Câu chuyện về Ông Đông – cựu chiến binh Trường Sơn
Tôi tên là Hạnh, đứa cháu nội mà ông Đông luôn bảo “giống ông nhất cái tính cứng đầu”. Mỗi chiều, khi nắng đã ngả sau rặng tre đầu ngõ, tôi lại ngồi bên chiếc võng cũ, nghe ông kể chuyện Trường Sơn – những câu chuyện mà ông từng bảo “để yên trong ký ức cũng được”, nhưng rồi vẫn kể vì sợ rằng mai này tôi lớn, chẳng còn ai nhớ.
Ông Đông nhập ngũ năm mười chín tuổi. Lúc ấy, ông chỉ là một chàng trai quê hiền lành, mang cây đàn môi và ba lô nặng toàn thư bạn bè gửi nhờ đưa hộ. Thế mà chưa đầy hai tháng sau, ông đã có mặt giữa dãy Trường Sơn – nơi con đường mòn hun hút xuyên qua núi rừng, nơi bom đạn như mưa.
Có lần tôi ngồi nghịch những tấm huy hiệu cũ, hỏi:
– Ông, Trường Sơn có đáng sợ lắm không?
Ông im lặng một lúc, rồi khẽ đáp:
– Đáng sợ chứ. Nhưng tụi ông lúc đó không ai nghĩ nhiều. Chỉ biết phải giữ đường, giữ anh em, giữ cho đoàn xe vẫn chạy.
Ông kể rằng những đêm hành quân, mùi đất ẩm hòa với khói bom quen đến mức ai cũng nhớ thương. Có những lúc cả đơn vị chỉ còn ba bốn người đứng vững, vậy mà vẫn nối dây, mở lối để xe đạn, lương thực vượt đèo. Ông bảo:
“Lúc đó sợ chứ, nhưng hễ nhìn sang bên cạnh thấy đồng đội vẫn cười, tự nhiên cũng vững lòng.”
Tôi thích nhất câu chuyện về cái áo khoác của ông. Một lần, giữa đêm mưa, ông cởi áo cho một cậu lính trẻ bị sốt rét, còn mình thì run cầm cập. Đồng đội trêu:
– Ông Đông gan lỳ nhưng dễ mềm lòng nhất đơn vị!
Ông chỉ cười:
“Thằng nhỏ nhớ nhà, nhìn nó tôi cũng nhớ nhà.”
Khi chiến tranh kết thúc, ông trở về với dáng người gầy nhưng đôi mắt sáng. Bà kể rằng ngày ông bước vào sân, bà mừng đến bật khóc, còn ông chỉ nói một câu:
“May mà còn sống để về với nhà.”
Giờ ông đã hơn bảy mươi. Mắt yếu dần, tai nghe chậm, nhưng ký ức Trường Sơn thì chưa bao giờ phai. Mỗi lần tôi hỏi lại chuyện cũ, ông không kể về chiến công, không nói về mất mát, mà chỉ nhắc về tình đồng đội. Ông bảo chính những tình cảm đó đã giữ ông đi trọn con đường – dài và dữ dội như chính tuổi trẻ của ông.
Đối với tôi, ông không chỉ là người cựu chiến binh Trường Sơn.
Ông là một phần lịch sử sống của gia đình, là niềm tự hào để tôi hiểu rằng bình yên hôm nay đổi bằng những bước chân rớm máu của thế hệ ông.
Và chiều nào cũng vậy, khi tiếng võng lại kẽo kẹt, tôi vẫn nghe ông dặn:
“Cháu phải sống tử tế, để xứng đáng với những người đã ngã xuống – và những người may mắn trở về như ông.”



