Câu chuyện thời hoa lửa 1134
Có những con người, cuộc đời họ như những trang sử được viết bằng máu và nước mắt, bằng sự hy sinh thầm lặng và nghị lực phi thường. Ông nội tôi, ông Vũ Quang Ân, là một trong những người như thế. Một người lính già, một thương binh đã cống hiến tuổi thanh xuân cho công cuộc kháng chiến chống Mỹ, rồi phải gánh chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh suốt những năm tháng còn lại của cuộc đời.
Ông sinh ra và lớn lên ở xã Ông Đình, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên - một vùng quê yên bình bên dòng sông Hồng. Nhưng khi đất nước gọi, khi tiếng súng nổ vang khắp miền Bắc, ông đã không chần chừ. Năm 1967, khi còn rất trẻ, ông đã nhập ngũ, tham gia vào công cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đó là một quyết định thay đổi cả cuộc đời ông, một quyết định mà ông không bao giờ hối hận dù phải trả giá quá đắt.
Những năm 1967-1972 là những năm đẫm máu nhất của cuộc chiến tranh. Bom đạn Mỹ rải xuống như mưa, không chỉ ở chiến trường miền Nam mà cả miền Bắc. Mỗi ngày, hàng nghìn tấn bom được thả xuống, biến cánh đồng xanh thành đống đổ nát, biến làng xóm bình yên thành hoang tàn. Và ông nội tôi đã được giao cho một nhiệm vụ nguy hiểm hơn cả ra tiền tuyến chiến đấu - dò mìn, dò bom. Đó là công việc mà chỉ cần một sai lầm nhỏ, một giây phút bất cẩn, là mất mạng. Nhưng ai đó phải làm, để dân làng có thể trở về nhà, để con em có thể đi học, để đất nước có thể hồi sinh sau chiến tranh.
Dò bom, dò mìn không phải là công việc của những người lính bình thường trên chiến trường. Đó là công việc của những người có kỹ năng đặc biệt, có sự bình tĩnh phi thường, và quan trọng nhất - có lòng dũng cảm để nhìn thẳng vào cái chết mỗi ngày. Ông nội tôi kể rằng, những năm tháng đó, ông và đồng đội đi từng cánh đồng, từng làng xóm, từng con đường khắp miền Bắc. Họ mang theo những dụng cụ thô sơ - đầu dò kim loại, que sắt, và đôi tay run run cẩn thận từng chút một.
Mỗi tiếng tín hiệu của máy dò là một cảnh báo nguy hiểm. Mỗi lần đào xuống là một lần đánh cược với số phận.
Những quả bom còn nguyên kíp nổ, những quả mìn được ngụy trang tinh vi, những đạn cối chưa phát nổ - tất cả đều là mối nguy hiểm chết người nằm im lìm dưới lòng đất. Nhưng nếu không dọn dẹp chúng, dân làng sẽ không thể sống yên ổn. Trẻ em sẽ không thể chạy nhảy trên cánh đồng. Người nông dân sẽ không thể cày cấy. Ông và đồng đội đã gỡ được hàng trăm, hàng ngàn quả bom, quả mìn.
Mỗi lần thành công là một niềm vui khôn xiết, nhưng cũng là một lần may mắn thoát chết. Bao nhiêu đồng đội của ông đã không may mắn như vậy. Họ đã nằm lại nơi họ làm việc, nơi họ hy sinh vì những người khác.
Ông nội tôi, một người con của đất Hưng Yên, đã đi khắp miền Bắc trong thời kỳ kháng chiến. Từ quê nhà bình yên bên sông Hồng, ông đã đến những vùng đất xa xôi như Hà Giang - nơi núi cao, đường hiểm, và bom đạn dày đặc. Hà Giang, một tỉnh biên giới, là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của chiến tranh. Đồng bào các dân tộc thiểu số ở đây đã đón nhận và che chở các chiến sĩ như ông. Họ cùng nhau chiến đấu, cùng nhau hy sinh. Mỗi nơi ông đi qua, ông để lại dấu chân của sự hy sinh. Mỗi quả bom ông gỡ được là một mảnh đất được trả lại cho người dân.
Và rồi ngày định mệnh đó đã đến. Một ngày nắng gắt ở vùng núi Hà Giang, ông nội tôi đang làm nhiệm vụ dò bom như thường lệ. Có lẽ ông đã quá mệt mỏi sau nhiều ngày làm việc liên tục. Có lẽ quả bom đó được ngụy trang quá tinh vi. Có lẽ đó chỉ đơn giản là số phận không may. Quả bom phát nổ. Tiếng nổ chói tai khiến
ông mất thính giác ngay lập tức. Mảnh đạn bay khắp nơi. Và quan trọng nhất, cánh tay trái của ông - cánh tay mà ông dùng để ôm con cái, để cầm cày cuốc, để làm mọi việc trong cuộc sống - đã mất hoàn toàn.
Đồng đội khiêng ông đi cấp cứu. Máu chảy nhiều. Ông ngất đi và tỉnh lại nhiều lần trên đường đến trạm y tế. Những bác sĩ quân y đã cố gắng hết sức, nhưng không thể cứu được cánh tay của ông. Và tai của ông, do vụ nổ quá gần, mãi mãi không còn nghe được những âm thanh bình thường nữa. Ngày 20 tháng 11 năm 1971 - đó là ngày ông bị thương tật nặng, ngày đánh dấu sự thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông.
Khi chiến tranh kết thúc năm 1975, ông nội tôi trở về nhà với tư cách một thương binh hạng nhi - người đã mất một phần cơ thể vì Tổ quốc. Nhà nước đã trao tặng
ông Huy Chương Kháng Chiến vào ngày 9 tháng 10 năm 2017 - một vinh dự cao quý, một sự ghi nhận cho những hy sinh của ông. Tôi đã nhìn thấy tấm giấy chứng nhận đó, được đóng khung cẩn thận, treo trên bức tường nhà ông. Dòng chữ đỏ "HUY CHƯƠNG KHÁNG CHIẾN" tôn vinh công lao của ông Vũ Quang Ân. Đó là niềm tự hào của gia đình, của xóm làng. Nhưng một tấm Huy chương khôngthể bù đắp cho những gì ông đã mất. Một cánh tay. Khả năng nghe. Và quan trọng hơn cả - khả năng lao động bình thường như mọi người.
Ông được cấp Giấy chứng nhận trợ cấp thương binh - bệnh binh với tỷ lệ thương tật 82%. Giấy chứng nhận mang số 00205, xác nhận ông đã bị thương tật nghiêm trọng và được hưởng trợ cấp hàng tháng từ nhà nước. Từ năm 1975, ông bắt đầu nhận trợ cấp - một khoản tiền nhỏ để giúp ông trang trải cuộc sống. Gia đình được hỗ trợ, được giảm khó. Nhưng đối với một người đàn ông từng là trụ cột gia đình, việc phải sống nhờ trợ cấp, không thể tự mình lao động kiếm sống, là một nỗi đau tinh thần khôn cùng.
Chúng ta - thế hệ trẻ ngày nay, sống trong hòa bình, thịnh vượng, đôi khi quên đi rằng cuộc sống này được xây dựng trên bao hy sinh. Chúng ta phàn nàn về những khó khăn nhỏ nhặt, trong khi các ông đã phải đối mặt với cái chết mỗi ngày. Câu chuyện về ông nội tôi là một lời nhắc nhở. Nhắc nhở chúng ta phải biết ơn, phải
trân trọng hòa bình. Nhắc nhở chúng ta rằng mỗi tấc đất chúng ta đang đứng đều được tưới bằng máu và mồ hôi của những người đi trước.
Xã hội cần làm nhiều hơn nữa cho các thương binh. Không chỉ là trợ cấp tài chính, mà còn là hỗ trợ y tế, tâm lý, và tái hòa nhập cộng đồng. Các thương binh cần
được tôn trọng, được sống trong phẩm giá, không phải trong tự ti hay cô đơn. Các chương trình hỗ trợ việc làm cho thương binh, các trung tâm chăm sóc sức khỏe chuyên biệt, các hoạt động tư vấn tâm lý - tất cả đều cần được mở rộng và cải thiện. Trường học cần dạy cho học sinh không chỉ những con số, những sự kiện lịch sử, mà còn những câu chuyện con người thật. Câu chuyện về những người lính dò mìn, về những thương binh, về những gia đình đã mất người thân. Chỉ khi hiểu được nỗi đau của chiến tranh, thế hệ trẻ mới thực sự trân trọng hòa bình và quyết tâm bảo vệ nó.
Ông nội tôi đã qua đời, nhưng di sản của ông mãi mãi còn đó. Không phải là tài sản vật chất, mà là những bài học về cuộc sống, về lòng dũng cảm, và về tình yêu thương. Ông đã cho tôi rất nhiều. Ông cho tôi tình yêu thương, sự chăm sóc, và quan trọng nhất - những giá trị sống. Ông dạy tôi rằng dù cuộc đời có khó khăn đến đâu, chúng ta vẫn phải sống với phẩm giá, với lòng kiên cường. Ông cũng dạy tôi về lòng yêu nước. Không phải yêu nước theo kiểu hô hào, khẩu hiệu, mà là yêu nước bằng hành động cụ thể, bằng sự hy sinh thầm lặng. Ông đã không hề hối hận về những gì mình đã làm, dù đã phải trả giá quá đắt.
Hôm nay, khi viết về ông, tôi không chỉ viết về một cá nhân, mà viết về hàng triệu người Việt Nam đã hy sinh vì Tổ quốc. Viết về những người đã không trở về. Viết về những người đã trở về nhưng mang theo thương tật suốt đời. Viết về những gia đình đã phải gánh chịu hậu quả của chiến tranh. Và tôi muốn nói với ông, dù
ông đã không còn ở đây: Ông ơi, cháu yêu ông rất nhiều. Cháu tự hào về ông. Ông là anh hùng của cháu, của gia đình, và của đất nước. Cháu sẽ sống sao cho xứng đáng với những gì ông đã hy sinh. Cháu sẽ trân trọng hòa bình, sẽ yêu thương mọi
người, sẽ cống hiến cho xã hội. Và cháu sẽ kể câu chuyện của ông cho con cháu sau này, để họ biết rằng cuộc sống hôm nay được xây dựng trên bao hy sinh. Ông yên nghỉ nhé. Ông đã hoàn thành sứ mệnh của mình một cách vẻ vang.
Chiến tranh đã qua, hòa bình về. Nhưng những vết thương vẫn còn đó, trên thân xác, trong tâm hồn của những người đã hy sinh. Ông nội tôi, người thương binh già, một tay còn lại, tai điếc vì bom, nhưng lòng ông rộng như biển, tình ông sâu như núi. Cháu sẽ nhớ ông mãi mãi, và sẽ sống để ông tự hào, để những gì ông đã hy sinh không phải là vô ích, mà là nền tảng cho tương lai tươi sáng.
Bài viết này tôi viết với tất cả tình cảm và lòng kính trọng dành cho ông nội tôi, và cho tất cả các thương binh Việt Nam. Mỗi chữ, mỗi câu đều xuất phát từ trái tim, từ những ký ức thật, từ nỗi đau và niềm tự hào. Chiến tranh đã lấy đi rất nhiều từ
ông, nhưng không thể lấy đi phẩm giá, lòng dũng cảm, và tình yêu thương của ông. Ông mãi mãi là người anh hùng trong lòng tôi.
Kính tặng ông nội Vũ Quang Ân - Thương binh Hạng Nhi - Người lính dò mìn dũng cảm.
Viết bởi Vũ Danh Anh Kiệt - Người cháu yêu quý và tự hào về ôn
HÌNH CỦA TÁC GIẢ VŨ DANH ANH KIỆT VÀ ÔNG VŨ QUANG ÂN



