CÂU CHUYỆN VỀ ANH HÙNG N’TRANG LƠNG
N’Trang Lơng tên thật là Lơng, sinh năm 1870 tại làng Bu Par, dưới chân núi Drônh, thuộc khu vực suối Đăk Nha, phía tây bắc cao nguyên M’nông. Lớn lên giữa núi rừng hùng vĩ, ông sớm trở thành một người có uy tín trong cộng đồng và sau này là tù trưởng của làng Bu N’Trang, nay thuộc xã Đắk R’tíh, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk Nông.
Cuối thế kỷ XIX, sau khi đặt ách đô hộ lên nước ta, thực dân Pháp tiếp tục đưa quân lên Tây Nguyên để mở rộng phạm vi cai trị. Chúng dùng nhiều thủ đoạn tàn bạo nhằm khuất phục đồng bào các dân tộc nơi đây. Trước sức mạnh và sự đàn áp của kẻ thù, một số tù trưởng đã phải đầu hàng. Nhưng N’Trang Lơng thì khác. Ông không cam chịu cảnh buôn làng bị giày xéo, nhân dân bị áp bức, núi rừng bị xâm chiếm.
Với lòng yêu quê hương sâu sắc và ý chí không khuất phục, N’Trang Lơng đã đứng lên kêu gọi đồng bào M’nông, Xtiêng và nhân dân trong vùng đoàn kết chống thực dân Pháp. Ông cùng nghĩa quân xây dựng căn cứ kháng chiến tại vùng rừng già Bu Siết, nơi địa hình hiểm trở, thuận lợi cho việc ẩn náu, tổ chức lực lượng và đánh địch.
Từ năm 1912, cuộc khởi nghĩa do N’Trang Lơng lãnh đạo bùng lên mạnh mẽ. Dù vũ khí còn thô sơ, lực lượng không đông bằng quân Pháp, nhưng nghĩa quân có lợi thế am hiểu núi rừng, lại có tinh thần đoàn kết và lòng căm thù giặc sâu sắc. Dưới sự chỉ huy mưu trí của N’Trang Lơng, nghĩa quân đã nhiều lần đánh bại các cuộc tấn công của địch, phá đồn bốt, giải phóng nhiều vùng rộng lớn trên cao nguyên M’nông.
Một trong những chiến công vang dội nhất là trận đánh tại đồn Bu Nôrp vào tháng 7 năm 1914. Bằng kế nghi binh khôn khéo, nghĩa quân đã tiêu diệt tên chỉ huy Henri Maitre, một kẻ đại diện cho chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Pháp ở Tây Nguyên. Chiến thắng ấy làm nức lòng nhân dân, khiến quân Pháp hoang mang, đồng thời khẳng định tài thao lược và bản lĩnh phi thường của N’Trang Lơng.
Cuộc khởi nghĩa kéo dài nhiều năm, trở thành ngọn lửa đấu tranh bền bỉ của đồng bào các dân tộc Nam Tây Nguyên. Thực dân Pháp nhiều lần tìm cách đàn áp nhưng không thể dễ dàng dập tắt ý chí của nghĩa quân. Tuy nhiên, đến năm 1935, do sự chỉ điểm của kẻ phản bội M’Pông Phê, giặc Pháp đã bất ngờ bao vây, tấn công Bu Par. N’Trang Lơng bị bắt và bị chúng giết hại vào ngày 23/5/1935.
Dù người anh hùng đã ngã xuống, nhưng tinh thần bất khuất của ông vẫn sống mãi trong lòng nhân dân Tây Nguyên và trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Cuộc khởi nghĩa N’Trang Lơng là minh chứng sáng ngời cho lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh giành độc lập của đồng bào các dân tộc thiểu số.
Ngày nay, tên tuổi N’Trang Lơng được nhân dân trân trọng ghi nhớ. Nhiều công trình, trường học, tượng đài mang tên ông được xây dựng để tưởng niệm và giáo dục thế hệ trẻ. Câu chuyện về N’Trang Lơng nhắc nhở chúng ta rằng: dù ở miền xuôi hay miền ngược, dù là dân tộc nào, con người Việt Nam vẫn luôn chung một lòng yêu nước, sẵn sàng đứng lên bảo vệ quê hương, buôn làng và Tổ quốc.



