Anh hùng Lực lượng vũ trang

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA VỀ ANH HÙNG BẾ VĂN ĐÀN

TP. Hồ Chí Minh07/07/2026Nguyễn Thị Quỳnh Chi (Đoàn trường Đại Học Văn Hiến)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA VỀ ANH HÙNG BẾ VĂN ĐÀN

Có những người không chọn sống để được nhớ - họ chọn hy sinh để đồng đội được tiến lên. Liệt sĩ, Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Bế Văn Đàn là một người như thế. Câu chuyện về anh không dài, bởi cuộc đời anh chỉ vỏn vẹn hơn hai mươi mùa xuân - nhưng khoảnh khắc anh đứng thẳng giữa làn đạn, hai tay ghì chặt khẩu trung liên trên vai mình, đã trở thành một trong những hình tượng bất tử nhất của lịch sử kháng chiến Việt Nam.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, tại xã Triệu Ẩu, huyện Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng. Anh sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống cách mạng, cha làm thợ mỏ, mẹ mất sớm, và đã tham gia hoạt động du kích từ khi còn nhỏ tuổi. Năm 1948, anh xung phong vào bộ đội giữa lúc cuộc chiến tranh Đông Dương đang diễn ra quyết liệt. Cũng như bao người con đất Cao Bằng thuở ấy - trong đó có La Văn Cầu - Bế Văn Đàn lớn lên giữa núi rừng biên giới, nơi tiếng súng đã trở thành âm thanh quen thuộc hơn cả tiếng suối chảy. Nhưng chính trong nghèo khổ và mất mát ấy, ngọn lửa yêu nước đã được thắp lên và không bao giờ tắt.

Chiến dịch Đông Xuân 1953–1954 mở ra, đơn vị anh hành quân lên chiến trường. Bế Văn Đàn được phân công làm liên lạc tiểu đoàn - một vị trí đòi hỏi can đảm phi thường, bởi người liên lạc phải luồn lách giữa làn đạn để truyền mệnh lệnh, là sợi dây sống nối liền chỉ huy với chiến sĩ. Anh hoàn thành từng nhiệm vụ với sự mưu trí và gan dạ hiếm có, được đồng đội tin yêu, cấp trên tin tưởng.

Rồi đêm định mệnh ấy đến.

Giữa trận chiến ác liệt tại mặt trận Lai Châu, đơn vị anh lâm vào tình thế vô cùng ngặt nghèo: hỏa lực địch dày đặc, khẩu trung liên của ta không có chỗ đặt để khai hỏa hiệu quả. Trong tình thế hết sức khẩn trương, anh không ngần ngại chạy lại cầm hai chân khẩu trung liên đặt lên vai mình và hô đồng đội "bắn". Người đồng đội cầm súng do dự - làm sao có thể bắn khi giá súng chính là thân xác của người đồng chí mình? Bế Văn Đàn nói: "Kẻ thù trước mắt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi". Trong lúc lấy thân mình làm giá súng, anh bị thêm hai vết thương nữa và hy sinh, hai tay vẫn còn ghì chặt súng trên vai mình.

Anh đã chọn cái chết theo cách ấy, không phải vì liều lĩnh, mà vì hiểu rằng chỉ có hỏa lực khai thông được thì đồng đội mới sống, nhiệm vụ mới hoàn thành, con đường giải phóng mới mở ra phía trước.

Sự hy sinh của Bế Văn Đàn đã trở thành tấm gương tiêu biểu trong Quân đội nhân dân Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Ngay trong đại hội mừng công của đơn vị, anh được truy tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và được bình bầu là chiến sĩ thi đua số một của tiểu đoàn. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Bế Văn Đàn được Quốc hội nước Việt Nam truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân và Huân chương Quân công hạng Nhì.

Anh mãi mãi ở lại tuổi hai mươi ba - cái tuổi mà người ta thường mới bắt đầu nghĩ đến tương lai, đến tình yêu, đến những ngày thái bình. Bế Văn Đàn không có những ngày ấy. Nhưng anh đã để lại điều còn quý giá hơn: một hình ảnh mà không thế hệ Việt Nam nào có thể quên - đôi bàn tay ghì chặt, thân người đứng thẳng, giọng nói bình thản giữa lửa đạn: "Kẻ thù trước mặt, đồng chí có thương tôi thì bắn chết chúng nó đi."

Hôm nay, tên Bế Văn Đàn được đặt cho nhiều con đường, ngôi trường trên khắp đất nước. Mỗi lần một học sinh nhỏ đánh vần tên anh trên tấm biển trường, đó là lúc anh sống lại - không phải trong sách vở, mà trong trái tim của những thế hệ tiếp nối gánh vác non sông mà anh đã dùng cả cuộc đời để bảo vệ.

Câu chuyện về Bế Văn Đàn không chỉ là câu chuyện của một người lính. Đó là câu chuyện về điều sâu xa nhất của tình đồng đội - khi một người sẵn sàng trở thành điểm tựa cho người khác tiến lên, dù điểm tựa đó phải trả bằng chính sinh mệnh của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn