Câu chuyện thời hoa lửa – Phan Đình Giót
Trên dốc núi mịt mù gió sương của vùng Trường Sơn hùng vĩ, có những con suối ngày đêm chảy mãi không ngừng như lời thì thầm của đất. Và từ lòng đất ấy, trong một buổi sương mỏng của mùa thu năm 1922, Phan Đình Giót chào đời tại làng An Xá – một ngôi làng nghèo nhưng tràn đầy khí chất kiên cường của xứ Nghệ.
Tuổi thơ anh gắn với bùn đất ruộng đồng, với tiếng mõ trâu gõ nhịp buổi chiều, nhưng cũng gắn với những ngày giặc Pháp lùng sục, đốt rẫy cướp lúa. Những tiếng khóc của người dân, những mái nhà cháy đỏ đêm… âm thầm khắc vào trái tim cậu bé gầy gò, để rồi tạo nên một ngọn lửa không ai dập tắt được.
Khi Cách mạng tháng Tám thành công, rồi toàn quốc kháng chiến bùng nổ, Giót không chần chừ một khắc nào. Anh rời quê, khoác trên vai khẩu súng, bước vào hàng ngũ bộ đội. Người ta kể rằng anh luyện tập nghiêm, bắn súng chuẩn xác, nhưng điều khiến đồng đội nể nhất chính là sự gan góc, trầm lặng như núi.
Tháng 3 năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn ác liệt. Đồi A1 – mảnh đất nhỏ bé giữa thung lũng – trở thành nơi giằng co sinh tử giữa hai đội quân. Đêm phủ xuống như chiếc áo tang. Pháo giặc rền vang, ánh lửa xé ngang trời, đất đá tung lên đỏ lòm. Nhưng những người lính Việt Minh vẫn bám từng tấc đất như ôm lấy trái tim Tổ quốc.
Trong đội xung kích có Giót. Anh đi giữa làn đạn như người đi giữa cánh đồng quê mình, dáng cao, vai rộng, mắt sáng rực. Khi đơn vị tấn công lần thứ nhất, lỗ châu mai từ boong-ke địch nhả đạn như đâm xé cả núi rừng. Đồng đội ngã xuống. Giót lao lên, ném bộc phá. Khói cuộn lên, nhưng địch vẫn lì lợm, súng vẫn đổ lửa.
Lần thứ hai xông vào, tiếng đạn vẫn réo bên tai. Đèn dù sáng trắng như ánh mắt kẻ thù nhìn trừng trừng xuống chiến sĩ ta. Giót nằm rạp xuống công sự, máu chảy dọc theo cánh tay, nhưng anh vẫn ném tiếp quả bộc phá khác. Đồi A1 vẫn im lặng trước giờ phút quyết định. Địch cố thủ, còn ta thì không thể dừng.
Đêm ấy – đêm mà đất trời như nín thở – Giót nhìn lên lỗ châu mai đang nhả đạn dữ dội. Anh hiểu: nếu không diệt được ổ súng ấy, cả đơn vị sẽ bị xé tan trong mưa lửa.
Không kịp suy nghĩ, anh hét lớn, tiếng hét vang như dội từ lòng núi:
“Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh!”
Rồi anh lao lên, mạnh mẽ, dứt khoát.
Một giây.
Hai giây.
Và trong khoảnh khắc ấy – khoảnh khắc mà lịch sử đứng lại như để khắc ghi – anh lấy thân mình lấp lỗ châu mai. Tiếng súng địch nghẹn lại. Đồi A1 giật mình. Đồng đội phía sau bừng lên khí thế như sóng thần. Họ xông lên, vượt qua mưa đạn, tràn vào boong-ke, cắm chắc lá cờ đỏ sao vàng lên ngọn đồi.
Đêm được nhuộm đỏ bởi chiến thắng. Nhưng người chiến sĩ kiên trung thì đã nằm lại, hòa thân xác vào lòng đất Điện Biên, để lại một hình bóng bất tử – hình bóng của người lấy thân mình chặn đường đạn thay cho cả một đơn vị, cho cả một dân tộc đang đứng dậy.
Sau này, mỗi khi nhắc đến chiến thắng chấn động địa cầu ấy, người ta vẫn nhắc đến tên anh trước tiên – Phan Đình Giót, người đã biến thân mình thành bức tường thép, để đất nước có ngày sáng bừng tự do.
Anh không chỉ sống cho thời anh,
mà sống cho cả những thế hệ mai sau.
Anh là người của thời hoa lửa,
là linh hồn của sử thi Điện Biên,
là bản anh hùng ca của lòng yêu nước bất diệt.



