Mẹ Việt Nam Anh hùng

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA (2)

Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Duẩn – Người mẹ tiễn ba người con trai ra trận, hai người con mãi mãi không trở về.

Thái Nguyên24/04/2026Dương Thị Toan (Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Bà mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Duẩn – Người mẹ tiễn ba người con trai ra trận, hai người con mãi mãi không trở về.

Trong giai đoạn lịch sử đầy biến động của dân tộc, khi tiếng súng vang dội khắp vùng Đông Bắc, đã xuất hiện những người mẹ đã âm thầm cống hiến cả cuộc đời mình cho sự nghiệp cách mạng và bảo vệ Tổ quốc. Bà Trần Thị Duẩn (1924 – 2025), Bà mẹ Việt Nam Anh hùng của huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên, là một trong những tấm gương tiêu biểu cho sự hy sinh cao cả ấy. Sinh năm 1924 tại thôn Bình Tiến, xã Bình Thành, huyện Định Hóa, bà là một trong 39 Bà mẹ Việt Nam Anh hùng của tỉnh Thái Nguyên được Nhà nước truy tặng danh hiệu cao quý vào năm 2014. Bà đã tiễn ba người con trai lên đường nhập ngũ trong hoàn cảnh gia đình còn nhiều khó khăn, và đáng tiếc thay, hai trong số họ đã anh dũng hy sinh vì sự nghiệp độc lập, tự do của dân tộc. Sự cống hiến của bà là một minh chứng rõ nét cho tinh thần yêu nước nồng nàn và ý chí kiên cường của người phụ nữ Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến.

Cuộc đời của bà Duẩn là một minh chứng hùng hồn cho sự hy sinh thầm lặng và lòng yêu nước nồng nàn, được thể hiện qua những bữa cơm khoai sắn tiễn con ra trận, những đêm dài thao thức mong ngóng tin tức, và những nỗi đau tinh thần mà bà đã kiên cường chịu đựng cho đến những giây phút cuối cùng. Bà đã từ trần lúc 20 giờ ngày 3 tháng 8 năm 2025 tại quê hương, hưởng thọ 102 tuổi. Sự ra đi của bà để lại một khoảng trống vô cùng to lớn trong lòng gia đình, quê hương và những người từng được bà truyền cảm hứng, lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần bất khuất.

Xuất thân từ một gia đình nghèo khó tại thôn Bình Tiến, bà Duẩn đã nuôi dưỡng chín người con trong điều kiện thiếu thốn trăm bề. Bữa ăn hàng ngày của gia đình bà chỉ đơn giản là khoai sắn độn cơm. Khi ba người con trai lần lượt xin nhập ngũ, bà đã tiễn con ra trận bằng chính những bữa cơm giản dị ấy, không có thịt, không có cá, chỉ có tình yêu thương vô bờ bến và những lời dặn dò chân thành: “Hãy đi mà bảo vệ Tổ quốc con ạ. Nếu không bảo vệ Tổ quốc thì đất nước chúng ta sẽ bị xâm lược.” Sự kiên cường và lòng yêu nước của bà đã trở thành nguồn động lực to lớn cho các con, góp phần vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Năm 1968, anh Bùi Văn Ta, người con trai cả trong gia đình, khi đó 20 tuổi, đã lên đường nhập ngũ. Là người con cả, anh Ta được biết đến với tính cách hiền lành và sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do hoàn cảnh gia đình khó khăn, anh đã phải nghỉ học từ lớp 4 để phụ giúp bố mẹ khai hoang, phát triển đồi núi và trồng chè. Trước ngày lên đường nhập ngũ, anh Ta đã bày tỏ sự lo lắng với mẹ: “Con đi đánh Mỹ, mẹ có cản không?”. Bà Duẩn, mẹ của anh, đã bình tĩnh đáp lại: “Đi mà đánh giặc con ạ!”. Trong ngày tiễn con trai ra trận, bà Duẩn mong muốn được nấu một bữa cơm tươm tất để tiễn con. Tuy nhiên, do điều kiện kinh tế gia đình còn nhiều khó khăn, bà chỉ có thể chuẩn bị khoai sắn. Bà đã không khỏi xúc động và tủi thân khi không thể chuẩn bị được một bữa cơm có thịt cho con trai trước khi anh lên đường ra chiến trường. Sau khi hoàn thành khóa huấn luyện tại Hà Bắc, anh Ta được điều động vào miền Nam. Trong suốt thời gian anh ở trong quân ngũ, bà Duẩn không có cơ hội được thăm con. Vào một buổi sáng mùa đông năm 1974, gia đình nhận được tin dữ: Anh Ta đã hy sinh tại mặt trận Campuchia, cụ thể là khu vực Tà Vẹt, tỉnh Đồng Tháp. Nỗi đau mất con đã khiến bà Duẩn rơi vào cảnh đau buồn triền miên, bà thường xuyên tự vấn: “Liệu quân phục có vừa vặn với con tôi không? Có tôn lên vẻ đẹp của con không? Trong suốt những năm tháng phục vụ trong quân đội, con tôi có được thưởng thức bữa cơm nào có thịt không?”.

Năm 1972, người con trai thứ tư, Bùi Văn Tăng, ở tuổi 18, đã quyết định nhập ngũ. Gia đình lại quây quần bên nhau trong một bữa cơm giản dị với khoai sắn để tiễn đưa anh. May mắn thay, anh Tăng đã trở về sau khi cuộc chiến tranh chống Mỹ kết thúc. Tuy nhiên, anh mang theo những vết thương chiến tranh và di chứng của chất độc da cam. Hai người con đầu lòng của anh đã sinh ra trong tình trạng sức khỏe yếu kém và không may qua đời khi chưa đầy ba tuổi, tiếp nối chuỗi đau thương mà gia đình phải chịu đựng.

Năm 1978, trong bối cảnh tình hình mặt trận Tây Nam vẫn còn diễn biến phức tạp, Bùi Văn Thắng, người con trai thứ năm trong gia đình, một học sinh xuất sắc, luôn được bạn bè và thầy cô quý mến, kính trọng, đã bày tỏ nguyện vọng được nhập ngũ. Anh trai Tăng đã hết sức khuyên nhủ: “Em hãy ở lại nhà để phụ giúp mẹ nuôi dưỡng các em nhỏ hơn”. Tuy nhiên, Thắng vẫn kiên định với quyết định của mình: “Các anh đã được tham gia quân ngũ thì em cũng có quyền được phục vụ Tổ quốc”. Đầu năm 1979, anh được điều động lên biên giới phía Bắc, cụ thể là huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn. Bà Duẩn, mẹ của Thắng, đã có linh cảm về một điều bất trắc. Nhiều đêm bà không thể chợp mắt, luôn theo dõi sát sao từng diễn biến của chiến sự.

Ngày 17 tháng 2 năm 1979, khi cuộc chiến tranh biên giới nổ ra, đồng chí Thắng đã trực chiến đấu bên cạnh khẩu đại liên 12,7 ly tại một chốt sát biên giới. Mặc dù bị đạn pháo găm vào xương ống chân trái, đồng chí vẫn kiên cường bám trụ trận địa. Đến khuya cùng ngày, một viên đạn đã bắn trúng ngực đồng chí, dẫn đến sự hy sinh anh dũng của đồng chí ở tuổi 19. Đồng đội đã kể lại hành động dũng cảm của đồng chí Thắng khi tin tức chiến thắng được truyền về xã. Bà Duẩn, mẹ của đồng chí Thắng, bày tỏ nỗi đau xót: “Trước đó, tôi đã động viên bà con yên tâm sản xuất vì tin rằng quân Trung Quốc không thể tiến đến Thái Nguyên do trên biên giới đã có con trai tôi và đồng đội của nó chặn đứng bước tiến của chúng. Vậy mà…”. Nỗi đau mất mát chưa nguôi ngoai cùng với tình yêu thương của con gái út dành cho đồng chí Thắng vẫn còn hiện hữu.
Sau chiến tranh, bà Duẩn thường xuyên ngồi võng ngoài hiên nhà, ánh mắt hướng về phía xa xăm, thì thầm: “Nhớ các con vô cùng. Ngày tiễn con đi, mỗi đứa đều hứa sẽ trở về với mẹ sau khi chiến tranh kết thúc. Tuy nhiên, chúng đã không giữ lời hứa…”. Đặc biệt, vào dịp tháng 7, nỗi buồn của bà càng thêm sâu sắc, bà thường ra hè ngồi nhìn xa xăm như đang mong ngóng sự trở về của các con. Hai người con trai của bà đã hy sinh trong chiến tranh, chỉ có hài cốt của anh Thắng được tìm thấy, còn anh Ta vẫn còn nằm lại đâu đó giữa cỏ cây ruộng đồng miền Nam. Anh Tăng đã nỗ lực tìm kiếm mộ anh trai tại các nghĩa trang liệt sĩ nhưng vẫn chưa thành công.

Con gái út của bà, bà Bùi Thị Chín (sinh năm 1966), đã hy sinh hạnh phúc cá nhân để ở bên cạnh mẹ. Bà từ chối lập gia đình, ở lại chăm sóc mẹ suốt nhiều thập kỷ, thường xuyên bày tỏ với mọi người: “Không có gia đình nào sánh bằng mẹ cả!”. Bà Chín là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho bà Duẩn trong những năm tháng cuối đời.

Vinh danh và di sản bất diệt
Năm 2014, Nhà nước đã truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng cho bà Trần Thị Duẩn. Kể từ đó, Báo Thái Nguyên (nay là Báo và Phát thanh Truyền hình Thái Nguyên) đã nhận phụng dưỡng bà cho đến khi bà viên tịch. Các cán bộ, phóng viên của báo thường xuyên thăm hỏi, tặng quà và hỗ trợ gia đình bà vào mỗi dịp 27/7. Bà Duẩn đã trở thành biểu tượng của tinh thần “Thời hoa lửa” – sự hy sinh thầm lặng của người mẹ Việt Nam.

Mặc dù sức khỏe ngày càng suy yếu, thị lực giảm sút theo thời gian, bà vẫn luôn giữ được nụ cười hiền hậu và những lời nhắc nhở thiết tha đến thế hệ trẻ: hãy sống có trách nhiệm, học tập xuất sắc, lao động sáng tạo để xứng đáng với sự hy sinh của cha ông.

Bài học rút ra cho thế hệ trẻ đương đại

Từ câu chuyện của Bà mẹ Trần Thị Duẩn, chúng ta – những đoàn viên, thanh niên, sinh viên Đại học Thái Nguyên – nhận thức rõ ràng rằng hòa bình hiện tại mà chúng ta đang được hưởng là thành quả của những hy sinh to lớn của các thế hệ tiền bối. Mặc dù chúng ta không cần phải trực tiếp tham gia chiến đấu, nhưng chúng ta có trách nhiệm gìn giữ và lan tỏa những câu chuyện lịch sử này thông qua chính hành động của mình: nỗ lực học tập, tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện, và đóng góp vào sự phát triển và thịnh vượng của đất nước.

Hãy cùng nhau hành động vì “Ký ức sống mãi”!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn