Câu chuyện thời hoa lửa (7)
Mùa đông năm ấy lạnh hơn mọi năm. Gió từ cánh đồng thổi hun hút qua những mái nhà tranh nhỏ nằm nép mình bên con đường đất đỏ. Cả xóm chìm trong màu xám của khói bếp và những ngày tháng chiến tranh kéo dài tưởng như vô tận. Người ta quen dần với tiếng còi báo động, quen với những đêm ôm nhau chạy xuống hầm trú ẩn, quen cả với việc sáng nay còn gặp nhau, chiều đã nghe tin ai đó mãi mãi không trở về. Chiến tranh không chỉ lấy đi mạng sống con người, mà còn cướp mất tuổi trẻ, hạnh phúc và những điề
Mùa đông năm ấy lạnh hơn mọi năm.
Gió từ cánh đồng thổi hun hút qua những mái nhà tranh nhỏ nằm nép mình bên con đường đất đỏ. Cả xóm chìm trong màu xám của khói bếp và những ngày tháng chiến tranh kéo dài tưởng như vô tận. Người ta quen dần với tiếng còi báo động, quen với những đêm ôm nhau chạy xuống hầm trú ẩn, quen cả với việc sáng nay còn gặp nhau, chiều đã nghe tin ai đó mãi mãi không trở về.
Chiến tranh không chỉ lấy đi mạng sống con người, mà còn cướp mất tuổi trẻ, hạnh phúc và những điều bình dị nhất. Nhưng cũng chính trong khói lửa ấy, lòng yêu nước và tình người lại sáng lên đẹp đẽ hơn bao giờ hết.
Trong căn nhà nhỏ cuối xóm, mẹ Sáu ngồi vá lại chiếc áo cũ dưới ánh đèn dầu leo lét. Đôi bàn tay gầy guộc run run đưa từng đường kim. Ngoài sân, ba người con trai của mẹ đang chuẩn bị balô để sáng mai lên đường nhập ngũ.
Người con cả tên Hùng, dáng cao và ít nói. Người thứ hai là Tâm, hay cười, lúc nào cũng thích chọc mẹ vui. Cậu út tên Phúc mới tròn mười tám tuổi, đôi mắt vẫn còn nét ngây ngô của một cậu con trai chưa từng đi xa nhà.
Đêm ấy, không ai ngủ.
Tiếng côn trùng ngoài vườn vang lên giữa khoảng lặng nặng nề. Mẹ Sáu lặng lẽ đi đến từng đứa con, sửa lại cổ áo, vuốt phẳng nếp nhăn trên vai áo bạc màu.
“Mấy đứa đi mạnh giỏi.”
Mẹ chỉ nói vậy.
Tâm cười xòa: “Giặc còn thì tụi con chưa về đâu má.”
Mẹ Sáu quay mặt đi thật nhanh. Bà sợ các con nhìn thấy đôi mắt mình đỏ hoe.
Sáng hôm sau, cả xóm tiễn thanh niên lên đường. Lá cờ đỏ treo trước sân hợp tác xã bay phần phật trong gió. Tiếng loa vang lên giữa trời sớm: “Tất cả vì miền Nam ruột thịt!”
Mẹ Sáu đứng lẫn trong đám người. Bà không khóc, chỉ nắm chặt tay từng đứa con như muốn giữ lại hơi ấm cuối cùng.
Phúc ôm lấy mẹ: “Con đi rồi, má nhớ giữ sức khỏe nghen.”
Bà gật đầu, cố nuốt nghẹn: “Ừ… má đợi.”
Ba chữ ấy theo mẹ suốt những năm tháng về sau.
Chiến tranh ngày càng dữ dội.
Những lá thư trở thành niềm hy vọng duy nhất của mẹ Sáu. Mỗi lần nghe tiếng xe đạp của anh giao liên ngoài đầu ngõ, bà lại chống gậy đi thật nhanh dù chân đau nhức. Có hôm vì vội quá mà té giữa sân, vậy mà vẫn cười khi ôm được lá thư còn thơm mùi giấy cũ vào lòng.
“Mẹ khỏe không? Ngoài này tụi con vẫn ổn…”
Chỉ vài dòng ngắn ngủi thôi cũng đủ để mẹ đọc đi đọc lại hàng chục lần dưới ánh đèn dầu.
Có lần Tâm gửi về một bông hoa rừng ép khô trong thư.
“Ngoài này hoa đẹp lắm má. Hòa bình rồi con dẫn má đi coi.”
Mẹ Sáu cầm bông hoa, ngồi lặng thật lâu rồi bất giác mỉm cười. Bà tưởng tượng đến ngày chiến tranh kết thúc. Ba đứa con sẽ trở về, căn nhà nhỏ lại đầy tiếng cười như trước.
Con người ta sống được là nhờ hy vọng. Dù giữa chiến tranh khốc liệt, chỉ một lá thư, một lời hứa nhỏ bé cũng đủ giúp người ở lại có thêm sức mạnh để chờ đợi.
Nhưng chiến tranh đâu dễ dàng trả người ta về nguyên vẹn.
Một buổi chiều mưa tầm tã, có tiếng gọi ngoài cổng.
“Mẹ Sáu ơi…”
Người cán bộ xã đứng dưới mưa, tay cầm chiếc túi vải bạc màu. Chỉ nhìn ánh mắt ấy, tim mẹ Sáu bỗng lạnh ngắt.
Đôi chân bà khuỵu xuống.
Tờ giấy báo tử run rẩy trong tay.
“Hùng… đã hi sinh…”
Mọi âm thanh quanh bà như biến mất. Chỉ còn tiếng mưa đập xuống mái nhà lộp bộp đến nhói lòng.
Đêm đó, lần đầu tiên người ta nghe tiếng khóc của mẹ Sáu.
Không phải tiếng khóc lớn.
Chỉ là những tiếng nấc nghẹn như bị bóp chặt trong cổ họng của một người mẹ vừa mất đi đứa con đầu lòng.
Sau ngày ấy, mẹ Sáu già đi rất nhanh.
Nhưng bà vẫn chờ thư.
Bà vẫn thắp đèn mỗi tối như sợ các con trở về không thấy đường vào nhà.
Tâm vẫn gửi thư đều đặn hơn, như muốn thay anh trai chăm sóc mẹ.
“Má đừng buồn nhiều nghen má. Hùng mất rồi thì còn tụi con.”
Mỗi lần đọc thư, mẹ Sáu lại lấy tay lau nước mắt.
Rồi một ngày…
Lá thư không còn đến nữa.
Thay vào đó là thêm một người cán bộ xã đứng trước cổng nhà.
Lần này mẹ Sáu không khóc.
Bà chỉ lặng lẽ ngồi xuống chiếc ghế tre cũ, nhìn ra khoảng sân đầy nước mưa.
Người ta nói từ hôm ấy, tóc mẹ bạc trắng chỉ sau vài tháng.
Chiến tranh kết thúc bằng ngày hòa bình, nhưng nỗi đau mà nó để lại có khi theo con người suốt cả cuộc đời.
Ngày đất nước giải phóng, cả xóm vỡ òa trong tiếng reo mừng.
Người ta ôm nhau khóc giữa đường. Cờ đỏ phủ kín cả làng quê nghèo xác xơ vì bom đạn.
Mẹ Sáu cũng đứng ngoài cổng từ sáng sớm.
Bà mặc bộ áo nâu cũ nhất, đôi mắt đục mờ nhìn mãi về cuối con đường làng.
Rồi Phúc trở về.
Cậu út ngày nào giờ chống nạng, một bên chân đã không còn. Gương mặt gầy gò, nước da sạm đi vì khói lửa chiến tranh.
“MÁ!”
Tiếng gọi khiến tim mẹ Sáu thắt lại.
Bà chạy tới ôm chầm lấy con, đôi bàn tay run rẩy sờ lên khuôn mặt đã đầy vết sẹo.
“Con về rồi… con về rồi…”
Lần này mẹ khóc thật lớn.
Khóc cho những tháng ngày chờ đợi.
Khóc cho hai đứa con không bao giờ trở về nữa.
Khóc cho tuổi xuân của những người con trai đã nằm lại giữa chiến trường lạnh lẽo.
Đêm hôm ấy, Phúc lấy trong balô ra hai chiếc khăn tay cũ.
“Anh Hùng với anh Tâm gửi má…”
Mẹ Sáu ôm hai chiếc khăn vào lòng như ôm lấy chính những đứa con của mình.
Ngoài trời, tiếng ve mùa hạ bắt đầu ngân lên.
Chiến tranh kết thúc rồi.
Nhưng có những người mãi mãi ở lại tuổi đôi mươi.
Nhiều năm sau, căn nhà nhỏ của mẹ Sáu vẫn nằm cuối xóm. Trên bàn thờ là di ảnh hai người lính trẻ với nụ cười còn dang dở. Mỗi chiều, mẹ Sáu vẫn ngồi trước hiên nhà, chậm rãi lau từng tấm ảnh như thể họ chưa từng rời đi.
Có người hỏi: “Mẹ có từng hối hận vì để các con ra chiến trường không?”
Mẹ Sáu im lặng rất lâu.
Rồi bà nhìn lên lá cờ đỏ đang bay trước sân, giọng khàn đặc: “Nếu được chọn lại… tụi nó vẫn đi thôi. Vì đất nước mình lúc đó cần những người trẻ.”
Tôi lặng người khi nghe câu nói ấy.
Hóa ra trong những năm tháng đau thương nhất của dân tộc, vẫn có những con người sống đẹp đến vậy. Họ mất đi người thân, mất đi tuổi trẻ, mất đi cả hạnh phúc riêng… nhưng chưa từng thôi yêu đất nước này.
Ngày hôm nay, khi được sống trong hòa bình, chúng ta càng phải biết trân trọng hiện tại, biết ơn những người đã ngã xuống và sống có trách nhiệm hơn với quê hương, đất nước. Bởi hòa bình không phải điều tự nhiên mà có — đó là món quà được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của biết bao thế hệ.
Và có lẽ, “thời hoa lửa” đẹp nhất không phải vì chiến thắng.
Mà vì giữa bom đạn tàn khốc, con người Việt Nam vẫn biết yêu thương, hi sinh và sống cho nhau bằng cả trái tim mình.


