Câu chuyện thời hoa lửa
ĐÀ NẴNG – Lịch sử dân tộc Việt Nam đã đi qua biết bao cuộc chiến khốc liệt, nhưng có những giai đoạn vẫn luôn được nhắc đến như một “thời hoa rực lửa” – nơi lòng yêu nước cháy bùng mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Trên mảnh đất Quảng Nam xưa, nay thuộc thành phố Đà Nẵng, hình ảnh vị danh tướng Nguyễn Tri Phương vẫn còn in sâu trong lòng người dân như biểu tượng của sự kiên cường và bất khuất. Năm 1858, thực dân Pháp nổ phát súng đầu tiên xâm lược Việt Nam tại cửa biển Đà Nẵng. Những chiến hạm lớn với đạ
ĐÀ NẴNG – Lịch sử dân tộc Việt Nam đã đi qua biết bao cuộc chiến khốc liệt, nhưng có những giai đoạn vẫn luôn được nhắc đến như một “thời hoa rực lửa” – nơi lòng yêu nước cháy bùng mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Trên mảnh đất Quảng Nam xưa, nay thuộc thành phố Đà Nẵng, hình ảnh vị danh tướng Nguyễn Tri Phương vẫn còn in sâu trong lòng người dân như biểu tượng của sự kiên cường và bất khuất.
Năm 1858, thực dân Pháp nổ phát súng đầu tiên xâm lược Việt Nam tại cửa biển Đà Nẵng. Những chiến hạm lớn với đại bác hiện đại liên tục bắn phá vào các đồn lũy ven biển. Khói súng phủ kín bán đảo Sơn Trà, tiếng hò hét và tiếng đại bác vang dội cả một vùng trời miền Trung. Người dân khi ấy phải sống trong cảnh lo âu, nhà cửa bị tàn phá, nhiều gia đình phải rời bỏ quê hương để tránh chiến tranh.
Trước tình thế nguy cấp ấy, triều đình nhà Nguyễn đã cử Nguyễn Tri Phương vào chỉ huy mặt trận Đà Nẵng. Dù tuổi đã cao, ông vẫn trực tiếp ra chiến tuyến, cùng quân sĩ xây dựng phòng tuyến chống giặc. Không sở hữu vũ khí mạnh như quân Pháp, ông chọn cách chiến đấu bằng sự kiên trì và chiến thuật thông minh.
Dọc theo các tuyến phòng thủ, quân dân ngày đêm đào hào, đắp lũy, dựng chướng ngại vật để ngăn bước tiến của quân địch. Những cánh đồng quanh thành bị bỏ trống, lương thực được di chuyển đi nơi khác nhằm khiến quân Pháp thiếu nguồn tiếp tế. Chiến thuật “vườn không nhà trống” ấy đã phát huy hiệu quả rất lớn.
Nhiều tài liệu kể lại rằng Nguyễn Tri Phương thường xuyên cưỡi ngựa đi kiểm tra từng vị trí phòng thủ. Ông không ngại hiểm nguy, luôn xuất hiện ở những nơi ác liệt nhất để động viên binh sĩ. Giữa cái nắng gay gắt của miền Trung và làn đạn của quân thù, vị tướng già vẫn giữ phong thái bình tĩnh, cương nghị. Chính tinh thần ấy đã tiếp thêm sức mạnh cho quân dân Đà Nẵng trong suốt những tháng ngày chiến đấu gian khổ.
Không chỉ quân lính, người dân Quảng Nam khi ấy cũng góp phần rất lớn vào cuộc kháng chiến. Nhiều người âm thầm vận chuyển lương thực, chăm sóc thương binh và cung cấp tin tức cho nghĩa quân. Những người mẹ, người chị nơi hậu phương dù nghèo khó vẫn cố gắng góp từng đấu gạo cho chiến tuyến. Cả vùng đất như cùng chung một ý chí: quyết không để giặc ngoại xâm chiếm lấy quê hương.
Sau gần hai năm bị cầm chân tại Đà Nẵng, quân Pháp dần rơi vào thế khó khăn. Khí hậu khắc nghiệt, bệnh tật và sự kháng cự bền bỉ của quân dân Việt Nam khiến kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” hoàn toàn thất bại. Cuối cùng, thực dân Pháp buộc phải rút phần lớn lực lượng khỏi Đà Nẵng để chuyển hướng vào Gia Định.
Dù cuộc chiến chống Pháp sau đó vẫn còn kéo dài, nhưng chiến thắng phòng thủ tại Đà Nẵng đã trở thành niềm tự hào lớn của người dân đất Quảng. Đó là minh chứng cho tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam trước kẻ thù mạnh hơn về vũ khí và quân số.
Ngày nay, giữa những con đường hiện đại và các tòa nhà cao tầng của Đà Nẵng, ký ức về thời hoa rực lửa ấy vẫn chưa bao giờ phai nhạt. Tên của Nguyễn Tri Phương được đặt cho nhiều tuyến đường như một sự tri ân dành cho vị anh hùng đã dành cả cuộc đời để bảo vệ đất nước.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhắc về những năm tháng khói lửa trên đất Quảng Nam – Đà Nẵng, người ta vẫn nhớ đến hình ảnh vị tướng già đứng hiên ngang giữa chiến tuyến, phía sau là nhân dân đồng lòng chống giặc. Đó không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà còn là biểu tượng cho tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam qua mọi thời đại.


