Bài viết

Cây cầu gỗ giữa hai bờ

Quảng Ninh13/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày ấy, ở một vùng quê có con sông chia đôi hai khu dân cư, người dân vẫn thường gọi nơi đó là hai bờ, bởi từ làng bên này muốn sang làng bên kia phải đi qua một chiếc cầu gỗ cũ được dựng từ nhiều năm trước, mặt cầu hẹp đến mức hai người đi ngược chiều phải một người đứng lại nhường đường, còn những ngày mưa lớn thì nước sông dâng lên gần sát mặt cầu, khiến ai đi qua cũng phải bước thật chậm và bám chặt vào sợi dây thừng căng dọc theo lan can. Khi chiến tranh xảy ra, chiếc cầu nhỏ ấy bỗng trở thành con đường quan trọng nối hai vùng, bởi bên này có kho lương thực, bên kia có trạm cứu chữa và những con đường lớn thường xuyên bị đánh phá, vì vậy người dân trong vùng phải tìm cách giữ cho cây cầu tồn tại bằng mọi giá.

Người trông cầu khi ấy là ông Vượng, một người thợ mộc đã ngoài năm mươi tuổi, sống cùng vợ và cô con gái tên Hạ. Ông từng dựng nhiều căn nhà trong vùng nhưng chưa bao giờ nghĩ một cây cầu nhỏ lại có thể trở thành công việc quan trọng nhất trong đời mình. Mỗi sáng, ông đều đi dọc mặt cầu kiểm tra từng thanh gỗ, dùng búa gõ vào những chỗ mục, thay dây buộc và đóng thêm đinh, bởi ông hiểu rằng chỉ cần một thanh gỗ yếu đi cũng có thể khiến cả người và hàng hóa rơi xuống dòng nước.

Một buổi sáng, ông phát hiện ba thanh gỗ ở giữa cầu đã bị mục gần hết, nếu không thay ngay thì chẳng thể để xe kéo đi qua. Nhưng trong kho chẳng còn gỗ tốt, mà những cây gỗ lớn trong vùng đã được sử dụng cho việc dựng hầm và làm lán. Ông Vượng quyết định tháo một phần mái nhà của mình để lấy xà gỗ thay cầu. Vợ ông nghe vậy thì im lặng, còn Hạ hỏi nếu tháo mái nhà thì cả gia đình sẽ ở đâu khi trời mưa. Ông chỉ nói rằng nhà có thể lợp lại, nhưng nếu cầu gãy thì người bên kia sông sẽ không có đường sang đây.

Hạ không hiểu hết ý cha nhưng vẫn cùng ông tháo những thanh gỗ tốt nhất trên mái nhà. Hai cha con làm việc suốt ngày, đến tối thì ba thanh cầu mới được thay xong. Sáng hôm sau, một đoàn người đưa thương binh qua cầu, những người trên cáng được di chuyển an toàn sang bờ bên kia. Ông Vượng đứng bên lan can nhìn theo, trong lòng nhẹ đi phần nào, bởi ông biết những thanh gỗ lấy từ mái nhà mình đã thực sự có ích.

Nhưng chỉ vài ngày sau, máy bay xuất hiện, một quả bom rơi xuống gần đầu cầu khiến một đoạn lan can bị phá hỏng. Mặt cầu rung lên, vài thanh gỗ bật khỏi vị trí. Người dân lập tức chạy đến sửa chữa, nhưng ông Vượng bị một mảnh gỗ văng trúng chân, không thể đứng vững. Hạ lúc ấy mới mười tám tuổi, nhìn cha nằm trên đất rồi tự mình cầm búa sửa cầu. Ông Vượng chỉ cho con gái cách đóng đinh, cách buộc dây và cách nhận biết thanh gỗ nào còn đủ chắc để sử dụng.

Từ hôm đó, Hạ thay cha trông cầu. Ban ngày cô sửa chữa những chỗ hỏng, ban đêm cô cùng một số người trong làng kiểm tra cầu sau mỗi đợt máy bay đi qua. Có những đêm nước sông dâng cao, cô phải đứng giữa mưa để giữ dây thừng cho người đưa cáng qua. Có lần một chiếc xe chở thuốc bị trượt bánh, Hạ lao ra giữ lại, nhưng sức cô không đủ, may nhờ mấy người phía sau chạy tới nên chiếc xe mới không rơi xuống sông.

Một người lính trẻ chứng kiến chuyện ấy đã nói với cô rằng cô nên cẩn thận, bởi cây cầu chỉ là gỗ và dây thừng, không đáng để đánh đổi mạng sống. Hạ trả lời rằng đối với những người đang nằm trên cáng, cây cầu ấy chính là con đường duy nhất để họ được cứu chữa, vì vậy nếu cô bỏ mặc nó thì chẳng khác nào bỏ mặc những người đang cần qua sông.

Một thời gian sau, quân đội yêu cầu phải phá cầu để ngăn một cuộc truy đuổi có thể xảy ra, nhưng người dân trong vùng xin được giữ lại vì cây cầu vẫn đang phục vụ việc vận chuyển thương binh và lương thực. Cuối cùng, họ tìm cách tháo một số bộ phận quan trọng để có thể tháo cầu nhanh khi cần, nhưng vẫn giữ được khả năng sử dụng trong thời gian bình thường.

Trong một đêm cuối mùa đông, khi tiếng động cơ từ phía xa vọng lại, Hạ đang đứng ở đầu cầu thì nghe tin có một đoàn thương binh cần vượt sông gấp. Cô chạy đến kiểm tra từng thanh gỗ rồi dẫn mọi người đi qua. Đoàn người vừa sang đến bờ bên kia thì tiếng nổ vang lên phía sau. Một phần cây cầu bị phá hỏng, nhưng không ai bị thương.

Hạ quay lại nhìn cây cầu chỉ còn một nửa, nước sông chảy qua những thanh gỗ gãy mà trong lòng trống rỗng. Người lính trẻ hôm trước đến bên cạnh cô, nói rằng cây cầu đã làm xong nhiệm vụ của nó. Hạ lắc đầu và bảo rằng chưa xong, bởi ngày mai người dân vẫn cần qua sông.

Sáng hôm sau, dân làng hai bên cùng kéo đến. Người mang gỗ, người mang dây, người mang đinh, người đem cơm và nước. Không ai cần phân công quá nhiều, bởi mọi người đều biết phải làm gì. Hạ đứng giữa đám đông, vừa sửa vừa hướng dẫn, còn ông Vượng dù chân chưa khỏi vẫn chống gậy ra chỉ cho mọi người cách dựng trụ. Đến tối, một chiếc cầu tạm đã được dựng lên, tuy nhỏ hơn và yếu hơn cây cầu cũ nhưng đủ để người đi bộ và cáng thương qua lại.

Chiếc cầu ấy tiếp tục tồn tại cho đến ngày chiến tranh kết thúc. Sau hòa bình, một cây cầu bê tông được xây thay thế, cây cầu gỗ cũ bị tháo bỏ, những thanh gỗ mục được người dân đốt làm củi, chỉ còn một thanh xà lớn được ông Vượng giữ lại. Ông đem thanh gỗ ấy về đặt trong sân, trên đó vẫn còn những dấu đinh do chính tay ông đóng năm xưa.

Hạ sau này lập gia đình, trở thành y tá của trạm y tế xã. Mỗi khi có người hỏi vì sao cô chọn nghề chăm sóc người bệnh, cô thường kể về cây cầu gỗ và những đêm đưa thương binh qua sông. Cô nói rằng ngày ấy cô chưa hiểu nghề y là gì, chỉ biết rằng mỗi người nằm trên cáng đều cần được đưa đến nơi có thuốc, và cây cầu là con đường đưa họ đến đó.

Nhiều năm sau, khi ông Vượng đã già yếu, Hạ đưa cha ra bên dòng sông. Cây cầu bê tông mới đã rộng và chắc chắn, xe tải có thể chạy qua dễ dàng, trẻ con đi học cũng không còn phải sợ nước lũ. Ông Vượng nhìn cây cầu mới rồi hỏi con gái có còn nhớ cây cầu gỗ ngày trước không. Hạ cười và bảo rằng cô nhớ từng thanh gỗ, từng chiếc đinh và cả những đêm mưa đứng giữa cầu.

Ông Vượng im lặng một lúc rồi nói rằng cây cầu cũ có thể đã biến mất, nhưng điều quan trọng nhất mà nó để lại không phải là những thanh gỗ, mà là cách người dân hai bên bờ đã biết dựa vào nhau trong những ngày khó khăn nhất. Ông bảo rằng một cây cầu dù chắc đến đâu cũng không thể tự đứng nếu không có những điểm tựa, con người cũng vậy, trong những lúc gian nan nhất, ai cũng cần một điểm tựa từ người khác.

Sau khi ông Vượng qua đời, Hạ giữ lại thanh xà gỗ cũ và xin đặt nó trong nhà văn hóa của xã. Trên thanh gỗ vẫn còn những dấu đinh và vài vết cháy sẫm màu. Bên cạnh đó, cô đặt một tấm bảng nhỏ kể về cây cầu năm xưa, không ghi tên những người đã sửa cầu, cũng không ghi số chuyến hàng hay số thương binh từng đi qua, bởi cô muốn người đọc hiểu rằng có những công việc tưởng như rất bình thường nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong một thời đại đặc biệt.

Mỗi khi nhìn dòng người qua cây cầu mới, Hạ vẫn nhớ đến cây cầu gỗ cũ và những ngày mình đứng giữa mưa gió, tay cầm chiếc búa của cha. Cô hiểu rằng chiến tranh đã lấy đi rất nhiều thứ, nhưng nó cũng để lại cho những người sống sót một bài học không bao giờ cũ rằng giữa hai bờ sông, giữa hai con người và giữa những hoàn cảnh khác nhau, luôn cần có một cây cầu để nối lại, và đôi khi cây cầu ấy không được làm bằng bê tông hay sắt thép mà được dựng nên từ sự can đảm, lòng tin và những đôi bàn tay bình thường của những người biết rằng nếu mình cùng nhau cố gắng thì dù dòng nước có dữ đến đâu, rồi cũng sẽ có một con đường để đi qua.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Cây cầu gỗ giữa hai bờ | Câu chuyện thời hoa lửa