Câu chuyện của một người lính kiên cường
Trong lịch sử chiến đấu của dân tộc, có những người trở thành anh hùng khi tuổi đời còn rất trẻ. Đoàn Sinh Hưởng là một trường hợp tiêu biểu. Mới 17 tuổi ông đã lên đường nhập ngũ, trải qua những năm tháng chiến đấu gian khổ và đến năm 26 tuổi được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đoàn Sinh Hưởng sinh năm 1949 tại xã Bình Ngọc, thị xã Móng Cái. Ông lớn lên ở vùng đất biên giới, nơi sông Ka Long hòa vào biển. Gia đình ông coi trọng tình nghĩa và luôn dạy ông phải sống chân thành, biết thương người. Trước ngày nhập ngũ, cha ông căn dặn rằng dù sau này có trở thành người chỉ huy thì vẫn phải thương anh em như ruột thịt. Đây là lời dặn mà ông luôn giữ trong lòng. Năm 1966, ông nhập ngũ ở tuổi 17. Khi ấy, ông chỉ cao chưa đầy 1,5m và nặng khoảng 48kg. Tuy nhiên, ông không để vóc dáng trở thành trở ngại. Ông luôn cố gắng rèn luyện và hoàn thành nhiệm vụ. Ông được biên chế vào Đại đoàn 308. Những cuộc hành quân dài qua rừng núi đã rèn luyện sức chịu đựng và ý chí của ông. Trong điều kiện thiếu thốn, ông vẫn luôn cố gắng và giúp đỡ đồng đội. Nhờ sự nỗ lực, ông được giao làm tiểu đội trưởng khi còn trẻ. Ông luôn cố gắng làm gương và cùng chiến sĩ chịu gian khổ. Năm 1968, tại Khe Sanh, ông được kết nạp vào Đảng khi mới 19 tuổi. Trong chiến đấu, ông thể hiện sự gan dạ và bình tĩnh. Sau trận đánh, ông được phong danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Tuy nhiên, ông cũng phải chứng kiến những đồng đội hy sinh. Những mất mát ấy khiến ông hiểu rằng người lính không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có trách nhiệm với những người bên cạnh. Sau Khe Sanh, ông tiếp tục chiến đấu ở Tây Nguyên. Địa hình rừng núi hiểm trở là một thử thách lớn. Ông thường xung phong đi trước để tìm đường và dẫn đơn vị. Với sự nhanh nhẹn, ông được đồng đội gọi là “con sóc Tây Nguyên”. Biệt danh ấy đã trở thành dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời quân ngũ của ông. Có lần, ông bị lạc giữa rừng nhiều ngày. Đơn vị rất lo lắng nhưng ông vẫn tìm được đường trở về. Điều đó cho thấy nghị lực v

Sinh ra ở vùng phên giậu Móng Cái, chàng trai Đoàn Sinh Hưởng lên đường nhập ngũ ở tuổi 17, bắt đầu hành trình từ một binh nhì thành vị tướng lĩnh. Trải qua những năm tháng chiến trường khốc liệt, ông để lại dấu ấn đậm nét với những trận đánh để đời như Buôn Ma Thuột, Cầu Bông - trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân (LLVTND) khi mới 26 tuổi. Cuộc đời ông là câu chuyện về tinh thần người lính Vùng mỏ kiên cường, gan dạ và đầy nghĩa tình. Người con vùng biên và biệt danh “con sóc Tây Nguyên” Sinh năm 1949 tại xã Bình Ngọc, thị xã Móng Cái (nay là phường Móng Cái 1) - mảnh đất đầu sóng ngọn gió, nơi sông Ka Long hòa vào biển cả, Đoàn Sinh Hưởng lớn lên trong một gia đình coi trọng nghĩa tình và gốc gác quê hương. Từ nhỏ, ông đã được cha mẹ dạy phải biết thương người, giữ lời hứa và sống chan hòa với mọi người xung quanh. Trước ngày con trai lên đường nhập ngũ, người cha chỉ dặn một câu ngắn gọn nhưng thấm thía: “Dù sau này làm chỉ huy, con vẫn phải thương anh em như ruột thịt”. Lời dặn ấy tưởng như giản đơn, nhưng với Đoàn Sinh Hưởng lại trở thành điều ông luôn tự nhắc mình trong suốt những năm tháng quân ngũ, nhất là mỗi khi phải đưa ra quyết định giữa gian khó. Năm 1966, khi chiến tranh đang ở giai đoạn khốc liệt nhất, cậu thanh niên chỉ cao chưa đầy 1,5m, nặng vỏn vẹn 48kg ấy vẫn xung phong lên đường nhập ngũ, để lại sau lưng mái đình Trà Cổ rêu phong và tiếng sóng biển quê nhà. Ngày tiễn con ra trận, cha ông trao lại chiếc khăn tay do mẹ tự tay may, căn dặn: “Đi đâu, nhớ mình là người đất mỏ". Chiếc khăn ấy theo ông suốt những năm tháng chiến trường, như một lời nhắc nhở về gốc gác và tình nhà, để giữa những giờ phút sinh tử, ông luôn nhớ mình còn có quê hương và những người đang chờ đợi. Ngay khi nhập ngũ, ông được biên chế vào Đại đoàn 308 - Đại đoàn quân Tiên phong, nổi tiếng với kỷ luật sắt và những cuộc hành quân dài ngày. Cuộc hành quân đầu tiên từ Trà Cổ về Phú Thọ là phép thử khắc nghiệt. Hàng trăm cây số băng rừng, vượt đèo Họa My, lội suối Lục Ngạn, đêm xuống lại mắc võng trong rừng, sương lạnh thấm da, chân phồng rộp vì giày sũng nước. Khẩu phần chỉ là nắm cơm nhỏ với ít muối vừng, nhiều tân binh kiệt sức phải dừng lại trạm quân y. Riêng Đoàn Sinh Hưởng nhỏ người nhưng bền bỉ vẫn kiên nhẫn bước tiếp, có khi còn cõng thêm ba lô của đồng đội yếu hơn mà không một lời than vãn. Những ngày đó, ông thấm thía một điều giản dị: “Một người khỏe không đủ, phải khỏe cùng nhau mới đi hết con đường”. Chính tinh thần sẻ chia và gan dạ ấy giúp ông sớm được bầu làm tiểu đội trưởng, dù tuổi đời còn rất trẻ. Trong bữa cơm vội bên bìa rừng, ông thường nhường miếng cơm còn nguyên cho lính trẻ, mình ăn phần cháy. Đêm trực chiến lạnh buốt, ông đắp thêm áo cho đồng đội bị sốt rét, rồi tự mình trở về chỗ nằm trên nền đất ẩm, nhắm mắt nghỉ chốc lát để sáng hôm sau tiếp tục hành quân. Năm 1968, tại Khe Sanh nơi được mệnh danh “Điện Biên Phủ thứ hai”, Đoàn Sinh Hưởng được kết nạp Đảng ngay trên chiến hào, ở tuổi 19. Trận đánh ác liệt, tiếng bom pháo không ngớt, đất rung chuyển dưới chân. Trong khói súng, ông vẫn dẫn tiểu đội giữ vững trận địa, cứu thương đồng đội và chỉ huy phản công. Sau trận, ông được phong “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Thế nhưng, với ông niềm tự hào ấy luôn đi kèm nỗi day dứt, vì ngay bên cạnh có người đồng đội đã ngã xuống, chỉ kịp nhìn ông lần cuối để rồi mãi mãi nằm lại nơi rừng núi Tây Nguyên. Sau Khe Sanh, khi chuyển vào chiến trường Tây Nguyên, Đoàn Sinh Hưởng càng thể hiện rõ bản lĩnh của một người chỉ huy trẻ. Vóc dáng nhỏ bé nhưng lại nhanh nhẹn và gan dạ, ông thường xung phong đi đầu mở đường, luồn qua những con dốc dựng đứng, men theo suối để đưa xe tăng vào vị trí tập kết. Từ đó, đồng đội đặt cho ông biệt danh “con sóc Tây Nguyên” vừa để trêu, vừa để khâm phục. Biệt danh ấy càng trở nên đặc biệt sau một trận đánh ác liệt, ông bị lạc giữa rừng ba ngày, hết lương khô, hết nước, phải nhai lá rừng cầm hơi. Anh em trong đơn vị lo sợ đã báo tử. Nhưng đến ngày thứ tư, “con sóc rừng” trở về, gầy rộc, tóc bết đất đỏ, nhưng mắt vẫn sáng và nụ cười vẫn vẹn nguyên. Không chỉ là biệt danh, hình ảnh người chỉ huy nhỏ người nhưng bền bỉ, dẫn quân xuyên đêm qua dốc cao, miệng vẫn động viên lính trẻ: “Cố lên, còn chút nữa thôi”, đã trở thành ký ức không phai của bao người lính năm ấy. Một đồng đội từng kể: “Nhỏ người mà gan to, leo dốc nhanh như sóc, cứ thấy chỗ hiểm là anh ấy xung phong trước”.



