Câu chuyện thời hoa lửa kỳ 51
Đồng chí Lê Quang Đạo (1921–1999), tên thật là Nguyễn Đức Nguyện, quê tại xã Đình Bảng, Từ Sơn, Bắc Ninh, là nhà lãnh đạo cao cấp, uy tín của Đảng và Nhà nước Việt Nam, người học trò xuất sắc của Hồ Chí Minh. Ông từng giữ các chức vụ quan trọng: Chủ tịch Quốc hội (1987-1992), Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Trung tướng Quân đội nhân dân Việt Nam
Trong phường nhỏ Đình Bảng ở Từ Sơn, Bắc Ninh, nơi đất đỏ Kinh Bắc phì nhiêu chất sử thi, ngày 8 tháng 8 năm 1921, một cậu bé tên Nguyễn Đức Nguyện chào đời trong gia đình truyền thống yêu nước và hiếu học. Ngay từ tuổi thanh niên, trái tim ông đã rực lên ngọn lửa cách mạng giữa thời đại đấu tranh chống thực dân nặng nề. Những năm cuối thập niên 1930, khi tiếng súng và khát vọng tự do của dân tộc đang chèo đẩy cả một thế hệ trẻ, Lê Quang Đạo còn là học sinh trường tư thục Thăng Long — nhưng ông không cam chịu đứng ngoài dòng đời. Phong trào Thanh niên Dân chủ do Đảng Cộng sản Đông Dương lãnh đạo đã hấp dẫn trái tim nhiệt huyết của ông, khiến ông tham gia hoạt động yêu nước sớm hơn nhiều người cùng tuổi. Đến năm 1940, ở cái tuổi đôi mươi lửa nhiệt huyết cháy bỏng, ông chính thức gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Không dừng lại ở sự nhiệt tình, ông lập tức tham gia lãnh đạo phong trào, thành lập và làm Bí thư Chi bộ Đình Bảng, đưa phong trào cách mạng ở quê nhà phát triển mạnh mẽ, biến những vùng đất tưởng như bình yên thành “địa bàn an toàn” cho tổ chức Đảng. Giữa những năm chiến tranh chống Pháp, Lê Quang Đạo được điều động ra Bắc làm Bí thư Ban cán sự Đảng huyện Từ Sơn rồi Bí thư Ban cán sự Đảng tỉnh Bắc Ninh, nơi ông dốc sức xây dựng cơ sở cách mạng vững chắc, kết nạp đảng viên mới và lan tỏa tinh thần đấu tranh khắp vùng. Dưới sự dẫn dắt của ông, các phong trào quần chúng không chỉ hoạt động dũng mãnh mà còn trở nên quy củ, góp phần vào nhịp cầu lịch sử chuẩn bị cho Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Sau ngày đất nước giành chính quyền, Lê Quang Đạo tiếp tục gắn đời mình với nhiều trọng trách mà Đảng và Nhà nước giao phó. Ông tham gia quân đội nhân dân từ năm 1950 đến 1978, đảm nhiệm công tác chính trị và quân sự. Với tài năng và đức độ, ông được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1958, Trung tướng năm 1974 — minh chứng cho sự gắn bó bền bỉ của người cán bộ cách mạng với lực lượng vũ trang nhân dân và kháng chiến trường kỳ. Trong những thập niên sau chiến tranh, khi đất nước bước vào thời kỳ xây dựng và đổi mới, Lê Quang Đạo tiếp tục được tin tưởng giao giữ nhiều vị trí lãnh đạo trọng yếu của Đảng và Nhà nước. Ông là Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng từ Đại hội III (1960), và sau đó được bầu vào Ban Bí thư Trung ương, góp phần hoạch định đường lối lớn của cách mạng Việt Nam trong những giai đoạn đầy biến động. Năm 1987, trên cương vị Chủ tịch Quốc hội, ông cùng các lãnh đạo Đảng, Nhà nước kiên định triển khai đường lối đổi mới toàn diện đất nước — một bước ngoặt lịch sử đưa Việt Nam ra khỏi khủng hoảng kinh tế và tiến vào giai đoạn hội nhập sâu rộng. Dưới sự dẫn dắt của ông, Quốc hội đã đóng vai trò trọng yếu trong việc lập hiến, lập pháp để thể chế hóa các nghị quyết của Đảng, góp phần xây dựng hệ thống pháp luật vững mạnh. Không dừng lại ở lĩnh vực lập pháp, sau khi rời ghế Chủ tịch Quốc hội, Lê Quang Đạo còn tiếp tục phục vụ trong các vai trò lãnh đạo mặt trận và khối đại đoàn kết toàn dân. Ông giữ chức Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, tận tâm vun đắp khối đại đoàn kết và kết nối khối đại chúng nhân dân với Đảng và Nhà nước. Cả cuộc đời hơn 60 năm hoạt động cách mạng liên tục, từ một thanh niên yêu nước trong những năm 1930 đến một nhà lãnh đạo kỳ cựu của đất nước, Lê Quang Đạo đã chắt chiu từng bước đi của mình cho sự nghiệp giải phóng và xây dựng Tổ quốc. Chủ tịch Quốc hội, phát biểu tại lễ kỷ niệm 100 năm ngày sinh ông, nhắc lại hình ảnh người cán bộ tận tụy, giản dị, trung thực và giàu nghĩa tình với đồng chí, đồng bào — mẫu mực cho thế hệ hôm nay noi theo. Ông ra đi để lại một di sản tinh thần sâu sắc: đó là sự tận hiến không ngơi nghỉ cho sự nghiệp cách mạng, cho khối đại đoàn kết toàn dân, và cho niềm tin sắt son vào một nước Việt Nam độc lập, hùng cường



