đủ rồi'. Thật ra tôi cũng đói, nhưng tôi vẫn chia, cậu ấy cũng chẳng nói thêm, hai người ngồi ăn chung. Sau này có thể chúng tôi đã quên rất nhiều chuyện, nhưng tôi không quên bữa cơm ấy. Bởi vì người lính có thể thiếu thốn nhiều thứ, nhưng nếu còn biết chia sẻ với nhau thì không bao giờ thực sự nghèo.”


  • CÂU CHUYỆN 6: NGƯỜI LÍNH GÁC ĐÊM

    • Bạn Đoàn viên: “Trong những đêm gác tĩnh lặng giữa không gian tĩnh mịch, trách nhiệm và suy nghĩ của người lính gác đêm là gì thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có những đêm rất dài. Đêm xuống, mọi thứ im lặng, người lính đứng gác chỉ nghe tiếng gió, tiếng côn trùng và tiếng bước chân của đồng đội đi kiểm tra. Đứng một mình giữa đêm, tôi có rất nhiều thời gian để nghĩ: nghĩ về nhà, nghĩ về những ngày sau này, nghĩ rằng nếu một ngày mình trở về, mình sẽ làm gì. Có lúc tôi nghĩ đến những người mẹ ở quê, có những bà mẹ có con đi bộ đội giống mình. Tôi tự hỏi: 'Nếu con mình cũng đứng gác ở đâu đó trong đêm, mẹ có ngủ được không?'. Nghĩ đến đó, tôi thấy mình phải tỉnh táo hơn. Bởi vì nhiệm vụ của người lính không chỉ là cầm súng, mà còn là giữ cho những người phía sau mình được ngủ yên.”


  • CÂU CHUYỆN 7: KHI TIẾNG SÚNG VANG LÊN

    • Bạn Đoàn viên: “Trước ranh giới căng thẳng khi tiếng súng vang lên, người lính đã vượt qua nỗi sợ hãi như thế nào để hoàn thành nhiệm vụ ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Các cháu có thể nghĩ người lính nghe tiếng súng thì sẽ không sợ. Không phải, con người vẫn là con người, nghe tiếng súng, ai cũng có những giây phút căng thẳng. Điều quan trọng không phải là không biết sợ, mà là biết vượt qua nỗi sợ để làm điều mình phải làm. Trong một tình huống căng thẳng, điều tôi nhớ nhất là lời nhắc của người chỉ huy: 'Bình tĩnh! Giữ vị trí!'. Chỉ vài chữ ấy thôi, nhưng giữa lúc căng thẳng, nó giúp người lính lấy lại sự tỉnh táo. Sau này tôi mới hiểu: Trong chiến đấu, đôi khi lòng dũng cảm không phải là làm một điều phi thường, lòng dũng cảm có khi chỉ là: Giữ bình tĩnh, không bỏ vị trí, không bỏ đồng đội.”


  • CÂU CHUYỆN 8: NGƯỜI ĐỒNG ĐỘI ÍT NÓI

    • Bạn Đoàn viên: “Kỷ niệm về những người đồng đội lặng thầm, ít nói nhưng luôn hết lòng vì tập thể đã để lại ấn tượng gì trong lòng Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Trong đơn vị tôi từng có một người đồng đội rất ít nói. Cậu ấy không hay kể chuyện, lúc nghỉ cũng thường ngồi một mình, nhưng hễ ai cần giúp việc gì, cậu ấy luôn là người đứng lên đầu tiên. Một hôm tôi hỏi: 'Sao cậu ít nói vậy?', cậu ấy cười: 'Có gì đâu mà nói'. Tôi hỏi tiếp: 'Sau này về quê cậu làm gì?', cậu ấy đáp: 'Làm ruộng', tôi cười: 'Giống tôi'. Cậu ấy bảo: 'Vậy sau này về quê, chúng ta lại làm ruộng'. Chúng tôi bắt tay nhau, một cái bắt tay rất chặt. Tôi không ngờ sau này mình lại nhớ cái bắt tay ấy đến vậy, bởi vì tuổi trẻ của chúng tôi khi ấy chẳng có nhiều lời hứa, chỉ có một niềm tin giản dị: Rồi sẽ có ngày tất cả trở về.”


  • CÂU CHUYỆN 9: CƠN MƯA GIỮA ĐƯỜNG HÀNH QUÂN

    • Bạn Đoàn viên: “Trải qua những cuộc hành quân gian khổ dưới mưa rừng, bài học vươn lên mà Chú đúc kết được là gì thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Một lần hành quân gặp mưa, mưa xuống rất nhanh. Quần áo ướt, ba lô nặng, đường đi trơn trượt, ai cũng mệt, có người bắt đầu tụt lại. Một đồng đội quay lại kéo người phía sau và bảo: 'Cố lên!', người kia nói: 'Tôi mệt quá', cậu ấy bảo: 'Mệt thì đi chậm. Nhưng đừng dừng'. Câu nói ấy tôi nhớ đến tận bây giờ: 'Mệt thì đi chậm. Nhưng đừng dừng'. Nó không chỉ đúng trong hành quân, nó đúng với cả cuộc đời. Các cháu sau này đi học, đi làm, gặp lúc khó khăn cũng sẽ có lúc mệt, nếu mệt thì nghỉ một chút, nếu cần thì đi chậm lại, nhưng đừng bỏ cuộc.”


  • CÂU CHUYỆN 10: MỘT NGƯỜI LÍNH BỊ THƯƠNG

    • Bạn Đoàn viên: “Khoảnh khắc chứng kiến đồng đội bị thương trên chiến trường đã thể hiện tình cảm gắn bó và giá trị tình người ra sao thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Tôi từng chứng kiến một đồng đội bị thương. Trong những giây phút như thế, người lính không còn nghĩ nhiều đến bản thân. Mọi người tìm cách đưa đồng đội ra nơi an toàn, có người gọi quân y, có người giữ chặt vết thương, có người động viên: 'Cố lên!'. Người bị thương vẫn cố cười và nói: 'Tôi chưa chết đâu'. Một câu nói nghe rất nhẹ, nhưng chúng tôi đều biết phía sau câu nói ấy là sự đau đớn. Tôi nhớ ánh mắt của những người lính lúc đó, không ai nói nhiều nhưng tất cả đều có chung một suy nghĩ: Đồng đội của mình phải được sống. Chiến tranh cho người ta nhiều mất mát, nhưng cũng cho người ta thấy giá trị của tình người trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.”


  • CÂU CHUYỆN 11: MỘT NGƯỜI DÂN VÀ NẮM CƠM NÓNG

    • Bạn Đoàn viên: “Sự che chở, giúp đỡ của nhân dân dành cho các chiến sĩ trên đường hành quân đã để lại tình cảm sâu nặng thế nào đối với Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Trong những ngày làm nhiệm vụ xa nhà, chúng tôi từng được người dân giúp đỡ. Có khi chỉ là chút nước, có khi là củ khoai, có khi là nắm cơm. Những thứ ấy đối với người dân có thể chẳng đáng bao nhiêu, nhưng đối với người lính đang đi đường dài, đó là món quà rất quý. Tôi từng nhận một nắm cơm từ tay một người dân, nắm cơm còn ấm, tôi cầm trên tay mà thấy nghèn nghẹn. Người dân bảo: 'Bộ đội ăn đi', tôi hỏi: 'Nhà bác còn không?', bác cười bảo: 'Nhà còn'. Tôi biết có thể bác cũng chẳng dư dả gì, nhưng bác vẫn chia. Tôi ăn nắm cơm ấy thật chậm và tự nhủ: Mình phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ để không phụ lòng nhân dân.”


  • CÂU CHUYỆN 12: CHIẾC KHĂN TAY

    • Bạn Đoàn viên: “Món kỷ vật nhỏ từ quê nhà được Chú gìn giữ suốt những năm tháng quân ngũ mang ý nghĩa ra sao ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có một chiếc khăn tay tôi từng giữ rất lâu. Đó là món đồ nhỏ từ quê gửi lên, tôi chẳng nhớ chính xác mình đã nhận nó vào ngày nào, chỉ nhớ rằng mỗi lần lau mặt, tôi lại nhớ nhà. Chiếc khăn ấy cũ dần, có người bảo: 'Cũ rồi, bỏ đi', nhưng tôi không bỏ. Với người khác, đó chỉ là một chiếc khăn, với tôi, nó là một phần của quê hương. Các cháu sau này có thể sẽ có rất nhiều đồ vật hiện đại, nhưng hãy thử giữ một món quà của cha mẹ thật lâu, rồi đến một ngày, các cháu sẽ hiểu: Giá trị của một món đồ đôi khi không nằm ở giá tiền, mà nằm ở người đã trao nó cho mình.”


  • CÂU CHUYỆN 13: TUỔI HAI MƯƠI

    • Bạn Đoàn viên: “Nhìn lại tuổi hai mươi khoác áo lính, những ước mơ bình dị của thế hệ Chú ngày ấy là gì thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Bây giờ nhìn lại, tôi thấy tuổi hai mươi của mình đi qua rất nhanh. Ngày ấy chúng tôi còn trẻ lắm, có người chưa từng yêu, có người đã có người thương, có người chỉ mong đến ngày được về nhà. Chúng tôi cũng từng cười đùa, từng kể chuyện tương lai, từng nói: 'Sau này tôi sẽ lấy vợ', 'Tôi về sẽ làm ruộng', 'Tôi sẽ xây lại căn nhà'.... Những câu chuyện rất bình thường, nhưng chính những điều bình thường ấy làm chúng tôi có thêm lý do để cố gắng. Bởi vì ai cũng mong có một ngày trở về với cuộc sống bình thường. Chiến tranh khiến người ta hiểu rằng: Một buổi sáng bình yên, một bữa cơm bên gia đình, một con đường làng không có tiếng súng – những thứ tưởng như rất nhỏ ấy thực ra vô cùng quý giá.”


  • CÂU CHUYỆN 14: KHI ĐỒNG ĐỘI NHỚ NHÀ

    • Bạn Đoàn viên: “Trong những đêm khuya thanh vắng, sự thấu hiểu và sẻ chia nỗi nhớ nhà giữa những người lính diễn ra thế nào thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Một đêm, tôi thấy một đồng đội ngồi một mình. Tôi hỏi: 'Sao chưa ngủ?', cậu ấy nói: 'Nhớ mẹ'. Tôi ngồi xuống bên cạnh, không biết an ủi thế nào vì bản thân tôi cũng nhớ mẹ. Hai người ngồi im, một lúc sau cậu ấy nói: 'Không biết mẹ tôi giờ đang làm gì', tôi bảo: 'Chắc cũng đang nhớ cậu'. Cậu ấy cười, tôi cũng cười, hai người chẳng nói thêm. Nhưng sự im lặng lúc ấy lại rất dễ chịu, bởi vì chúng tôi hiểu nhau. Trong quân ngũ có một điều rất lạ: Những người xa lạ có thể trở thành anh em chỉ sau vài tháng cùng sống, cùng ăn, cùng chịu gian khổ.”


  • CÂU CHUYỆN 15: BỨC THƯ CHƯA KỊP GỬI

    • Bạn Đoàn viên: “Thưa Chú, tại sao những lá thư gửi về gia đình của người lính thường chỉ gói gọn trong câu 'Con vẫn khỏe'?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có lần tôi viết thư về nhà, viết xong tôi gấp lại, nhưng vì nhiệm vụ nên chưa gửi được. Tôi để bức thư trong ba lô, sau đó công việc cuốn đi, mấy ngày sau mới nhớ ra lấy đọc lại. Trong thư tôi viết: 'Con vẫn khỏe. Mọi người ở nhà đừng lo'. Chỉ có vậy. Tôi nghĩ một người lính khi viết thư về nhà thường không kể hết những khó khăn mình đang trải qua, không phải vì muốn nói dối, mà vì không muốn người thân lo lắng. Người lính ngoài mặt trận có thể chịu được gian khổ, nhưng nghĩ đến mẹ ở quê mất ngủ vì lo cho mình, lại thấy thương. Thế nên đôi khi câu: 'Con vẫn khỏe' là câu nói chứa rất nhiều yêu thương.”


  • CÂU CHUYỆN 16: MỘT BUỔI CHIỀU RẤT YÊN

    • Bạn Đoàn viên: “Trong khoảnh khắc hiếm hoi giữa không gian tĩnh lặng, khát vọng lớn nhất của người lính là gì thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Có một buổi chiều tôi nhớ mãi, sau những ngày căng thẳng, hôm ấy mọi thứ yên tĩnh, mặt trời xuống chậm. Tôi ngồi nhìn khoảng trời phía xa, bỗng thấy bình yên đến lạ. Một người đồng đội ngồi cạnh hỏi: 'Đang nghĩ gì?', tôi nói: 'Đang nghĩ về ngày về'. Cậu ấy hỏi: 'Về làm gì?', tôi đáp: 'Về làm nông', cậu ấy cười bảo: 'Thì tôi cũng vậy'. Chúng tôi ngồi cười, hai người lính tuổi đôi mươi ngồi giữa một buổi chiều yên ả, nói về ruộng đồng, gia đình và tương lai. Không ai nói đến những điều lớn lao, chúng tôi chỉ muốn sống, muốn trở về, muốn được làm những việc bình thường. Đến bây giờ tôi vẫn nghĩ: Khát vọng lớn nhất của người lính không phải là chiến tranh, mà là ngày chiến tranh chấm dứt để được trở về với cuộc sống bình thường.”


  • CÂU CHUYỆN 17: BÀI HỌC TỪ NGƯỜI CHỈ HUY

    • Bạn Đoàn viên: “Những bài học về tính kỷ luật và sự nghiêm túc từ người chỉ huy đã rèn luyện Chú ra sao trong quân ngũ và cuộc sống sau này?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Trong những năm quân ngũ, tôi học được rất nhiều điều từ những người chỉ huy, điều tôi nhớ nhất là tính kỷ luật. Có lúc anh em mệt, có lúc thấy một việc nhỏ cũng muốn làm qua loa. Nhưng trong quân đội, việc nhỏ nếu làm không nghiêm túc thì khi việc lớn đến sẽ rất nguy hiểm. Từ chuyện xếp ba lô, giữ vũ khí, giữ đội hình, đúng giờ, đúng mệnh lệnh... tất cả đều phải nghiêm. Sau này trở về đời thường, tôi mới thấy những bài học ấy theo mình suốt cuộc đời. Quân đội dạy tôi rằng: Muốn làm được việc lớn, trước hết phải làm tốt những việc nhỏ.”


  • CÂU CHUYỆN 18: NGÀY TRỞ VỀ

    • Bạn Đoàn viên: “Tháng 7 năm 1984, khoảnh khắc hoàn thành nghĩa vụ quân ngũ trở về quê nhà Phong Ấp đọng lại cảm xúc gì trong lòng Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Tháng 7 năm 1984, tôi hoàn thành thời gian quân ngũ. Ngày trở về, cảm xúc rất khó tả. Tôi đã từng mong ngày này biết bao nhiêu lần, vậy mà khi nó đến, tôi lại thấy lòng mình trống trải. Bởi vì có những người từng cùng tôi lên đường, nhưng không phải ai cũng có mặt để trở về. Tôi mang ba lô về quê, con đường quê vẫn vậy, nhưng tôi thì không còn là chàng trai của ngày trước nữa. Tôi đã đi qua những năm tháng tuổi trẻ trong quân ngũ, tôi hiểu hơn về trách nhiệm, hiểu hơn về tình đồng đội, hiểu hơn về giá trị của gia đình, và hiểu rằng: Được trở về đã là một điều may mắn.”


  • CÂU CHUYỆN 19: NẾU CÁC CHÁU HỎI CHÚ CÓ TIẾC TUỔI TRẺ KHÔNG?

    • Bạn Đoàn viên: “Nếu thế hệ trẻ hôm nay hỏi Chú có tiếc nuối khi dành những năm tháng thanh xuân đẹp nhất cho quân đội không, Chú sẽ trả lời thế nào ạ?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Nếu các cháu hỏi: 'Chú có tiếc vì đã dành những năm tháng tuổi trẻ cho quân đội không?', chú sẽ nói: Không. Bởi vì tuổi trẻ của mỗi người chỉ có một lần, có người dùng tuổi trẻ để học tập, lao động, nghiên cứu, hay cống hiến ở những nơi khó khăn. Thế hệ chúng chú có nhiệm vụ của thế hệ chúng chú. Chúng chú không nghĩ mình làm điều gì quá lớn lao, chúng chú chỉ làm điều mình cho là cần phải làm. Điều chú tiếc nhất không phải là những năm tháng đã qua, điều chú tiếc là những người đồng đội không còn cơ hội được trở về, được nhìn thấy đất nước hôm nay. Vì vậy, các cháu hãy sống thật tốt, học thật tốt, làm việc thật tốt, yêu thương gia đình, giúp đỡ cộng đồng, đừng để sự hy sinh của thế hệ trước trở thành điều vô nghĩa.”


  • CÂU CHUYỆN 20: ĐIỀU NGƯỜI LÍNH MUỐN NÓI VỚI TUỔI TRẺ HÔM NAY

    • Bạn Đoàn viên: “Thông điệp lớn nhất mà Chú muốn gửi gắm đến thế hệ trẻ hôm nay về hòa bình và lòng yêu nước là gì thưa Chú?”

  • Chú Trần Ngọc Trắc: “Các cháu thân mến! Nếu phải chọn một điều duy nhất để nói với thế hệ trẻ hôm nay, chú không nói về súng đạn, chú muốn nói về hòa bình. Ngày trước, chúng chú mong một ngày được trở về. Ngày nay, các cháu được sinh ra và lớn lên trong những ngày bình yên, có trường học, điện thoại, Internet, cơ hội học tập, quyền ước mơ.... Những điều ấy đối với các cháu có thể rất bình thường, nhưng đối với những người từng đi qua chiến tranh, đó là thành quả vô cùng quý giá. Vì thế, hãy trân trọng hòa bình, đừng nghĩ hòa bình là điều tự nhiên mà có. Phía sau hai chữ ấy là biết bao người đã từng chịu đựng gian khổ, biết bao người đã hy sinh, biết bao gia đình đã chờ đợi. Chú cũng muốn các cháu hiểu một điều: Yêu nước ngày hôm nay không nhất thiết phải là cầm súng ra trận. Yêu nước có thể là học tập nghiêm túc, lao động trung thực, giữ gìn kỷ luật, không tham lam, không gian dối, biết giúp đỡ người yếu thế, bảo vệ môi trường, giữ gìn truyền thống, sống có trách nhiệm với cộng đồng. Và quan trọng nhất: Đừng sống một tuổi trẻ vô nghĩa. Ngày chúng chú hai mươi tuổi, chúng chú không có nhiều lựa chọn, đất nước cần là lên đường. Ngày nay các cháu có nhiều lựa chọn hơn, vậy hãy dùng những lựa chọn ấy để làm cho quê hương mình tốt đẹp hơn. Nếu những người lính năm xưa đã gửi lại tuổi trẻ của mình để đổi lấy những ngày bình yên hôm nay, thì điều các cháu có thể làm để đáp lại là: Sống xứng đáng với hòa bình. Đó là điều chú mong nhất.”

  •  

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn