CÂU CHUYỆN SỐ 20 (11A2)
PHAN CHÂU TRINH
Phan Châu Trinh sinh năm 1872 tại làng Tây Lộc, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình nhà nho nghèo nhưng giàu lòng yêu nước. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, chăm học và có ý thức sâu sắc về vận mệnh dân tộc. Chứng kiến cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ, nhân dân lầm than, Phan Châu Trinh sớm nuôi chí tìm con đường cứu nước. Khác với nhiều sĩ phu cùng thời, ông không chủ trương dùng bạo lực vũ trang. Phan Châu Trinh tin rằng muốn đất nước độc lập thì trước hết phải nâng cao dân trí, chấn hưng dân khí và cải cách xã hội. Sau khi đỗ Phó bảng năm 1901, ông không mặn mà với con đường làm quan mà dành toàn bộ tâm huyết cho sự nghiệp cứu nước. Ông tích cực vận động phong trào Duy Tân, kêu gọi mở trường học, phát triển kinh tế, cải cách phong tục lạc hậu. Phan Châu Trinh đi khắp Trung Kỳ, diễn thuyết, truyền bá tư tưởng tiến bộ, khơi dậy ý thức tự cường trong nhân dân. Những tư tưởng mới mẻ của ông đã thổi một luồng gió mới vào xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX. Năm 1908, phong trào chống thuế bùng nổ ở Trung Kỳ, Phan Châu Trinh bị thực dân Pháp bắt giam và kết án tử hình, sau giảm xuống chung thân. Ông bị đày ra Côn Đảo, chịu nhiều gian khổ nhưng vẫn giữ vững chí khí. Sau đó, nhờ sự đấu tranh của dư luận, ông được đưa sang Pháp. Tại Pháp, Phan Châu Trinh tiếp tục viết báo, gửi thư, kiến nghị đòi quyền tự do, dân chủ cho nhân dân Việt Nam. Dù sống xa quê hương, trái tim ông luôn hướng về Tổ quốc. Năm 1925, ông trở về nước trong tình trạng sức khỏe suy yếu. Ngày 24 tháng 3 năm 1926, Phan Châu Trinh qua đời tại Sài Gòn. Đám tang của ông trở thành một sự kiện lớn, thu hút hàng vạn người tham gia, biến thành cuộc biểu dương tinh thần yêu nước. Cuộc đời Phan Châu Trinh là câu chuyện đẹp về một nhà yêu nước kiên trì con đường cải cách, khai sáng dân tộc. Tên tuổi ông mãi gắn liền với tư tưởng tiến bộ và khát vọng canh tân đất nước.



