Câu chuyện Ls (2)
Đại tướng Võ Nguyên Giáp, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, là một trong những vị tướng tài ba nhất của thế kỷ XX. Ông không chỉ là Tổng Tư lệnh của Quân đội Nhân dân Việt Nam mà còn là nhân chứng sống của những thời khắc lịch sử mở đầu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954). Khoảnh khắc Toàn quốc kháng chiến bùng nổ được chính ông ghi lại trong hồi ký Đường tới Điện Biên Phủ, trở thành tư liệu quý báu để hiểu rõ tinh thần chiến đấu của dân tộc những ngày đầu gian khó.
Ông kể lại: đêm 19 tháng 12 năm 1946, khi Hà Nội bắt đầu nổ súng, ông đứng trong căn phòng nhỏ ở Vạn Phúc. Điện trong thành phố đã bị cắt theo kế hoạch, chỉ còn lại bóng tối và tiếng súng nổ dồn dập từ các cửa ô vọng lại. Khoảnh khắc đó, ông hiểu rằng đất nước đã thực sự bước vào một cuộc chiến “một mất một còn”. Không ai biết cuộc chiến sẽ kéo dài bao lâu, không ai biết thắng bằng cách nào, nhưng cả dân tộc đều xác định chỉ có một con đường duy nhất: chiến đấu đến cùng để bảo vệ nền độc lập vừa giành được. Lời kể này đã được xác nhận trong nhiều buổi phỏng vấn chính thức của ông về sau, trở thành một trong những chứng tích rõ ràng nhất về tinh thần của những ngày đầu kháng chiến.
Thời điểm ấy, Võ Nguyên Giáp mới ngoài 30 tuổi nhưng đã gánh trên vai trọng trách lớn lao: tổ chức lực lượng vũ trang còn non trẻ, lãnh đạo các mặt trận trong điều kiện thiếu thốn, đồng thời chuẩn bị cho chiến lược kháng chiến lâu dài. Ông phải đối mặt với vô vàn khó khăn: quân Pháp có ưu thế tuyệt đối về vũ khí, phương tiện và kinh nghiệm chiến đấu; lực lượng ta mỏng, trang bị thô sơ, nhiều đơn vị chỉ có súng trường cũ hoặc giáo mác. Tuy nhiên, bằng niềm tin sắt đá vào nhân dân và vào chính nghĩa của dân tộc, Đại tướng đã chỉ đạo kiên quyết chủ trương “toàn dân kháng chiến, toàn diện kháng chiến”, huy động sức mạnh của toàn dân, toàn quốc.
Những năm đầu kháng chiến, ông trực tiếp đi kiểm tra chiến trường Hà Nội, chỉ đạo chiến đấu ở Liên khu I, xây dựng căn cứ địa Việt Bắc, đồng thời từng bước hình thành chiến lược chiến tranh nhân dân. Chính từ những ngày gian khổ ấy, một con đường lịch sử đã được mở ra, dẫn đến những chiến công vang dội sau này: Biên Giới 1950, Trung Du 1951, Hòa Bình 1952 và đỉnh cao là chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.
Lời kể của Đại tướng trong đêm Toàn quốc kháng chiến không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là tiếng nói của cả một dân tộc bị dồn vào thử thách sống còn. Ông đã chứng kiến từ những phút đầu hỗn loạn, thiếu thốn, đến những thời khắc quân dân đồng lòng tạo nên kỳ tích. Tư liệu này được kiểm chứng qua nhiều nguồn lịch sử chính thống và được xem như một minh chứng xác thực về ý chí chiến đấu của người Việt Nam.
Ngày nay, khi nhìn lại, chúng ta càng thấy rõ tầm vóc của Đại tướng Võ Nguyên Giáp: một vị chỉ huy có trí tuệ, có tầm nhìn, nhưng cũng có trái tim của một người yêu nước tha thiết. Lời kể giản dị của ông trong đêm 19/12/1946 đã trở thành biểu tượng cho tinh thần quyết tử của cả dân tộc. Chúng em – thế hệ hôm nay – luôn biết ơn, trân trọng và tự hào về những cống hiến vĩ đại của Đại tướng. Chúng em nguyện học tập, rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh và trí tuệ mà thế hệ đi trước đã để lại, tiếp tục xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng hùng mạnh và tươi sáng.



