Bài viết

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA - ông Phó Đức Vọng

Hưng Yên07/01/2026Chu Thị Thanh Hằng (11a9)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy biến động và bi tráng của thế kỷ XX, có một chương sử đã khắc sâu vào lương tri nhân loại, đó là Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc Việt Nam. Giai đoạn từ năm 1954 đến 1975 không chỉ là một cuộc chiến tranh, mà là một minh chứng về ý chí độc lập không thể lay chuyển của một đất nước nhỏ bé trước một siêu cường. Đây là câu chuyện được viết bằng máu và hoa, bằng những trận đánh huyền thoại và những năm tháng 'xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước'. Và trong muôn vàn những hy sinh vĩ đại ấy, câu chuyện của ông Vọng chính là một nét vẽ sống động, chân thực nhất về tinh thần “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”.

Nhân chứng sống trong câu chuyện của chúng ta là ông Phó Đức Vọng sinh ngày 21/5/1950, quê quán và nơi ở hiện tại của ông là thôn Kim Ngưu, xã Tân Tiến, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên (cũ) nay thuộc xã Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Thời còn trẻ, ông là một chàng trai tràn đầy sức sống, nhiệt huyết, đến năm ông 18 tuổi khi ấy nước là đang bị xâm lược, làng xã nổi lên phong trào nhập ngũ đánh giặc. Ông Vọng là một chàng trai nhiệt huyết với lòng yêu nước nồng nàn,ngày 17/2/1968 ông cùng các anh em trong làng, xã đã cùng nhau lên đường nhập ngũ đánh giặc, bảo vệ tổ Quốc. Ông được đào tạo và huấn luyện tại Q16 (trung đoàn 16) và sau đó được chuyển quân vào miền Nam, đi bộ từ miền Bắc vào Nam từ hã tĩnh đến củ chi. Trong vòng 6 tháng rưỡi hành quân trên tuyến đường Trường Sơn hào hùng, ông đã gặp được rất nhiều những người đồng đội từ nhiều tỉnh thành phía Bắc cùng hành quân vào miền Nam và từ đó tỉnh cảm đồng chí ngày càng sâu sắc trong lòng ông Vọng. Tuyến đường Trường Sơn không chỉ là con đường chiến lược mà còn là nơi tình đồng chí được thử lửa, trở nên thiêng liêng và bất diệt. Giữa bão lửa bom đạn và cảnh rừng thiêng nước độc, người lính Trường Sơn sống dựa vào nhau bằng sự sẻ chia tận cùng: từ nắm cơm bẻ nửa, ngụm nước uống chung, đến hơi ấm trong đêm sốt rét rừng buốt giá. Họ tin cậy nhau tuyệt đối, sẵn sàng đặt tính mạng vào tay đồng đội khi cùng nhau vượt qua đèo dốc hiểm trở hoặc nằm sát bên nhau chờ giặc tới. Sự gắn bó ấy đã vượt lên mọi khó khăn, trở thành nguồn sức mạnh tinh thần vô tận. Đó là lời hứa thiêng liêng về ngày trở về, là sự hy sinh không chút do dự khi đồng đội bị thương, và là hành động lặng lẽ thay nhau giữ gìn những kỷ vật gia đình. Tình đồng chí Trường Sơn chính là biểu tượng cao đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, dệt nên bản hùng ca bất tử của dân tộc.

Hình ảnh người lính hành quân trên đường Trường Sơn (nguồn Internet)

Và rồi hơn 6 tháng hành quân đã hết, nơi ông đặt chân đến là chiến trường B vùng căn cứ cách mạng tại Củ chi, Gia Định trong kháng chiến. Chiến trường B (vùng Củ Chi, Gia Định) là chiến trường cận kề Sài Gòn – đầu não của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, nên mức độ khốc liệt và ác liệt của chiến tranh tại đây đạt đến đỉnh điểm. Nơi đây đã trở thành "vành đai lửa" chứng kiến sự đối đầu giữa một bên là vũ khí tối tân của Mỹ và một bên là ý chí sắt đá cùng lòng dũng cảm của quân dân du kích. Khu vực này phải hứng chịu mật độ bom đạn cực kỳ dày đặc. Máy bay B-52 cày xới liên tục, kèm theo việc rải chất độc hóa học (như chất da cam) để triệt hạ cây xanh, phá hủy địa đạo và hủy diệt sự sống. Đất Củ Chi bị xới tung, biến dạng hoàn toàn, trở thành "vùng đất trắng" chết chóc, khiến việc sinh sống và chiến đấu trên mặt đất gần như là không thể. Mỹ đã huy động hàng chục nghìn quân, cùng xe tăng, thiết giáp để thực hiện các chiến dịch càn quét quy mô lớn như "Cedar Falls" (Mũi Tên Tre) và "Junction City". Mục tiêu là san bằng căn cứ, tiêu diệt lực lượng cách mạng và đẩy dân ra khỏi vùng chiến sự. Những lúc đánh nhau, chiến sĩ Củ Chi dựa vào hệ thống Địa đạo chằng chịt, được mệnh danh là "Mê cung ngầm". Họ đánh địch bằng chiến thuật "xuất quỷ nhập thần," bất ngờ trồi lên từ lòng đất để bắn tỉa, đánh úp, rồi nhanh chóng biến mất. Trong những lần địch đổ bộ lính biệt kích, chó nghiệp vụ xuống địa đạo, các chiến sĩ đã kiên cường chiến đấu, sử dụng bẫy chông, mìn tự tạo và khẩu súng trong không gian chật hẹp, biến địa đạo thành "mồ chôn giặc." • Đối phó với "Chuột Cống" (Tunnel Rats): Khi lính Mỹ phát hiện và cử các đội "Chuột Cống" (lính tinh nhuệ, nhỏ con, trang bị đèn pin và súng lục) chui xuống địa đạo, các chiến sĩ ta đã chiến đấu bằng sự mưu trí và gan dạ tuyệt vời. Chiến sĩ du kích nằm im trong các hốc bí mật (ổ chiến đấu), chờ địch bò qua rồi bất ngờ nổ súng hoặc ném lựu đạn tự chế vào đội hình lính Mỹ. Ta dùng các cửa thông hơi bí mật để xả khói cay, hơi độc từ các loại lá cây, ớt bột vào đường hầm, hoặc bơm nước vào đoạn hầm thấp để buộc địch phải quay ra. Khi phát hiện địch vào sâu, chiến sĩ dùng các cánh cửa hầm bí mật đã được ngụy trang kỹ lưỡng để cô lập, rồi sau đó dùng đất đá bịt kín đoạn hầm có địch, biến nơi đó thành mồ chôn tập thể. Trong lòng đất tối tăm, thiếu không khí, mùi ẩm mốc, mùi thuốc súng, và tiếng động gần như không có, người lính phải chiến đấu bằng trực giác, sự tĩnh tâm và lòng dũng cảm phi thường. Sự hiểu biết tường tận cấu trúc hầm là vũ khí mạnh nhất của ta.

Địa đảo Củ Chi thời chiến tranh chống Mỹ (nguồn internet)

Hoạt động chiến đấu trong vùng bị phong tỏa và đánh phá liên tục khiến quân dân Củ Chi phải đối mặt với sự thiếu thốn nghiêm trọng về mọi mặt. Nguồn lương thực chủ yếu là củ mì (sắn) và lúa rẫy được trồng lén lút giữa các đợt bom. Nước uống phải chắt chiu từ mạch nước ngầm hoặc hứng sương đêm. Cuộc sống dưới lòng đất thiếu ánh sáng, thiếu không khí, triền miên trong cái nóng bức và mùi ẩm mốc, khiến sức khỏe chiến sĩ suy kiệt nhanh chóng. Thiếu thốn trầm trọng thuốc men khiến vết thương chậm lành, bệnh tật dễ lây lan. Việc phẫu thuật cấp cứu phải tiến hành trong lòng địa đạo tối tăm, thô sơ, nhưng chính sự tận tâm của các y bác sĩ và lòng chịu đựng của người lính đã giúp nhiều đồng chí vượt qua lưỡi hái tử thần. Trong hoàn cảnh khốc liệt nhất, tình cảm đồng chí và ý chí chiến đấu lại càng rực sáng. Tình đồng chí trở thành sức mạnh cứu mạng. Họ chia sẻ từng miếng củ mì, từng giọt nước, lo lắng cho nhau qua từng cơn sốt rét rừng. Trong những trận đánh, tinh thần "chia lửa," sẵn sàng nằm lại để đồng đội rút lui hay che chắn đạn cho nhau đã trở thành lẽ sống. Đó là sự gắn bó sinh tử, vượt lên tình máu mủ ruột thịt. Khẩu hiệu "Một tấc không đi, một ly không rời" thể hiện sự quyết tâm sắt đá của quân dân Củ Chi. Dù bom đạn cày xới, dù đói khát, họ vẫn giữ vững niềm tin vào cách mạng. Chính niềm tin và lòng căm thù giặc sâu sắc đã biến những người nông dân, du kích đơn thuần thành những chiến binh dũng mãnh, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ từng tấc đất quê hương, biến Củ Chi thành "Đất thép thành đồng.". Nhưng khi đang phục vụ trên chiến trường ông Vọng đã bị thương và nứt 3cm xương chân phải, khiến ông phải chuyển về miền Bắc để chữa trị, khi ấy ông đã phục vụ được 6 năm. Vào năm 1975 khi nghe tin nước nhà đã độc lập ông vô cùng vui sướng và thười gian sau ông đã tiếp tục con được học tập của mình, ông đã học tại trường đại học kinh tế quốc dân và bắt đầu lập nghiệp xây dựng cuộc sống mới.

Chiến tranh Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đã khép lại, nhưng ý nghĩa lịch sử vĩ đại của nó sẽ còn mãi khắc ghi trong tâm khảm mỗi người dân Việt Nam. Chiến thắng ngày 30 tháng 4 năm 1975 không chỉ là sự kiện chấm dứt 21 năm chiến tranh tàn khốc, mà còn là bản anh hùng ca bất diệt về ý chí độc lập, tự do và tinh thần "Không có gì quý hơn độc lập, tự do" của toàn dân tộc. Thắng lợi này là đỉnh cao của sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, là thành quả được đánh đổi bằng xương máu và nước mắt của bao thế hệ. Chúng ta mãi mãi không thể nào quên những người đã ngã xuống, những thương binh, bệnh binh đã câng hiến tuổi thanh xuân và máu thịt của mình. Xin được bày tỏ lòng tri ân sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn tới Tất cả những người có công với đất nước: từ những người lính trực tiếp cầm súng nơi chiến trường khốc liệt, những dân công hỏa tuyến, thanh niên xung phong mở đường, đến những bà mẹ, người vợ kiên trung ở hậu phương, và những nhà lãnh đạo, chiến sĩ cách mạng đã hi sinh thầm lặng. Họ chính là biểu tượng cao cả của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, là nguồn sức mạnh tinh thần đã làm nên chiến thắng lịch sử. Hòa bình và độc lập hôm nay là di sản thiêng liêng mà thế hệ đi trước để lại. Trách nhiệm của chúng ta là phải tiếp nối truyền thống hào hùng đó, không ngừng xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam giàu mạnh, văn minh, xứng đáng với sự hi sinh cao cả của cha ông. Tinh thần 30/4 sẽ là động lực vĩnh cửu để dân tộc Việt Nam vững bước tiến lên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn