CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA TÌM ANH GIỮA MÙA XUÂN ĐẠI THẮNG
Chiến tranh, khi nhắc đến hai tiếng ấy, người ta thường nghĩ ngay đến tiếng gầm vang của đại bác hay những con số thương vong lạnh lùng. Thế nhưng, đằng sau bức màn khói lửa mịt mù ấy, vẫn luôn tồn tại một sức sống mãnh liệt hơn cả cái chết: đó là tình người và tình yêu. Trong những tháng ngày tăm tối nhất, khi "con mất bố, vợ mất chồng, cha mẹ mất con", thì chính những mối tình sắt son đã trở thành ngọn đuốc chiếu sáng tâm hồn. Có những người phụ nữ đã dành cả thanh xuân để đợi chờ, và có những
Chiến tranh, khi nhắc đến hai tiếng ấy, người ta thường nghĩ ngay đến tiếng gầm vang của đại bác hay những con số thương vong lạnh lùng. Thế nhưng, đằng sau bức màn khói lửa mịt mù ấy, vẫn luôn tồn tại một sức sống mãnh liệt hơn cả cái chết: đó là tình người và tình yêu. Trong những tháng ngày tăm tối nhất, khi "con mất bố, vợ mất chồng, cha mẹ mất con", thì chính những mối tình sắt son đã trở thành ngọn đuốc chiếu sáng tâm hồn. Có những người phụ nữ đã dành cả thanh xuân để đợi chờ, và có những cuộc tìm kiếm chỉ kết thúc khi mùa xuân đại thắng đã về, nhưng người ở lại chỉ còn có thể ôm vào lòng một kỷ vật thấm máu. Câu chuyện về bà Huỳnh Quan Thư và liệt sĩ Lê Quang Lộc chính là một bản tình ca đau đớn nhưng kiêu hùng như thế.
Bà Huỳnh Quan Thư (bí danh Tư Vinh) sinh năm 1943 tại Sài Gòn, vốn là một nữ sinh trí thức giữa lòng đô thị phồn hoa. Được nuôi dưỡng trong một gia đình có giáo dưỡng, đặc biệt là người cha luôn dạy bà rằng: "Các con giúp như vậy chỉ giúp cho vài người, phải làm cách mạng mới giúp cho cộng đồng". Câu nói ấy như một kim chỉ nam, định hình nên bản lĩnh của người con gái Văn khoa.
Thay vì chọn cuộc sống bình yên, bà dấn thân vào phong trào sinh viên. Từ năm 1966 đến 1968, bà liên tục đắc cử các vị trí chủ chốt như Phó Chủ tịch ngoại vụ Ban Chấp hành sinh viên Văn khoa, rồi Tổng Thư ký Tổng hội Sinh viên Sài Gòn. Sau những lần bị bắt băm, tra tấn và bị mật thám theo dõi gắt gao, tháng 3/1970, bà quyết định rời xa giảng đường, rời xa vòng tay cha mẹ để thoát ly vào chiến khu, chính thức bước vào cuộc đời hoạt động bí mật đầy gian khổ.
Tình yêu của bà Thư và ông Lê Quang Lộc nảy nở từ chính giảng đường Đại học Văn khoa trong những năm 1967-1968 sôi nổi. Họ yêu nhau thầm lặng, một tình yêu tri thức trong sáng và chung lý tưởng. Thế nhưng, chiến tranh đã buộc họ phải chia xa ngay từ những ngày đầu năm 1968 khi ông Lộc nhận lệnh vào mật khu. Không một lời từ biệt trực tiếp, họ chỉ biết gửi gắm tâm tình qua những lá thư đi vòng vèo tận... nước Pháp để giữ bí mật cho tổ chức.
Sau gần 3 năm xa cách, tháng 12/1970, họ mới được gặp lại nhau tại Thành Đoàn. Và rồi, một đám cưới giản dị nhưng ấm áp đã diễn ra vào đầu tháng 4/1971, ngay tại căn cứ bên bờ sông Sở Thượng (Đồng Tháp), gần biên giới Việt - Cam. Giữa chốn rừng thiêng nước độc, tình yêu của họ chính là điểm tựa duy nhất để vượt qua cái chết cận kề.
Khác với những người phụ nữ bình thường được chồng bên cạnh lúc sinh nở, cuộc đời làm vợ, làm mẹ của bà Thư là những chuỗi ngày hy sinh thầm lặng đến thắt lòng.
Lần thứ nhất (1971): Khi đang mang thai đứa con đầu lòng tại căn cứ, bà phải nén lòng tạm biệt chồng để một mình trở về Sài Gòn, tá túc tại nhà ba má. Để giữ an toàn cho tổ chức và gia đình, bà phải sống ẩn mình. Đau đớn nhất là khi con mới 3 tháng tuổi, bà lại phải dằn lòng gửi lại con cho ông bà ngoại để trở lại chiến khu. Bước chân lên đò rời Sài Gòn, bà phải đeo kính râm để che đi đôi mắt đỏ hoe vì khóc thương con thơ.
Lần thứ hai (1974): Sau một lần suýt chết vì trực thăng tấn công tại căn cứ Thanh An (Bình Dương), bà quyết định sinh thêm con để "nhỡ ba mẹ có hy sinh thì anh em còn nương tựa vào nhau". Một lần nữa, bà lại lén lút trở về nhà ba má tại Sài Gòn để vượt cạn. Để che mắt thế gian và mật thám, bà phải chấp nhận cái danh dự nghiệt ngã là "vợ bé ông đại úy". Nỗi đau về danh dự không bằng nỗi đau thiếu vắng hơi ấm của chồng trong những giờ khắc sinh tử trên bàn đẻ.
Đầu năm 1975, khi Chiến dịch Hồ Chí Minh đang hừng hực khí thế, bà Thư đánh cược tính mạng đưa con trai lớn gần 4 tuổi vào chiến khu gặp cha. 10 ngày ngắn ngủi ấy là lần cuối cùng họ là một gia đình trọn vẹn. Ông Lộc hy sinh vào đêm 14 rạng sáng 15/4/1975 tại Hóc Môn khi dẫn đầu mũi tiền tiêu tiến về thành phố, nhưng bà Thư hoàn toàn không hay biết.
Ngày 30/4/1975, khi cả Sài Gòn rợp trời cờ hoa, người ta ôm nhau cười vang trong niềm vui độc lập, thì bà Thư lại đi ngược dòng người với trái tim như lửa đốt. Trên tay vẫn đeo dải băng Đội Thanh niên Tự vệ, bà chạy khắp các bệnh viện, mở từng cánh cửa phòng thương binh, thậm chí run rẩy lật từng tấm khăn trong nhà xác với hy vọng mong manh tìm thấy bóng dáng chồng.
Nỗi đau vỡ òa khi bà đến Hóc Môn và tìm thấy mộ ông. Trên nấm mồ mới đắp, bà tìm lại được chiếc khăn chính tay mình may tặng chồng - chiếc khăn ấy giờ đây đã thấm đẫm những giọt máu cuối cùng của người chiến sĩ hy sinh ngay ngưỡng cửa mùa Xuân.
Câu chuyện của bà Huỳnh Quan Thư không chỉ là một lát cắt lịch sử, mà là minh chứng cho sự kiên trung của người phụ nữ Việt Nam. Sau chiến tranh, bà từ chối mọi cơ hội "đi bước nữa", một mình tần tảo nuôi dạy hai con trưởng thành, tiếp bước con đường cách mạng của cha mẹ.
Bà đã tìm thấy anh, không phải trong vòng tay bằng xương bằng thịt, mà trong hình hài của một đất nước tự do. Sự hy sinh thầm lặng của những người như bà Thư và ông Lộc chính là cái giá của hòa bình, là lời nhắc nhở rằng: Tình yêu đôi lứa khi hòa quyện cùng tình yêu Tổ quốc sẽ trở thành một sức mạnh bất diệt, sáng mãi như ánh sáng mùa xuân năm 1975.
Nguồn tham khảo: Tư liệu "Tìm anh giữa mùa Xuân đại thắng" – Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam (baotangphunu.org.vn).



