Câu chuyện về Nguyễn Văn Phú
Ngày ấy, Phú rời quê Vĩnh Tường khi mới ngoài hai mươi. Làng anh nằm bên con sông nhỏ, mùa lúa chín vàng thơm đến nao lòng. Mẹ anh gói ghém cho con trai ít gạo rang, dúi thêm chiếc khăn tay cũ, dặn đi dặn lại: “Giữ mình nghe con, xong việc rồi về.” Phú chỉ cười. Anh không hứa. Bởi chính anh cũng không biết “xong việc” là khi nào. Những năm tháng ở chiến trường Campuchia không giống bất kỳ điều gì anh từng tưởng tượng. Rừng sâu, sốt rét, những đêm hành quân dài hun hút. Có hôm cả đơn vị phải lội
Ngày ấy, Phú rời quê Vĩnh Tường khi mới ngoài hai mươi. Làng anh nằm bên con sông nhỏ, mùa lúa chín vàng thơm đến nao lòng. Mẹ anh gói ghém cho con trai ít gạo rang, dúi thêm chiếc khăn tay cũ, dặn đi dặn lại:
“Giữ mình nghe con, xong việc rồi về.” Phú chỉ cười. Anh không hứa. Bởi chính anh cũng không biết “xong việc” là khi nào. Những năm tháng ở chiến trường Campuchia không giống bất kỳ điều gì anh từng tưởng tượng. Rừng sâu, sốt rét, những đêm hành quân dài hun hút. Có hôm cả đơn vị phải lội qua bãi lầy đến ngang ngực, súng giơ cao khỏi mặt nước. Có hôm vừa ăn xong nắm cơm vắt đã phải lao vào trận đánh. Nhưng điều khiến Phú nhớ nhất không phải là tiếng súng. Đó là những khoảnh khắc rất đời thường. Là khi anh chia nửa bi đông nước cuối cùng cho một người lính trẻ vừa ngã quỵ vì sốt.
Là khi cả tiểu đội ngồi dưới tán rừng, chuyền tay nhau điếu thuốc lá hiếm hoi.
Là khi nghe tin quê nhà, một người bật khóc, còn những người khác chỉ im lặng, nhìn vào khoảng tối. Phú không phải người nói nhiều. Anh làm nhiều hơn nói. Trong một trận càn ác liệt, khi đơn vị bị bao vây, chính anh là người bò lên trước, tìm đường mở lối thoát. Đạn xé qua tai, đất bắn tung lên mặt, nhưng anh không dừng lại. Đến khi đồng đội rút được hết, anh mới là người cuối cùng quay lại. Sau trận ấy, cấp trên ghi nhận anh “hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ”. Nhưng với Phú, điều duy nhất anh nhớ là ánh mắt của những người còn sống sót. Ngày trở về, anh không mang theo chiến lợi phẩm nào ngoài một chiếc ba lô sờn cũ và tấm giấy khen này. Làng quê vẫn vậy, chỉ có mẹ anh đã già đi nhiều. Bà nhìn con trai đứng trước cửa, lặng người một lúc lâu rồi mới dám chạm vào vai anh, như sợ đó chỉ là giấc mơ. Phú không kể nhiều về chiến tranh. Anh lại ra đồng, cày ruộng, trồng lúa như bao người khác. Những đêm mất ngủ, anh ngồi trước hiên nhà, nhìn ra khoảng tối, nơi có những ký ức không bao giờ rời bỏ. Tấm huân chương hạng Ba được cất trong chiếc hòm gỗ. Thỉnh thoảng có người hỏi, anh chỉ cười:
“Của chung cả đơn vị thôi.” Nhiều năm trôi qua, giấy khen phai màu, chữ ký nhòe dần. Nhưng câu chuyện về Phú thì không. Nó sống trong ký ức của những người từng sát cánh cùng anh.
Trong lời kể của mẹ anh mỗi chiều ngồi trước ngõ.
Và trong chính sự bình dị của anh – một người lính đã đi qua chiến tranh, rồi lặng lẽ trở về làm người nông dân. Một thời hoa lửa, không phải để được nhớ đến bằng huân chương,
mà để những người như Phú có thể sống tiếp – giản dị, bền bỉ, và đầy lặng thầm.


