CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA PHÙNG CHÍ KIÊN – NGƯỜI CHỈ HUY BẮN ĐẾN VIÊN ĐẠN CUỐI CÙNG Tác giả: Hà Văn Cảnh
Có những người sinh ra để đi về phía khó khăn Có những con người bước vào lịch sử bằng những chiến công vang dội. Có người được nhớ đến bởi một trận đánh. Có người được nhớ đến bởi một câu nói. Nhưng cũng có những người được nhớ bởi một điều giản dị hơn: Trong thời khắc nguy hiểm nhất, họ đã chọn ở lại để người khác được sống. Phùng Chí Kiên là một con người như thế. Ông tên thật là Nguyễn Vĩ, sinh ngày 18 tháng 5 năm 1901, trong một gia đình nông dân tại làng Mỹ Quan Thượng, tổng Vạn Phần, nay thuộc xã Diễn Yên, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An. Xuất thân bình dị. Tuổi trẻ không có điều kiện học hành đến nơi đến chốn. Nhưng Nguyễn Vĩ có một thứ mà hoàn cảnh không thể lấy đi: khát vọng tìm con đường cứu nước. Và từ một người thanh niên xứ Nghệ, ông đã trở thành một trong những nhà lãnh đạo cách mạng và quân sự tiền bối của dân tộc.

Từ người thanh niên xứ Nghệ đến người chiến sĩ cách mạng
Những năm đầu thế kỷ XX, Việt Nam đang sống dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Người dân mất nước.
Những phong trào yêu nước liên tiếp bị đàn áp.
Nhưng càng bị đàn áp, khát vọng độc lập càng âm ỉ.
Nguyễn Vĩ khi ấy còn rất trẻ.
Năm 1925, ông làm thuê tại ga Yên Lý, Diễn Châu. Tại đây, ông có điều kiện tiếp xúc với nhiều tư tưởng mới, biết đến phong trào cách mạng và được giác ngộ. Sau đó, ông tìm đường sang Quảng Châu, Trung Quốc hoạt động cách mạng.
Tại Quảng Châu, cuộc đời ông bước sang một trang mới.
Ông được gặp Nguyễn Ái Quốc.
Được học tập.
Được huấn luyện.
Được trang bị những kiến thức chính trị và quân sự.
Nguyễn Vĩ dần trưởng thành thành một cán bộ cách mạng có năng lực.
Và cũng chính tại đây, ông được Nguyễn Ái Quốc đặt tên Phùng Chí Kiên.
Cái tên ấy mang ý nghĩa về ý chí và lòng kiên trung.
Có lẽ không ai lúc ấy nghĩ rằng cái tên ấy sau này sẽ trở thành một phần của lịch sử quân sự cách mạng Việt Nam.
Người học trò đặc biệt của Nguyễn Ái Quốc
Phùng Chí Kiên được đào tạo tại Trường Quân sự Hoàng Phố ở Trung Quốc – một trong những cơ sở quân sự quan trọng thời bấy giờ.
Nhưng điều quan trọng không chỉ là ông học được cách sử dụng vũ khí.
Ông học cách tổ chức lực lượng.
Học chiến thuật.
Học cách xây dựng một đội quân từ nhân dân.
Học cách lấy yếu chống mạnh.
Và quan trọng nhất:
Học cách đặt mục tiêu giải phóng dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.
Sau quá trình hoạt động ở nước ngoài, Phùng Chí Kiên trở thành một cán bộ quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam.
Ông tham gia Ban Chấp hành Trung ương Đảng và được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng trong công tác xây dựng tổ chức, đào tạo cán bộ và quân sự.
Trở về với núi rừng Bắc Sơn – Võ Nhai
Năm 1941.
Tình hình cách mạng chuyển sang một giai đoạn đặc biệt.
Sau khi về nước, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị Trung ương 8 tại Pác Bó.
Phùng Chí Kiên được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng và được giao trực tiếp chỉ đạo khu căn cứ Bắc Sơn – Võ Nhai, đồng thời chỉ huy Trung đội Cứu quốc quân I.
Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn.
Lực lượng còn non trẻ.
Vũ khí thiếu thốn.
Địch mạnh hơn rất nhiều.
Cơ sở cách mạng luôn đứng trước nguy cơ bị bao vây, truy quét.
Nhưng Phùng Chí Kiên hiểu rằng:
Muốn có một cuộc cách mạng thành công, phải có lực lượng vũ trang làm chỗ dựa cho phong trào.
Ông không chỉ trực tiếp chỉ huy chiến đấu.
Ông tổ chức huấn luyện.
Truyền đạt chiến thuật du kích.
Xây dựng cơ sở.
Phát triển lực lượng.
Vận động nhân dân.
Từng bước biến một lực lượng vũ trang còn non trẻ thành một chỗ dựa của phong trào cách mạng Bắc Sơn – Võ Nhai.
Người chỉ huy giữa vòng vây
Mùa hè năm 1941.
Thực dân Pháp nhận thấy phong trào cách mạng tại Bắc Sơn – Võ Nhai ngày càng phát triển.
Chúng mở những cuộc càn quét lớn.
Mục tiêu là tiêu diệt lực lượng Cứu quốc quân và phá cơ sở cách mạng.
Những ngày tháng ấy, núi rừng Bắc Sơn – Võ Nhai trở thành chiến trường.
Một bên là lực lượng thực dân được trang bị vũ khí mạnh.
Một bên là những chiến sĩ cách mạng còn thiếu thốn đủ thứ.
Nhưng Phùng Chí Kiên hiểu rằng:
Không thể lấy một lực lượng nhỏ đối đầu trực diện với một đội quân lớn.
Phải bảo toàn lực lượng.
Phải rút lui có tổ chức.
Phải giữ người để còn chiến đấu lâu dài.
Vì vậy, Ban chỉ huy quyết định chia lực lượng thành các bộ phận để rút về hướng biên giới Việt – Trung.
Ngày 21 tháng 8 năm 1941
Một cánh quân do Phùng Chí Kiên và Lương Văn Tri chỉ huy tiếp tục di chuyển.
Nhưng quân địch đã phát hiện.
Một cuộc phục kích được dựng lên.
Đạn bắt đầu vang giữa núi rừng.
Đội hình cách mạng bị đặt vào tình thế nguy hiểm.
Phùng Chí Kiên bị thương nặng.
Nhưng ông không rút.
Ông vẫn giữ khẩu súng.
Vẫn bắn trả.
Vẫn tìm cách mở đường cho đồng đội.
Theo tư liệu của cơ quan tuyên truyền ngành Công an và Ban Quản lý Di tích Nghệ An, dù bị thương, Phùng Chí Kiên vẫn bắn chặn quân địch để đồng đội thoát khỏi vòng vây, cho đến khi bắn hết số đạn cuối cùng.
Tôi đặc biệt muốn dừng lại ở khoảnh khắc ấy.
Một người chỉ huy.
Bị thương.
Phía trước là quân địch.
Phía sau là đồng đội.
Ông có thể tìm cách chạy.
Có thể cố giữ mạng sống của mình.
Nhưng ông hiểu rằng nếu không có người ở lại chặn địch, cả đơn vị có thể bị tiêu diệt.
Và ông đã lựa chọn:
Ở lại.
Viên đạn cuối cùng
Có những viên đạn được bắn ra để tiêu diệt đối phương.
Nhưng cũng có những viên đạn được bắn ra để mở đường sống cho đồng đội.
Những viên đạn cuối cùng của Phùng Chí Kiên thuộc về loại thứ hai.
Ông bắn.
Một viên.
Rồi một viên nữa.
Cho đến khi khẩu súng không còn đạn.
Đồng đội phía sau có thêm thời gian thoát khỏi vòng vây.
Còn người chỉ huy thì ở lại giữa trận địa.
Một người bị thương nặng.
Một khẩu súng đã hết đạn.
Một vòng vây đang khép lại.
Và phía trước là kẻ thù.
Nếu đó là một bộ phim, có lẽ đây sẽ là cảnh mà người xem không muốn nhìn thấy.
Nhưng lịch sử không phải bộ phim.
Không có cảnh quay lại.
Không có cơ hội thứ hai.
Chỉ có một người chiến sĩ phải lựa chọn trong vài giây.
Và Phùng Chí Kiên đã lựa chọn như một người chỉ huy thực thụ:
Để đồng đội sống, còn mình ở lại.
Khi người chiến sĩ rơi vào tay giặc
Sau khi bị thương và bắn hết đạn, Phùng Chí Kiên bị quân địch bắt.
Những ngày cuối cùng của ông là những ngày vô cùng bi thương.
Kẻ thù muốn dùng cái chết của ông để uy hiếp tinh thần cán bộ và nhân dân.
Các tài liệu chính thống ghi nhận ông đã hy sinh tại Ngân Sơn, Bắc Kạn vào tháng 8 năm 1941. Một số nguồn ghi chi tiết ngày 22/8/1941; các nghiên cứu lịch sử cũng cho thấy có những khác biệt về ngày giờ và diễn biến cụ thể, nên khi viết bài dự thi, em khuyên dùng cách diễn đạt “tháng 8 năm 1941” hoặc dẫn nguồn cụ thể.
Điều chắc chắn không thay đổi là:
Phùng Chí Kiên đã hy sinh khi đang chiến đấu bảo vệ lực lượng cách mạng.
Ông ra đi khi mới 40 tuổi.
Một cái chết không thể khuất phục một con người
Kẻ thù có thể làm tổn thương thân thể.
Có thể giết một người.
Nhưng không thể giết được lý tưởng mà người ấy đã lựa chọn.
Phùng Chí Kiên đã sống hơn 16 năm trong hoạt động cách mạng.
Từ một thanh niên xứ Nghệ.
Đến người học trò của Nguyễn Ái Quốc.
Đến người được đào tạo quân sự.
Đến cán bộ lãnh đạo của Đảng.
Đến người trực tiếp xây dựng lực lượng vũ trang.
Và cuối cùng:
một người chỉ huy đứng lại giữa vòng vây để đồng đội rút lui.
Cuộc đời ấy không dài.
Nhưng đủ để chứng minh một điều:
Lòng trung thành với Tổ quốc không nằm ở lời nói, mà nằm ở lựa chọn của con người khi đứng trước hiểm nguy.
Người tướng đầu tiên
Sáu năm sau ngày Phùng Chí Kiên hy sinh, lịch sử đã gọi tên ông một lần nữa.
Ngày 23 tháng 9 năm 1947, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 89/SL truy phong quân hàm Tướng cho Phùng Chí Kiên. Đây được ghi nhận là sắc lệnh phong tướng đầu tiên của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Ông trở thành người đầu tiên được phong quân hàm Tướng của quân đội cách mạng Việt Nam.
Nhưng tôi nghĩ danh hiệu ấy không phải điều lớn nhất.
Điều lớn nhất là:
Khi đất nước còn chưa giành được độc lập hoàn toàn, ông đã góp phần đặt nền móng cho lực lượng vũ trang cách mạng.
Khi quân đội còn rất nhỏ bé, ông đã nghĩ đến việc xây dựng một lực lượng có tổ chức.
Khi vũ khí còn thiếu, ông nghĩ đến chiến thuật.
Khi kẻ thù mạnh, ông nghĩ đến lòng dân.
Và khi phải lựa chọn giữa mạng sống của mình và sự an toàn của đồng đội:
ông chọn đồng đội.
Người tướng không được nhìn thấy ngày chiến thắng
Có một điều rất đau lòng trong câu chuyện của Phùng Chí Kiên.
Ông không nhìn thấy ngày Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công.
Không nhìn thấy ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời.
Không nhìn thấy những chiến sĩ Cứu quốc quân ngày nào trở thành lực lượng vũ trang cách mạng trưởng thành.
Không nhìn thấy ngày đất nước bước vào những năm tháng mới.
Ông hy sinh năm 1941.
Bốn năm trước ngày Cách mạng Tháng Tám thành công.
Nhưng lịch sử đôi khi là như vậy.
Có người gieo hạt nhưng không được nhìn thấy mùa xuân.
Phùng Chí Kiên là một trong những người gieo hạt ấy.
Nếu Phùng Chí Kiên trở về hôm nay
Nếu một ngày Phùng Chí Kiên trở lại quê hương Diễn Châu, có lẽ điều đầu tiên khiến ông ngạc nhiên sẽ là sự đổi thay của đất nước.
Những con đường rộng hơn.
Những ngôi trường đông học sinh.
Những thành phố sáng đèn.
Những người dân tự do làm ăn.
Và những người chiến sĩ mặc quân phục Việt Nam đứng giữa nhân dân.
Không còn cảnh đất nước bị chia cắt bởi những thế lực thực dân.
Không còn những căn cứ cách mạng phải hoạt động trong bí mật.
Không còn những cuộc phục kích giữa núi rừng.
Có lẽ ông sẽ đứng rất lâu.
Bởi những điều mà thế hệ ông từng mơ ước nay đã trở thành hiện thực.
Và nếu ông nhìn thấy người chiến sĩ hôm nay...
Có lẽ Phùng Chí Kiên sẽ hiểu rằng cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc chưa bao giờ thực sự kết thúc.
Chỉ là hình thức đã thay đổi.
Ngày trước là chống quân xâm lược.
Ngày nay là bảo vệ độc lập, chủ quyền và an ninh quốc gia.
Ngày trước là những trận đánh giữa núi rừng.
Ngày nay còn có những trận chiến không tiếng súng trên không gian mạng, trong khoa học – công nghệ, trong đấu tranh phòng, chống tội phạm, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân.
Người chiến sĩ hôm nay không nhất thiết phải đứng giữa một trận phục kích như Phùng Chí Kiên.
Nhưng vẫn phải có một thứ giống ông:
tinh thần dám nhận trách nhiệm khi khó khăn nhất.
Một bài học về người chỉ huy
Câu chuyện Phùng Chí Kiên còn có một bài học đặc biệt đối với những người làm công tác lãnh đạo, chỉ huy.
Người chỉ huy không phải là người luôn đứng ở vị trí an toàn nhất.
Người chỉ huy phải là người dám chịu trách nhiệm trước tiên.
Khi thuận lợi, có thể nói về chiến công.
Nhưng khi khó khăn, người chỉ huy phải đứng ra.
Khi đồng đội nguy hiểm, người chỉ huy phải tìm cách bảo vệ họ.
Phùng Chí Kiên đã làm điều ấy bằng chính hành động cuối cùng của cuộc đời mình.
Ông không cần một bài diễn văn.
Không cần một lời tuyên bố.
Chỉ một khẩu súng.
Một vòng vây.
Và những viên đạn cuối cùng.
Thế là đủ để lịch sử nhớ đến ông.
Ngọn lửa từ Bắc Sơn – Võ Nhai
Những năm tháng Phùng Chí Kiên hoạt động ở Bắc Sơn – Võ Nhai là những năm tháng đặc biệt của lịch sử cách mạng.
Từ những căn cứ nhỏ bé, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước hình thành.
Từ những đội du kích, những tổ chức cứu quốc, những chiến sĩ đầu tiên, một lực lượng quân sự cách mạng dần trưởng thành.
Phùng Chí Kiên là một trong những người đặt nền móng cho quá trình ấy.
Vì vậy, khi nói về ông, chúng ta không chỉ nói về một người đã hy sinh.
Chúng ta nói về một người đã góp phần xây dựng nền móng cho một đội quân sẽ lớn lên cùng lịch sử dân tộc.
Câu chuyện của một người không trở về
Có thể ngày Phùng Chí Kiên rời quê hương, ông cũng từng nghĩ sẽ có ngày trở lại.
Nhưng ông đã không trở về.
Ông nằm lại ở vùng núi Ngân Sơn.
Xa quê Nghệ An.
Xa gia đình.
Xa những người thân yêu.
Xa cả ngày độc lập mà ông đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi.
Nhưng lịch sử đã đưa ông trở về theo một cách khác.
Trở về trong tên những con đường.
Trong những trang sách.
Trong những bài học lịch sử.
Trong khu lưu niệm tại quê hương Diễn Yên.
Và trong ký ức của những người Việt Nam hôm nay. Khu lưu niệm Phùng Chí Kiên tại Diễn Yên hiện được giới thiệu là di tích lịch sử cấp quốc gia, lưu giữ không gian tưởng niệm về cuộc đời và sự nghiệp của ông.
Lời kết – Khi viên đạn cuối cùng vang lên
Tôi thường nghĩ về khoảnh khắc cuối cùng của Phùng Chí Kiên.
Giữa núi rừng.
Địch đang tiến đến.
Ông đã bị thương.
Đồng đội đang rút lui.
Khẩu súng trong tay dần nhẹ đi.
Từng viên đạn được bắn ra.
Cho đến viên cuối cùng.
Rồi im lặng.
Có lẽ đó là khoảnh khắc một con người biết rằng mình đã đi đến tận cùng con đường.
Nhưng cũng chính lúc ấy, một điều khác bắt đầu:
Tên tuổi của ông bước vào lịch sử.
Phùng Chí Kiên không biết mình sẽ được truy phong quân hàm Tướng.
Không biết sẽ có một khu lưu niệm mang tên mình.
Không biết nhiều thế hệ sau sẽ kể lại câu chuyện của ông.
Ông chỉ biết một điều:
Đồng đội phải được sống.
Và vì thế, ông ở lại.
Bốn mươi năm tuổi đời.
Mười sáu năm hoạt động cách mạng.
Một cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy những bước chân không ngừng nghỉ.
Từ Nghệ An đến Quảng Châu.
Từ Quảng Châu đến những trường lớp quân sự.
Từ những hoạt động bí mật đến vị trí lãnh đạo.
Từ Pác Bó đến Bắc Sơn – Võ Nhai.
Và cuối cùng,
từ trận địa đến bất tử.
Phùng Chí Kiên đã không được nhìn thấy ngày đất nước hoàn toàn độc lập.
Nhưng chính những người như ông đã góp phần làm nên ngày ấy.
Và có lẽ đó là ý nghĩa sâu xa nhất của sự hy sinh:
Không phải ai hy sinh cũng được nhìn thấy thành quả. Nhưng mọi thành quả lớn lao đều được xây dựng từ sự hy sinh của những người đi trước.
Hôm nay, khi chúng ta sống trong hòa bình, đi trên những con đường không còn tiếng súng, làm việc, học tập và xây dựng tương lai, có thể chúng ta không nhớ hết tên những người đã hy sinh.
Nhưng lịch sử thì nhớ.
Đất nước nhớ.
Nhân dân nhớ.
Và câu chuyện về Phùng Chí Kiên nhắc chúng ta rằng:
Người chiến sĩ có thể hết đạn, có thể bị thương, có thể ngã xuống; nhưng nếu lý tưởng và trách nhiệm còn nguyên vẹn, thì cuộc chiến vì Tổ quốc chưa bao giờ kết thúc.
Ngày hôm nay, không còn ai yêu cầu chúng ta phải đứng giữa vòng vây và bắn đến viên đạn cuối cùng như Phùng Chí Kiên.
Nhưng đất nước vẫn cần những con người dám đứng ở nơi khó khăn nhất, nhận phần trách nhiệm nặng nề nhất và đặt lợi ích của Tổ quốc, của nhân dân lên trên bản thân mình.
Đó chính là cách thế hệ hôm nay tiếp nối ngọn lửa của người tướng đầu tiên.
Một ngọn lửa bắt đầu từ một người con xứ Nghệ.
Cháy qua Bắc Sơn – Võ Nhai.
Cháy qua những năm tháng chiến tranh.
Và đến hôm nay,
vẫn còn cháy trong lòng những người Việt Nam biết trân trọng độc lập, tự do và hòa bình.
Phùng Chí Kiên – người chỉ huy đã bắn đến viên đạn cuối cùng, để đồng đội được đi tiếp.
Và lịch sử Việt Nam đã đi tiếp,
bằng chính sự hy sinh của những con người như ông.



