Câu chuyện thời hoa lửa: Hai người con gái Tây Nguyên giữa lửa đạn
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt trên chiến trường Tây Nguyên, có hai người con gái bình dị đã viết nên những trang sử rực lửa: nữ du kích Jrai Kpă Ó ở làng Bạc (Gia Lai) và cô nuôi quân Xê Đăng Y Buông ở Đăk Tô (Kon Tum). Họ không cầm quân đoàn, không chỉ huy sư đoàn, nhưng bằng chính thân mình, họ đã biến tuổi trẻ thành tường chắn đạn bom, thành nguồn sức mạnh cho cả đơn vị, cả buôn làng.
Sáng 30/12/1962, làng Bạc chìm trong máu. Khi mặt trời còn chưa kịp lên khỏi rừng cây, dân làng chưa kịp ăn cơm thì trực thăng Mỹ đã ầm ầm đổ bộ. Chúng dồn bà con thành hàng, không cần lý do, không cần xét hỏi, chỉ lạnh lùng siết cò. Cô bé Kpă Ó mới 12 tuổi bị cuốn vào dòng người bị đẩy ra sân làng. Phút chốc, tiếng khóc, tiếng kêu la, tiếng đạn nổ hòa vào nhau. Kpă Ó sống sót vì được bác ruột ôm ghì vào lòng, dùng chính cơ thể mình che cho đứa cháu. Mẹ cô, dù đang trở dạ, vẫn không thoát khỏi làn đạn. Vài hôm sau, mẹ chết vì vết thương quá nặng. Trong căn nhà nhỏ của gia đình, 11 người, chỉ còn cha và anh thoát nạn vì đi vắng; phần còn lại nằm lại trên nền đất thấm máu.
Cô bé Jrai hôm ấy đã nhìn thấy tất cả: những người quen, những tiếng gọi, những thân thể gục xuống. Từ đống đổ nát của làng Bạc, trong trái tim vừa mất mẹ, mất người thân, nhen lên một lời thề không nói thành tiếng: phải trả thù, phải đánh đuổi bọn giặc đã giẫm lên buôn làng, lên cha mẹ mình. Bốn năm sau, khi mới 16 tuổi, Kpă Ó xin vào Đội du kích xã Ia Phìn, rồi trở thành một trong 15 nữ du kích của Đội nữ du kích làng Bạc – đội quân mà sau này kẻ thù nghe tên cũng phải dè chừng.
Từ những ngày đầu còn lóng ngóng đào hầm chông, học gài mìn, Kpă Ó dần trở thành một tay bắn súng, ném lựu đạn cừ khôi. Vóc người nhỏ, nhanh như con sóc rừng, chị len lỏi qua các bờ suối, lùm cây, luồn sâu vào những nơi địch ít ngờ tới. Đồng đội kể lại: có những trận phục kích, mũi đầu tiên bao giờ cũng là Kpă Ó – người chủ động bò sát gần địch nhất, bắn loạt đạn mở màn hay ném quả lựu đạn đầu tiên làm rối loạn đội hình đối phương. Năm 1968, chị tham gia trận phục kích, bắn rơi một máy bay Mỹ trên bầu trời Tây Nguyên. Những năm sau đó, chị tiếp tục đánh mìn làm nổ tung xe tăng địch năm 1973, cùng đồng đội chặn đứng, tiêu diệt cả một lực lượng trong một trận càn ác liệt. Người con gái Jrai ấy đã đi từ nỗi đau cá nhân đến chỗ gánh trên vai nỗi đau của cả buôn làng, biến lòng căm thù thành sức mạnh chiến đấu kiên cường.
Năm 1975, giữa ngày đất nước thống nhất, Kpă Ó – cô bé năm nào chui ra từ vòng tay người bác giữa thảm sát – được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó không chỉ là phần thưởng cho riêng chị, mà còn là sự ghi nhận với cả một thế hệ phụ nữ Jrai đã đứng lên từ tro tàn làng Bạc, biến một ngôi làng bị thảm sát thành biểu tượng của ý chí không khuất phục.
Cũng trên dãy Trường Sơn hùng vĩ, ở một hướng khác của chiến trường Tây Nguyên, câu chuyện về người con gái Xê Đăng Y Buông lại được nhắc đến bằng một hình ảnh tưởng như rất đỗi bình thường: một nồi cơm. Sinh ra ở làng Đăk Re, xã Đăk Na, huyện Đăk Tô, Y Buông mới 13 tuổi đã đi làm liên lạc, dẫn đường cho cán bộ, bộ đội băng qua rừng sâu. Khi lớn hơn, chị được điều về làm công tác nuôi quân cho Đại đội 1, Tiểu đoàn 304. Đó là những năm 1965, 1966, khi gạo, muối, thức ăn đều thiếu, vậy mà bộ đội phải bám trụ trên các điểm cao, cầm cự nhiều ngày với địch.
Để có bữa ăn cho đơn vị, Y Buông cùng chị em phải đào bếp, kiếm củi, gùi gạo, tìm củ rừng, rau rừng. Có những đợt chiến đấu, một mình chị lo từ nấu cơm đến mang từng nồi cơm, can nước lên các chốt cao. Đường lên chốt không phải là đường bằng; đó là những triền dốc, những khe núi, nơi đạn pháo, bom rơi bất cứ lúc nào. Nhưng lần nào cũng vậy, Y Buông chỉ ôm chặt nồi cơm vào lòng, cúi thấp người, lặng lẽ bước, như ôm cả sự sống của đồng đội trong tay mình.
Một lần năm 1968, khi chị đang đưa cơm lên điểm chốt Đại đội 1, pháo địch bất ngờ bắn tới dữ dội. Đất đá tung lên, cây cối gãy đổ, mảnh pháo xé gió rít bên tai. Đứng giữa ranh giới mong manh giữa sống và chết, người ta có thể bỏ lại bất cứ thứ gì để chạy. Nhưng Y Buông chỉ siết chặt tay hơn quanh nồi cơm, lấy thân mình che chắn. Một quả đạn rơi gần, đất đá đổ ập lên người chị. Khi đồng đội đào bới, kéo được chị lên khỏi lớp đất đá, chị đã bất tỉnh, người bê bết máu, nhưng nồi cơm vẫn nguyên vẹn trong vòng tay, không vỡ, không đổ. Nhờ những nồi cơm như thế, những miếng ăn ít ỏi nhưng đúng lúc ấy, anh em trên điểm chốt mới có sức giữ vững trận địa, bám trụ trước các đợt tấn công.
Nghe thì tưởng như chỉ là chuyện “nấu cơm, đưa cơm”, nhưng trong chiến tranh, mỗi nồi cơm đến được tay người lính là cả một hành trình đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt, thậm chí tính mạng. Y Buông không chỉ là người nấu ăn; chị là mạch máu nối hậu phương với tiền tuyến, là người chia sẻ, gánh bớt một phần gánh nặng khốc liệt của chiến trường để những người cầm súng được tập trung vào chiến đấu. Không chỉ nuôi quân, Y Buông còn trực tiếp cầm súng nhiều lần, cùng bộ đội đánh trả địch khi trận chiến ập xuống nơi chị đang đứng bếp.
Nồi cơm mà Y Buông ôm trong làn bom đạn năm ấy sau này được gọi là “nồi cơm huyền thoại”. Ngày 20/12/1973, chị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – người nữ anh hùng đầu tiên và cho đến nay vẫn là duy nhất của đồng bào Xê Đăng và tỉnh Kon Tum. Trong lễ phong tặng, người ta nhắc đến chị không phải bằng những lời hoa mỹ, mà bằng những hình ảnh rất thật: đôi vai gầy gùi gạo, đôi tay rám nắng ôm nồi cơm, dáng người nhỏ bé giữa làn pháo mà không hề chùn xuống.
Câu chuyện của Kpă Ó và Y Buông, một người cầm súng, một người ôm nồi cơm, gặp nhau ở một điểm chung: họ đều dùng chính thân mình để che chắn cho người khác. Họ chứng minh rằng, trên chiến trường, anh hùng không chỉ là người xung phong đầu mũi súng, mà còn là người dám giữ lấy từng hạt gạo cho đồng đội, dám đứng thẳng trước họng súng kẻ thù sau những mất mát không gì bù đắp nổi. Đó chính là những “thời hoa lửa” của phụ nữ Tây Nguyên – âm thầm mà rực rỡ, bình dị mà bất tử.



