Câu chuyện thời hoa lửa (24)
Bế Văn Đàn sinh ra giữa lòng núi rừng Cao Bằng, nơi mây mù giăng lối và đá tai mèo dựng đứng như thành lũy. Tuổi thơ của ông là những ngày nghèo khó, ăn cơm độn sắn, lớn lên trong nỗi đau mất nước âm ỉ như than hồng. Chính sự khắc nghiệt của thiên nhiên và hoàn cảnh xã hội đã đẽo gọt nên một nhân cách Bế Văn Đàn: ít nói, lầm lũi nhưng kiên cường và yêu quê hương bằng bản năng thuần khiết nhất.
Năm 1950, nghe theo tiếng gọi của non sông, ông nhập ngũ. Người lính ấy không bước vào cuộc chiến bằng những khẩu hiệu đao to búa lớn, mà bằng đôi vai gùi đạn, bằng đôi tay đào công sự và một ánh mắt luôn rực sáng niềm tin. Với ông, chiến tranh không phải là con đường tìm kiếm công danh, mà là hành trình dấn thân để bảo vệ mảnh đất đã nuôi dưỡng mình.
Lịch sử đã chọn ngày 12 tháng 12 năm 1953 để thử thách ý chí của một dân tộc. Giữa chiến trường Tây Bắc lạnh giá, trong trận đánh cam go tại Mường Pồn, hỏa lực của ta gặp khó khăn khi giá súng bị hỏng. Giữa làn mưa bom bão đạn, khi sự sống và cái chết chỉ cách nhau gang tấc, Bế Văn Đàn đã đưa ra một quyết định vượt lên trên mọi bản năng sinh tồn thông thường.
Ông lao lên, quỳ xuống, dùng chính đôi vai của mình để làm giá súng. Tiếng hô "Bắn đi!" vang lên dứt khoát, át cả tiếng pháo gầm. Lúc ấy, thân thể ông không còn là xương thịt mềm yếu, mà đã hóa thành thép, thành đồng, thành điểm tựa vững chãi nhất cho hỏa lực ta quét sạch quân thù. Máu của ông thấm đỏ vai áo, hòa vào bùn đất chiến hào, nhưng khẩu súng trên vai ông vẫn không hề rung chuyển. Ông ngã xuống trong tư thế của một người đang chống đỡ – một sự chống đỡ cho đồng đội, cho trận địa và cho cả một dáng đứng Việt Nam.
Sự hy sinh của Bế Văn Đàn không chỉ là một chiến công quân sự; đó là một bài học về đạo đức và nhân cách. Ông là minh chứng sống động nhất cho tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân được truy tặng năm 1955 chỉ là sự ghi nhận muộn màng của lịch sử đối với một tâm hồn đã thuộc về bất tử từ khoảnh khắc ông quỳ xuống làm giá súng.
Hình ảnh ấy nhắc nhở chúng ta rằng: Có những con người đã chọn cách "cúi xuống" để Tổ quốc được "đứng lên". Họ không để lại diễn ngôn, họ để lại cuộc đời mình làm cột mốc đánh dấu tự do cho hậu thế.
Là những sinh viên đại học sống trong thời bình, chúng ta đến với lịch sử không chỉ bằng tri thức sách vở mà bằng sự thấu hiểu và đối thoại. Câu chuyện của Bế Văn Đàn đặt ra cho chúng ta một câu hỏi lớn: "Chúng ta sẽ sống thế nào để xứng đáng với điểm tựa máu xương ấy?"
Hòa bình hôm nay không phải là điều hiển nhiên. Mỗi trang sách chúng ta đọc, mỗi cơ hội chúng ta có đều được đổi bằng thanh xuân của những người lính năm xưa. Trách nhiệm của người trẻ hiện nay không nhất thiết phải là hy sinh mạng sống trên chiến trường, mà là sự hy sinh cái tôi cá nhân ích kỷ vì lợi ích cộng đồng, là sống có trách nhiệm, biết thấu cảm và cống hiến.



