Câu chuyện về Tạ Quốc Luật

Thôn Quang Lang, xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình – nơi sóng biển vỗ vào bờ đê từ ngàn đời, nơi những cánh đồng muối trắng lấp lánh dưới nắng chiều – năm 1925 đã đón một đứa trẻ ra đời trong một gia đình mang nặng truyền thống yêu nước. Cậu bé mang tên Tạ Quốc Luật, còn có bí danh Tạ Lân, là cháu của Tạ Hiện – vị lãnh tụ khởi nghĩa chống Pháp từng làm quân xâm lược khiếp sợ trên chính mảnh đất quê hương này.
Máu của dòng họ ấy chảy trong huyết quản cậu bé lớn lên bên những rặng phi lao rì rào gió biển. Không ai ghi lại cậu đã nghĩ gì trong những đêm nghe cha ông kể chuyện đánh giặc giữ làng, nhưng có một điều lịch sử đã xác nhận: người thanh niên ấy, khi đất nước cần, đã khoác ba lô lên đường, gia nhập đội quân còn non trẻ của cách mạng.
Con đường quân ngũ của Tạ Quốc Luật trải dài qua hơn hai mươi chiến dịch, hơn một trăm trận đánh, vắt qua cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Năm 1948, ông cùng đơn vị đánh các trận Đại Phác, Phố Ràng, Làng Phát, Róm trên đất Yên Bái. Năm 1950, bước chân người lính lại in dấu ở Phố Lu, Nghĩa Đô, Bắc Hà của Lào Cai, rồi Đông Khê, Cốc Xá của Cao Bằng, Na Sầm, Thất Khê của Lạng Sơn – những địa danh mà chỉ riêng cái tên thôi cũng đã gợi lên tiếng súng, tiếng hô xung phong, và cả những đồng đội không bao giờ trở về.
Mỗi trận đánh là một lần đối diện với ranh giới sống chết. Người ta không cần tưởng tượng thêm gì về nỗi gian khổ của người lính thời ấy – rừng thiêng nước độc, những đêm hành quân xuyên núi, cơm vắt chấm muối, và trên vai luôn là khẩu súng cùng niềm tin vào ngày đất nước sạch bóng quân thù. Đến đầu năm 1954, đại đội trưởng Tạ Quốc Luật – khi ấy chỉ huy Đại đội 360, Tiểu đoàn 130, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312 – cùng đơn vị được lệnh hành quân lên Tây Bắc, tiến vào lòng chảo Điện Biên Phủ, nơi thực dân Pháp đã xây dựng một tập đoàn cứ điểm được xem là "pháo đài bất khả xâm phạm".
Chiến dịch Điện Biên Phủ mở màn ngày 13 tháng 3 năm 1954. Trong những ngày đầu của chiến dịch, tại cứ điểm Him Lam, liệt sĩ Phan Đình Giót đã lấy thân mình lấp kín lỗ châu mai địch để đồng đội tiến lên – một trong vô vàn sự hy sinh mà những người lính Điện Biên đã chứng kiến trong suốt năm mươi sáu ngày đêm "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt". Tạ Quốc Luật và những người lính của mình cũng nằm trong dòng chảy khốc liệt ấy – những giao thông hào lầy lội dưới mưa rừng Tây Bắc, tiếng đại bác gầm rú ngày đêm, và niềm tin rằng mỗi bước tiến của họ đang viết nên trang sử của một dân tộc quyết không cúi đầu.
Đến những ngày đầu tháng 5, chiến dịch bước vào giai đoạn quyết định. Quân ta siết chặt vòng vây quanh khu trung tâm Mường Thanh – nơi đặt sở chỉ huy của tướng Christian de Castries, chỉ huy trưởng toàn bộ tập đoàn cứ điểm.
Đúng 13 giờ ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta mở màn đợt tổng công kích cuối cùng bằng sáu mươi quả bộc phá phá tung hàng rào phòng ngự của địch. Tạ Quốc Luật đích thân lên kiểm tra đoạn hàng rào vừa mở, chuẩn bị cho đơn vị xung phong. Trận chiến đấu diễn ra gay go, quyết liệt – từng mét đất, từng ụ súng đều phải giành giật.
Theo hồi ký "Điện Biên Phủ – Điểm hẹn lịch sử" của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Đại đội 360 do Tạ Quốc Luật chỉ huy đã luồn dưới làn đạn của những khẩu trọng liên bốn nòng, vượt qua cầu Mường Thanh. Nhận thấy quân địch hầu như không còn sức chống cự, ông cho bộ đội rời khỏi giao thông hào đang chật cứng quân địch đầu hàng, nhảy lên mặt đất, cho một người lính ngụy bắt được dẫn đường tắt, tiến thật nhanh về phía sở chỉ huy của De Castries.
Xung quanh, khói súng còn vương trên những mái hầm sập, tiếng súng lác đác vang lên rồi tắt dần. Có lẽ trong bước chân gấp gáp ấy, người đại đội trưởng đã thoáng nghĩ đến quê nhà Quang Lang, đến những đồng đội đã ngã xuống trên con đường từ Yên Bái, Lào Cai, Cao Bằng cho tới tận nơi đây – nhưng đó là những khoảnh khắc của lòng người mà lịch sử không ghi thành văn bản, chỉ có thể suy ra từ hoàn cảnh của một người lính đã đi trọn chín năm kháng chiến.
Đến 17 giờ 30 phút, Tạ Quốc Luật cùng tổ xung kích năm chiến sĩ tiến sát căn hầm có những cột ăng-ten nhỏ nhô lên trên nóc. Ông phân công hai chiến sĩ Lam và Hiếu bịt chặt cửa hầm phía sau, còn mình cùng hai chiến sĩ Hoàng Đăng Vinh và Bùi Văn Nhỏ tiến thẳng vào trong. Tại chiếc bàn làm việc trong căn hầm chỉ huy, tướng Christian de Castries cùng toàn bộ Bộ Tham mưu quân Pháp đã bị bắt sống.
Không có tiếng súng cuối cùng nào cần nổ thêm. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ – biểu tượng sức mạnh quân sự của thực dân Pháp ở Đông Dương – đã sụp đổ.
Cũng trong khoảnh khắc 17 giờ 30 phút chiều hôm ấy, lá cờ "Quyết chiến, Quyết thắng" – lá cờ do Chủ tịch Hồ Chí Minh trao tặng bộ đội trước chiến dịch – đã được chính Tạ Quốc Luật phất cao trên nóc hầm De Castries. Giữa khói bụi chiến trường còn chưa kịp tan, lá cờ tung bay báo hiệu giờ phút chiến thắng, khép lại chín năm kháng chiến trường kỳ của cả dân tộc.
Hình ảnh ấy về sau đã được tái hiện trong bức tranh panorama "Chiến dịch Điện Biên Phủ" tại Bảo tàng Chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ – một tác phẩm hội họa hoành tráng với hơn bốn nghìn năm trăm nhân vật, trong đó có hình ảnh người đại đội trưởng phất cờ trên nóc hầm chỉ huy.
Sáu ngày sau, ngày 13 tháng 5 năm 1954, trong lễ mừng chiến thắng được tổ chức trọng thể tại Mường Phăng, Tạ Quốc Luật được cử kéo lá cờ chiến thắng lên cột cờ dựng trước toàn quân. Có lẽ khi lá cờ từ từ được kéo lên giữa tiếng hò reo của đồng đội, trong lòng người đại đội trưởng ấy không chỉ có niềm vui chiến thắng, mà còn có cả nỗi nhớ về những người không còn được đứng đây để chứng kiến giờ phút này.
Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc, nhưng con đường của người lính Tạ Quốc Luật chưa dừng lại. Ông tiếp tục tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh mùa xuân năm 1975, được giao nhiệm vụ chỉ huy bảo đảm thông tin liên lạc thông suốt cho chiến dịch – một công việc thầm lặng nhưng không kém phần quan trọng trong ngày đại thắng của dân tộc.
Ông mất năm 2004, khi đất nước đã hòa bình được gần ba mươi năm. Năm 2024, nhân dịp kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên đã đặt tên một tuyến đường mang tên ông, ngay sát di tích hầm De Castries – nơi bảy mươi năm trước, lá cờ "Quyết chiến, Quyết thắng" từng tung bay trong tay ông.
Câu chuyện về Tạ Quốc Luật không phải là câu chuyện về một cá nhân phi thường tách rời khỏi tập thể. Ông là một trong hàng vạn người lính đã bước qua bùn lầy, khói lửa, đói rét và cái chết để làm nên chiến thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu". Khoảnh khắc ông cùng đồng đội tiến vào hầm De Castries chiều 7 tháng 5 năm 1954 không phải là chiến công của riêng một người, mà là kết tinh của cả một dân tộc đã đi trọn chín năm kháng chiến trường kỳ, của những người như Phan Đình Giót đã ngã xuống trước đó, của những bà mẹ ở hậu phương gánh gạo nuôi quân, của cả một ý chí "thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước".
Với thế hệ hôm nay, câu chuyện ấy không chỉ để tự hào, mà còn để thấm thía một điều giản dị: độc lập, tự do không phải điều có sẵn, mà được đánh đổi bằng máu xương của những con người bình dị – những người con của làng chài Quang Lang, của những miền quê lam lũ trên khắp đất nước. Nhớ về Tạ Quốc Luật và đồng đội của ông, là nhớ về cái giá của hòa bình, và về trách nhiệm gìn giữ, dựng xây đất nước xứng đáng với những hy sinh ấy.
Chín năm làm một Điện Biên, Nên vành hoa đỏ, nên thiên sử vàng.



