CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA NGHĨA HỘI QUẢNG NAM (1885–1887) CHỚ ĐEM THÀNH BẠI LUẬN ANH HÙNG
Bản hùng ca về Trần Văn Dư, Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến và những người con xứ Quảng đã lấy nghĩa lớn làm lẽ sống, lấy sự hy sinh để bảo vệ đồng bào.
1. Mùa hè năm 1885 – Khi lời hịch Cần Vương vọng về đất Quảng
Có những trang sử được viết bằng chiến thắng, bằng những đoàn quân khải hoàn và những lá cờ tung bay trên thành lũy. Nhưng cũng có những trang sử được viết bằng máu, bằng nước mắt, bằng sự hy sinh của những con người biết trước con đường mình đi có thể không có ngày trở về. Họ chiến đấu không phải vì tin chắc sẽ giành chiến thắng, mà bởi trong những giờ phút đất nước lâm nguy, lương tâm không cho phép họ đứng ngoài cuộc. Lịch sử Quảng Nam cuối thế kỷ XIX đã ghi lại một câu chuyện như thế. Đó là câu chuyện về Phong trào Nghĩa hội Quảng Nam, một cuộc kháng chiến tuy chỉ kéo dài từ năm 1885 đến năm 1887 nhưng đã để lại dấu ấn sâu sắc trong truyền thống yêu nước của vùng đất nổi tiếng với khí phách và nghĩa tình.
Mùa hè năm 1885, đất nước Đại Nam đang trải qua những ngày tháng đầy biến động. Sau nhiều năm tiến hành chiến tranh xâm lược, thực dân Pháp từng bước áp đặt sự kiểm soát đối với triều đình nhà Nguyễn. Kinh đô Huế, nơi từng tượng trưng cho quyền lực của một quốc gia độc lập, giờ đây cũng đứng trước sức ép quân sự và chính trị ngày càng lớn. Trong đêm 22 rạng sáng ngày 23 tháng 5 năm Ất Dậu, tức ngày 5 tháng 7 năm 1885, lực lượng chủ chiến do Tôn Thất Thuyết lãnh đạo đã tiến công các vị trí quân Pháp tại kinh thành Huế. Cuộc tiến công không đạt được mục tiêu, quân Pháp phản công mạnh mẽ, buộc Tôn Thất Thuyết phải đưa vua Hàm Nghi rời kinh đô, tìm đường ra căn cứ Tân Sở.
Ngày 13 tháng 7 năm 1885, tại Tân Sở, chiếu Cần Vương được ban bố, kêu gọi các sĩ phu, văn thân và nhân dân đứng lên giúp vua chống thực dân Pháp, bảo vệ đất nước. Lời kêu gọi ấy nhanh chóng lan truyền đến nhiều địa phương, khơi dậy tinh thần đấu tranh trong các tầng lớp nhân dân. Tại Quảng Nam, nơi có truyền thống hiếu học, trọng nghĩa khí và nhiều sĩ phu yêu nước, chiếu Cần Vương đã trở thành ngọn lửa thắp lên một cuộc vận động rộng lớn.
Hãy hình dung những ngày ấy trên các làng quê xứ Quảng. Giữa những cánh đồng ven sông Thu Bồn, trong những xóm làng dưới chân núi, tin tức từ kinh thành Huế được truyền đi qua những người đưa tin, qua các cuộc gặp gỡ của sĩ phu và qua những lời bàn luận đầy lo âu của nhân dân. Người ta nói với nhau về kinh thành thất thủ, về nhà vua phải rời bỏ hoàng cung, về vận mệnh đất nước đang đứng trước thử thách chưa từng có. Nhưng giữa nỗi lo lắng ấy, một quyết tâm cũng dần hình thành: không thể khoanh tay nhìn quê hương bị đặt dưới ách thống trị của ngoại bang.
Chính trong thời khắc ấy, những người con ưu tú của Quảng Nam đã đứng lên, quy tụ lực lượng và hình thành một phong trào đấu tranh mang tên Nghĩa hội Quảng Nam.
2. Trần Văn Dư – Người tiến sĩ rời bỏ con đường quan chức để gánh vác nghĩa lớn
Trong số những người đứng đầu Nghĩa hội Quảng Nam, Trần Văn Dư là một nhân vật tiêu biểu. Ông sinh năm 1839 tại làng An Mỹ Tây, huyện Hà Đông, tỉnh Quảng Nam. Là người nổi tiếng thông minh, có học vấn uyên bác và phẩm chất cương trực, ông đỗ Tiến sĩ năm 1875, từng đảm nhiệm những chức vụ trong triều đình nhà Nguyễn. Con đường công danh của Trần Văn Dư lẽ ra có thể tiếp tục đưa ông đến những vị trí cao hơn trong bộ máy quan lại đương thời. Nhưng khi đất nước lâm nguy, người trí thức ấy đã lựa chọn một con đường khác, đầy hiểm nguy và không có gì bảo đảm cho tương lai.
Tháng 8 năm 1885, hưởng ứng chiếu Cần Vương, Trần Văn Dư thay mặt Nghĩa hội Quảng Nam ban bố cáo thị, kêu gọi nhân dân trong tỉnh đứng lên chống thực dân Pháp. Đó không chỉ là một văn bản hiệu triệu, mà còn là lời khẳng định thái độ của những người yêu nước trước vận mệnh dân tộc. Họ quyết định không chấp nhận sự khuất phục, không xem việc giữ gìn danh vọng và tính mạng cá nhân là điều quan trọng hơn trách nhiệm với quê hương.
Dưới ngọn cờ Nghĩa hội, nhiều sĩ phu, văn thân và người dân Quảng Nam đã tập hợp lại. Những người từng quen với bút nghiên, sách vở nay phải học cách tổ chức lực lượng, xây dựng căn cứ và chuẩn bị cho những cuộc chiến đấu. Những người nông dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng cũng tham gia vào các đội nghĩa binh, góp sức bằng những gì mình có. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, vũ khí thô sơ và điều kiện tổ chức còn nhiều hạn chế, điều gắn kết họ với nhau chính là niềm tin rằng bảo vệ quê hương là một nghĩa vụ không thể thoái thác.
Ngày 4 tháng 9 năm 1885, nghĩa quân dưới quyền chỉ huy của Trần Văn Dư tiến công và làm chủ tỉnh thành La Qua, trung tâm hành chính của Quảng Nam lúc bấy giờ. Trước sức tiến công của nghĩa quân, lực lượng triều đình do Bố chánh Bùi Tiến Tiên và Tuần phủ Nguyễn Ngoạn chỉ huy đã rút khỏi thành. Sự kiện này đánh dấu một bước phát triển quan trọng của Nghĩa hội, thể hiện khả năng tập hợp lực lượng và tinh thần chiến đấu mạnh mẽ của phong trào.
Trong những ngày nghĩa quân làm chủ tỉnh thành, niềm tin vào cuộc kháng chiến được khơi dậy. Nhưng phía trước họ là một thử thách vô cùng lớn. Quân Pháp và lực lượng triều đình thân Pháp có ưu thế về vũ khí, tổ chức và khả năng điều động quân đội. Những thắng lợi ban đầu của Nghĩa hội vì vậy chưa thể bảo đảm cho một cuộc kháng chiến lâu dài.
Đến tháng 9 năm 1885, quân Pháp phối hợp với quân Nam triều phản công và chiếm lại tỉnh thành La Qua. Từ đây, nghĩa quân phải đối mặt với những cuộc truy kích liên tiếp. Các căn cứ ở Đại Lộc, Quế Sơn, Tam Kỳ và nhiều địa bàn khác lần lượt trở thành mục tiêu tiến công. Đến tháng 10 năm 1885, những căn cứ quan trọng như Dương Yên, An Lâm, Đại Đồng bị bao vây và thất thủ. Lực lượng nghĩa quân chịu nhiều tổn thất, tình thế ngày càng nguy ngập.
Nhưng điều khiến câu chuyện về Trần Văn Dư trở nên sâu sắc không chỉ là những trận đánh ông đã chỉ huy, mà còn là cách ông đối diện với thất bại và tìm đường bảo toàn lực lượng.
Trước hoàn cảnh khó khăn, Trần Văn Dư cùng những người trong bộ tham mưu, gồm Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến và Nguyễn Thành, bàn đến chủ trương giải binh quy điền, cho lực lượng tạm thời trở về địa phương nhằm tránh những tổn thất lớn hơn và chuẩn bị cho khả năng tiếp tục hoạt động sau này. Ông bàn giao công việc lãnh đạo Nghĩa hội cho Nguyễn Duy Hiệu, còn bản thân quyết định tìm cách thương nghị với triều đình.
Tháng 12 năm 1885, Trần Văn Dư lên đường ra Huế, hy vọng có thể tìm một lối thoát cho tình thế hiểm nghèo của Nghĩa hội. Nhưng khi đến La Qua, ông bị Châu Đình Kế, quyền Tổng đốc Quảng Nam, bắt giữ. Theo tư liệu lịch sử, trước những lời buộc tội và sự đe dọa, ông vẫn giữ thái độ bất khuất, không chịu khuất phục. Ngày 13 tháng 12 năm 1885, Trần Văn Dư bị xử bắn tại góc thành tỉnh Quảng Nam.
Một người từng đỗ đạt cao, từng có thể sống trong địa vị và danh vọng, đã kết thúc cuộc đời ở tuổi bốn mươi sáu. Ông không được nhìn thấy quê hương giành lại độc lập. Ông cũng không thể biết những người đồng chí của mình sẽ tiếp tục cuộc kháng chiến ra sao. Nhưng sự lựa chọn của ông đã để lại một tấm gương về trách nhiệm của người trí thức trước vận mệnh đất nước.
Trần Văn Dư ngã xuống, nhưng Nghĩa hội Quảng Nam chưa kết thúc. Ngọn cờ mà ông đã góp phần dựng lên được trao lại cho một người chí sĩ khác, người sau này sẽ để lại một câu nói bất hủ trong lịch sử xứ Quảng: “Chớ đem thành bại luận anh hùng!”
3. Nguyễn Duy Hiệu – Người tiếp nối ngọn cờ Nghĩa hội giữa những ngày gian khó
Đầu năm 1886, Nguyễn Duy Hiệu chính thức đảm nhận vai trò Hội chủ Nghĩa hội Quảng Nam, tiếp nối Trần Văn Dư. Ông sinh năm 1847 tại làng Thanh Hà, huyện Diên Phước, tỉnh Quảng Nam, là một nhà nho yêu nước, có học vấn và uy tín trong giới sĩ phu đương thời. Khi nhận trách nhiệm lãnh đạo Nghĩa hội, ông hiểu rằng mình đang tiếp nhận một phong trào đã chịu những tổn thất rất lớn, nhiều căn cứ bị đánh phá và lực lượng nghĩa quân phải hoạt động trong điều kiện ngày càng khó khăn.
Nhưng Nguyễn Duy Hiệu không lựa chọn con đường từ bỏ. Ông cùng các cộng sự tìm cách củng cố tổ chức, tập hợp lực lượng còn lại và xây dựng một căn cứ mới để duy trì cuộc kháng chiến. Sau khi nghiên cứu địa hình, ông chọn thung lũng Trung Lộc thuộc vùng Quế Sơn làm nơi đặt tổng hành dinh của Nghĩa hội, với tên gọi Tân tỉnh Trung Lộc.
Trung Lộc là một vùng đất có địa thế thuận lợi, được bao bọc bởi núi non, có những cánh đồng và vườn cây phục vụ đời sống. Trong hoàn cảnh nghĩa quân phải chống lại lực lượng có ưu thế về quân sự, việc lựa chọn căn cứ không chỉ nhằm bảo đảm an toàn cho bộ chỉ huy mà còn tạo điều kiện tổ chức sản xuất, duy trì lương thực và kết nối với các địa bàn hoạt động.
Tại Tân tỉnh Trung Lộc, Nguyễn Duy Hiệu cùng những người cộng sự tiếp tục tổ chức bộ máy chỉ huy, duy trì lực lượng chiến đấu và tìm cách xây dựng thế trận kháng chiến. Trong những ngày ấy, Nghĩa hội không chỉ là một tổ chức quân sự, mà còn là nơi quy tụ khát vọng của những người dân không muốn từ bỏ cuộc đấu tranh bảo vệ quê hương.
Có thể hình dung cuộc sống tại căn cứ giữa núi rừng Quảng Nam khi ấy đầy gian khổ. Nghĩa quân phải vừa bảo đảm sinh hoạt, vừa luyện tập, canh phòng và chuẩn bị đối phó với các cuộc tiến công. Lương thực, thuốc men và vũ khí đều thiếu thốn. Những người tham gia kháng chiến phải xa gia đình, đối diện với nguy cơ bị truy bắt, bị thương hoặc hy sinh. Nhưng họ vẫn kiên trì bởi tin rằng sự tồn tại của Nghĩa hội là một biểu hiện của ý chí không chịu khuất phục.
Tuy nhiên, sự chênh lệch về lực lượng và trang bị ngày càng bộc lộ rõ. Quân Pháp và lực lượng triều đình thân Pháp tiếp tục tổ chức những cuộc tiến công, bao vây và truy quét. Nghĩa quân dù chiến đấu kiên cường vẫn không thể ngăn chặn hoàn toàn bước tiến của đối phương. Các địa bàn hoạt động dần bị thu hẹp, nguồn tiếp tế ngày càng khó khăn và khả năng duy trì cuộc kháng chiến lâu dài đứng trước những thử thách nghiêm trọng.
Đến năm 1887, Nguyễn Duy Hiệu nhận thấy Nghĩa hội khó có thể tiếp tục tồn tại theo hình thức tổ chức cũ. Trước ông là một lựa chọn đau đớn: tiếp tục chiến đấu trong điều kiện bất lợi, có thể khiến nhiều người bị bắt và hy sinh, hoặc tìm cách giải tán lực lượng để bảo vệ những người đã tham gia phong trào.
Với Nguyễn Duy Hiệu, đây không chỉ là một quyết định quân sự. Đó còn là trách nhiệm đối với sinh mạng của những người đã tin tưởng đi theo Nghĩa hội.
Và chính trong thời khắc khó khăn nhất ấy, một câu chuyện về tình đồng chí, lòng trung nghĩa và sự hy sinh đã diễn ra, trở thành một trong những đoạn bi tráng nhất của lịch sử Quảng Nam cuối thế kỷ XIX.
4. Phan Bá Phiến – Sự lựa chọn đau đớn giữa nghĩa lớn và sinh mệnh
Phan Bá Phiến là một trong những người cộng sự thân thiết, có vai trò quan trọng trong bộ máy lãnh đạo Nghĩa hội Quảng Nam. Ông cùng Nguyễn Duy Hiệu và các sĩ phu yêu nước đã trải qua những năm tháng đầy hiểm nguy, từ khi phong trào phát triển mạnh mẽ đến lúc bị bao vây, truy kích và đứng trước nguy cơ tan rã.
Giữa những ngày cuối cùng của Nghĩa hội, khi tình thế đã trở nên vô cùng nguy ngập, Nguyễn Duy Hiệu bàn bạc với Phan Bá Phiến về cách giải quyết để hạn chế tổn thất cho lực lượng. Theo tư liệu lịch sử được lưu truyền, Nguyễn Duy Hiệu đã nói với người đồng chí của mình những lời đầy đau đớn nhưng cũng thể hiện quyết tâm gánh vác trách nhiệm đến cùng:
“Nghĩa hội ba tỉnh, ông với tôi thật chủ trương. Việc đã không thể làm thì chỉ có chết mà thôi. Nhưng hai ta cùng chết một lúc là vô ích. Ông hãy chết trước. Phần tôi sẽ giải tán Hội, rồi đem thân mặc cho Pháp bắt. Người Pháp tra hỏi, tôi sẽ cực lực giải thoát cho Hội. Một mình tôi chết không đáng tiếc, còn Hội ta sau này có kẻ làm thành chí ta, tức là ta sống đó!”.
Những lời ấy, được ghi lại trong tư liệu lịch sử, phản ánh một tình thế vô cùng bi thảm của những người lãnh đạo phong trào. Họ đã đi đến giới hạn của khả năng tiếp tục chiến đấu, nhưng vẫn tìm cách bảo vệ những người cùng tham gia Nghĩa hội.
Theo câu chuyện được lưu truyền, Phan Bá Phiến đã chấp nhận đề nghị ấy và uống thuốc độc tự tận.
Đây là một sự kiện đau thương, cần được nhìn nhận trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt khắc nghiệt của cuối thế kỷ XIX. Sự hy sinh của Phan Bá Phiến không phải một lựa chọn có thể tách rời khỏi bối cảnh chiến tranh, đàn áp và những quan niệm về danh dự, trách nhiệm của tầng lớp sĩ phu đương thời. Điều đáng trân trọng trong câu chuyện không nằm ở cách ông kết thúc cuộc đời, mà ở lòng trung thành với lý tưởng, sự gắn bó với đồng chí và khát vọng bảo vệ những người đã cùng mình tham gia phong trào.
Giữa những năm tháng ấy, Phan Bá Phiến đã trở thành biểu tượng của một thế hệ trí thức yêu nước phải đối diện với những lựa chọn vô cùng nghiệt ngã. Họ có thể không tìm được con đường chiến thắng trong hoàn cảnh lịch sử của mình, nhưng vẫn cố gắng giữ trọn điều mà họ tin là nghĩa lớn.
Cái chết của Phan Bá Phiến cũng báo hiệu thời khắc kết thúc của Nghĩa hội Quảng Nam đang đến rất gần.
Nhưng câu chuyện vẫn chưa dừng lại. Bởi người Hội chủ Nguyễn Duy Hiệu còn một việc cuối cùng phải làm: đứng ra nhận trách nhiệm để bảo vệ những người còn lại.
5. Nguyễn Duy Hiệu – Người tự nhận trách nhiệm để cứu những người đồng chí
Sau khi Phan Bá Phiến qua đời, Nguyễn Duy Hiệu quyết định trở về quê hương Thanh Hà. Theo tư liệu lịch sử, ông đi theo đường sông Trường Giang, trở lại nơi mình đã sinh ra và lớn lên. Giữa những ngày cuối cùng của cuộc đời, người Hội chủ Nghĩa hội không tìm cách trốn tránh hay tiếp tục kéo dài cuộc chiến bằng mọi giá. Ông lựa chọn ra mặt, chấp nhận bị bắt để tìm cách bảo vệ những người đã tham gia phong trào.
Trước khi bị bắt, Nguyễn Duy Hiệu về nhà thăm mẹ già. Chi tiết ấy khiến câu chuyện lịch sử trở nên đặc biệt xúc động. Bởi phía sau một người lãnh đạo nghĩa quân, một nhà nho yêu nước và một người từng gánh vác trách nhiệm lớn lao với đất nước, vẫn là một người con có mẹ, có gia đình và có những tình cảm rất đỗi bình thường.
Trong cuộc đời mỗi con người, có lẽ không có cuộc chia ly nào dễ dàng, nhất là khi người ra đi biết rằng mình khó có cơ hội trở về. Nhưng lịch sử không ghi lại đầy đủ những lời Nguyễn Duy Hiệu đã nói với mẹ trong lần gặp ấy. Chúng ta chỉ có thể hình dung nỗi đau của một gia đình khi người con quyết định chấp nhận hiểm nguy để giữ trọn trách nhiệm với những người cùng chí hướng.
Sau khi về thăm mẹ, Nguyễn Duy Hiệu ra miếu thờ Quan Công ở bãi cát Thanh Hà. Theo câu chuyện được ghi lại, ông mặc áo dài đen, vấn khăn chỉnh tề, ngồi trước bàn thờ rồi cho người báo để lực lượng của Nguyễn Thân đến bắt.
Đó là một hình ảnh đặc biệt trong lịch sử Nghĩa hội Quảng Nam: người thủ lĩnh không bị bắt giữa một cuộc tháo chạy hỗn loạn, mà chủ động ra mặt khi biết phong trào đã không còn khả năng tiếp tục chiến đấu. Sự bình tĩnh ấy không làm giảm đi bi kịch của hoàn cảnh, mà càng cho thấy quyết tâm nhận lấy trách nhiệm của ông.
Khi bị đưa ra xét hỏi trước các cơ quan của triều đình Đồng Khánh và đại diện phía Pháp, Nguyễn Duy Hiệu đã lựa chọn một cách ứng xử khiến hậu thế kính trọng. Ông không khai báo để buộc tội những người đã tham gia Nghĩa hội, không tìm cách đổ trách nhiệm cho thuộc cấp và cũng không dùng việc hợp tác với đối phương để đổi lấy sự an toàn cho bản thân.
Theo tư liệu lịch sử, ông tuyên bố:
“Nghĩa hội Quảng Nam ở ba tỉnh, không dưới vài trăm, đều là những người có tên tuổi, nhưng cam tâm làm giặc duy chỉ có mình Hiệu mà thôi. Kỳ dư đều bị ép theo. Họ sợ bị thiêu hủy nhà cửa, không dám không theo, ngoài ra không có bụng gì khác. Vậy chém một mình Hiệu cũng đủ, chớ nhọc lòng hỏi tội những kẻ khác làm gì”.
Những lời ấy là một trong những chi tiết xúc động nhất của câu chuyện Nghĩa hội Quảng Nam.
Một người đã từng lãnh đạo cả một phong trào, từng được nhiều sĩ phu và nhân dân tin tưởng, nay đứng trước nguy cơ bị kết án tử hình. Trong hoàn cảnh ấy, điều ông nghĩ đến không phải là tìm cách thoát tội cho riêng mình, mà là làm sao để những người khác không bị liên lụy.
Nguyễn Duy Hiệu nhận toàn bộ trách nhiệm về mình, cố gắng trình bày những người tham gia phong trào như những người bị ép buộc, nhằm hạn chế việc truy cứu và trừng phạt họ. Đó là một cách ứng xử thể hiện tinh thần trách nhiệm của người lãnh đạo đối với những người đã đi theo mình.
Trong lịch sử, có những người được ghi nhớ vì đã dẫn dắt một đội quân giành chiến thắng. Nhưng cũng có những người được ghi nhớ vì trong thất bại, họ vẫn giữ được nhân cách và lòng nhân nghĩa.
Nguyễn Duy Hiệu là một con người như thế.
6. Ngày 1 tháng 10 năm 1887 – Một người ngã xuống, một câu thơ sống mãi
Ngày rằm tháng Tám năm Đinh Hợi, tức ngày 1 tháng 10 năm 1887, Nguyễn Duy Hiệu bị đưa ra pháp trường thi hành án tử hình. Theo những ghi chép lịch sử, ông đón nhận giờ phút cuối cùng với thái độ bình tĩnh, không khuất phục trước bản án.
Khi ấy, người Hội chủ Nghĩa hội Quảng Nam mới bốn mươi tuổi. Cuộc đời ông kết thúc khi phong trào mà ông cùng các đồng chí dày công xây dựng không còn khả năng tiếp tục tồn tại. Những căn cứ kháng chiến đã bị đánh phá, nhiều nghĩa quân phải giải tán, những người lãnh đạo lần lượt hy sinh hoặc bị bắt.
Nếu chỉ nhìn vào kết quả quân sự, Nghĩa hội Quảng Nam đã thất bại. Nhưng nếu nhìn vào lòng yêu nước, khí tiết và tinh thần trách nhiệm mà những người lãnh đạo để lại, lịch sử lại ghi nhận một giá trị khác, sâu sắc và bền vững hơn.
Trước khi qua đời, Nguyễn Duy Hiệu đã để lại những bài thơ tuyệt mệnh. Trong đó, hai câu thơ cuối của một bài được nhà chí sĩ Huỳnh Thúc Kháng dịch:
“Chìm nổi trên đời ai đó tá?
Chớ đem thành bại luận anh hùng!”
Hai câu thơ ngắn ngủi ấy đã vượt qua thời gian để trở thành lời nhắc nhở về cách nhìn nhận con người và lịch sử.
Bởi có những cuộc đấu tranh không giành được chiến thắng trong thời đại của mình, nhưng vẫn góp phần nuôi dưỡng ý chí độc lập cho những thế hệ tiếp theo. Có những con người không hoàn thành được hoài bão lớn lao, nhưng nhân cách và sự hy sinh của họ vẫn trở thành nguồn cảm hứng cho hậu thế.
Nguyễn Duy Hiệu hiểu rằng Nghĩa hội Quảng Nam không thể tiếp tục chiến đấu trong điều kiện lúc bấy giờ. Nhưng ông cũng tin rằng lý tưởng mà những người tham gia phong trào theo đuổi sẽ không vì một thất bại mà hoàn toàn biến mất.
Câu thơ “Chớ đem thành bại luận anh hùng” vì vậy không phải lời phủ nhận giá trị của chiến thắng, mà là lời khẳng định rằng phẩm giá của một con người không thể chỉ được đánh giá bằng kết quả trước mắt. Còn có lòng yêu nước, sự trung thực, trách nhiệm và thái độ trước những thử thách lớn lao.
Ngày Nguyễn Duy Hiệu ngã xuống, một chương lịch sử của Nghĩa hội Quảng Nam khép lại. Nhưng tên tuổi ông, cùng với Trần Văn Dư, Phan Bá Phiến và nhiều nghĩa sĩ khác, đã trở thành một phần trong truyền thống đấu tranh yêu nước của quê hương.
7. Nghĩa hội Quảng Nam – Một phong trào thất bại nhưng không vô nghĩa
Phong trào Nghĩa hội Quảng Nam diễn ra trong một giai đoạn đặc biệt khó khăn của lịch sử Việt Nam. Sau khi thực dân Pháp từng bước áp đặt quyền kiểm soát đối với triều đình nhà Nguyễn, nhiều sĩ phu và nhân dân đã hưởng ứng chiếu Cần Vương, đứng lên đấu tranh với mong muốn khôi phục chủ quyền đất nước.
Trong hai năm 1885–1887, Nghĩa hội Quảng Nam đã phát triển thành một phong trào có tổ chức, tập hợp nhiều sĩ phu và nhân dân ở các địa phương, xây dựng căn cứ, tổ chức lực lượng và tiến hành nhiều cuộc chiến đấu. Những địa danh như La Qua, Đại Lộc, Quế Sơn, Tam Kỳ, Dương Yên, An Lâm, Đại Đồng và Trung Lộc đã trở thành những dấu mốc gắn với phong trào.
Tuy nhiên, Nghĩa hội phải đối mặt với nhiều hạn chế. Lực lượng nghĩa quân chủ yếu được tổ chức từ sĩ phu và nhân dân địa phương, vũ khí còn thô sơ, khả năng tiếp tế và liên kết giữa các địa bàn chưa đủ mạnh. Trong khi đó, quân Pháp và lực lượng triều đình thân Pháp có ưu thế về trang bị, tổ chức quân sự và khả năng huy động lực lượng. Sự chênh lệch ấy khiến phong trào dần bị đẩy vào thế bất lợi và cuối cùng không thể duy trì.
Nhưng thất bại của Nghĩa hội không làm mất đi ý nghĩa lịch sử của phong trào. Cuộc đấu tranh đã thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí chống xâm lược và trách nhiệm của một bộ phận sĩ phu, nhân dân Quảng Nam trước vận mệnh dân tộc. Nó cũng phản ánh một giai đoạn chuyển biến của lịch sử Việt Nam, khi những hình thức đấu tranh truyền thống đang đứng trước những thử thách lớn lao của thời đại mới.
Sau Nghĩa hội, tinh thần yêu nước ở Quảng Nam tiếp tục được thể hiện qua nhiều phong trào khác. Đầu thế kỷ XX, Phong trào Duy Tân do Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp và nhiều sĩ phu tiến bộ khởi xướng đã lựa chọn một phương thức vận động mới, tập trung vào giáo dục, phát triển kinh tế và cải cách xã hội. Những con đường đấu tranh có thể khác nhau, nhưng đều xuất phát từ nỗi trăn trở về vận mệnh đất nước và khát vọng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho dân tộc.
Nhìn lại lịch sử, chúng ta có thể thấy Nghĩa hội Quảng Nam là một mắt xích quan trọng trong dòng chảy liên tục của truyền thống yêu nước xứ Quảng. Dù không đạt được mục tiêu quân sự và chính trị trước mắt, phong trào vẫn để lại những bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí vượt khó và trách nhiệm của người lãnh đạo đối với cộng đồng.


