CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
sưu tầm
Ngọn đèn trong đêm không tắt
Những ngày tháng Bảy, khi cả nước hướng về ngày Ngày Thương binh Liệt sĩ Việt Nam, tôi có dịp gặp ông Bảy – một người cựu chiến binh sống lặng lẽ ở cuối con hẻm nhỏ. Không ai nghĩ rằng, đằng sau dáng người gầy gò, chậm rãi ấy lại là cả một thời tuổi trẻ rực lửa.
Ông kể, năm 18 tuổi, khi vừa rời ghế nhà trường, ông đã tình nguyện lên đường tham gia kháng chiến. Khi ấy, đất nước còn chìm trong bom đạn của cuộc Kháng chiến chống Mỹ cứu nước, những chàng trai như ông không có nhiều lựa chọn – hoặc là đứng lên, hoặc là mất đi tất cả.
“Lúc đó, tụi tôi không sợ chết, chỉ sợ đất nước mình không còn,” ông cười nhẹ, đôi mắt xa xăm.
Ông được phân công làm liên lạc. Công việc tưởng chừng đơn giản, nhưng thực chất là đối mặt với hiểm nguy mỗi ngày. Có những đêm, ông phải băng rừng, vượt suối, lần theo ánh đèn dầu leo lét để đưa thư. Có lần, bom rơi ngay phía sau lưng, đất đá văng tung tóe. Ông chỉ kịp nằm rạp xuống, tim đập dồn dập, nhưng vẫn cố giữ chặt túi tài liệu trong ngực.
“Tài liệu còn là nhiệm vụ còn, mình còn thì nhiệm vụ không được mất,” ông nói.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất không phải là những trận bom hay hiểm nguy, mà là câu chuyện về một ngọn đèn. Ông kể, trong những đêm hành quân, có một căn chòi nhỏ của một gia đình ven rừng, lúc nào cũng để một ngọn đèn dầu sáng. Ngọn đèn ấy không chỉ để soi đường, mà còn là tín hiệu an toàn cho những người lính.
“Chỉ cần thấy ánh đèn là biết mình chưa cô đơn,” ông nói.
Có lần, ông quay lại thì căn chòi ấy đã bị bom phá hủy. Ngọn đèn không còn nữa. Ông đứng lặng rất lâu. Từ đó, mỗi lần hành quân, ông luôn mang theo một chiếc đèn nhỏ trong balo.
“Tôi giữ nó không phải để soi đường, mà để nhớ rằng luôn có người âm thầm đứng phía sau mình,” ông chia sẻ.
Chiến tranh qua đi, ông trở về với cuộc sống đời thường. Không còn bom đạn, không còn những đêm hành quân, nhưng ông vẫn giữ thói quen thắp đèn mỗi tối.
“Tắt đèn là tối, mà tối thì dễ quên lắm,” ông nói.
Nghe đến đó, tôi chợt hiểu rằng, ký ức chiến tranh không chỉ là đau thương, mà còn là ánh sáng – ánh sáng của lòng yêu nước, của sự hy sinh và niềm tin.
Rời nhà ông, tôi mang theo một cảm giác rất lạ. Giữa cuộc sống hiện đại, khi mọi thứ dường như quá dễ dàng, những câu chuyện như của ông Bảy lại khiến tôi tự hỏi: mình đã làm gì xứng đáng với những hy sinh ấy?
Có lẽ, thế hệ trẻ chúng tôi không cần phải cầm súng như cha ông, nhưng có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa những giá trị ấy. Mỗi câu chuyện được kể lại, mỗi ký ức được lưu giữ, chính là một cách để “ngọn đèn” ấy không bao giờ tắt.



