Câu chuyện thời hoa lửa
Câu chuyện tái hiện lại cuộc đời của một thế hệ trẻ Việt Nam trong kháng chiến: Sự hy sinh, tình đồng chí, tình yêu đôi lứa và bản lĩnh kiên cường vươn lên từ mất mát chiến tranh.
Chương 1: Tiếng Trống Tòng Quân Chiều Mùa Thu
Năm 1971, làng quê miền Bắc bước vào thu bằng cái không khí hanh hao và ánh nắng vàng như mật đổ xuống những ruộng rươi xanh ngắt. Nhưng sự bình yên ấy bị xé rách bởi những chuyến xe gầm rú đêm ngày và tiếng loa phóng thanh treo trên ngọn cây đa đầu làng liên tục phát đi những bài ca cách mạng giục giã.
Năm ấy, Hải tròn mươi tám tuổi. Anh sở hữu gương mặt thư sinh, đôi mắt sáng và một tâm hồn mê văn học. Giấc mơ của Hải là tấm vé bước vào cổng trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Thế nhưng, khi những dòng tin tức về chiến trường miền Nam khốc liệt liên tục gửi về, khi những dòng chữ bằng mực tím trên giấy báo tử xuất hiện ngày một nhiều trong làng, giấc mơ riêng ấy bỗng trở nên nhỏ bé.
Hải nộp đơn xung phong nhập ngũ. Lá đơn được viết bằng thứ mực đỏ rực, gửi gắm toàn bộ chí khí của một thanh niên thời đại.
Lễ giao quân diễn ra vào một buổi sáng mùa thu rợp bóng cờ hoa. Tiếng trống tòng quân vang lên giòn giã, thúc giục những bước chân mươi mươi. Hàng trăm thanh niên làng gác lại bút nghiên, gác lại tay cày để khoác lên mình chiếc áo màu xanh lá cây rừng. Trong đám đông tiễn đưa bên bờ sông Đáy, Hải nhìn thấy Mây — cô bạn cùng làng có đôi mắt trong như nước giếng chùa và nụ cười luôn phảng phất hương hoa ngâu.
Mây không khóc. Cô bước lại gần Hải, dúi vào tay anh một chiếc khăn tay được thêu bằng chỉ đỏ. Trên góc chiếc khăn là hình một chiếc lá bàng mùa thu và hai chữ cái đầu tên hai người.
"Anh đi giữ lấy xóm làng, giữ lấy đất nước. Em ở lại sẽ vào đội thanh niên xung phong làm hậu phương. Anh đi rồi về... em sẽ đợi anh dưới gốc cây bàng đầu làng vào mùa thu sau." — Mây ngập ngừng, giọng run run nhưng ánh mắt vô cùng kiên định.
Hải mỉm cười, giấu chiếc khăn vào túi áo ngực trái — nơi nhịp tim đang đập liên hồi những nhịp đập hăm hở của tuổi trẻ. Anh leo lên thùng xe bạt phủ, vẫy tay chào xóm làng đang lùi xa dần. Chuyến xe lao đi trong bụi đỏ, chở theo cả một thế hệ mang trong mình khát vọng hòa bình.
Chương 2: Dưới Bóng Râm Trường Sơn
Hành trình vào Nam là một cuộc thử thách sức bền kinh hoàng. Măng Đăng, Tây Nguyên, rồi dãy Trường Sơn trùng điệp. Những cơn mưa rừng dai dẳng kéo dài hàng tuần liền làm đất đá nhão bét. Những cơn sốt rét rừng quái ác khiến môi tím tái, răng đập vào nhau côm cốp.
Hải nằm trong Đội xẻ dọc Trường Sơn. Đơn vị của anh có nhiệm vụ vừa mở đường, vừa vác đạn. Tại đây, Hải gặp Thành — người tiểu đội trưởng quê xứ Thanh, hơn anh bốn tuổi, đã có ba năm tuổi quân. Thành là một người đàn ông dạn dĩ, da đen cháy vì nắng gió chiến trường, nhưng lại có giọng hát chèo ngọt ngào lạ kỳ.
Những đêm dừng chân giữa rừng sâu, dưới ánh trăng vắt qua kẽ lá, các chiến sĩ trẻ lại quây quần bên nhau. Thành thường lấy chiếc lược làm bằng xác máy bay bị bắn rơi ra gảy thành tiếng nhạc.
"Đời binh nghiệp ngắn lắm các chú ạ," Thành vừa nói vừa rít một hơi thuốc lá thơm bẹt. "Nay sống, mai có khi đã làm phân bón cho cây rừng. Nhưng còn sống ngày nào, thì cái tâm phải sáng ngày đó. Tuổi trẻ của mình gửi lại đây, sau này đất nước tự do, cháu con mình mới có cái mà tự hào."
Hải nhìn Thành, rồi nhìn những đồng đội trẻ mươi mươi xung quanh. Có người vừa mới rời ghế nhà trường, có người chưa từng nắm tay một người con gái. Giữa cái chết rình rấp từng phút từng giây bởi pháo B-52 và bom tọa độ, tình đồng chí của họ nở hoa rực rỡ. Họ nhường nhau từng ngụm nước suối vắt ra từ kẽ đá, nhường nhau củ sắn lùi trong bếp Hoàng Cùng đêm lạnh.
Nơi rừng sâu ấy, khái niệm về sự sống và cái chết trở nên mong mong như một sợi tóc. Nhưng niềm tin vào ngày chiến thắng thì lại vững chãi như dãy núi đá vôi ngàn năm.
Chương 3: Thành Cổ Quảng Trị — Chảo Lửa Mùa Hè 1972
Mùa hè năm 1972, đơn vị của Hải được lệnh tăng cường cho chiến trường Quảng Trị — nơi đang trở thành tâm điểm của cuộc chiến với sự giằng co quyết liệt từng mét đất tại Thành cổ.
Khi Hải đặt chân đến bãi cọc ven sông Thạch Hãn, khung cảnh trước mắt anh không khác gì một địa ngục trần gian. Thị xã Quảng Trị nhỏ bé phải hứng chịu lượng bão bom đạn tương đương với vài quả bom nguyên tử. Không còn một ngôi nhà nào nguyên vẹn. Cây cối bị cháy rụi, biến thành những cọc than đen ngổn ngang. Không khí đặc quánh mùi thuốc súng, mùi gạch đá vụn nát và mùi tử khí.
Tọa độ của tiểu đội Hải là một góc hào đạn pháo ở phía Đông Thành cổ. Nhiệm vụ: Giữ vững trận địa bằng mọi giá, không cho địch lấn chiếm.
Đó là 81 ngày đêm của máu và lửa.
Mỗi ngày, tiếng pháo từ hạm đội ngoài biển dội vào, tiếng bom từ máy bay B-52 dội xuống làm rung chuyển lòng đất. Hải và các đồng đội sống trong những căn hầm dã chiến khoét sâu vào lòng đất, nước ngập đến bụng, ghẻ lở và mụn nhọt hành hạ. Ăn cơm nắm trộn lẫn đất cát và mùi thuốc súng là chuyện hàng ngày.
Ngày thứ 20 của chiến dịch, đợt tấn công của địch tràn lên. Tiếng súng AK vang lên giòn giã hòa lẫn tiếng đạn M16 và tiếng pháo kích chát chúa. Hải tạt ra khỏi hầm, tay cầm chặt khẩu súng, nhắm thẳng vào những bóng áo cam đang tiến lại gần.
Một quả đạn pháo rơi ngay trước mép hào. Tiếng nổ oang oang làm Hải ngã ngửa, tai ù đi, mắt hoa lên. Khi anh lảo đảo ngồi dậy, anh thấy Thành đang lao đến. Thành dùng thân mình đè lên người Hải ngay khi một mảnh pháo thứ hai găm xuống gờ đất bên cạnh.
Máu từ ngực Thành phun ra, nhuộm đỏ cả vai áo của Hải.
"Thành ơi! Anh Thành ơi!" — Hải gào lên trong vô vọng, tay cuống quýt ôm lấy ngực đồng đội.
Thành nhìn Hải, đôi mắt đã bắt đầu dại đi vì mất máu. Anh run run đưa tay vào túi áo mình, móc ra chiếc lược làm từ xác máy bay và nhét vào tay Hải.
"Giữ... giữ lấy trận địa... Nhớ... sống để về... hát chèo cho mẹ anh nghe..."
Nói rồi, Thành trút hơi thở cuối cùng trên tay Hải. Anh ngã xuống khi tuổi đời mới mươi bốn, thân thể hòa vào lòng đất mẹ Quảng Trị.
Hải gào khóc trong tiếng bom nổ chấn động không gian. Anh lau nước mắt, vốc một nắm đất đen nhuộm máu của Thành bỏ vào túi áo, rồi cầm lấy khẩu súng của người tiểu đội trưởng, tiếp tục xả đạn về phía kẻ thù.
Đêm đó, dưới ánh pháo sáng chập chờn chao đảo trên dòng sông Thạch Hãn, Hải mở chiếc khăn thêu lá bàng của Mây ra. Máu của Thành đã dính vào chiếc khăn, làm đỏ thắm thêm hình chiếc lá bàng mùa thu. Anh khóc cho người anh, người đồng đội, khóc cho một thời tuổi trẻ phải đi qua những tột cùng đau thương.
Chương 4: Ngày Trở Về Và Những Mùa Hoa Mới
Mùa xuân năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng. Đất nước thu về một mối.
Hải may mắn sống sót qua chiến tranh, nhưng anh không còn lành lặn. Một mảnh pháo ở Thành cổ đã cướp đi chân trái của anh, khiến anh phải đi bằng chiếc nạng gỗ. Trở về làng quê cũ vào một chiều mùa thu năm 1976, Hải bước đi chậm rãi trên con đường đất quen thuộc.
Cây đa đầu làng vẫn còn đó, dù lưng chừng thân cây mang những vết sẹo do mảnh bom găm phải. Và dưới gốc cây bàng lá đã chuyển sang màu đỏ rực, một người phụ nữ đang đứng ngóng nhìn ra phía dốc làng.
Đó là Mây.
Nhiều năm trôi qua, Mây đã không còn là cô gái mươi tám tuổi thơ ngây năm nào. Gương mặt cô có thêm những vết chân chim, làn da mặn mòi vì những tháng ngày vất vả trong đội thanh niên xung phong đào hầm, xẻ núi. Nhưng đôi mắt cô vẫn trong veo như thế.
Mây nhìn thấy Hải. Cô nhìn xuống chiếc nạng gỗ, rồi nhìn lên đôi mắt sâu thẳm của người mình yêu. Không có tiếng khóc nghẹn ngào, cũng không có những câu từ hoa mỹ. Mây chạy lại, ôm chằm lấy Hải.
Hải run run lấy từ trong túi áo ra chiếc khăn tay thêu hình lá bàng năm xưa. Chiếc khăn đã sờn cũ, có những vết ố thời gian và màu máu khô đã phai thành màu nâu thẫm, nhưng hình thêu vẫn còn nguyên vẹn.
Anh đã về rồi... Dù không còn lành lặn, nhưng anh đã giữ trọn lời hứa." — Hải thì thào, giọt nước mắt lăn dài trên gò má phong trần.
Mây nhận lấy chiếc khăn, áp vào mặt mình rồi nắm lấy tay Hải:
"Anh về là tốt rồi. Còn người là còn tất cả. Chúng mình sẽ cùng nhau làm lại từ đầu."
Chương 5: Ngọn Lửa Không Bao Giờ Tắt
Nhiều thập kỷ trôi qua. Hải và Mây đã trở thành ông bà. Họ cùng nhau đi qua những năm tháng khó khăn của thời bao cấp, nuôi dạy con cái trưởng thành. Chiếc nạng gỗ của Hải theo thời gian đã được thay bằng chân giả, nhưng mỗi khi thời tiết thay đổi, những vết thương cũ vẫn nhói đau như nhắc nhở về một thời oanh liệt.
Vào những ngày tháng Bảy tri ân, ông Hải lại lấy cuốn nhật ký ố vàng và chiếc khăn tay thêu lá bàng ra cho cháu nội xem. Ông thường dẫn cháu ra gốc cây bàng đầu làng — nay đã là một cây cổ thụ to lớn, tỏa bóng mát rượi cho cả một góc quê.
Cháu nội hỏi ông:
"Ông ơi, tại sao mọi người lại gọi thời của ông là 'Thời hoa lửa'?"
Ông Hải nhìn lên những chiếc lá bàng đỏ rực đang lung lay trong gió thu, ánh mắt đăm chiêu nhìn về một khoảng trời xa xăm:
*"Vì thời ấy, tuổi trẻ của ông và đồng đội giống như những đóa hoa rực rỡ nhất. Nhưng đó không phải là hoa nở trong vườn nhà êm đềm, mà là hoa nở giữa bão lửa chiến tranh. Họ đã sống, đã yêu, đã chiến đấu và ngã xuống với một tâm hồn thuần khiết, không một chút tính toán cá nhân.
Tuổi trẻ ấy có thể đã bị ngọn lửa chiến tranh thiêu rụi thân xác, nhưng tinh thần của họ thì biến thành những ngọn đuốc bất tử, soi sáng cho đất nước có được ngày hôm nay."*
Ông Hải dừng lại, tay vuốt ve tấm gạch ngói vỡ mà ông mang về từ Thành cổ Quảng Trị.
"Câu chuyện thời hoa lửa" không chỉ là câu chuyện của riêng ông Hải, của anh Thành hay của cô Mây. Đó là câu chuyện của hàng triệu người con đất Việt đã gửi lại thanh xuân vào lòng đất mẹ. Ngọn lửa của thời đại ấy không mất đi, mà nó đã hóa thành sắc đỏ của lá cờ tổ quốc, thành màu xanh của những cánh đồng quê hương, và thành ngọn lửa tri ân luôn cháy mãi trong trái tim của các thế hệ mai sau.


