Câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp và thế hệ thanh niên thời hoa lửa

Nhắc đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp, hầu hết chúng ta nghĩ ngay đến mái tóc bạc trắng, bộ quân phục đại tướng và cái tên gắn liền với Điện Biên Phủ. Nhưng trước khi là vị tướng lừng danh thế giới, ông từng là một cậu học trò nghèo xứ Quảng Bình, một chàng sinh viên luật ở Hà Nội, một người thầy dạy sử với những bài giảng khiến học trò say mê. Ông cũng từng là một người chồng trẻ, một người cha trẻ, và một người làm báo cháy bỏng ước mơ về một đất nước độc lập.
Câu chuyện "thời hoa lửa" của ông vì thế không chỉ là chuyện của những trận đánh. Đó là chuyện của một tuổi trẻ biết ước mơ, biết yêu thương, biết hy sinh và sẵn sàng bước về phía trước khi Tổ quốc cần. Tôi muốn kể lại câu chuyện ấy từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, với lòng biết ơn và sự ngưỡng mộ chân thành.
Ông sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, trong một gia đình nhà nho nghèo. Cha ông, cụ Võ Quang Nghiêm, dạy học và làm ruộng, là người yêu nước, thường kể cho con nghe chuyện các bậc tiền nhân chống giặc ngoại xâm. Những câu chuyện ấy là hạt giống đầu tiên gieo vào tâm hồn cậu bé.
Quảng Bình là vùng đất nắng gió, đất cằn, con người nghèo nhưng hiếu học. Cậu bé học chữ Hán với cha, rồi học chữ quốc ngữ, và nổi tiếng chăm chỉ, ham đọc sách. Sau này ông ra Huế học trường Quốc học, ngôi trường đã đào tạo nhiều người con ưu tú của đất nước. Ở Huế, cậu học trò xứ Quảng lần đầu tiên tiếp xúc với báo chí và sách vở yêu nước, chứng kiến cảnh người dân sống cực khổ dưới ách đô hộ. Những đêm ngồi bên ngọn đèn dầu, cậu day dứt một câu hỏi mà rất nhiều thanh niên thời ấy cũng đặt ra: làm thế nào để đất nước có độc lập, để đồng bào được sống ấm no? Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, cậu đã tham gia các hoạt động của học sinh yêu nước, và vì thế bị nhà trường đuổi học. Nhưng con đường của cậu đã được chọn từ những năm tháng đó. Sau những năm tháng hoạt động, ông ra Hà Nội, theo học ngành luật tại Trường Đại học Đông Dương. Để trang trải cuộc sống, ông đi dạy học, chủ yếu là môn lịch sử ở Trường tư thục Thăng Long. Nhiều học trò của ông sau này nhớ lại rằng thầy Giáp dạy sử rất say sưa. Thầy không bắt học trò học thuộc lòng những con số, những mốc thời gian khô khan, mà kể lịch sử như kể một câu chuyện sống động: về Quang Trung đại phá quân Thanh, về Nguyễn Trãi, về những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc trên thế giới.
Có lẽ chính những giờ dạy ấy đã cho ông một nền tảng quý giá. Ông hiểu lịch sử, hiểu vì sao một dân tộc nhỏ có thể chiến thắng kẻ thù mạnh hơn nhiều lần. Ông tin rằng sức mạnh của lòng dân, của chính nghĩa, chính là điều quyết định. Người thầy trẻ ấy khi đó chưa biết rằng mình sẽ tự tay viết nên những trang sử mới, nhưng những bài giảng về quá khứ đang âm thầm chuẩn bị cho ông một tầm nhìn của người chỉ huy sau này.
Cùng lúc đó, ông hoạt động báo chí, viết bài cho các tờ báo tiến bộ, tham gia phong trào dân chủ và gia nhập Đảng Cộng sản Đông Dương. Ở tuổi hai mươi, ba mươi, khi bạn bè cùng trang lứa có thể chọn một cuộc sống yên ổn, ông chọn con đường nhiều gian nan hơn.
Tuổi trẻ của ông không thiếu tình yêu. Ông nên duyên với bà Nguyễn Thị Quang Thái, một cô gái cùng chí hướng, cũng là một chiến sĩ cách mạng. Họ đến với nhau không chỉ bằng tình cảm vợ chồng mà còn bằng lý tưởng chung. Ngôi nhà nhỏ của họ ở Hà Nội cũng là nơi những người bạn đồng chí gặp gỡ, trao đổi tin tức và bàn việc nước. Nhưng chiến tranh và sự đàn áp của thực dân không chừa một mái ấm nào. Bà Quang Thái bị địch bắt, giam giữ và hy sinh trong nhà tù năm 1943. Khi ấy ông đang hoạt động xa, không thể ở bên vợ những ngày cuối. Nỗi đau ấy theo ông suốt cả cuộc đời. Nhiều năm sau, khi đã là một vị tướng nổi tiếng, mỗi lần nhắc đến người vợ đầu, ông vẫn đầy xúc động. Sau hình ảnh một vị tướng kiên cường là một con người bằng xương bằng thịt, biết yêu, biết đau, biết nhớ thương. Ông không hy sinh vì không biết đến hạnh phúc gia đình. Ông hy sinh vì hiểu rõ hạnh phúc ấy quý giá đến thế nào, và muốn mọi gia đình Việt Nam đều được sống trong hòa bình.
Năm 1940, ông sang Trung Quốc và lần đầu gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, tức Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này. Đầu năm 1941, ông cùng Bác trở về Tổ quốc, đặt chân đến Pác Bó, Cao Bằng, nơi hang Cốc Bó, suối Lê-nin trở thành cái nôi của cách mạng. Những tháng năm ở núi rừng biên giới ấy, ông sống giữa gian khổ: ăn ngô, măng rừng, ngủ trong hang lạnh. Nhưng đó cũng là những năm tháng ông được Bác trực tiếp dìu dắt, rèn luyện. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, thuộc Nguyên Bình, Cao Bằng, ông thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân theo chỉ thị của Hồ Chí Minh. Đội quân ấy chỉ có 34 người, trong đó có cả ba nữ chiến sĩ, với những khẩu súng trường, súng kíp thô sơ. Họ phần lớn là những thanh niên dân tộc Tày, Nùng, Dao, những người con của núi rừng Việt Bắc, tuổi đời còn rất trẻ. Người chỉ huy cũng mới ngoài ba mươi. Điều đáng nói là ông chưa từng học qua một trường quân sự nào. Người thầy dạy sử ấy phải vừa làm vừa học, đọc sách quân sự, nghiên cứu các cuộc chiến tranh giải phóng, đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn chiến đấu. Chỉ hai ngày sau khi thành lập, đội quân nhỏ bé ấy đã giành chiến thắng đầu tiên ở hai trận Phai Khắt và Nà Ngần. Từ 34 người ấy, một đội quân hùng mạnh dần lớn lên. Nhìn lại, tôi thấy điều làm nên sức mạnh của đội quân này không phải là vũ khí, mà là tuổi trẻ và niềm tin. Những người lính thuở ấy chưa có gì trong tay ngoài tình yêu đất nước và sự sẵn sàng dấn thân.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và ngày nước nhà giành độc lập, gánh nặng đặt lên vai những con người còn rất trẻ. Ông giữ trọng trách Bộ trưởng Bộ Quốc phòng khi chưa đầy ba mươi lăm tuổi. Năm 1948, ông được phong quân hàm Đại tướng, khi mới 37 tuổi, và trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong thời gian ấy, ông lập gia đình với bà Đặng Bích Hà, một cô giáo, nhà khoa học, người đã cùng ông sẻ chia suốt chặng đường dài về sau. Giữa những năm tháng chiến tranh, gia đình vẫn là chỗ dựa tinh thần vững chắc của ông. Cả một thế hệ thanh niên khi ấy đã sống như vậy. Họ đến với cách mạng ở độ tuổi hai mươi, ba mươi, lúc lẽ ra được sống những năm tháng thanh xuân bình thường. Họ gánh vác những trọng trách mà nếu ở thời bình, người ta phải mất nhiều năm mới dám nhận.
Đỉnh cao của cuộc đời cầm quân của ông là chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Thực dân Pháp dồn hàng chục nghìn quân tinh nhuệ vào thung lũng này, xây dựng nó thành một tập đoàn cứ điểm mạnh, tự tin gọi đó là "pháo đài bất khả xâm phạm".
Lúc đầu, kế hoạch của ta là "đánh nhanh, thắng nhanh". Nhưng khi đã ra mặt trận, trực tiếp đánh giá tình hình, ông nhận ra phương án ấy nhiều rủi ro: địch mạnh, công sự kiên cố, pháo binh phải kéo vào trận địa qua núi rừng hiểm trở. Ngày 26 tháng 1 năm 1954, sau những đêm trăn trở, ông quyết định đổi phương châm thành "đánh chắc, tiến chắc". Ông từng chia sẻ đây là quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời cầm quân. Nếu sai, hậu quả sẽ rất nặng nề. Song ông đã dám quyết định, dám chịu trách nhiệm trước Bác Hồ, trước Đảng và trước sinh mạng của hàng vạn con người. Ở đây, tôi nghĩ đến hai từ: bản lĩnh và trách nhiệm. Đó là điều mà thế hệ trẻ hôm nay có thể học được từ ông. Dám nghĩ khác khi cần, dám thay đổi khi nhận ra mình chưa đúng, và dám gánh trách nhiệm cho quyết định của mình. Nhưng ông chưa bao giờ nhận công một mình. Câu chuyện Điện Biên Phủ trước hết là câu chuyện của những người lính trẻ. Là những chiến sĩ hô vang khẩu hiệu, dùng sức người kéo những khẩu pháo nặng nề lên các sườn núi dốc đứng, rồi lại kéo ra khi đổi phương án. Là những người lính đào từng mét chiến hào, ngày đêm áp sát đồn địch. Là hàng vạn dân công gùi gạo, đạp xe thồ hàng qua đèo dốc, dưới mưa bom, để tiếp tế cho mặt trận. Nhiều người trong số họ mới ở tuổi đôi mươi. Có những người đã ngã xuống trước khi thấy ngày chiến thắng, nhiều người không kịp để lại một cái tên. Sau 56 ngày đêm chiến đấu, chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến quyết thắng" tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Chiến thắng ấy kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đồng thời cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc của nhiều nước trên thế giới. Sau này, mỗi lần nhắc đến Điện Biên Phủ, Đại tướng đều nhấn mạnh đó là chiến thắng của toàn dân tộc. Ông dành sự kính trọng đặc biệt cho những người lính, những dân công và những người mẹ ở hậu phương. Đó là sự khiêm nhường của một con người hiểu rằng lịch sử không phải do một cá nhân viết nên.
Sau chiến thắng, cuộc đời ông vẫn tiếp tục gắn với những trọng trách lớn: xây dựng quân đội, tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ, rồi trong hòa bình, phụ trách các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, giáo dục và dân số. Ông là một trong những vị lãnh đạo góp phần định hình con đường đến ngày đất nước thống nhất năm 1975.
Điều làm tôi xúc động nhất là ở tuổi đã cao, ông vẫn giữ tinh thần của một người trẻ: ham học hỏi, ham đọc sách, quan tâm đến những vấn đề của đất nước và tiếp xúc với thế hệ thanh niên. Ông không tự xem mình là một huyền thoại. Ông sống giản dị, gần gũi với bộ đội và nhân dân, và những người lính thường gọi ông bằng những cái tên thân thương như "Anh Văn" hay "Bác Giáp". Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng từ trần, hưởng thọ 102 tuổi. Hàng chục vạn người dân từ khắp mọi miền đã xếp hàng dài chờ đến viếng ông, có người phải đứng hàng giờ dưới nắng và mưa. Họ không được ai yêu cầu. Họ đến vì thương yêu và biết ơn. Theo nguyện vọng của ông, phần mộ được đặt tại Vũng Chùa – Đảo Yến, Quảng Bình, nhìn ra biển Đông, không xa nơi ông đã sinh ra. Ông trở về với quê hương như đã từng xuất phát từ đó.
Tôi từng tự hỏi: chúng ta sinh ra trong hòa bình, không còn tiếng bom đạn, vậy "thời hoa lửa" có còn gần gũi với mình không? Sau khi tìm hiểu về Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tôi nghĩ mình đã có câu trả lời. Trước hết, đó là bài học về ước mơ và tự học. Từ một cậu học trò nghèo, một thầy giáo dạy sử, ông trở thành nhà quân sự kiệt xuất nhờ không ngừng học hỏi. Ở thời đại nào, tri thức vẫn là sức mạnh lớn nhất của tuổi trẻ. Thứ hai, đó là bài học về trách nhiệm. Ông dám quyết định và dám chịu trách nhiệm khi mọi thứ đều nặng nề. Với người trẻ ngày nay, trách nhiệm có thể là hoàn thành tốt việc học, làm việc nghiêm túc và sống có ích cho cộng đồng. Thứ ba, đó là bài học về tình yêu thương. Ông yêu vợ, yêu con, yêu đồng đội, yêu nhân dân. Chính tình yêu ấy làm nên sức mạnh để ông vượt qua mất mát. Một tuổi trẻ đẹp là tuổi trẻ biết yêu thương và biết trân trọng những người bên cạnh mình. Cuối cùng, đó là bài học về lòng biết ơn và sự khiêm nhường. Dù đạt được những thành tựu lớn, ông luôn nhớ rằng chiến thắng thuộc về nhân dân và những người đã ngã xuống. Chúng ta hôm nay được sống trong một đất nước hòa bình là nhờ sự hy sinh của biết bao người trẻ như thế, những người có thể chưa bao giờ được ghi tên trong sách sử.
Câu chuyện "thời hoa lửa" của Đại tướng Võ Nguyên Giáp bắt đầu từ một cậu học trò ở làng quê nghèo, đi qua giảng đường, qua nhà tù, qua núi rừng Việt Bắc, qua những đêm không ngủ ở Điện Biên, và kết thúc ở một trăm lẻ hai năm cuộc đời trọn vẹn. Xuyên suốt hành trình ấy là một tuổi trẻ biết ước mơ, biết yêu thương, biết hy sinh và sẵn sàng bước về phía trước khi Tổ quốc cần. Nhưng ông chưa bao giờ đơn độc. Đằng sau ông là 34 chiến sĩ đầu tiên ở rừng Trần Hưng Đạo, là những người lính kéo pháo, những dân công gùi gạo, những người mẹ, người vợ đợi chờ ở hậu phương. Họ đều là những con người bình dị đã sống một tuổi trẻ thật đẹp. Là một người trẻ, tôi xin gửi lời tri ân đến Đại tướng và đến tất cả thế hệ cha anh. Và tôi tin rằng, mỗi chúng ta, ở vị trí và thời đại của mình, đều có thể tiếp tục "thời hoa lửa" bằng cách sống có lý tưởng, học tập và làm việc hết mình, để xứng đáng với những gì đã được trao lại.



