CÂU CHUYỆN VỀ ANH HÙNG VỪ A DÍNH
Trong lịch sử đấu tranh giữ nước của dân tộc Việt Nam, có biết bao tấm gương anh hùng bình dị mà cao cả, đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ để bảo vệ độc lập, tự do cho Tổ quốc. Trong số những tấm gương ấy, Vừ A Dính – người thiếu niên dân tộc Mông quê ở vùng núi Tuần Giáo, Điện Biên – đã trở thành biểu tượng rực sáng của lòng dũng cảm, trung kiên và tinh thần cách mạng bất khuất. Sự hy sinh của em như một vì sao nhỏ nhưng đủ để soi sáng cả bầu trời Tây Bắc trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ. Vừ A Dính sinh năm 1934 tại bản Pú Nhung. Gia đình em nghèo, sống chủ yếu bằng làm nương và chăn nuôi. Nhưng dù cuộc sống vất vả, trong ngôi nhà nhỏ của gia đình Dính luôn vang lên tiếng trò chuyện về những điều bất công mà đồng bào phải chịu dưới ách cai trị của thực dân Pháp. Từ khi còn rất nhỏ, Dính đã được nghe cha mẹ và người trong bản kể về những cuộc càn quét, những lần giặc bắt dân đóng thuế vô lý hay cướp bóc lương thực. Những câu chuyện ấy gieo vào tâm trí cậu bé người Mông một suy nghĩ đơn giản mà trong sáng: giặc là kẻ xấu, phải chống lại chúng để bảo vệ dân bản. Khi cuộc kháng chiến chống Pháp lan rộng đến vùng Tây Bắc, cán bộ cách mạng tìm đường vào các bản để vận động dân nổi dậy. Dính lúc ấy mới 12, 13 tuổi nhưng đã tỏ ra nhanh nhẹn và thông minh. Cậu say mê nghe các anh du kích kể chuyện chiến đấu, ngưỡng mộ những người dám đứng lên bảo vệ đất nước. Nhìn thấy ở cậu bé ánh mắt sáng và sự quyết tâm, các anh trong đội du kích xã Pú Nhung đã cho Dính tham gia làm liên lạc. Từ giây phút ấy, Dính bắt đầu bước vào con đường chiến đấu đầy gian khổ nhưng vẻ vang. Công việc của Dính tuy nhỏ nhưng vô cùng nguy hiểm. Cậu phải len lỏi qua các lối mòn trong rừng, vượt qua những đồi núi hiểm trở, mang theo thư từ, tài liệu hoặc dẫn đường cho cán bộ cách mạng vào bản. Trong nhiều lần làm nhiệm vụ, Dính đã thể hiện sự lanh lợi và can đảm đáng kinh ngạc. Có lúc giặc đi tuần ngay trên con đường mà Dính đang băng qua, nhưng cậu vẫn bình tĩnh ẩn mình dưới ụ đá, chờ khi chúng đi xa mới tiếp tục hành trình. Người dân trong bản ai cũng yêu quý và tin tưởng Dính, bởi họ biết cậu bé nhỏ con ấy có một trái tim lớn và một ý chí thép. Thế nhưng chiến tranh luôn tiềm ẩn hiểm nguy. Một lần, khi đang đưa đường cho bộ đội vào bản họp bí mật, Dính không may bị một toán lính Pháp phát hiện. Chúng đã bắt sống cậu, trói lại và giải về đồn. Tại đây, tên chỉ huy ra sức tra hỏi cậu về nơi ẩn náu của bộ đội, về những cán bộ đã tới Pú Nhung. Biết Dính còn nhỏ, chúng tưởng có thể dễ dàng dụ dỗ hoặc đe dọa để cậu khai ra. Nhưng chúng không ngờ rằng đằng sau vẻ ngoài bé nhỏ ấy lại là một tinh thần thép. Ban đầu, giặc dụ dỗ bằng những lời ngon ngọt. Chúng hứa sẽ cho Dính ăn ngon, mặc đẹp, được về với gia đình nếu khai thật. Dính chỉ im lặng, đôi mắt đen ánh lên sự cương quyết. Khi dụ dỗ không thành, chúng chuyển sang đánh đập, tra khảo. Bọn lính tàn ác thay nhau dùng roi quất, dùng gậy gộc nện lên thân hình nhỏ bé của cậu bé Mông. Nhưng dù đau đớn đến mức ngất đi, rồi lại tỉnh dậy, Dính vẫn không hé môi. Tức giận vì không moi được điều gì, tên chỉ huy đồn lính Pháp đứng trước mặt Dính, dí súng vào đầu và gằn giọng: “Mày không nói, tao bắn chết!” Dính lúc ấy bị thương nặng, máu chảy trên mặt, nhưng vẫn bình tĩnh đáp lại bằng giọng dứt khoát: “Tao chết, bộ đội và dân bản vẫn còn. Chúng mày không thắng được đâu!” Câu nói ấy như tát thẳng vào sự kiêu ngạo của tên chỉ huy. Không thể khuất phục được cậu bé mới 15 tuổi, hắn điên cuồng ra lệnh đem Dính ra ngoài bìa rừng xử bắn. Trên con đường bị giải đi, thân hình gầy yếu của Dính lảo đảo, nhưng đôi mắt em vẫn hướng về phía bản làng quê hương – nơi có những người mà em luôn muốn bảo vệ. Không ai biết suy nghĩ cuối cùng trong đầu cậu bé dũng cảm ấy là gì, nhưng có lẽ đó là niềm tin rằng cách mạng rồi sẽ thành công, đồng bào rồi sẽ được sống trong tự do. Tiếng súng nổ vang lên ở rừng Pú Nhung đã cướp đi sinh mạng của một thiếu niên còn chưa kịp lớn, nhưng đồng thời cũng vang lên như lời khẳng định về khí phách bất khuất của người dân miền núi Tây Bắc. Sự hy sinh của Vừ A Dính khiến đồng bào các dân tộc càng thêm căm giận giặc Pháp và quyết tâm theo Đảng kháng chiến. Tin về cái chết anh dũng của em nhanh chóng lan đi, trở thành câu chuyện truyền cảm hứng cho bao lớp thanh niên trong vùng. Sau ngày hòa bình lập lại, Đảng và Nhà nước đã ghi nhận công lao to lớn của em. Năm 1956, Vừ A Dính được truy tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhì, và đến năm 1997, em được truy tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Tên em được đặt cho nhiều trường học, con đường, và đặc biệt là Quỹ học bổng Vừ A Dính, hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số vượt khó vươn lên trong học tập. Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua kể từ ngày Vừ A Dính ngã xuống, nhưng câu chuyện về em vẫn sống mãi cùng thời gian. Em không phải là người lính già dặn chiến trường, cũng không phải vị tướng tài ba, mà chỉ là một thiếu niên bình thường với tấm lòng yêu nước giản dị. Chính vì vậy, tấm gương của em càng trở nên cảm động và gần gũi hơn với thế hệ trẻ. Vừ A Dính đã cho chúng ta hiểu rằng: để trở thành anh hùng, không cần phải lớn lao, mà chỉ cần có trái tim dũng cảm và niềm tin không bao giờ lung lay.



