Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Tiểu sử về Đoàn Sinh Hưởng

Quảng Ninh21/10/2026phuongcamle (Đoàn phường Cẩm Lệ)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

I. Thông tin nhân chứng

Họ và tên

Đoàn Sinh Hưởng

Cấp bậc

Trung tướng Quân đội nhân dân Việt Nam

Chức vụ sau này

Tư lệnh Quân khu 4, Tư lệnh Quân ngũ 4, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.

Vai trò trong thời kỳ chiến tranh

Chiếc xe tăng 843/ Đại đội trưởng Đại đội 9, Tăng-Thiết giáp chỉ huy xe tăng 377 tiến công Huế, Đà Nẵng và Chiến dịch Hồ Chí Minh

Sự kiện gắn với bài

Chỉ huy đại đội xe tăng tiến công mở đường vào giải phóng Huế, Đà Nẵng vào Dinh Độc Lập trong Mùa xuân 1975

Ngày lịch sử trọng tâm

Ngày 30/4/1975

Loại nhân chứng

Nhân chứng lịch sử/Anh hùng lực lượng vũ trang Nhân dân

II. VÌ SAO CHỌN NHÂN CHỨNG NÀY?

•  Dũng sĩ diệt Mỹ từ năm 18 tuổi: Ông nhập ngũ năm 1966 khi mới 17 tuổi, trải qua các chiến trường khốc liệt như Khe Sanh, Quảng Trị và nhanh chóng đạt danh hiệu dũng sĩ diệt Mỹ.

•  Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân tuổi 26: Năm 1975, trên cương vị Đại đội trưởng xe tăng (Quân đoàn 3), ông đã chỉ huy đơn vị lập chiến công vang dội, tiêu biểu là việc mưu trí dùng cả xe tăng địch để đánh địch trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

•  Cống hiến trọn đời cho quân ngũ:Sau chiến tranh, ông tiếp tục học tập tại Học viện ở Liên Xô, giữ nhiều trọng trách quan trọng như Tư lệnh Binh chủng Tăng - Thiết giáp, Tư lệnh Quân khu 4, mang hàm Trung tướng và học vị Tiến sĩ Khoa học quân sự

III. BỐI CẢNH LỊCH SỬ

Giai đoạn kháng chiến chống Mỹ (1966 – 1975):

• Năm 1966, ông nhập ngũ ở tuổi 17, khi chiến tranh Việt Nam bước vào giai đoạn quyết liệt với chiến lược leo thang chiến tranh của đế quốc Mỹ.

• Gắn bó với binh chủng tăng thiết giáp, ông tham gia nhiều chiến dịch lớn, lập chiến công xuất sắc và được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi tuổi đời còn rất trẻ.

Giai đoạn sau thống nhất và hội nhập (từ năm 1975 trở đi):

• Năm 1978, ông tham gia đoàn đại biểu thanh niên Việt Nam dự Festival thanh niên thế giới tại Cuba, thời điểm thế giới hướng về Việt Nam sau đại thắng mùa xuân năm 1975.

• Tiếp tục học tập nâng cao trình độ, trở thành Tiến sĩ Khoa học quân sự và giữ các chức vụ quan trọng như Tư lệnh Binh chủng Tăng Thiết giáp, Tư lệnh Quân khu 4

IV. DÒNG THỜI GIAN CỦA SỰ KIỆN

Mốc thời gian

Sự kiện

Tháng 9-1966

Nhập ngũ khi mới 17 tuổi, biên chế vào Sư đoàn 308 (Đại đoàn quân Tiên phong), tham gia chiến đấu tại chiến trường Đường 9 – Khe Sanh

Năm 1968

Được phong tặng danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ” và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam ngay tại trận địa khi tròn 19 tuổi. Sau đó, ông được cử đi học tại Trường Sĩ quan Lục quân 1.

Tháng 3-1975

Giữ chức vụ Đại đội trưởng Đại đội 9, Trung đoàn xe tăng 273 (Quân đoàn 3), trực tiếp tham gia chiến dịch Tây Nguyên và trận đánh then chốt giải phóng Buôn Ma Thuột

Tháng 4-1975

Chỉ huy đại đội xe tăng thuộc mũi nhọn thọc sâu của Quân đoàn 3 tiến đánh Sài Gòn trong Chiến dịch Hồ Chí Minh

Sáng 30-4-1975

Chỉ huy kíp xe đánh chiếm Căn cứ Bộ Tổng Tham mưu quân đội Sài Gòn và cắm cờ chiến thắng lên đỉnh tòa nhà chỉ huy

Tháng 9-1975

Được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ở tuổi 26 với quân hàm Thiếu úy

 

V.CÂU CHUYỆN QUA LỜI KỂ CỦA NHÂN CHỨNG

1. Trận đánh mở màn Buôn Ma Thuột (Tháng 3/1975)

• Mũi đột kích chủ công: Ông trực tiếp chỉ huy xe tăng T-54 mang số hiệu 980 dẫn đầu Đại đội 9 (Trung đoàn Tăng - Thiết giáp 273) đột phá đánh chiếm Sở Chỉ huy Sư đoàn 23 của địch tại thị xã Buôn Ma Thuột.

• Vượt qua lằn ranh sinh tử: Dù xe tăng bị trúng đạn M-79 khiến pháo thủ bị thương, ông vẫn mưu trí cùng kíp xe áp sát, đánh tan các ổ đề kháng, tạo cửa mở cho bộ binh tràn lên làm chủ trận địa, mở màn thắng lợi cho toàn bộ Chiến dịch Tây Nguyên.

2. Sáng tạo chiến thuật "Lấy xe địch đánh địch" trên Đường số 7 (Cheo Reo)

• Tận dụng chiến lợi phẩm: Sau khi tiêu diệt quân địch rút chạy trên đường số 7 tại Cheo Reo, đơn vị của ông đã linh hoạt thu giữ và sử dụng chính xe tăng, thiết giáp chiến lợi phẩm của đối phương (như xe M41) để quay lại đánh đuổi lực lượng địch còn lại.

• Hiệu suất chiến đấu thần tốc: Bản thân ông đã dùng xe chiến lợi phẩm và pháo trên xe bắn chìm tàu chiến, xuồng chiến đấu, đánh tan các trận địa pháo của đối phương tại cửa biển Tuy Hòa (Phú Yên) ngày 1/4/1975.

 3. Trận Cầu Bông huyền thoại tại cửa ngõ Sài Gòn (Sáng 29/4/1975)

• Tỷ lệ 1 chọi 6 độc nhất vô nhị: Trong đội hình thọc sâu của Quân đoàn 3 tiến về Sài Gòn, dọc đường xe bị hỏng hóc chỉ còn lại 4 chiếc xe tăng, Đại đội do ông chỉ huy bất ngờ đối đầu với một đoàn gồm 24 xe tăng và thiết giáp của địch đang tiến ra chặn đánh ở Cầu Bông.

• Chiến công hiển hách: Với tinh thần quả cảm, ông chỉ huy 4 xe tăng đánh tan đội hình địch, bắn cháy 12 chiếc và cùng bộ binh bắt sống 12 chiếc còn lại, bảo vệ nguyên vẹn cây cầu huyết mạch để các cánh quân tiếp tục tiến vào Dinh Độc Lập.

VI .Ý NGHĨA CỦA NGÀY 30/4/1975

• Vai trò tuyến đầu: Trên cương vị Đại đội trưởng Đại đội 9 xe tăng (Quân đoàn 3), ông trực tiếp chỉ huy kíp xe đánh phá các tuyến phòng ngự tại Cầu Bông, tiến đánh thẳng vào Bộ Tổng tham ngụy quyền Sài Gòn và cắm cờ chiến thắng.

• Khoảng lặng tri ân: Trong bài phỏng vấn và hồi ức của mình, ông từng kể rằng đêm đầu tiên của ngày toàn thắng, sau niềm vui vỡ oà, ông và đồng đội đã dành một khoảng lặng thiêng liêng để nhớ về những người đồng chí, đồng đội đã ngã xuống trên con đường tiến về Sài Gòn

• Chấm dứt chiến tranh: Kết thúc vẻ vang 21 năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước và 30 năm chiến tranh giải phóng dân tộc từ năm 1945.

• Non sông liền một dải: Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước, đưa nước nhà bước vào kỷ nguyên độc lập, tự do và thống nhất.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn