Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA – MẸ THỨ

Có những câu chuyện không cần người kể vẫn tự tỏa sáng như một nén hương ấm trong lòng dân tộc. Có những con người mà cuộc đời họ, tựa như ngọn đèn dầu leo lét giữa giông bão, vẫn thắp lên một ánh sáng bền bỉ, soi đường cho bao thế hệ sau. Trong hành trình tìm về những ký ức cháy bỏng của thời hoa lửa, tôi đã dừng lại rất lâu trước hình ảnh của một người mẹ – một biểu tượng không chỉ của tình mẫu tử mà còn của lòng yêu nước thiêng liêng. Đó là Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người mẹ Việt Nam Anh hùng, đã đi

Đà Nẵng25/12/2025CHI ĐOÀN TRƯỜNG ĐỖ THÚC TỊNH (XÃ HÒA TIẾN)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện không cần người kể vẫn tự tỏa sáng như một nén hương ấm trong lòng dân tộc. Có những con người mà cuộc đời họ, tựa như ngọn đèn dầu leo lét giữa giông bão, vẫn thắp lên một ánh sáng bền bỉ, soi đường cho bao thế hệ sau. Trong hành trình tìm về những ký ức cháy bỏng của thời hoa lửa, tôi đã dừng lại rất lâu trước hình ảnh của một người mẹ – một biểu tượng không chỉ của tình mẫu tử mà còn của lòng yêu nước thiêng liêng. Đó là Mẹ Nguyễn Thị Thứ, người mẹ Việt Nam Anh hùng, đã đi qua cuộc đời với đôi vai gầy, nhưng gánh trên vai mình cả một trời đau thương, hy sinh và niềm tin bất diệt vào độc lập của dân tộc.

Sinh ra trong mảnh đất Quảng Nam đầy nắng gió, Mẹ Thứ lớn lên với cuộc đời lam lũ, sớm va vào những nhọc nhằn của cơm áo. Tuổi thơ Mẹ gắn liền với những con đường đất đỏ, những buổi chiều trồng rau, thổi cơm trên bếp củi, những tối trăng rằm Mẹ cùng các anh chị em đan lát, cấy lúa. Mỗi buổi hoàng hôn là một lần Mẹ học cách chịu đựng, học cách trưởng thành sớm để vững vàng bước vào đời. Những ngày ấy, Mẹ đã học cách nhìn đời bằng đôi mắt đầy kiên cường, biết trân trọng từng hạt cơm, từng giọt mồ hôi. Mẹ còn học được ở những người xung quanh, từ những bậc trưởng thôn, những bà mẹ trong làng, những câu chuyện về hi sinh và lòng quả cảm, giúp Mẹ hiểu rằng đời người gắn liền với trách nhiệm và sự hy sinh.

Khi lập gia đình, Mẹ sinh được mười hai người con – mười một trai và một gái. Một gia đình đông đúc tưởng sẽ là bao tiếng cười rộn ràng, nhưng chiến tranh đã cướp đi của Mẹ những điều tưởng như giản dị đó. Với Mẹ, những đứa con chính là máu thịt, là sự sống, là tương lai duy nhất mà Mẹ gửi gắm vào cuộc đời. Ngay từ lúc các con còn nhỏ, Mẹ đã dạy các con những giá trị của tình yêu thương, sự trung thực và lòng kiên nhẫn. Mỗi đứa trẻ lớn lên trong vòng tay Mẹ đều cảm nhận được tình yêu bao la và sự hy sinh thầm lặng ấy. Mẹ thường kể cho các con nghe những câu chuyện về những người lính làng quê, những tấm gương dũng cảm, để dạy con biết yêu nước, sống có trách nhiệm và kiên định.

Đất nước bước vào những năm tháng khói lửa, tiếng súng, tiếng bom vang lên không ngừng. Từng đứa con của Mẹ lần lượt trưởng thành, khoác lên mình bộ áo lính. Mẹ không cản, không khóc trước mặt con, chỉ lặng lẽ siết chặt góc khăn nâu, dặn dò bằng giọng nói khàn đặc vì lo lắng: "Con đi nhớ cẩn thận… nhớ rằng sau lưng con còn có Mẹ…" Lời nói ấy chứa đựng biết bao yêu thương, nhưng cũng là lời tiễn biệt đầy can đảm. Bởi Mẹ hiểu: Tổ quốc cần những người lính. Độc lập phải đổi bằng xương máu.

Ngày 18 tháng 6 năm 1948, người con trai thứ hai của Mẹ – chiến sĩ giao liên Lê Tự Xuyến – bị giặc Pháp bắn ngay đầu làng khi đang làm nhiệm vụ. Tin dữ đến nhanh như một cơn gió độc. Mẹ sững người, hai bàn tay run lẩy bẩy, đôi mắt nhòe đi, nhưng Mẹ không gào thét. Chỉ lặng lẽ chùi nước mắt vào vạt áo nâu. Chỉ trong bốn tháng sau, hai người con khác của Mẹ là Lê Tự Hàn Anh và Lê Tự Hàn Em lần lượt hy sinh. Ba người con ngã xuống trong một khoảng thời gian quá ngắn. Mỗi ngôi mộ mới được đắp lên là một lần trái tim Mẹ bị xé toạc.

Những năm tiếp theo, chiến tranh vẫn chưa chịu buông tha. Năm 1954, người con trai Lê Tự Lem – tuổi vừa đôi mươi – tiếp tục nằm lại nơi chiến trường. Năm 1966, 1972, 1974 – Mẹ tiếp tục nhận thêm tin báo tử. Lần nào nhận tin, Mẹ cũng khóc. Nhưng đó là những giọt nước mắt nặng trĩu, im lặng, như từng giọt máu trong tim chảy ra mà không ai nhìn thấy.

Chiều sâu của câu chuyện còn nằm ở những chi tiết bình dị trong cuộc sống hàng ngày của Mẹ. Mỗi sáng, Mẹ dậy từ sớm, quét sân, nấu cơm, chuẩn bị đồ cho các con đi học hoặc lên đường làm nhiệm vụ. Những ngày mưa bom, Mẹ lặng lẽ đưa cán bộ vào hầm trú ẩn, dắt bò ra vườn giả vờ chăm sóc, che chắn cho miệng hầm, thắp đèn trong nhà như một ám hiệu bình yên. Mỗi lần địch đến, Mẹ vẫn bình tĩnh, không hề lộ vẻ sợ hãi, và luôn nhắc nhở: "Đi đường cẩn thận nghe con… phải sống để mà đánh giặc…"

Bức ảnh Mẹ ngồi bên mâm cơm có chín chén, chín đôi đũa – bữa cơm dành cho chín người con trai đã hy sinh – đã trở thành biểu tượng của nỗi đau đến lặng người. Bữa cơm ấy, Mẹ nấu bằng tất cả nhớ thương, nhưng những chỗ ngồi ấy mãi mãi không thể lấp đầy. Trong ánh mắt Mẹ, có điều gì đó vừa như chờ đợi, vừa như mong ước hão huyền rằng một ngày nào đó, những đứa con sẽ lại bước qua cửa nhà.

Câu chuyện về Mẹ Thứ còn là những hồi tưởng của những người con, cháu, và cả dân làng về lòng bao dung, sự hy sinh và tinh thần bất khuất của Mẹ. Họ kể rằng Mẹ luôn dành những lời động viên, chia sẻ từng bát cơm, từng chiếc áo ấm cho cán bộ và du kích, như thể họ là con ruột của Mẹ. Chính sự kiên cường và lòng yêu nước ấy đã giúp Mẹ vượt qua những mất mát, đứng vững giữa bão giông của cuộc đời.

Không chỉ là một người mẹ, Mẹ Thứ còn là điểm tựa tinh thần cho cộng đồng. Những ngày làng quê bị bom đạn tàn phá, Mẹ luôn xuất hiện bên các gia đình có người thân bị thương hay hy sinh. Bằng bàn tay chai sạn nhưng dịu dàng, Mẹ chia sẻ từng ổ bánh, từng hũ gạo, từng lời khuyên nhỏ để mọi người không gục ngã. Sự hiện diện của Mẹ khiến dân làng cảm thấy an toàn hơn, và lòng yêu nước như được thắp sáng thêm trong từng con tim.

Mỗi câu chuyện về Mẹ Thứ đều khiến người nghe nghẹn ngào. Người dân kể rằng, có lần một đoàn cán bộ bị lạc trong rừng mưa, Mẹ âm thầm dẫn đường, đưa họ đến nơi an toàn, rồi lặng lẽ quay về như chưa hề có chuyện gì xảy ra. Sự bình tĩnh, lòng quả cảm ấy đã trở thành biểu tượng sống cho cả vùng quê Quảng Nam – nơi mà mọi người, từ già đến trẻ, luôn nhắc về Mẹ với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc.

Ngoài những hành động dũng cảm trong chiến tranh, Mẹ Thứ còn truyền dạy con cháu biết yêu thương, chia sẻ và giữ gìn các giá trị văn hóa của làng quê. Mỗi dịp lễ Tết, Mẹ đều nhắc con giữ nếp sống giản dị, nhớ về tổ tiên, trân trọng công lao của các bậc cha ông. Chính từ những bài học đời thường ấy, con cháu Mẹ lớn lên với trái tim đầy yêu thương, lòng biết ơn và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.

Năm 1994, Nhà nước phong tặng Mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng. Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng được xây dựng tại núi Cấm, Tam Kỳ – lấy nguyên mẫu chính từ Mẹ Thứ. Ngày 10 tháng 12 năm 2010, Mẹ rời cõi đời sau 106 năm sống, chịu đựng, hiến dâng và yêu thương. Mẹ sống mãi trong lòng dân tộc, trong những câu chuyện kể, trong từng ngọn đèn thắp lên nơi tượng đài, trong từng ánh mắt kính trọng của người đến viếng.

Mẹ Thứ – với những hy sinh lặng lẽ nhưng vĩ đại – chính là ngọn lửa bất diệt của thời hoa lửa, là biểu tượng của tình mẫu tử hòa cùng lòng yêu nước, là ánh sáng dẫn đường cho các thế hệ Việt Nam mai sau. Khi nghĩ về Mẹ, ta thấy một hình ảnh đầy sức sống, đầy nhân văn, và tràn ngập tình yêu thương, một minh chứng sống cho lòng quả cảm và sự kiên trung của người phụ nữ Việt Nam trong thời chiến. Mỗi bước chân Mẹ đi qua là một bài học về sự kiên cường, lòng dũng cảm và tình yêu thương vô bờ bến, là thông điệp rằng, ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể sống đẹp và sống cao cả.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn